Blog

  • Tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế nhà nước là gì?

    Tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế nhà nước là gì?

    Công tác pháp chế đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì một hệ thống pháp luật công bằng và hiệu quả. Đây là một quá trình đa dạng và liên quan đến nhiều hoạt động của các cơ quan Nhà nước, tổ chức, và cá nhân trong xã hội. Pháp luật hiện hành quy định về tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế nhà nước là gì?

    Căn cứ pháp lý

    Nghị định 55/2011/NĐ-CP

    Công tác pháp chế được hiểu là như thế nào?

    Công tác pháp chế có thể được hiểu là một quá trình quan trọng và đa dạng, bao gồm hoạt động của các cơ quan Nhà nước, tổ chức, và cá nhân trong xã hội. Mục tiêu của công tác pháp chế là thực hiện và đảm bảo tuân thủ của pháp luật, đồng thời đưa pháp luật vào cuộc sống thực tế của cộng đồng.

    Các hoạt động trong công tác pháp chế có thể bao gồm việc soạn thảo, sửa đổi và ban hành các quy định pháp luật mới, đánh giá và đảm bảo tính hợp pháp của các hành vi và quyết định, xử lý vi phạm pháp luật, và cung cấp thông tin và hướng dẫn liên quan đến các quy định pháp luật.

    Qua những công việc này, công tác pháp chế chơi một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng, rõ ràng và ổn định trong xã hội. Nó giúp xây dựng một nền tảng pháp lý cho hoạt động của cá nhân và tổ chức, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững và thịnh vượng của đất nước.

    Quy định về người làm công tác pháp chế như thế nào?

    Theo quy định tại Điều 11 Nghị định 55/2011/NĐ-CP, người làm công tác pháp chế có sự đa dạng về nguồn nhân lực và nơi làm việc. Cụ thể, danh sách các người làm công tác pháp chế bao gồm:

    Trước hết, có các công chức pháp chế, những người được tuyển dụng và bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế tại các cơ quan chính phủ và các cơ quan thuộc Chính phủ. Đây là những cá nhân có trách nhiệm quản lý, phát triển và thực hiện các chính sách và quy định pháp lý liên quan đến lĩnh vực họ phụ trách.

    Thứ hai, trong số người làm công tác pháp chế, chúng ta không thể không kể đến cán bộ pháp chế. Đây là những cá nhân được điều động hoặc tuyển dụng vào tổ chức pháp chế tại các đơn vị quân đội nhân dân và công an nhân dân. Với nhiệm vụ bảo đảm an ninh và trật tự, họ đóng một vai trò quan trọng trong việc thực hiện luật pháp và bảo vệ sự an toàn của cộng đồng.

    Tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế nhà nước là gì?

    Thứ ba, viên chức pháp chế cũng đóng một vai trò quan trọng trong hệ thống này. Họ được tuyển dụng và bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế tại các đơn vị sự nghiệp công lập. Công việc của họ liên quan đến việc xây dựng, điều chỉnh và thực hiện các quy định và chính sách pháp luật trong lĩnh vực công việc của đơn vị.

    Cuối cùng, không thể không nhắc đến nhân viên pháp chế. Đây là những cá nhân được tuyển dụng theo chế độ hợp đồng lao động vào tổ chức pháp chế tại các doanh nghiệp nhà nước. Với sự chuyên môn và kỹ năng pháp lý, họ đóng góp vào việc tuân thủ các quy định pháp luật và quản lý rủi ro trong doanh nghiệp.

    Như vậy, người làm công tác pháp chế đóng vai trò quan trọng trong việc duyệt xét, điều chỉnh và thực hiện các quy định pháp luật, đảm bảo tính pháp lý và quyền lợi của cộng đồng và tổ chức một cách hiệu quả và bền vững.

    Tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế nhà nước là gì?

    Tiêu chuẩn cho người làm công tác pháp chế, theo quy định tại Điều 12 khoản 1 của Nghị định 55/2011/NĐ-CP, được xác định cụ thể tùy thuộc vào từng đối tượng như sau:

    1. Đối với công chức pháp chế được tuyển dụng và bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, và cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, họ phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau đây:
    • Phải là công chức từ ngạch chuyên viên hoặc tương đương.
    • Phải có trình độ cử nhân luật trở lên.
    1. Đối với viên chức pháp chế được tuyển dụng và bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở đơn vị sự nghiệp công lập, họ phải thỏa mãn các yêu cầu sau đây:
    • Phải có chức danh nghề nghiệp.
    • Phải có trình độ cử nhân luật trở lên.
    1. Người đứng đầu tổ chức pháp chế, bất kể loại tổ chức, phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:
    • Phải có trình độ cử nhân luật trở lên.
    • Phải có ít nhất năm năm trực tiếp làm công tác pháp luật.
    1. Đối với cán bộ pháp chế trong quân đội nhân dân và công an nhân dân, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và Bộ trưởng Bộ Công an sẽ căn cứ vào tiêu chuẩn của công chức và viên chức pháp chế được quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 của Điều 12 Nghị định 55/2011/NĐ-CP để hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn cho các cán bộ pháp chế trong lĩnh vực của họ.

    Những tiêu chuẩn này giúp đảm bảo rằng người làm công tác pháp chế có kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm phù hợp để thực hiện nhiệm vụ quan trọng của họ trong việc xây dựng, áp dụng và thúc đẩy tuân thủ các quy định pháp luật, đóng góp vào sự phát triển và ổn định của xã hội và nền kinh tế.

    Câu hỏi thường gặp

    Chuyên viên pháp lý là những ai?

    Chuyên viên pháp chế (chuyên viên pháp lý) được biết đến là những người được đào tạo chuyên môn về pháp lý ở một số khu vực pháp lý nhất định, chịu trách nhiệm về các công việc hành chính, điều hành pháp lý trong bộ phận pháp chế của một tổ chức hoặc văn phòng luật.

    Pháp chế ngân hàng có vai trò như thế nào?

    Vai trò của pháp chế ngân hàng không chỉ giới hạn trong việc thực hiện sự tuân thủ pháp luật, mà còn rất quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và ổn định của ngành ngân hàng. Họ phải theo dõi sát sao các biến đổi trong lĩnh vực pháp luật tài chính và ngân hàng, đồng thời đảm bảo rằng ngân hàng tuân thủ tất cả các quy định về an toàn, quản lý rủi ro và quyền lợi của khách hàng.

  • Bảo đảm pháp chế và Tư tưởng pháp chế như thế nào?

    Bảo đảm pháp chế và Tư tưởng pháp chế như thế nào?

    Pháp chế không chỉ đơn thuần là một hệ thống pháp luật, mà nó còn là một thể chế pháp luật toàn diện và toàn bộ đời sống xã hội. Pháp chế không chỉ tồn tại trong các văn bản luật của Nhà nước mà còn hiện diện mạnh mẽ trong mọi khía cạnh của cuộc sống xã hội. Việc bảo đảm pháp chế và tư tưởng pháp chế hiện nay như thế nào?

    Quy định chung về pháp chế

    Pháp chế không chỉ đơn thuần là một hệ thống pháp luật, mà còn bao gồm mối quan hệ phức tạp giữa các cơ quan, tổ chức, và cá nhân tham gia vào công tác tư vấn, xây dựng, thẩm tra, tuyên truyền, và thi hành pháp luật. Điều này thể hiện qua vai trò quan trọng của các cơ quan như Uỷ ban pháp chế trong nhiều cơ quan nhà nước, tổ chức kinh tế và tổ chức xã hội khác nhau.

