Blog

  • Cách đọc chương điều, khoản mục trong luật nhanh chóng, chính xác

    Cách đọc chương điều, khoản mục trong luật nhanh chóng, chính xác

    Hiện nay, hệ thống các văn bản pháp luật của nước ta đã trải qua một quá trình phát triển và hoàn thiện đáng kể về mặt kỹ thuật lập pháp so với thời kỳ trước đây. Sự phát triển này không chỉ bao gồm việc trang bị kiến thức pháp luật toàn diện và đầy đủ cho các nhà lập pháp, mà còn chú trọng đến hình thức trình bày văn bản pháp luật, một yếu tố vô cùng quan trọng để đảm bảo tính thống nhất và sự tiện lợi trong việc sử dụng văn bản pháp luật. Dưới đây là chia sẻ của Học viện đào tạo pháp chế về cách đọc chương điều, khoản mục trong luật, mời bạn đọc tham khảo

    Nội dung văn bản phải bảo đảm những yêu cầu nào?

    Văn bản cần tuân theo những nguyên tắc căn bản để đảm bảo tính phù hợp và chất lượng thông điệp truyền đạt. Đầu tiên, hình thức văn bản phải phù hợp với loại văn bản cụ thể. Điều này bao gồm việc sử dụng đúng định dạng và cấu trúc của một tài liệu hành chính, hợp với kiểu văn bản cần trình bày.

    Thứ hai, văn bản phải tuân thủ đường lối, chủ trương, và chính sách của Đảng, cũng như tuân thủ quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo tính phù hợp với các quy định của nhà nước và tôn trọng nguyên tắc pháp luật.

    Thứ ba, văn bản cần được trình bày một cách ngắn gọn, rõ ràng, và chính xác. Việc diễn đạt thông điệp cần phải đơn giản và dễ hiểu, giúp người đọc nắm bắt nội dung một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    Thứ tư, việc sử dụng ngôn ngữ viết phải đơn giản và trực tiếp, tránh sử dụng từ ngữ phức tạp hoặc ngôn ngữ nước ngoài khi không cần thiết. Từ ngữ tiếng Việt phổ thông là ưu tiên, và đối với thuật ngữ chuyên môn, cần có giải thích rõ ràng để người đọc hiểu được ý nghĩa.

    Thứ năm, việc viết tắt chỉ áp dụng cho các từ hoặc cụm từ thông dụng và dễ hiểu. Các từ viết tắt lần đầu phải được giải thích trong dấu ngoặc đơn, sau đó có thể sử dụng viết tắt khi xuất hiện lần tiếp theo trong văn bản.

    Thứ sáu, khi trích dẫn văn bản khác, cần ghi rõ tên loại văn bản, số, ký hiệu, ngày ban hành, cơ quan, tổ chức ban hành, và trích yếu nội dung. Trong các lần viện dẫn tiếp theo, chỉ cần ghi tên loại và số, ký hiệu của văn bản đó.

    Thứ bảy, việc viết hoa trong văn bản hành chính cần tuân theo hướng dẫn của Phụ lục VI Thông tư 01/2011/TT-BNV – Quy định viết hoa trong văn bản hành chính, để đảm bảo tính chuẩn mực và thống nhất trong việc sử dụng chữ hoa.

    Tuân theo những nguyên tắc này, văn bản sẽ đáp ứng các yêu cầu cơ bản về hình thức, nội dung, và phong cách, đồng thời giúp tăng tính hiệu quả trong việc truyền đạt thông điệp và quản lý tài liệu hành chính.

    Cách đọc chương điều, khoản mục trong luật nhanh chóng, chính xác

    Các đọc chương điều, khoản mục trong luật

    Theo quy định tại Điều 62 Nghị định 34/2016, có sửa đổi bổ sung tại Nghị định số 154/2020/NĐ-CP, về bố cục và trình bày văn bản hành chính, các yêu cầu sau đây được áp dụng để sắp xếp nội dung văn bản:

    1. Phần, Chương, Mục, Tiểu mục, Điều, Khoản, Điểm:

       – Từ “Phần,” “Chương,” và số thứ tự của phần, chương được trình bày trên một dòng riêng, canh giữa, bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm. Số thứ tự của phần, chương dùng chữ số La Mã. Tên của phần, chương được trình bày ngay dưới, canh giữa, bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm.

    2. Phần, Chương, Mục, Điều, Khoản, Điểm:

       – Từ “Mục,” “Tiểu mục” và số thứ tự của mục, tiểu mục được trình bày trên một dòng riêng, canh giữa, bằng chữ in thường, cỡ chữ từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm. Số thứ tự của mục dùng chữ số Ả Rập. Tên của mục được trình bày ngay dưới, canh giữa, bằng chữ in hoa, cỡ chữ từ 12 đến 13, kiểu chữ đứng và đậm.

    3. Chương, Mục, Tiểu mục, Điều, Khoản, Điểm:

       – Từ “Chương,” số thứ tự và tên của chương được trình bày bằng chữ in thường, cách lề trái từ 1cm đến 1,27cm, số thứ tự của chương dùng chữ số Ả Rập, sau số thứ tự có dấu chấm (.); cỡ chữ bằng cỡ chữ của phần lời văn từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm.

    4. Chương, Mục, Điều, Khoản, Điểm:

       – Từ “Chương,” số thứ tự và tên của chương được trình bày bằng chữ in thường, cách lề trái từ 1cm đến 1,27cm, số thứ tự của chương dùng chữ số Ả Rập, sau số thứ tự có dấu chấm (.); cỡ chữ bằng cỡ chữ của phần lời văn từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm.

    5. Chương, Điều, Khoản, Điểm:

       – Từ “Chương,” số thứ tự và tên của chương được trình bày bằng chữ in thường, cách lề trái từ 1cm đến 1,27cm, số thứ tự của chương dùng chữ số Ả Rập, sau số thứ tự có dấu chấm (.); cỡ chữ bằng cỡ chữ của phần lời văn từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm.

    6. Điều, Khoản, Điểm:

       – Số thứ tự của các khoản trong mỗi điều dùng chữ số Ả Rập, sau số thứ tự có dấu chấm (.), cỡ chữ số bằng cỡ chữ của phần lời văn từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng; nếu khoản có tên, số thứ tự và tên của khoản được trình bày trên một dòng riêng, bằng chữ in thường, cỡ chữ bằng cỡ chữ của phần lời văn từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm.

    7. Thứ tự các điểm trong mỗi khoản:

       – Thứ tự các điểm trong mỗi khoản dùng các chữ cái tiếng Việt theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt, sau có dấu đóng ngoặc đơn, bằng chữ in thường, cỡ chữ bằng cỡ chữ của phần lời văn từ 13 đến 14, kiểu chữ đứng và đậm.

    Bố cục nội dung văn bản được thống nhất với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, và trong trường hợp cần bố cục chi tiết hơn sau “điểm,” bố cục văn bản sẽ được quy định bởi người đứng đầu cơ quan hoặc tổ chức thích hợp. Điều này giúp đảm bảo tính cơ động trong việc trình bày nội dung hành chính và thực hiện các quy định liên quan đến trình bày văn bản hành chính một cách chặt chẽ và hiệu quả.

    Câu hỏi thường gặp

    Phần mở đầu của văn bản pháp luật như thế nào?

    Từ Điều 55 – 59 Nghị định 34/2016/NĐ-CP có quy định phần mở đầu của văn bản sẽ gồm các phần như sau:
    Quốc hiệu  “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” viết in hoa, cỡ chữ 12 – 13, trình bày ở phía trên cùng, bên phải và được thể hiện bằng kiểu chữ đứng, đậm.
    Tiêu ngữ “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” được đặt ngay dưới Quốc hiệu, cỡ chữ 13 – 14, thể hiện bằng kiểu chữ đứng, đậm; từng từ cách nhau bằng dấu “-”.
    Tên cơ quan ban hành chính là tên chính thức của cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản đó.
    Số, ký hiệu của văn bản gồm số thứ tự, năm ban hành, loại văn bản và cơ quan đã ban hành.
    Địa danh là tên gọi chính thức của tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi cơ quan ban hành văn bản đang đóng trụ sở.
    Ngày – tháng – năm ban hành chính là thời điểm mà văn bản đó được thông qua hoặc ký ban hành.
    Tên văn bản gồm tên loại văn bản đó và tên gọi để phản ánh khái quát nội dung văn bản.
    Căn cứ ban hành văn bản – chính là văn bản quy phạm pháp luật dùng để làm cơ sở ban hành.

    Phần nội dung của văn bản pháp luật như thế nào?

    Tại Điều 62 Nghị định 34/2016/NĐ-CP  quy định khá chi tiết về bố cục của văn bản ở phần nội dung. Khi trình bày sẽ có 6 bố cục, tùy theo phần nội dung có thể linh hoạt sử dụng bố cục nào.
    1. Tùy theo nội dung, văn bản có thể được bố cục như sau:
    a) Phần, chương, Mục, tiểu Mục, Điều, Khoản, điểm;
    b) Phần, chương, Mục, Điều, Khoản, điểm;
    c) Chương, Mục, tiểu Mục, Điều, Khoản, điểm;
    d) Chương, Mục, Điều, Khoản, điểm;
    đ) Chương, Điều, Khoản, điểm;
    e) Điều, Khoản, điểm.
    Tuy nhiên, dù theo bố cục của văn bản nào vẫn phải tuân thủ theo một số nguyên tắc như:
    Mỗi điểm sẽ chỉ được thể hiện một ý và phải trình bày trong một câu hoặc đoạn. Ngoài ra sẽ không được dùng các ký hiệu khác để thể hiện các ý trong một điểm. .
    Phần, chương, mục, tiểu mục, điều thì đều phải có tên  chỉ nội dung chính.
    Trong phần nộ

  • Thứ tự đọc quyết định hành chính như thế nào?

    Thứ tự đọc quyết định hành chính như thế nào?

    Bên cạnh việc sử dụng dịch vụ của luật sư, việc tự nghiên cứu và tìm hiểu văn bản luật để giải quyết công việc hàng ngày đang trở thành một xu hướng phổ biến và rất văn minh trong xã hội Việt Nam hiện nay. Đây là một dấu hiệu cho thấy sự phát triển của tri thức và lòng tự tin của người dân trong việc nắm bắt và áp dụng các quy định pháp luật vào cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là chia sẻ của Học viện đào tạo pháp chế về thứ tự đọc quyết định hành chính, mời bạn đọc tham khảo

    Văn bản luật có đặc điểm như thế nào?

    Văn bản luật là một thể loại văn bản đặc biệt, mang những đặc điểm riêng biệt so với các loại văn bản khác. Để hiểu được nội dung của văn bản luật và cách áp dụng chúng trong thực tế, chúng ta cần tìm hiểu một số đặc điểm quan trọng của chúng.

    Đầu tiên, văn bản luật được xây dựng với tính hệ thống và logic chặt chẽ. Mỗi điều khoản, mỗi mục tiêu, mỗi quyền và nghĩa vụ được sắp xếp một cách có logic, tạo nên một hệ thống phù hợp để điều hành xã hội.

    Thứ hai, tính xác định rõ ràng là một đặc điểm quan trọng khác của văn bản luật. Văn bản luật phải xác định rõ ràng về hiệu lực của nó, đối tượng mà nó áp dụng và phạm vi tác động của nó. Điều này giúp tránh sự hiểu lầm và tranh chấp trong việc áp dụng luật.

    Thứ ba, văn bản luật có tính quy phạm cao, tức là chúng định rõ các chuẩn mực và nguyên tắc mà mọi người phải tuân thủ. Chúng tạo ra một nền tảng pháp lý cho hành vi của cá nhân và tổ chức trong xã hội.

    Thứ tư, văn bản luật mang tính bắt buộc tuân thủ. Người dân và các tổ chức phải tuân theo những quy định và quyền lực được thể hiện trong văn bản này. Sự không tuân thủ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

    Thứ năm, văn bản luật cũng ghi nhận tính quyền lực của các cơ quan thực thi luật. Chúng quy định những hành động được thực hiện và những điều cấm, cũng như quyền của các cơ quan này trong việc thực thi luật.