    Uỷ ban pháp chế, đặc biệt là Uỷ ban pháp chế của các cơ quan nhà nước, đóng một vai trò tối quan trọng trong việc xác định tính chất của pháp luật và đảm bảo tính hợp lý, hiệu quả của chúng. Họ thường đảm nhận nhiệm vụ tư vấn cho cơ quan chủ quản trong quá trình xây dựng pháp luật mới hoặc sửa đổi, bổ sung pháp luật hiện hành. Việc này đảm bảo rằng pháp luật đáp ứng đúng nhu cầu của xã hội và được thẩm định kỹ lưỡng trước khi được áp dụng

    Ngoài ra, Uỷ ban pháp chế thường tham gia vào quá trình thẩm tra pháp luật để đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ đúng quy trình. Việc này giúp đảm bảo rằng pháp luật không chỉ là lời nói trên giấy mà còn được thể hiện trong thực tế cuộc sống

    Tuyên truyền về pháp luật cũng là một khía cạnh quan trọng của pháp chế. Các cơ quan, tổ chức, và cá nhân có thể tham gia vào việc giới thiệu và giải thích pháp luật đến cộng đồng. Điều này giúp nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của mỗi người trong xã hội và thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật.

    Cuối cùng, việc thi hành pháp luật là trọng tâm của pháp chế. Các cơ quan chức năng, cơ quan thi hành luật phải đảm bảo rằng pháp luật được thực hiện đúng cách và công bằng. Họ có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của người dân và đảm bảo sự tuân thủ của pháp luật trong cuộc sống hàng ngày.

    Bảo đảm pháp chế và Tư tưởng pháp chế như thế nào?

    Tóm lại, pháp chế không chỉ đơn thuần là hệ thống pháp luật mà còn bao gồm sự tương tác phức tạp giữa các thành tố tham gia vào quá trình tư vấn, xây dựng, thẩm tra, tuyên truyền, và thi hành pháp luật. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính công bằng, hợp lý và hiệu quả của pháp luật trong xã hội.

    Bảo đảm pháp chế và tư tưởng pháp chế

    Để đảm bảo kỹ thuật pháp lý trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật, việc chú trọng các nội dung sau đây là hết sức quan trọng:

    1. Xác định quy trình chuẩn mực: Quá trình xây dựng pháp luật cần phải dựa trên một quy trình chuẩn mực, tối ưu. Việc soạn thảo dự án luật cần bắt đầu từ việc khảo sát và điều tra ban đầu, sau đó đánh giá, tổng kết, và phân tích kết quả thu được. Từ dự thảo ban đầu, quy trình tiến hóa qua các bước hoàn chỉnh, thẩm tra, và cuối cùng là thông qua quy phạm luật.

    2. Lựa chọn cơ cấu thể hiện quy phạm: Việc lựa chọn cách cơ cấu thể hiện quy phạm pháp luật rất quan trọng. Phải đảm bảo sử dụng đúng, chính xác các quy phạm để điều chỉnh quan hệ xã hội. Điều này giúp tránh hiểu lầm và xung đột trong việc áp dụng pháp luật.

    3. Bảo đảm tính cân đối và thống nhất: Các văn bản pháp luật trong cùng một hệ thống cần phải có mối liên hệ rõ ràng, tính thống nhất và cân đối. Sự diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu, và đơn nghĩa là những yêu cầu quan trọng trong kỹ thuật pháp lý.

    4. Bảo đảm tính cụ thể: Để giảm tối đa sự hiểu lầm, cần đảm bảo tính cụ thể trong việc diễn đạt quy phạm luật. Tránh việc thông qua nhiều văn bản hướng dẫn thi hành hoặc sử dụng yếu tố trung gian.

    5. Bảo đảm tính ổn định: Hệ thống các khái niệm phải được xây dựng rõ ràng, chính xác, và phù hợp với phạm vi điều chỉnh. Điều này đảm bảo tính ổn định và sự thống nhất trong việc áp dụng pháp luật.

    Thứ ba, ý thức chấp hành pháp luật đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo đảm tính hiệu quả của pháp chế. Pháp luật là nền tảng của pháp chế, và để thực hiện pháp chế thành công, cần có sự tự giác thực hiện pháp luật từ các chủ thể pháp luật. Điều này đòi hỏi sự nghiêm chỉnh trong việc tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.

    Ý thức pháp luật bao gồm nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật từ các chủ thể trong xã hội. Vì vậy, công việc tuyên truyền, phổ biến, và giáo dục pháp luật trong cán bộ, nhân dân là rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao ý thức pháp luật và đảm bảo rằng mọi người trong xã hội đều hiểu và tuân thủ pháp luật một cách nghiêm minh.

    Các biện pháp bảo đảm pháp chế cần phải tuân theo những nguyên tắc cơ bản sau đây để đảm bảo tính hiệu quả và tính thống nhất trong thực tế:

    1. Quy phạm pháp luật hóa: Để đảm bảo tính ràng buộc cao và tính nhất thể, các biện pháp bảo đảm pháp chế cần phải được quy định rõ trong các văn bản pháp luật của Nhà nước. Các chủ thể có thẩm quyền phải luôn coi các văn bản pháp luật là cơ sở pháp lý để hướng dẫn và thực hiện các biện pháp này. Thực hiện như vậy sẽ thể hiện tính tổ chức và đạt hiệu quả trong hoạt động quản lý.

    2. Thực hiện kịp thời, hiệu quả, thường xuyên và liên tục: Các biện pháp bảo đảm pháp chế không nên được xem là những biện pháp nhất thời hoặc thực hiện có tính thời vụ. Chúng cần phải được thực hiện kịp thời, hiệu quả, thường xuyên và liên tục để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất trong quản lý và thực thi pháp luật.

    3. Bảo đảm tính quản lý và kiềm chế: Bảo đảm pháp chế không chỉ là một phần của hoạt động quản lý nhà nước mà còn là một hình thức kiềm chế quan trọng đối với quyền lực nhà nước. Việc thực hiện tốt công tác giám sát là một yếu tố cấp thiết của hệ thống pháp luật trong nước. Điều này giúp đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ của các biện pháp bảo đảm pháp chế, đồng thời tạo nền tảng cho hệ thống pháp luật là công cụ kiểm soát hiệu quả của xã hội.

    Tóm lại, việc quán triệt những nguyên tắc này trong việc xây dựng và thực hiện các biện pháp bảo đảm pháp chế là quan trọng để đảm bảo tính ràng buộc, hiệu quả, và tính thống nhất của hệ thống pháp luật và quản lý nhà nước. Điều này đồng thời giúp củng cố vai trò của pháp chế như một công cụ quản lý và kiềm chế quyền lực nhà nước.

    Câu hỏi thường gặp

    Pháp chế được hiểu là như thế nào?

    Pháp chế là một chế độ và trật tự pháp luật trong đó tất cả các cơ quan Nhà nước, các tổ chức xã hội và mọi công dân đều phải tôn trọng và thực hiện pháp luật một cách nghiêm chỉnh, triệt để và chính xác

    Pháp chế và pháp luật có mối quan hệ như thế nào?

    Pháp chế và pháp luật có quan hệ mật thiết với nhau, nhưng không đồng nhất. Pháp chế thể hiện sự đòi hỏi và những yêu cầu đối với các chủ thể pháp luật, phải triệt để tôn trọng và nghiêm chỉnh thực hiện pháp luật trong đời sống xã hội.

  • Tình huống thừa kế theo di chúc sinh viên thường gặp

    Tình huống thừa kế theo di chúc sinh viên thường gặp

    Thừa kế, trong tình hình pháp lý, đại diện cho sự chuyển nhượng tài sản từ người đã qua đời sang người còn sống. Tài sản này, được để lại sau khi người chủ sở hữu qua đời, thường được gọi là di sản. Thừa kế có vai trò quan trọng trong việc quản lý và phân chia tài sản của người chết và đóng một phần quan trọng trong hệ thống pháp lý của nhiều quốc gia trên khắp thế giới. Dưới đây là một số Tình huống thừa kế theo di chúc sinh viên thường gặp được Học viện đào tạo pháp chế ICA biên soạn chia sẻ đến quý bạn đọc

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Dân sự năm 2015

    Tình huống 1:

    Ngày 15/9/2021, bố anh A đã lập 01 bản di chúc (viết tay trên giấy A4), để lại toàn bộ tài sản của ông cho anh A. Tuy nhiên bản di chúc này không được công chứng và chứng thực. Đầu năm 2023, bố anh A mất, anh trai và chị gái của anh A tranh chấp tài sản này, yêu cầu chia lại tài sản do bố anh A để lại vì họ cho rằng bản di chúc do bố anh A lập ngày 15/9/2021 không được công chứng và chứng thực nên không hợp pháp. Vậy di chúc trong trường hợp này không được công chứng, chứng thực thì có được công nhậ hay không?

    Trả lời:

    Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:

              “1. Di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:

              a) Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;

              b) Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.

              2. Di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.

              3. Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.

    Tình huống thừa kế theo di chúc sinh viên thường gặp

              4. Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực chỉ được coi là hợp pháp, nếu có đủ các điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều này.

              5. Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng

    Theo quy định trên, di chúc của bố anh A được lập bằng văn bản (viết tay trên giấy A4), không có công chứng, chứng thực chỉ được coi là hợp pháp, nếu có đủ các điều kiện:

    – Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;

    – Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật (Điều 627 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định về hình thức của di chúc như sau: “Di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng”).

    Tình huống 2:

    Ông X muốn thực hiện lập bản di chúc để phân chia tài sản cho các con sau khi ông qua đời. Mắt ông nhìn kém, không thể viết được, nên ông có nhờ người đánh máy bản di chúc và nhờ ông Z là hàng xóm làm chứng cho việc lập di chúc. Việc ông X chỉ nhờ có một người (ông Z) làm chứng cho việc lập di chúc có đúng quy định hay không?

              Trả lời:

              Điều 634 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:

              “Trường hợp người lập di chúc không tự mình viết bản di chúc thì có thể tự mình đánh máy hoặc nhờ người khác viết hoặc đánh máy bản di chúc, nhưng phải có ít nhất là hai người làm chứng. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng; những người làm chứng xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người lập di chúc và ký vào bản di chúc. Việc lập di chúc bằng văn bản có người làm chứng phải tuân theo quy định tại Điều 631 và Điều 632 của Bộ luật này

              Theo quy định trên, ông X nhờ người đánh máy bản di chúc thì ông X phải có ít nhất hai người làm chứng, việc ông X chỉ nhờ 01 người làm chứng cho việc lập di chúc là không đúng quy định của pháp luật.

    Tình huống 3:

    Bà A muốn lập di chúc để chia tài sản cho các con, tuy nhiên chân bà bị đau, đi lại rất khó khăn, bà A muốn biết bà có thể yêu cầu công chứng viên tới chỗ ở của mình để lập di chúc được hay không? Thủ tục lập di chúc tại chỗ ở được thực hiện như thế nào?

    Trả lời:

    Điều 639 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định như sau:

    1. Người lập di chúc có thể yêu cầu công chứng viên tới chỗ ở của mình để lập di chúc.

    2. Thủ tục lập di chúc tại chỗ ở được tiến hành như thủ tục lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng theo quy định tại Điều 636 của Bộ luật này

    Điều 636 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định như sau:

    Việc lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc Ủy ban nhân dân cấp xã phải tuân theo thủ tục sau đây:

    1. Người lập di chúc tuyên bố nội dung của di chúc trước công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã. Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã phải ghi chép lại nội dung mà người lập di chúc đã tuyên bố. Người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc sau khi xác nhận bản di chúc đã được ghi chép chính xác và thể hiện đúng ý chí của mình. Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã ký vào bản di chúc.

    2. Trường hợp người lập di chúc không đọc được hoặc không nghe được bản di chúc, không ký hoặc không điểm chỉ được thì phải nhờ người làm chứng và người này phải ký xác nhận trước mặt công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã. Công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của Ủy ban nhân dân cấp xã chứng nhận bản di chúc trước mặt người lập di chúc và người làm chứng

    Theo các quy định nêu trên, bà A có thể yêu cầu công chứng viên tới chỗ ở của mình để lập di chúc. Thủ tục lập di chúc tại chỗ ở được thực hiện như sau:

    – Người lập di chúc tuyên bố nội dung của di chúc trước công chứng viên. Công chứng viên phải ghi chép lại nội dung mà người lập di chúc đã tuyên bố. Người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc sau khi xác nhận bản di chúc đã được ghi chép chính xác và thể hiện đúng ý chí của mình. Công chứng viên ký vào bản di chúc.

    – Trường hợp người lập di chúc không đọc được hoặc không nghe được bản di chúc, không ký hoặc không điểm chỉ được thì phải nhờ người làm chứng và người này phải ký xác nhận trước mặt công chứng viên. Công chứng viên chứng nhận bản di chúc trước mặt người lập di chúc và người làm chứng./.

    Câu hỏi thường gặp

    Quy định pháp luật về di chúc như thế nào?

    Theo Điều 624 Bộ luật dân sự 2015 quy định di chúc như sau:
    “Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.”

    Quy định pháp luật về di chúc miệng như thế nào?

    Điều 629 Bộ luật dân sự 2015 quy định về di chúc miệng như sau:
    Trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng.
    Sau 03 tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.

  • Các khóa học tại Học viện đào tạo pháp chế ICA

    Các khóa học tại Học viện đào tạo pháp chế ICA

    Sự gia tăng không ngừng của môi trường kinh doanh và pháp lý đã làm cho pháp chế trở thành một lĩnh vực quan trọng và phát triển. Sinh viên luật thấy rằng việc làm pháp chế có thể mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn và tiềm năng. Tuy nhiên, để thực sự thành công trong lĩnh vực này, họ cần được trang bị kiến thức sâu rộng về pháp luật, quy định kinh doanh, và khả năng áp dụng kiến thức này vào thực tế. Vấn đề chính đối diện với sinh viên là lựa chọn một khóa học pháp chế phù hợp. Bạn có thể tham khảo ngay Các khóa học tại Học viện đào tạo pháp chế ICA tại bài viết sau

    Giới thiệu về Học viện đào tạo pháp chế ICA

    Học viện ICA – Nơi chắp cánh cho ước mơ trở thành một nhân sự pháp chế, nâng cao hiểu biết và kỹ năng pháp lý cho doanh nghiệp

    Học viện ICA là một đơn vị đào tạo uy tín, đặc biệt tập trung vào việc phát triển nhân sự pháp chế và nâng cao hiểu biết về kỹ năng pháp lý trong lĩnh vực doanh nghiệp. Với mục tiêu trang bị cho học viên những kiến thức sâu rộng và thực hành, Học viện ICA đã trở thành điểm đến lý tưởng cho những ai có ước mơ tham gia vào lĩnh vực pháp chế.

    Thông tin liên hệ:

    • Công ty TNHH Học viện đào tạo pháp chế doanh nghiệp ICA
    • MST: 0109651426
    • Hotline: 0564.646.646

    Tại Học viện ICA, chúng tôi cam kết cung cấp chương trình đào tạo pháp chế hàng đầu với sự hỗ trợ của đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Chương trình học tập tại đây không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn tạo điều kiện cho học viên áp dụng kiến thức vào thực tế qua các hoạt động thực hành và thực tập tại các doanh nghiệp hàng đầu.