    Cuối cùng, văn bản luật không chỉ là một tài liệu trừng phạt, mà còn là công cụ quan trọng để duy trì trật tự và an ninh trong xã hội. Chúng giúp xác định các quy tắc cơ bản để xã hội có thể tồn tại và phát triển một cách hòa bình và công bằng.

    Tóm lại, việc hiểu các đặc điểm này của văn bản luật là quan trọng để có thể áp dụng chúng một cách hiệu quả và tham gia vào xây dựng một xã hội tuân thủ pháp luật và công bằng.

    Thứ tự đọc quyết định hành chính như thế nào?

    Thứ tự đọc quyết định hành chính

    Để đảm bảo sự hiểu rõ và tuân thủ chính xác văn bản quyết định, việc áp dụng một phương pháp đọc hệ thống và cẩn trọng là rất quan trọng. Dưới đây là các bước cụ thể để đọc văn bản quyết định một cách hiệu quả:

    1. Đọc Tỉ Mỉ Từng Dòng và Từng Câu: Hãy bắt đầu bằng việc đọc từng dòng và từng câu trong văn bản. Điều này giúp bạn nắm vững thông tin cơ bản và xác định cấu trúc tổ chức của văn bản.

    2. Chú Ý Đến Phần Mở Đầu: Tập trung vào phần mở đầu của văn bản, bao gồm tiêu đề và mục đích của quyết định. Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ mục tiêu chính của văn bản và tại sao nó được đưa ra.

    3. Điều Tra Các Điều Khoản và Điều Kiện: Đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản và điều kiện được quy định trong văn bản. Điều này bao gồm việc xác định quyền và trách nhiệm của các bên liên quan và các hạn chế nếu có.

    4. Xem Xét Các Mục, Phụ Lục và Bảng: Nếu văn bản có các mục, phụ lục hoặc bảng, hãy xem xét chúng để có cái nhìn toàn diện hơn về văn bản quyết định. Các phần này có thể cung cấp thông tin quan trọng bổ sung.

    5. Tra Cứu Thuật Ngữ và Quy Tắc Pháp Lý: Nếu bạn gặp khó khăn trong việc hiểu bất kỳ thuật ngữ nào hoặc các quy tắc pháp lý, hãy tra cứu để hiểu rõ hơn. Điều này giúp tránh sai lầm hoặc hiểu lầm.

    6. Tổng Kết Ý Nghĩa: Cuối cùng, tổng kết lại ý nghĩa toàn bộ văn bản quyết định. Điều này giúp bạn có cái nhìn tổng quan về nội dung và mục tiêu của văn bản.

    Lưu ý rằng đọc văn bản quyết định đòi hỏi sự chú ý và cẩn trọng, vì nó có tác động trực tiếp đến quyền lợi và trách nhiệm của bạn. Hãy đảm bảo rằng bạn hiểu rõ và tuân thủ đúng theo nội dung của văn bản để tránh mắc phải các vấn đề pháp lý không mong muốn.

    Khi đọc văn bản quyết định cần chú ý những yếu tố nào?

    Khi thực hiện việc đọc văn bản quyết định, có một loạt yếu tố quan trọng mà chúng ta cần chú ý để hiểu rõ nội dung và tác động của nó. Dưới đây là những yếu tố cần xem xét:

    1. Tiêu đề và Số Hiệu Văn Bản: Đầu tiên, quá trình đọc nên bắt đầu bằng việc kiểm tra tiêu đề và số hiệu của văn bản. Thông tin này giúp xác định văn bản quyết định cụ thể mà bạn đang nghiên cứu và phân loại nó.

    2. Cơ Quan Ban Hành: Xác định cơ quan hoặc tổ chức đã ban hành văn bản quyết định là một bước quan trọng để hiểu nguồn gốc và uy tín của nó. Điều này có thể ảnh hưởng đến việc áp dụng và tuân thủ của văn bản.

    3. Ngày Ban Hành: Thông tin về ngày ban hành cho bạn biết thời điểm văn bản quyết định có hiệu lực. Điều này quan trọng để đảm bảo bạn áp dụng nó vào thời điểm thích hợp.

    4. Mục Đích: Đọc kỹ phần mở đầu của văn bản để hiểu mục đích ban hành và lý do đằng sau văn bản quyết định này. Nắm vững mục tiêu chính giúp bạn hiểu rõ tại sao văn bản này tồn tại.

    5. Nội Dung: Đối với phần quan trọng nhất, bạn cần đọc và hiểu rõ các điều khoản, nội dung trong văn bản. Điều này bao gồm việc xác định các quy tắc, hướng dẫn, quy định, và quyền lợi được đề cập trong văn bản.

    6. Hiệu Lực và Áp Dụng: Xác định phạm vi và thời gian áp dụng của văn bản quyết định. Điều này giúp bạn biết khi nào văn bản này có hiệu lực và áp dụng cho những trường hợp cụ thể.

    7. Tác Động và Hậu Quả: Đọc và hiểu rõ tác động và hậu quả của văn bản quyết định này đối với cá nhân, tổ chức, hoặc xã hội. Điều này giúp bạn đánh giá tác động của văn bản đến cuộc sống và công việc của mình.

    8. Công Cụ Hỗ Trợ: Nếu cần, bạn có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ như từ điển, tra cứu các quy định liên quan, hoặc tìm hiểu văn bản liên quan để có cái nhìn tổng quan và chính xác hơn về văn bản.

    Hãy nhớ rằng việc đọc văn bản quyết định đòi hỏi kiên nhẫn và sự chú ý kỹ lưỡng. Nếu gặp khó khăn, luôn có thể tìm hiểu thêm thông tin hoặc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc luật sư để đảm bảo bạn hiểu rõ văn bản và tuân thủ đúng theo nó.

    Tham khảo trọn bộ bài giảng môn học Luật hành chính: https://study.phapche.edu.vn/khoa-hoc-tim-hieu-mon-luat-hanh-chinh-viet-nam?ref=lnpc

    Câu hỏi thường gặp

    Quyết định hành chính là gì?

    Quyết định hành chính được hiểu là văn bản do cơ quan hành chính nhà nước, cơ quan, tổ chức được giao thực hiện quản lý hành chính nhà nước ban hành hoặc người có thẩm quyền trong cơ quan, tổ chức đó ban hành.

    Quyết định hành chính nào không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án trong tố tụng hành chính?

    Căn cứ Điều 30 Luật Tố tụng Hành chính 2015 bổ sung bởi khoản 7 Điều 2 Luật Kiểm toán nhà nước sửa đổi 2019 có quy định quyết định hành chính không thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án trong tố tụng hành chính bao gồm:
    – Quyết định hành chính thuộc phạm vi bí mật nhà nước trong các lĩnh vực quốc phòng, an ninh, ngoại giao theo quy định của pháp luật;
    – Quyết định hành chính mang tính nội bộ của cơ quan, tổ chức

  • Hợp đồng vận chuyển hàng quá cảnh

    Hợp đồng vận chuyển hàng quá cảnh

    Mẫu hợp đồng vận chuyển hàng hóa là mẫu hợp đồng được sử dụng khi có sự kiện vận chuyển hàng hóa giữa các bên trong quá trình vận chuyển hàng hóa hoặc vận chuyển hàng hóa quá cảnh. Theo đó, mẫu hợp đồng vận chuyển hàng hóa quá cảnh là cơ sở để các bên thực hiện các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình trong quá trình thực hiện hợp đồng. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa quá cảnh là văn bản pháp luật dùng để xác định các điều khoản cũng như là cơ sở ràng buộc trách nhiệm của các bên, từ đó tránh được những rủi ro, tranh chấp không đáng có. Đồng thời, nó cũng là cơ sở để giải quyết các tranh chấp này. Bạn đọc có thể tham khảo hợp đồng vận chuyển hàng quá cảnh trong bài viết sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng vận chuyển hàng quá cảnh

    Quy định chung về hợp đồng vận tải hàng hóa

    Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là sự thoả thuận giữa người thuê vận chuyển và người vận chuyển, theo đó người vận chuyển có nghĩa vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đến nơi đến và giao cho người vận chuyển. Bằng quyền nhận, người thuê tàu có nghĩa vụ thanh toán cho người vận chuyển giá dịch vụ. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa thường được soạn thảo bằng văn bản, phân định rõ ràng trách nhiệm và nghĩa vụ của các bên.

    Trường hợp một bên không thực hiện đúng nghĩa vụ hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ thì phải bồi thường thiệt hại cho bên kia theo quy định của hợp đồng hoặc pháp luật hiện hành. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa hoặc pháp luật hiện hành có giá trị pháp lý giải quyết mọi tranh chấp phát sinh sau đó giữa người vận chuyển và người thuê tàu. Đối tượng của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác và mang tính chất quốc tế trong trường hợp vận chuyển hàng hóa từ nước này sang nước khác, tức là hàng hóa xuất nhập khẩu.

    Theo đó, tuyến đường vận chuyển phải đi qua lãnh thổ của ít nhất hai nước. Vì vậy, có thể có hai hoặc nhiều hệ thống pháp luật có thẩm quyền điều chỉnh hợp đồng vận tải này, vì hàng hóa được vận chuyển đến lãnh thổ của một quốc gia khác nên phải đi qua vùng biển của một hoặc nhiều quốc gia. của các quốc gia đó và do đó chịu ảnh hưởng của pháp luật của các quốc gia đó. Vì vậy, các điều ước quốc tế hay hải quan hàng hải quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh quan hệ vận tải hàng hóa quốc tế.

    Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển mang những đặc điểm sau:

    • Thứ nhất, hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là hợp đồng dịch vụ, theo đó người vận chuyển phải thực hiện công việc di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác. Người vận chuyển nhận hàng từ người thuê vận chuyển để vận chuyển từ điểm nhận hàng đến địa điểm nhất định theo thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển.
    • Thứ hai, hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba. Qua phân tích cấu trúc của giao dịch vận chuyển hàng hóa được mô tả trong các định nghĩa trên, chúng ta thấy giao dịch này bao gồm 3 loại đối tượng:
    • Đối tượng thứ nhất là người gửi hàng hoặc người thuê; Chủ thể thứ hai là người vận chuyển; và Chủ thể thứ ba là người nhận hàng. Người gửi hàng và người vận chuyển là những người ký kết hợp đồng vận chuyển hàng hóa. Nhưng hợp đồng này không chỉ có giá trị đối với họ mà còn có giá trị đối với bên thứ ba nhận hàng.
    • Thứ ba, hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển có thể là hợp đồng có hoặc không có bồi thường, nghĩa là người vận chuyển có thể nhận hoặc không nhận cước vận chuyển.
    • Thứ tư, hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển có thể là hợp đồng ràng buộc hoặc hợp đồng ưng thuận tùy theo tính chất của hoạt động vận tải.
    Hợp đồng vận chuyển hàng quá cảnh

    Nội dung của hợp đồng vận chuyển hàng quá cảnh

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng thì nội dung của hợp đồng dịch vụ giao nhận vận tải sẽ căn cứ vào thỏa thuận giữa bên cung cấp dịch vụ giao nhận và khách hàng (bên nhận dịch vụ vận chuyển). Tuy nhiên, sự thỏa thuận của các bên không được trái với quy định của pháp luật. Trong trường hợp không đạt được thỏa thuận thì sẽ áp dụng quy định của pháp luật.

    Quyền và nghĩa vụ của bên thuê dịch vụ quá cảnh

    Theo quy định tại Điều 252 bên thuê dịch vụ quá cảnh có các quyền và nghĩa vụ như sau:

    Quyền của bên thuê dịch vụ quá cảnh, trừ trường hợp có thỏa thuận khác:

    • Yêu cầu bên cung cấp dịch vụ quá cảnh nhận hàng tại cửa khẩu nhập theo thời gian đã thỏa thuận;
    • Yêu cầu đơn vị cung cấp dịch vụ quá cảnh thông báo kịp thời về tình trạng hàng hóa quá cảnh trong quá trình quá cảnh lãnh thổ Việt Nam;
    • Yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ quá cảnh thực hiện mọi thủ tục cần thiết để hạn chế mất mát, hư hỏng hàng hóa quá cảnh khi quá cảnh lãnh thổ Việt Nam.