    Học viện ICA luôn theo đuổi mục tiêu giúp học viên phát triển kỹ năng cần thiết để giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp trong môi trường kinh doanh ngày càng biến đổi. Chúng tôi tin rằng sự kết hợp giữa kiến thức chuyên sâu và khả năng ứng dụng linh hoạt là yếu tố quan trọng để thành công trong lĩnh vực pháp chế doanh nghiệp.

    Hãy liên hệ với chúng tôi qua Hotline 0564.646.646 để biết thêm chi tiết về các khóa học và cơ hội đào tạo tại Học viện ICA. Chúng tôi sẽ rất vui lòng hỗ trợ bạn trên hành trình tiến xa trong lĩnh vực pháp chế.

    Các khóa học tại Học viện đào tạo pháp chế ICA

    Các khóa học tại Học viện đào tạo pháp chế ICA

    Tại ICA có các khóa học như sau:

    • Khoá học tiêu chuẩn: Khoá học Chuyên viên pháp l; Khoá đào tạo pháp chế doanh nghiệp (chuyên sâu; Khóa học pháp chế doanh nghiệp
    • Khoá học chuyên môn: Khoá học hợp đồng: Thiết kế, Soạn thảo và Rà soát; Khoá học soạn thảo hợp đồng; Khóa học đào tạo pháp chế tuân thủ
    • Dành cho chủ doanh nghiệp: Khoá học hợp đồng: Thiết kế, Soạn thảo và Rà soát hợp đồng
    • Đào tạo theo yêu cầu: Khóa học đào tạo pháp luật cho Kế toán công ty

    Vì sao sinh viên nên tham gia khóa học pháp chế doanh nghiệp?

    Tham gia khóa học pháp chế doanh nghiệp không chỉ là một lựa chọn tối ưu mà còn là một đầu đón cho sự phát triển nghề nghiệp của các sinh viên luật mới ra trường. Lý do chính là khóa học này giúp nâng cao hiểu biết về pháp lý và khả năng quản lý, một yếu tố quan trọng trong công việc pháp chế doanh nghiệp.

    Hầu hết các sinh viên luật khi mới ra trường thường còn thiếu kiến thức và kỹ năng liên quan đến pháp chế doanh nghiệp. Việc tham gia vào một khóa đào tạo pháp chế doanh nghiệp giúp họ xác định rõ hơn về pháp lý doanh nghiệp và chuẩn bị cho sự nghiệp pháp chế một cách chắc chắn. Khóa học này giúp học viên hiểu sâu hơn về các khía cạnh pháp lý của một doanh nghiệp và cách áp dụng chúng trong thực tế.

    Khóa học pháp chế doanh nghiệp cung cấp cho người học những kiến thức và kỹ năng cần thiết để áp dụng lý thuyết vào thực tế công việc pháp chế. Điều này giúp nâng cao hiểu biết pháp lý của họ và tạo lợi thế khi họ tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực này.

    Một trong những lợi thế quan trọng của việc tham gia khóa học pháp chế doanh nghiệp là học viên sẽ được cấp chứng chỉ hoàn thành khóa đào tạo. Dù thời gian đào tạo không dài nhưng chương trình học sẽ trang bị cho họ kiến thức và kỹ năng mà chuyên viên pháp chế doanh nghiệp cần có. Điều này đồng nghĩa với việc họ sẽ có lợi thế so với các ứng viên khác khi tìm kiếm việc làm trong lĩnh vực pháp chế.

    Mặc dù bắt đầu một sự nghiệp trong pháp chế doanh nghiệp có thể đầy thách thức, nhưng người làm nghề này có cơ hội phát triển sự nghiệp lớn. Lương của pháp chế doanh nghiệp thường ổn định và cao hơn so với nhiều công việc khác trong lĩnh vực luật. Các con số thống kê cho thấy rằng người mới bắt đầu công việc pháp chế doanh nghiệp có thể mong đợi mức thu nhập từ 06 – 08 triệu đồng mỗi tháng. Với kinh nghiệm và thâm niên làm việc, thu nhập có thể tăng lên rất nhanh, đặc biệt nếu họ đảm nhận các chức vụ quản lý cao cấp trong lĩnh vực pháp chế. Các giám đốc pháp chế tại các doanh nghiệp lớn có thể thu nhập hàng chục triệu đồng mỗi tháng, kể cả các khoản thưởng động viên và thưởng theo kết quả công việc.

    Tóm lại, tham gia khóa học pháp chế doanh nghiệp không chỉ giúp nâng cao hiểu biết pháp lý và kỹ năng quản lý mà còn mang lại cơ hội nghề nghiệp và thu nhập hấp dẫn. Đây là một lựa chọn thông minh cho các sinh viên luật và những người quan tâm đến lĩnh vực pháp chế doanh nghiệp.

    Câu hỏi thường gặp

    CÔNG TY TNHH HỌC VIỆN ĐÀO TẠO PHÁP CHẾ DOANH NGHIỆP ICA có địa chỉ ở đâu?

    Tầng 4, Biệt thự số 1 Lô 4E Trung Yên 10B, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam

    Thông tin liên hệ đăng ký khóa học tại Học viện đào tạo pháp chế ICA như thế nào?

    Để nhanh tay đăng ký khóa học, bạn hãy liên hệ ngay tới ICA:
    Liên hệ qua SĐT0564.646.646
    Liên hệ qua Mail[email protected]
    Liên hệ qua Facebook
    Liên hệ qua YouTube
    Liên hệ qua TikTok

  • Bế giảng và trao chứng nhận lớp K7 Pháp chế doanh nghiệp

    Bế giảng và trao chứng nhận lớp K7 Pháp chế doanh nghiệp

    Học viện đào tạo pháp chế ICA thông báo bế giảng lớp K7 pháp chế doanh nghiệp vào ngày 28/09/2023

    Buổi bế giảng và trao chứng nhận đào tạo đã diễn ra với sự góp mặt của:

    • Toàn bộ 20 hợp viên khóa pháp chế doanh nghiệp K7 gồm cả hình thức online và offline.
    • Giảng viên: Luật sư Vũ Việt Hùng, Luật sư Nguyễn Thị Yến

    ✅Cảm ơn toàn thể anh, chị, em học viên K7 đã luôn nhiệt tình, chăm chỉ trong học tập.
    ✅Chúc toàn thể học viên K7 sẽ vững bước hơn trên con đường làm nghề

    Hình ảnh trao chứng nhận lễ bế giảng:

    Thông tin đăng ký khoá học pháp chế tại ICA:

    Để nhanh tay đăng ký khóa học pháp chế, bạn hãy liên hệ ngay tới ICA:

  • Workshop Hành trang khởi nghiệp thành công – Học viện ICA và Đại học Văn hóa

    Workshop Hành trang khởi nghiệp thành công – Học viện ICA và Đại học Văn hóa

    ❗️Workshop “Hành trang khởi nghiệp thành công”

    🍀Học viện ICA cùng CLB Luật gia tương lai (HUC) và Đại học Văn hóa Hà Nội hân hạnh được tổ chức Workshop “Hành trang khởi nghiệp thành công”

    🍀Buổi workshop với sự góp mặt Luật sư, Giám đốc học viện ICA Nguyễn Trọng Nghĩa, Luật sư Đỗ Thị Hằng, thầy cô Khoa Luật Đại học Văn hóa Hà Nội và hơn 400 sinh viên.