    Nghĩa vụ của bên thuê dịch vụ quá cảnh, trừ trường hợp có thỏa thuận khác:

    • Đưa hàng đến cửa khẩu nhập khẩu Việt Nam đúng thời gian đã thỏa thuận;
    • Cung cấp cho nhà cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải mọi thông tin cần thiết về hàng hóa;
    • Cung cấp đầy đủ các giấy tờ cần thiết cho doanh nghiệp quá cảnh để làm thủ tục nhập khẩu, vận chuyển trên lãnh thổ Việt Nam và thủ tục xuất khẩu;
    • Thanh toán tiền vé quá cảnh và các chi phí hợp lý khác cho nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển.

    Quyền và nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ quá cảnh

    Theo quy định tại Điều 253 bên cung ứng dịch vụ quá cảnh có các quyền và nghĩa vụ như sau:

    Quyền của bên cung ứng dịch vụ quá cảnh, trừ trường hợp có thỏa thuận khác:

    • Yêu cầu bên thuê dịch vụ quá cảnh đưa hàng hóa đến cửa khẩu nhập của Việt Nam theo đúng thời gian đã thỏa thuận;
    • Yêu cầu bên thuê dịch vụ quá cảnh cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết về hàng hóa;
    • Yêu cầu bên thuê dịch vụ quá cảnh cung cấp đầy đủ chứng từ cần thiết để làm thủ tục nhập khẩu, vận chuyển trong lãnh thổ Việt Nam và làm thủ tục xuất khẩu;
    • Được nhận thù lao quá cảnh và các chi phí hợp lý khác.

    Nghĩa vụ của bên cung ứng dịch vụ quá cảnh, trừ trường hợp có thỏa thuận khác:

    • Nhận hàng tại cửa khẩu nhập theo thời gian đã thỏa thuận;
    • Làm thủ tục xuất nhập khẩu đối với hàng hóa quá cảnh ngoài lãnh thổ Việt Nam;
    • Chịu trách nhiệm về hàng hóa quá cảnh trong quá trình quá cảnh lãnh thổ Việt Nam;
    • Thực hiện các công việc cần thiết nhằm hạn chế mất mát, hư hỏng hàng hóa quá cảnh khi quá cảnh lãnh thổ Việt Nam;
    • Nộp phí, lệ phí và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác đối với hàng hóa quá cảnh theo quy định của pháp luật Việt Nam;
    • Chịu trách nhiệm phối hợp với các cơ quan nhà nước có liên quan của Việt Nam giải quyết các vấn đề liên quan đến hàng hóa quá cảnh.

    Việc chú ý đến các quy định của pháp luật về hợp đồng dịch vụ quá cảnh giúp cho các bên tuân thủ đúng các quy định đồng thời thực hiện kinh doanh dịch vụ quá cảnh hàng hóa đúng luật, hiệu quả.

    Câu hỏi thường gặp:

    Nguyên tắc quản lý hoạt động quá cảnh hàng hóa

    Nguyên tắc quản lý hoạt động quá cảnh hàng hóa được quy định tại Điều 45 Luật Quản lý ngoại thương năm 2017:
    Hàng hóa quá cảnh khi xuất khẩu đều phải là hàng hóa nhập khẩu.
    Tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa hoặc tự mình quá cảnh hàng hóa qua lãnh thổ Việt Nam hoặc lôi kéo thương nhân nước ngoài quá cảnh hàng hóa qua lãnh thổ Việt Nam đều được phép thực hiện.
    Phù hợp với quy định của pháp luật thương mại và điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên;
    Phải tuân thủ pháp luật xuất nhập cảnh, giao thông, vận chuyển của Việt Nam.
    Việc quá cảnh hàng hóa bằng đường hàng không được thực hiện theo quy định của điều ước quốc tế về hàng không mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.
    Hàng hóa quá cảnh lãnh thổ Việt Nam phải chịu sự giám sát hải quan trong suốt thời gian quá cảnh, xuất nhập cảnh theo cửa khẩu quy định.
    Hàng hóa quá cảnh khi tiêu thụ trong nước phải tuân thủ các quy định về quản lý xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa của Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 và các quy định khác của pháp luật có liên quan.

    Thời gian quá cảnh hàng hóa là bao lâu?

    Điều 47 Luật Quản lý ngoại thương năm 2017 quy định thời gian quá cảnh của hàng hóa như sau:
    Thời gian quá cảnh lãnh thổ Việt Nam tối đa là 30 ngày kể từ ngày hoàn thành thủ tục hải quan tại cửa khẩu nhập, trừ các trường hợp sau:
    Trường hợp kéo dài thời gian vận chuyển hàng hóa;
    Trong trường hợp hàng hóa được lưu giữ tại Việt Nam hoặc bị hư hỏng, thất lạc; Phương tiện vận tải chở hàng hóa quá cảnh bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
    Đối với hàng hóa lưu giữ tại Việt Nam hoặc bị hư hỏng, thất lạc hoặc phương tiện vận tải chở hàng hóa quá cảnh bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển thì cần có thêm thời gian để lưu giữ, sửa chữa những hư hỏng, mất mát.
    Thời gian quá cảnh được kéo dài tương ứng với thời gian cần thiết để hoàn thành các công việc này và phải được cơ quan hải quan nơi làm thủ tục quá cảnh chấp thuận.
    Trường hợp gia hạn thời gian quá cảnh của hàng hóa quá cảnh quy định tại khoản (1) và (2) Điều 2 phải được Bộ trưởng Bộ Công Thương ủy quyền.
    Trong thời gian lưu giữ, sửa chữa những hư hỏng, mất mát nêu trên, hàng hóa, phương tiện vận tải chở hàng quá cảnh vẫn phải chịu sự kiểm soát hải quan.