    Thông qua buổi workshop các bạn sinh viên được:

    ➡️Lắng nghe những chia sẻ về quá trình làm nghề.

    ➡️Định hướng những kỹ năng về nghề ngay từ trên ghế giảng đường.

    ➡️Chia sẻ những tâm tư nguyện vọng mong muốn của cá nhân trước khi ra trường.

    Chúc các bạn sinh viên Đại học Văn hóa Hà Nội nói riêng và các bạn sinh viên nói chung luôn vững tin vào bản thân trên con đường mình đã chọn. Rất mong được đồng hành cùng các bạn.

    Một số hình ảnh về Workshop:

    Thông tin đăng ký khoá học pháp chế tại ICA:

    Để nhanh tay đăng ký khóa học pháp chế, bạn hãy liên hệ ngay tới ICA:

  • Hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực biểu diễn

    Hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực biểu diễn

    Hiện nay, việc sử dụng trái phép tác phẩm có bản quyền đã trở thành vấn đề nhức nhối đối với toàn xã hội trên nhiều lĩnh vực khác nhau, vì đây là hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền tác giả của tác phẩm có bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ của tác giả. giả mạo. Trên thực tế, pháp luật đã đưa ra những quy định chặt chẽ về việc sử dụng tác phẩm có bản quyền, đặc biệt là hợp đồng sử dụng tác phẩm có bản quyền, nhằm tạo cho tác giả một khuôn khổ pháp lý để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình. Bạnđọc có thể tham khảo hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực biểu diễn trong bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực biểu diễn

    Mục đích của hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực xuất bản

    Hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực xuất bản là kết quả của sự thỏa thuận giữa người giữ bản quyền tác phẩm và nhà xuất bản. Hợp đồng giải quyết nhu cầu chuyển giao bản quyền và xuất bản của các bên. Hợp đồng là văn bản có hiệu lực pháp lý công nhận quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, đồng thời ghi lại phương thức giải quyết tranh chấp giữa hai bên trong trường hợp xảy ra tranh chấp.

    Hợp đồng sử dụng tác phẩm là phương tiện pháp lý quan trọng để các đối tượng quyền tác giả được truyền đến công chúng trên cơ sở thỏa thuận giữa chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan và người sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan. Hợp đồng sử dụng lao động là hợp đồng dân sự nên cũng có tính chất song phương, có sự thoả thuận và là hợp đồng có hoặc không có bồi thường.

    Hợp đồng sử dụng tác phẩm sẽ tạo môi trường thuận lợi cho phép các cá nhân, tổ chức tham gia sáng tạo ra các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, tổ chức biểu diễn, sản xuất băng ghi âm, ghi âm, phát sóng… đối với việc sử dụng tác phẩm còn giúp bảo vệ quyền lợi của người sử dụng, tránh các vấn đề liên quan đến vấn đề bản quyền, cũng như tăng cường các hoạt động kiểm tra và kiểm soát, bao gồm kiểm soát của nhà nước đối với việc sử dụng tài liệu có bản quyền và quyền sở hữu trí tuệ trong tổng quan.

    Hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực biểu diễn

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực biểu diễn

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng sử dụng tác phẩm trong lĩnh vực biểu diễn cần lưu ý những điều sau:

    Đối tượng của hợp đồng là quyền sử dụng tác phẩm.

    Hình thức hợp đồng: Hợp đồng sử dụng tác phẩm phải được giao kết bằng văn bản, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Hình thức văn bản là bằng chứng pháp lý xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ hợp đồng giữa các bên và là cơ sở để Tòa án, cơ quan công quyền khác xác định quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, qua đó bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên. trong trường hợp có tranh chấp hợp đồng

    Nội dung hợp đồng căn cứ Điều 48 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 được sửa đổi, bổ sung năm 2019:

    ” Hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan

    1. Hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan phải được lập thành văn bản gồm những nội dung chủ yếu sau đây:

    a) Tên và địa chỉ đầy đủ của bên chuyển quyền và bên được chuyển quyền;

    b) Căn cứ chuyển quyền;

    c) Phạm vi chuyển giao quyền;

    d) Giá, phương thức thanh toán;

    đ) Quyền và nghĩa vụ của các bên;

    e) Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.

    2. Việc thực hiện, sửa đổi, chấm dứt, hủy bỏ hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan được áp dụng theo quy định của Bộ luật dân sự. “

    Ngoài những nội dung chính nêu trên, các bên có thể thỏa thuận những nội dung khác như phạm vi, điều kiện, hình thức sử dụng; mức thuế tài nguyên, thù lao, lợi ích vật chất khác và phương thức thanh toán; quyền và nghĩa vụ của các bên khi giao kết hợp đồng; sửa đổi, hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng; Trách nhiệm và mức bồi thường của mỗi bên khi vi phạm hợp đồng, v.v.

    Tùy theo từng loại hợp đồng sử dụng tác phẩm, các bên thỏa thuận những nội dung chủ yếu về hình thức sử dụng tác phẩm, phạm vi, thời hạn sử dụng tác phẩm, mức tiền nhuận bút, thù lao và phương thức thanh toán.

    Câu hỏi thường gặp:

    Có cần xin phép sử dụng bản quyền bài hát và tác phẩm âm nhạc không?

    Bước đầu tiên để xin phép bản quyền sử dụng đó là bạn cần phải xác định ai là chủ sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ của bản nhạc/ghi âm/bài hát đó, rồi tìm cách để liên hệ, đàm phán với họ.

    Trường hợp nào sử dụng tác phẩm không phải xin phép?

    Căn cứ Điều 25 Luật sở hữu trí tuệ, các trường hợp sử dụng tác phẩm đã công bố không phải xin phép, không phải trả tiền nhuận bút, thù lao bao gồm:
    Tự sao chép một bản nhằm mục đích nghiên cứu khoa học, giảng dạy của cá nhân. Quy định này không áp dụng đối với tác phẩm kiến trúc, tác phẩm tạo hình, chương trình máy tính.
    Trích dẫn hợp lý tác phẩm mà không làm sai ý tác giả để bình luận hoặc minh họa trong tác phẩm của mình;
    Trích dẫn tác phẩm mà không làm sai ý tác giả để viết báo, dùng trong ấn phẩm định kỳ, trong chương trình phát thanh, truyền hình, phim tài liệu;
    Trích dẫn tác phẩm để giảng dạy trong nhà trường mà không làm sai ý tác giả, không nhằm mục đích thương mại;
    Sao chép tác phẩm để lưu trữ trong thư viện với mục đích nghiên cứu. Quy định này không áp dụng đối với tác phẩm kiến trúc, tác phẩm tạo hình, chương trình máy tính.
    Biểu diễn tác phẩm sân khấu, loại hình biểu diễn nghệ thuật khác trong các buổi sinh hoạt văn hóa, tuyên truyền cổ động không thu tiền dưới bất kỳ hình thức nào;
    Ghi âm, ghi hình trực tiếp buổi biểu diễn để đưa tin thời sự hoặc để giảng dạy;
    Chụp ảnh, truyền hình tác phẩm tạo hình, kiến trúc, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng được trưng bày tại nơi công cộng nhằm giới thiệu hình ảnh của tác phẩm đó;
    Chuyển tác phẩm sang chữ nổi hoặc ngôn ngữ khác cho người khiếm thị;
    Nhập khẩu bản sao tác phẩm của người khác để sử dụng riêng.

  • Hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn

    Hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn

    Hiện nay, chương trình biểu diễn là hoạt động mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt là lợi ích vật chất. Điều này liên quan đến các giao dịch liên quan đến hoạt động này, bao gồm cả việc chuyển giao quyền sử dụng chương trình biểu diễn. Theo quy định của pháp luật dân sự và pháp luật sở hữu trí tuệ, việc chuyển giao quyền sử dụng chương trình sẽ được thực hiện bằng hợp đồng. Bạn đọc có thể tham khảo hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn trong bài viết sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống/ Download

    Nội dung của hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn

    Trước hết, hợp đồng sử dụng quyền liên quan là sự thỏa thuận giữa chủ sở hữu quyền liên quan với cá nhân, tổ chức cho phép sử dụng toàn bộ hoặc một phần quyền đối với cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi âm, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang mã hóa. các chương trình. Hợp đồng sử dụng các quyền lân cận được ký kết bằng văn bản và có công chứng.

    Như vậy, hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn là sự thỏa thuận giữa chủ sở hữu quyền liên quan với các cá nhân, tổ chức cho phép sử dụng một hoặc một số hoặc toàn bộ quyền đối với chương trình biểu diễn.

    Nội dung chính của hợp đồng sử dụng các quyền lân cận đối với chương trình đại diện bao gồm:

    • Tên và địa chỉ đầy đủ của bên chuyển quyền và bên được chuyển quyền;
    • Căn cứ chuyển quyền;
    • Phạm vi chuyển giao quyền;
    • Giá, phương thức thanh toán;
    • Quyền và nghĩa vụ của các bên;
    • Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng.
    Hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn cần lưu ý những điều sau:

    Phần đầu liên quan đến thông tin của các đối tượng tham gia ký kết hợp đồng: Yêu cầu các bên cung cấp thông tin đầy đủ về họ tên, số chứng minh nhân dân (mã công dân), địa chỉ, số điện thoại, tên chương trình. Nếu là tổ chức thì ghi rõ chức danh người đại diện và giấy chứng nhận đăng ký công ty.

    Điều 1: ghi rõ tên chương trình biểu diễn, tên người biểu diễn, chủ sở hữu quyền biểu diễn, số Giấy chứng nhận đăng ký quyền liên quan (nếu có), phạm vi sử dụng chương trình biểu diễn, chương trình vùng đại lý phân phối và thời lượng chương trình .

    Điều 2. Các bên sẽ ấn định thời hạn hoặc thời hạn xây dựng chương trình triển lãm.

    Điều 3: Bên sử dụng các quyền liên quan đến chương trình biểu diễn sẽ có quyền sử dụng hình thức của chương trình để sản xuất. Ngoài ra, các bên có thể thỏa thuận cụ thể về số lô sản xuất hoặc thời gian sản xuất.

    Điều 4. ghi nhận bên sử dụng các quyền lân cận phải tôn trọng quyền nhân thân và quyền tài sản của bên cho phép sử dụng các quyền lân cận được quy định tại Điều 19 và Điều 20 của Luật Sở hữu trí tuệ.

    Điều 5. Người sử dụng quyền liên quan phải trả tiền nhuận bút cho việc sử dụng quyền liên quan đối với chương trình biểu diễn. Yêu cầu ghi rõ giá chuyển nhượng, phương thức thanh toán, phương thức thanh toán, thời gian, địa điểm thanh toán…

    Điều 6. Điều này đề cập đến việc bên ủy quyền sử dụng quyền liên quan không có quyền chuyển giao quyền định hình chương trình cho bên thứ ba trong quá trình thực hiện hợp đồng, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.

    Điều 7. Các bên có thể thỏa thuận bồi thường thiệt hại theo tỷ lệ phần trăm giá trị hợp đồng hoặc một khoản tiền nhất định.

    Điều 8. Phương thức giải quyết tranh chấp: Các bên có thể tự hòa giải nhưng nếu không tự hòa giải được thì có quyền lựa chọn Tòa án để giải quyết tranh chấp.

    Ngoài ra, hợp đồng cũng phải ghi rõ thời điểm bắt đầu có hiệu lực. Những sửa đổi, bổ sung liên quan đến hợp đồng phải được lập thành văn bản và được các bên chấp nhận. Các bên cam kết thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình, tránh vi phạm hợp đồng và tranh chấp. Số lượng hợp đồng được ký kết tùy thuộc vào yêu cầu của các bên và các bên giữ lại hợp đồng để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Quyền nào được chuyển giao thuộc quyền tác giả, quyền liên quan bị hạn chế về không gian và thời gian?

    Quyền nhân thân, quyền tài sản của chủ sở hữu quyền tác giả, quyền liên quan chỉ được pháp luật bảo vệ trong một thời gian nhất định và trên một khu vực nhất định. Vì vậy, mặc dù thời hạn, phạm vi sử dụng được các bên thỏa thuận trong hợp đồng nhưng các điều kiện, phạm vi này cũng phải nằm trong phạm vi, thời hạn bảo hộ mà pháp luật quy định.

    Hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan là hợp đồng gì?

    Nếu hợp đồng chuyển giao quyền tác giả, quyền liên quan là hợp đồng chuyển giao quyền tài sản thì hợp đồng sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan là hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng. Trong hợp đồng này, người dùng không phải là chủ sở hữu các quyền được chuyển giao và chỉ có quyền sử dụng các quyền này theo một hình thức nhất định đã được thỏa thuận trong hợp đồng. Tổ chức, cá nhân được chuyển giao quyền sử dụng quyền tác giả, quyền liên quan chỉ được phép chuyển giao quyền sử dụng cho tổ chức, cá nhân khác khi có sự đồng ý của chủ sở hữu quyền tác giả, chủ sở hữu quyền liên quan.

  • Hợp đồng hợp nhất doanh nghiệp

    Hợp đồng hợp nhất doanh nghiệp

    Với sự phát triển của cuộc sống, ngày càng có nhiều doanh nghiệp được thành lập. Càng nhiều công ty được thành lập thì càng xuất hiện nhiều thủ tục như chia tách, sáp nhập và hợp nhất. Mẫu thỏa thuận sáp nhập doanh nghiệp là mẫu hợp đồng được tạo ra để ký kết việc sáp nhập các doanh nghiệp với nhau. Mẫu hợp đồng hợp nhất doanh nghiệp ghi rõ thông tin của hai bên, nội dung sáp nhập doanh nghiệp, thủ tục, điều kiện sáp nhập và phương thức sử dụng lao động. Mời bạn đọc tham khảo hợp đồng trong bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống mẫu hợp đồng hợp nhất doanh nghiệp

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng hợp nhất doanh nghiệp

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng hợp nhất doanh nghiệp cần lưu ý những điều sau:

    Phần thứ nhất liên quan đến thông tin của các bên tham gia hợp nhất công ty: Vui lòng cho biết rõ các thông tin sau: Tên công ty, giấy chứng nhận đăng ký công ty, địa chỉ, số điện thoại, v.v.

    Điều 1. Hợp nhất công ty: Tại phần này, các bên sẽ ghi lại toàn bộ thông tin về doanh nghiệp bị sáp nhập và công ty bị sáp nhập.

    Điều 2. Thủ tục và điều kiện hợp nhất:

    Thủ tục hợp nhất doanh nghiệp:

    • Các công ty tham gia thỏa thuận sáp nhập doanh nghiệp trước tiên phải chuẩn bị thỏa thuận sáp nhập và soạn thảo điều lệ công ty.
    • Các thành viên của các công ty tham gia hợp đồng sẽ thông qua thỏa thuận sáp nhập và Điều lệ công ty. Hợp đồng sáp nhập phải được gửi đến tất cả các chủ nợ và thông báo cho người lao động biết trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày thông qua.
    • Đăng ký kinh doanh với đầy đủ hồ sơ bao gồm: hợp đồng sáp nhập công ty; Biên bản và quyết định của chủ sở hữu/Hội đồng quản trị/đại hội đồng cổ đông công ty bị sáp nhập về việc sáp nhập công ty, thông qua hợp đồng sáp nhập và Điều lệ công ty bị sáp nhập; Công văn đề nghị xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế và khóa mã số thuế.