  • Hợp đồng thế chấp hàng hóa luân chuyển

    Hợp đồng thế chấp hàng hóa luân chuyển

    Việc thế chấp phải được lập thành văn bản và có thể được lập thành một văn bản riêng hoặc ghi trong hợp đồng chính. Nếu việc thế chấp được quy định trong hợp đồng chính thì điều khoản thế chấp sẽ trở thành một điều khoản cấu thành của hợp đồng chính. Nếu việc thế chấp được lập thành văn bản riêng thì được coi là hợp đồng phụ cùng với hợp đồng chính và hiệu lực của nó phụ thuộc vào hiệu lực của hợp đồng chính. Vì vậy, nội dung của văn bản thế chấp được lập riêng phải phù hợp với hợp đồng chính. Mời bạn đọc tham khảo hợp đồng thế chấp hàng hóa luân chuyển trong bài viết sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống mẫu hợp đồng thế chấp hàng hóa luân chuyển

    Nội dung của hợp đồng thế chấp hàng hóa luân chuyển

    • Thông tin bên thế chấp (địa chỉ; số điện thoại, số đăng ký kinh doanh, thông tin người đại diện,…)
    • Thông tin bên nhận thế chấp (địa chỉ; số điện thoại, số đăng ký kinh doanh, thông tin người đại diện,…)
    • Nghĩa vụ được bảo đảm;
    • Thông tin về tài sản thế chấp:
      • Tài sản được thế chấp là hàng hóa của bên thế chấp;
      • Thông tin về tài sản thế chấp:
    • Tên và đặc điểm;
    • Số lượng;
    • Giấy tờ về tài sản;
    • Giá trị được định giá…
      • Quy định về các khoản tiền bảo hiểm (nếu có) và toàn bộ vật phụ, trang thiết bị kèm theo, phần giá trị đầu tư thêm vào tài sản thế chấp (hàng hóa xuất bán, hàng hóa đã thành phẩm…);
    • Giá trị tài sản thế chấp:
      • Tổng giá trị tài sản thế chấp do bên thế chấp và bên nhận thế chấp thỏa thuận xác định là:…; mức giá định giá trên chỉ được làm mức giá trị tham chiếu để xác định …. tại thời điểm…;
      • Với giá trị này, bên nhận thế chấp đồng ý cho bên thế chấp vay số tiền (cao nhất) là…
    • Quyền và nghĩa vụ của bên thế chấp (tham khảo Mục 4,5);
    • Quyền và nghĩa vụ của bên nhận thế chấp (tham khảo Mục 6,7);
    • Xử lý tài sản thế chấp (tham khảo Mục 8);
    • Tranh chấp và giải quyết tranh chấp;
    • Cam kết của các bên;
    • Hiệu lực của hợp đồng;
    • Điều khoản thi hành…
    Hợp đồng thế chấp hàng hóa luân chuyển

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng thế chấp hàng hoá luân chuyển

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng thế chấp hàng hóa luân chuyển cần lưu ý những điều sau:

    Nghĩa vụ của bên thế chấp

    • Trừ khi pháp luật có yêu cầu khác, chúng tôi sẽ chuyển giao hồ sơ liên quan đến tài sản cầm cố nếu hai bên đồng ý.
    • Bảo vệ, bảo quản an toàn tài sản thế chấp.
    • Nếu việc sử dụng bất động sản thế chấp làm cho giá trị bất động sản thế chấp giảm hoặc có nguy cơ giảm giá trị, chúng tôi sẽ thực hiện các biện pháp cần thiết như ngừng sử dụng.
    • Nếu tài sản thế chấp bị hư hỏng thì bên nhận thế chấp phải sửa chữa hoặc thay thế bằng tài sản khác có giá trị tương đương trong một thời gian hợp lý, trừ trường hợp có thoả thuận khác.
    • Thông báo cho bên nhận thế chấp về tình trạng hiện tại của tài sản thế chấp. Chuyển tài sản cầm cố cho bên nhận thế chấp xử lý trong một trong các trường hợp chuyển nhượng tài sản cầm cố quy định tại Điều 299 Bộ luật Dân sự 2015.
    • Thông báo cho bên nhận thế chấp về quyền của người thứ ba đối với tài sản thế chấp. Trong trường hợp không thông báo thì bên nhận thế chấp có quyền chấm dứt hợp đồng thế chấp và yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc duy trì hợp đồng và công nhận quyền của người thứ ba đối với tài sản thế chấp.
    • Trừ trường hợp quy định tại Điều 321, khoản 4 và khoản 5 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản cầm cố không được mua bán, trao đổi, chuyển nhượng.

    Quyền của bên thế chấp

    • Tranh thủ cơ hội được hưởng thu nhập, lợi nhuận từ tài sản cầm cố, trừ trường hợp theo hợp đồng thu nhập, lợi nhuận đó cũng là tài sản cầm cố.
    • Đầu tư để tăng giá trị tài sản đảm bảo.
    • Khi khoản nợ được bảo đảm bằng thế chấp hết hạn hoặc được thay thế bằng hình thức bảo đảm khác, bất động sản được bảo đảm bằng thế chấp do bên thứ ba nắm giữ và bất động sản được bảo đảm bằng thế chấp do bên nhận thế chấp nắm giữ.
    • Nếu tài sản cầm cố là hàng hóa được lưu thông trong quá trình sản xuất, kinh doanh thì được bán, trao đổi tài sản đó. Trong trường hợp này, biện pháp bảo đảm là quyền yêu cầu bên mua thanh toán số tiền, số tiền thu được, tài sản hình thành từ số tiền thu được, tài sản trao đổi, trao đổi.
    • Nếu tài sản thế chấp là kho hàng thì bên nhận thế chấp có quyền thay thế hàng hóa trong kho nhưng phải bảo đảm giá trị hàng hóa trong kho phù hợp với giá thỏa thuận.
    • Việc bán, trao đổi, chuyển nhượng tài sản cầm cố không phải là hàng hóa được phân phối trong quá trình sản xuất, kinh doanh nếu được bên nhận thế chấp đồng ý hoặc đáp ứng yêu cầu của pháp luật.
    • Được phép thuê, cho mượn tài sản thế chấp nhưng phải thông báo cho người thuê, người thuê tài sản đó là tài sản thế chấp và thông báo cho bên nhận thế chấp.

    Nghĩa vụ của bên nhận thế chấp

    • Trả lại giấy tờ cho bên thế chấp sau khi chấm dứt thế chấp trong trường hợp các bên có thỏa thuận bên nhận thế chấp giữ lại giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp.
    • Thực hiện thủ tục quản lý tài sản thế chấp theo quy định của pháp luật.