    Điều kiện hợp nhất không được vi phạm quy định của Luật Cạnh tranh 2018.

    Điều 3. Kế hoạch sử dụng lao động: Các bên trong hợp đồng phải thỏa thuận về số lượng, phương án sử dụng lao động trong trường hợp sáp nhập công ty và phải thông báo cho người lao động biết trong thời hạn 15 ngày, kể từ ngày thông qua hợp đồng sáp nhập và Điều lệ công ty.

    Điều 4. Thời hạn và điều kiện chuyển đổi tài sản: Hai bên sẽ bàn bạc khi nào tài sản của công ty bị sáp nhập sẽ được chuyển giao cho công ty nhận đầu tư. Thực hiện thủ tục chuyển nhượng tài sản theo quy định của pháp luật.

    Điều 5. Thời hạn thực hiện: Sau khi thống nhất, các bên sẽ ghi rõ trong hợp đồng thời điểm bắt đầu thực hiện việc sáp nhập.

    Hợp đồng hợp nhất doanh nghiệp

    Điều 7. Phê duyệt việc bầu các chức danh quản lý: Nó cũng là một yếu tố quan trọng trong việc sáp nhập công ty. Một khi công ty được sáp nhập thì việc bầu chọn các vị trí quản lý là vô cùng cần thiết. Danh sách các vị trí cũng sẽ được công khai, phê duyệt và công bố cùng thời điểm với hợp đồng sáp nhập công ty.

    Điều 8. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp: Cả hai bên giao dịch cùng thống nhất các biện pháp giải quyết tranh chấp. Bạn có thể tự hòa giải hoặc nếu không tự hòa giải được thì có thể đưa tranh chấp ra tòa để giải quyết.

    Sau khi các bên đã thống nhất được các điều khoản trong hợp đồng thì tiến hành cam kết và ký kết hợp đồng. Hợp đồng cần được soạn thảo theo đúng hình thức và nội dung quy định tại các văn bản pháp luật như Luật Công ty 2020. Các câu trong hợp đồng phải ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu. Hợp đồng cũng phải ghi rõ ngày nó có hiệu lực. Khi hợp đồng có hiệu lực, các bên tham gia phải thực hiện đầy đủ, trung thực trên tinh thần tôn trọng lẫn nhau và tuân thủ các quy định của pháp luật.

    Lưu ý khi hợp nhất doanh nghiệp

    Hợp nhất doanh nghiệp không phải là một thủ tục đơn giản, đòi hỏi phải quan tâm đến nhiều vấn đề như: Chính sách thuế khi sáp nhập công ty; đề xuất sáp nhập công ty; Thủ tục hải quan khi sáp nhập công ty; Kế toán khi sáp nhập công ty….

    Cụ thể, khi tiến hành sáp nhập doanh nghiệp, bạn cần lưu ý những điều sau:

    Khi tiến hành mua bán, sáp nhập, công ty phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của hai bên trong hợp đồng, thanh toán các khoản nợ của công ty và nghĩa vụ thuế mà công ty nhận sáp nhập nợ cơ quan nhà nước cũng như các nghĩa vụ tài sản khác của công ty;

    Sáp nhập doanh nghiệp là một hình thức tập trung kinh tế nên việc sáp nhập phải tránh các lệnh cấm, hạn chế thương mại. Việc sáp nhập các công ty là một hình thức tập trung kinh tế nên việc sáp nhập phải tuân thủ pháp luật cạnh tranh để tránh trường hợp các công ty cạnh tranh không lành mạnh với các công ty khác. Trường hợp sáp nhập hai công ty trở lên nhằm ngăn cản công ty bị sáp nhập có thị phần từ 30% đến 50% trên thị trường liên quan thì người đại diện theo pháp luật của công ty bị sáp nhập/sáp nhập phải thông báo cho cơ quan quản lý về việc sáp nhập. cạnh tranh trước khi tiến hành sáp nhập, trừ trường hợp pháp luật cạnh tranh có quy định khác. Cấm các trường hợp sáp nhập trong đó công ty bị sáp nhập có thị phần trên 50% trên thị trường liên quan, trừ trường hợp pháp luật cạnh tranh có quy định khác.

    Khi soạn thảo thỏa thuận sáp nhập, các công ty cần lưu ý những thông tin, nội dung sau: tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty bị sáp nhập, các điều khoản và điều kiện sáp nhập, phương án sử dụng lao động, các điều khoản, thủ tục, thời hạn và điều kiện chuyển đổi tài sản, chuyển đổi phần vốn góp, cổ phần và nghĩa vụ của công ty được góp vốn, cổ phiếu, trái phiếu của công ty được hưởng lợi từ việc sáp nhập, thời hạn hoàn tất việc sáp nhập. Nếu hợp đồng sáp nhập được soạn thảo thì phải gửi đến các chủ nợ và người lao động;

    Khi sáp nhập công ty, công ty bị sáp nhập phải hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế trước khi tiến hành sáp nhập doanh nghiệp. Nếu nghĩa vụ thuế của công ty chưa được đáp ứng thì công ty bị sáp nhập phải hoàn thành nghĩa vụ thuế của công ty bạn. Những lưu ý trên khi sáp nhập doanh nghiệp giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro, giúp việc soạn thảo hợp đồng thuận lợi và dễ dàng hơn.

    Câu hỏi thường gặp:

    Khi nào thì các doanh nghiệp nên tiến hành hợp nhất ?

    Hợp nhất kinh doanh có thể được coi là hình thức xây dựng năng lực nhanh nhất và ngắn nhất. Khi hai hoặc nhiều công ty hợp nhất sẽ tạo ra một công ty mới mạnh về nhiều mặt như tài chính, nhân sự hay thị phần… Việc sáp nhập kinh doanh giữa các công ty cùng lĩnh vực sẽ tạo ra sức mạnh và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Tuy nhiên, việc sáp nhập cũng đồng nghĩa với việc công ty cũng phải tổ chức lại bộ máy quản lý và nhân sự khi mô hình kinh doanh được mở rộng. Ngoài ra, hợp nhất sẽ là gánh nặng cho doanh nghiệp nếu doanh nghiệp bị sáp nhập có các khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính chưa giải quyết được. Đây cũng là một trong những thách thức các doanh nghiệp phải đối mặt khi xem xét có nên sáp nhập hay không.

    Vi phạm về việc hợp nhất doanh nghiệp vị xử phạt như thế nào?

    Căn cứ theo Điều 57 Nghị định 122/2021/NĐ-CP quy định:
    Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với một trong các hành vi sau:
    d) Không gửi hoặc gửi không đúng thời hạn Hợp đồng hợp nhất đến tất cả các chủ nợ và thông báo cho người lao động biết;
    Biện pháp khắc phục hậu quả:
    d) Buộc gửi Hợp đồng hợp nhất cho các chủ nợ và thông báo cho người lao động trong trường hợp không gửi Hợp đồng hợp nhất, thông báo đối với hành vi vi phạm quy định tại điểm d khoản 1 Điều này;

  • Bố cục của văn bản theo quy định thế nào?

    Bố cục của văn bản theo quy định thế nào?

    Bố cục của văn bản pháp luật đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng và truyền đạt thông tin pháp luật một cách hiệu quả. Để đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng, và dễ hiểu cho mọi người, có những nguyên tắc cần phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt trong quá trình soạn thảo các văn bản pháp luật. Bố cục của văn bản theo quy định thế nào?

    Căn cứ pháp lý

    Nghị định 34/2016/NĐ-CP

    Văn bản pháp luật là gì? 

    Văn bản pháp luật là nền tảng quan trọng trong hệ thống pháp luật của một quốc gia. Chúng là sản phẩm của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, như Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ, Hội đồng nhân dân các cấp, và phải tuân thủ các nguyên tắc về thẩm quyền, hình thức, trình tự và thủ tục theo quy định. Điều này đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

    Mỗi văn bản pháp luật đều mang trong mình sự uy quyền của cơ quan ban hành và có tính bắt buộc chung đối với tất cả các công dân và thực thể trong lãnh thổ quốc gia. Nội dung của những văn bản này phải được xây dựng cẩn thận và phải tuân thủ những quy định cụ thể, nhằm đảm bảo rằng chúng thể hiện đầy đủ ý đồ và mục tiêu của pháp luật.

    Hình thức của văn bản pháp luật cũng vô cùng quan trọng. Chúng phải tuân thủ các quy định về tên gọi, thể thức, trình bày bố cục, phông chữ, và ngôn ngữ. Điều này giúp tạo ra sự nhất quán và dễ hiểu cho mọi người khi tiếp cận với văn bản. Cũng cần lưu ý về thời điểm có hiệu lực, thời điểm hết hiệu lực, phạm vi áp dụng và đối tượng áp dụng của mỗi văn bản pháp luật.

    Tóm lại, văn bản pháp luật không chỉ đơn thuần là bản ghi chép quy định, mà còn là biểu tượng của quyền lực và trách nhiệm của nhà nước đối với công dân. Sự tuân thủ đúng các quy tắc và nguyên tắc trong việc soạn thảo và thực hiện văn bản pháp luật là cơ sở cho sự công bằng, minh bạch và ổn định trong xã hội.

    Bố cục của văn bản theo quy định thế nào?

    Bố cục của văn bản theo quy định thế nào?

    Nghị định 34/2016/NĐ-CP quy định bố cục của văn bản pháp luật như sau

    Phần mở đầu văn bản pháp luật 

    Từ Điều 55 – 59 Nghị định 34/2016/NĐ-CP có quy định phần mở đầu của văn bản sẽ gồm các phần như sau:

    • Quốc hiệu  “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” viết in hoa, cỡ chữ 12 – 13, trình bày ở phía trên cùng, bên phải và được thể hiện bằng kiểu chữ đứng, đậm.
    • Tiêu ngữ “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” được đặt ngay dưới Quốc hiệu, cỡ chữ 13 – 14, thể hiện bằng kiểu chữ đứng, đậm; từng từ cách nhau bằng dấu “-”.
    • Tên cơ quan ban hành chính là tên chính thức của cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản đó.
    • Số, ký hiệu của văn bản gồm số thứ tự, năm ban hành, loại văn bản và cơ quan đã ban hành.
    • Địa danh là tên gọi chính thức của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi cơ quan ban hành văn bản đang đóng trụ sở.
    • Ngày – tháng – năm ban hành chính là thời điểm mà văn bản đó được thông qua hoặc ký ban hành.
    • Tên văn bản gồm tên loại văn bản đó và tên gọi để phản ánh khái quát nội dung văn bản.
    • Căn cứ ban hành văn bản – chính là văn bản quy phạm pháp luật dùng để làm cơ sở ban hành.

    Phần nội dung văn bản pháp luật 

    Tại Điều 62 Nghị định 34/2016/NĐ-CP quy định khá chi tiết về bố cục của văn bản ở phần nội dung. Khi trình bày sẽ có 6 bố cục, tùy theo phần nội dung có thể linh hoạt sử dụng bố cục nào.

    1. Tùy theo nội dung, văn bản có thể được bố cục như sau:

    a) Phần, chương, Mục, tiểu Mục, Điều, Khoản, điểm;

    b) Phần, chương, Mục, Điều, Khoản, điểm;

    c) Chương, Mục, tiểu Mục, Điều, Khoản, điểm;

    d) Chương, Mục, Điều, Khoản, điểm;

    đ) Chương, Điều, Khoản, điểm;

    e) Điều, Khoản, điểm.

    Tuy nhiên, dù theo bố cục của văn bản nào vẫn phải tuân thủ theo một số nguyên tắc như:

    • Mỗi điểm sẽ chỉ được thể hiện một ý và phải trình bày trong một câu hoặc đoạn. Ngoài ra sẽ không được dùng các ký hiệu khác để thể hiện các ý trong một điểm. .
    • Phần, chương, mục, tiểu mục, điều thì đều phải có tên  chỉ nội dung chính.

    Trong phần nội dung của văn bản pháp luật sẽ còn có phần văn bản đi kèm khác. Phần văn bản này sẽ chứa các nội dung cụ thể của văn bản

    Phần kết thúc văn bản pháp luật 

    Phần kết thúc của một văn bản pháp luật cũng sẽ khác với các văn bản thông thường. Nội dung phần này sẽ chứa đựng nhiều thông tin quan trọng cần chú ý. Theo Điều 64, nghị định 34/2016/NĐ-CP có quy định rõ về việc trình bày như sau:

    • Chức vụ, họ tên và chữ ký của người có thẩm quyền ban hành văn bản pháp luật đó. Trong trường hợp ký thay cũng phải thể hiện rõ ràng ràng và có ghi tắt “KT” ở bên cạnh.
    • Dấu của cơ quan ban hành văn bản đóng ngay sau khi có chữ ký của người có thẩm quyền.
    • Nơi nhận gồm các cơ quan giám sát, kiểm tra, ban hành và các cơ quan  khác tùy văn bản.

    Câu hỏi thường gặp

    Quy định về ngôn ngữ sử dụng trong văn bản pháp luật như thế nào?


    Điều 69, Nghị định 34 có quy định như sau:
    Trong văn bản pháp luật phải sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt. Không được sử dụng từ nghĩa địa phương, từ cổ, đảm bảo được tính chính xác, phổ thông.
    Có thể dùng từ ngữ nước ngoài khi không tìm được từ tiếng Việt để thay thế tương ứng. Trường hợp này có thể dùng trực tiếp nếu từ ngữ đó phổ biến hoặc phiên âm sang đều được.
    Sử dụng ngôn ngữ viết và diễn đạt rành mạch và dễ hiểu. Nếu có sử dụng thuật ngữ chuyên môn thì cần chú thích rõ ràng.
    Việc viết tắt chỉ sử dụng khi cần thiết và cũng phải chú thích đầy đủ.
    Khi sử dụng trong văn bản, từ ngữ phải thể hiện chính xác nội dung và có tính thống nhất.

    Số, đơn vị đo lường trong văn bản pháp luật như thế nào?

    Số và đơn vị đo lường khi dùng cũng cần tuân thủ theo những nguyên tắc riêngtheo Điều 70 Nghị định 34:
    Số trong phần nội dung văn bản phải thể hiện bằng số Ả Rập. Sau đó cần có thêm chú thích bằng chữ phía sau phần số.
    Tại các phần như mở đầu, kết thúc, chỉ thời điểm, đo lường…cũng được thể hiện bằng số Ả Rập.
    Tên, ký hiệu và trình bày các đơn vị đo lường cũng phải tuân thủ theo quy định pháp luật.
    Ký hiệu, công thức khi sử dụng phải có phần chú thích rõ ràng đi kèm.

.
.
.