    Quyền của bên nhận thế chấp

    • Trực tiếp kiểm tra, kiểm tra tài sản thế chấp nhưng không được cản trở, gây khó khăn cho việc hình thành, sử dụng, vận hành tài sản thế chấp.
    • Yêu cầu bên thế chấp cung cấp thông tin về tình trạng thực tế của tài sản thế chấp.
    • Yêu cầu bên thế chấp thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo toàn tài sản, giá trị tài sản nếu có nguy cơ bị mất giá trị hoặc giảm sút giá trị tài sản do vận hành, sử dụng.
    • Thực hiện việc đăng ký thế chấp theo quy định của pháp luật.
    • Yêu cầu bên thế chấp hoặc bên thứ ba có tài sản thế chấp trả lại tài sản cho mình để xử lý khi bên thế chấp không thực hiện hoặc thực hiện không tốt nghĩa vụ của mình. Lưu giữ các giấy tờ liên quan đến tài sản thế chấp trong trường hợp các bên có thoả thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
    • Quản lý tài sản thế chấp trong các trường hợp quy định tại Điều 299 Bộ luật Dân sự 2015.

    Phương thức xử lý tài sản thế chấp

    • Bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm có quyền thỏa thuận một trong các phương thức xử lý tài sản cầm cố, thế chấp sau đây:
      • Bán đấu giá tài sản;
      • Bên nhận bảo đảm tự bán tài sản;
    • Bên được bảo đảm nhận tài sản thay cho việc thực hiện nghĩa vụ của bên bảo lãnh;
    • Các phương pháp khác.
    • Trường hợp không có thỏa thuận về phương thức xử lý tài sản bảo đảm theo quy định nêu trên thì tài sản sẽ được bán đấu giá, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hình thức hợp đồng thế chấp là gì?

    Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất được giao kết bằng văn bản. Việc thế chấp quyền sử dụng đất phải được hoàn thành và đăng ký với Ủy ban nhân dân cấp có liên quan theo quy định của pháp luật về đất đai.
    Hợp đồng được lập thành 4 bản và phải được công chứng hoặc chứng thực của cơ quan công chứng nhà nước. Trường hợp không có công chứng nhà nước thì phải có xác nhận của Ủy ban nhân dân huyện, thành phố, thị xã. Hợp đồng thế chấp phải có cam kết của các thành viên trong gia đình. Hợp đồng có giá trị pháp lý như nhau. Bản sao kèm theo bản chính giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, bản trích lục giấy tờ về đất thế chấp do bên nhận thế chấp nắm giữ (trừ trường hợp quyền sử dụng đất được thế chấp với nhiều bên cho vay trong trường hợp vay chung của dự án đầu tư). .
    Một bản sao được lưu giữ bởi cơ quan thế chấp.
    Một bản do bên nhận thế chấp giữ.
    Bản sao được lưu giữ tại công chứng nhà nước hoặc Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi chứng thực.

    Đối tượng của hợp đồng thế chấp là gì?

    Tài sản đảm bảo có thể là đồ vật, quyền tài sản, giấy tờ có giá, tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Tài sản thuê hoặc cho mượn cũng có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp.
    Các bên có thể thỏa thuận dùng toàn bộ hoặc một phần tài sản để thế chấp.
    Trong trường hợp thế chấp bất động sản, động sản có kèm theo phụ kiện thì các phụ kiện của bất động sản, động sản đó cũng là một bộ phận của tài sản thế chấp, trừ trường hợp có thoả thuận khác.
    Trường hợp một phần bất động sản, động sản có bộ phận phụ kiện thì bộ phận phụ kiện gắn liền với tài sản này thuộc về tài sản thế chấp, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
    Trong trường hợp thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất thuộc về người thế chấp thì tài sản gắn liền với đất cũng thuộc tài sản thế chấp, trừ trường hợp có thoả thuận khác. Nếu tài sản thế chấp được bảo hiểm thì bên nhận thế chấp phải thông báo cho tổ chức bảo hiểm về việc tài sản được bảo hiểm được dùng để thế chấp. Công ty bảo hiểm trả tiền bảo hiểm trực tiếp cho người nhận thế chấp khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

  • Hợp đồng thỏa thuận là gì?

    Hợp đồng thỏa thuận là gì?

    Hợp đồng thỏa thuận thực sự là một loại hợp đồng dân sự độc đáo, và nội dung của nó thường điều chỉnh theo nhu cầu và tình huống cụ thể trong quá trình thực hiện giao dịch thực tế. Điều này có nghĩa là khi các bên tham gia vào giao dịch ở các lĩnh vực khác nhau, hợp đồng thỏa thuận sẽ linh hoạt thích nghi và điều chỉnh nội dung của nó để phản ánh đúng bản chất và yêu cầu của giao dịch cụ thể đó Chi tiết hợp đồng thỏa thuận là gì? Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế tìm hiểu tại nội dung sau đây

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Dân sự năm 2015

    Hợp đồng thỏa thuận là gì?

    Hợp đồng thỏa thuận là một tài liệu quan trọng trong lĩnh vực pháp luật và kinh doanh, được tạo ra để cung cấp một khung pháp lý cho sự hợp tác giữa các bên. Điểm đặc trưng nổi bật của loại hợp đồng này chính là sự tham gia tự nguyện và sự thống nhất giữa các bên liên quan. Các chi tiết và điều khoản quan trọng được ghi chép trong hợp đồng thỏa thuận phải được các bên đồng lòng và thống nhất.

    Hợp đồng thỏa thuận có thể tồn tại dưới hai dạng chính: dưới dạng văn bản hoặc dưới dạng miệng. Dù dưới bất kỳ hình thức nào, quan trọng nhất vẫn là sự hiểu biết và đồng thuận của các bên về quyền và nghĩa vụ của mình trong hợp đồng. Những điều khoản này không chỉ làm cơ sở để thực hiện các công việc hướng đến mục đích cuối cùng của hợp đồng, mà còn đảm bảo rằng lợi ích của tất cả các bên liên quan được bảo vệ và tuân thủ.

    Các nội dung quan trọng trong hợp đồng thỏa thuận có thể bao gồm việc xác định rõ các quyền và nghĩa vụ của các bên, thỏa thuận về thay đổi, cũng như các điều kiện chấm dứt hợp đồng khi cần thiết. Tất cả những điều này phải được các bên đặt ra và đồng thuận từ trước để đảm bảo tính minh bạch và sự công bằng trong quá trình hợp tác.

    Hợp đồng thỏa thuận không chỉ là một tài liệu pháp lý, mà còn là một công cụ quản lý và tạo định hình mối quan hệ giữa các bên. Việc tuân thủ đúng các điều khoản và cam kết trong hợp đồng này là điều quan trọng để đạt được mục tiêu cuối cùng và duy trì mối quan hệ làm ăn bền vững giữa các bên liên quan.

    Hợp đồng thỏa thuận là gì?

    Hợp đồng thỏa thuận cần có những nội dung gì?

    Hợp đồng thỏa thuận là một tài liệu quan trọng được tạo ra bằng sự tổng hợp của các điều khoản mà các chủ thể hợp tác đồng lòng và đồng thuận khi tham gia giao kết hợp đồng. Điều quan trọng là các bên tham gia hợp đồng có sự tự do trong việc thỏa thuận các quyền và nghĩa vụ pháp luật mà không bị ràng buộc bởi các quy định cấm kỵ.

    Hợp đồng thỏa thuận có vai trò xác định rõ và cụ thể hóa quyền và nghĩa vụ dân sự của mỗi bên tham gia. Điều này bao gồm việc mô tả chi tiết về những gì mỗi bên cam kết thực hiện, cũng như những trách nhiệm pháp lý mà họ phải tuân thủ. Hợp đồng thỏa thuận tạo ra một cơ sở pháp lý cho các bên để họ thực hiện cam kết của mình một cách chính xác và đúng như đã thỏa thuận ban đầu.

    Nội dung của hợp đồng thường bao gồm ba loại điều khoản chính. Điều khoản chủ yếu là những phần quan trọng nhất của hợp đồng, chúng xác định những điểm quyết định về quyền và nghĩa vụ của các bên. Điều khoản thông thường là những điều khoản tiêu chuẩn, thường được sử dụng trong hợp đồng tương tự. Cuối cùng, điều khoản tùy nghi là những điều khoản mà các bên có thể thêm vào để thỏa thuận về điều gì đó cụ thể và không thường xuyên xảy ra.

    Tất cả những điều khoản này được thiết lập để tạo cơ sở và ràng buộc để các bên thực hiện đúng những gì đã thỏa thuận trong hợp đồng. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, sự công bằng, và tuân thủ trong quá trình hợp tác, bảo vệ cả quyền và lợi ích của các bên liên quan.

    Mẫu hợp đồng thỏa thuận mới năm 2023

    Câu hỏi thường gặp

    Quy định về việc thỏa thuận chấm dứt hợp đồng như thế nào?

    Các trường hợp chấm dứt hợp đồng được quy định tại Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015 trường hợp chấm dứt hợp đồng:
    2. Theo thỏa thuận của các bên.
    Theo đó, các bên trong hợp đồng có thể chấm dứt hợp đồng bất kì lúc nào nếu các bên đều đồng ý việc chấm dứt hợp đồng này.
    Hợp đồng được coi là chấm dứt từ thời điểm các bên đạt được thỏa thuận trên.
    Khi chấm dứt hợp đồng theo cách này thì không cần quan tâm nhiều đến thời hạn hợp đồng.

    Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là gì?

    Căn cứ quy định tại Điều 13 Bộ luật Lao động năm 2019. Hợp đồng lao động là văn bản thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động .

  • Hợp đồng nguyên tắc mua bán vật tư

    Hợp đồng nguyên tắc mua bán vật tư

    Hợp đồng về nguyên tắc ngày nay được sử dụng ngày càng nhiều trong nhiều lĩnh vực của đời sống. Có thể kể đến những lĩnh vực như hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng cung cấp dịch vụ…, trong đó hợp đồng mua bán vật liệu xây dựng cũng thu hút được sự quan tâm của nhiều người. Để tìm hiểu thêm về loại mẫu hợp đồng này mời bạn đọc tham khảo bài viết “Hợp đồng nguyên tắc mua bán vật tư” sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng nguyên tắc mua bán vật tư

    Giá trị của hợp đồng nguyên tắc mua bán vật liệu xây dựng

    Trong giai đoạn đàm phán hợp đồng chính, việc ký kết các hợp đồng chính luôn được định hướng rõ ràng, các chi tiết cụ thể hơn sẽ được các bên thống nhất sau.

    Như vậy, nhờ hợp đồng chính mà các bên có thể dựa vào đó để ký kết hợp đồng kinh tế chính thức hoặc cũng có thể dễ dàng bổ sung thêm các phụ lục vào hợp đồng chính.

    Khi ký kết hợp đồng, nguyên tắc sẽ thay thế chức năng của hợp đồng chính nếu hai bên không xác định rõ ràng, chính xác khối lượng hàng hóa, dịch vụ cần trao đổi hoặc không cho phép các bên ký hợp đồng trong một thời hạn nhất định mà không cần phải ký hợp đồng ký quá nhiều hợp đồng khác.

    Như vậy, trong quá trình đàm phán hợp đồng chính, khi xảy ra tranh chấp có thể dựa vào các thỏa thuận đã nêu trong hợp đồng chính ban đầu để giải quyết những vấn đề không được đề cập trong hợp đồng chính.

    Hợp đồng về nguyên tắc chỉ giải quyết những vấn đề chung nên khi xảy ra tranh chấp khó giải quyết, nhất là khi các bên không tôn trọng quyền và nghĩa vụ của mình.

    Việc ký kết hợp đồng chính sẽ là kim chỉ nam cho hợp đồng chính thức. Các vấn đề chi tiết hơn sẽ được các bên thống nhất sau. Như vậy, trên cơ sở hợp đồng chính này, các bên có thể dựa vào đó để ký kết hợp đồng kinh tế chính thức hoặc chỉ cần các bên bổ sung thêm các phụ lục bổ sung vào hợp đồng chính là đủ.

    Việc ký kết hợp đồng chính sẽ thay thế hợp đồng chính thức khi các bên tham gia hợp đồng không muốn hoặc không thể xác định cụ thể khối lượng hàng hóa, dịch vụ trao đổi giữa hai bên; hoặc trường hợp các bên có nhu cầu hợp tác với nhau nhưng trong thời gian nhất định khi giao dịch xảy ra thì không bắt buộc phải ký kết từng hợp đồng.

    Hợp đồng nguyên tắc mua bán vật tư

    Nội dung cơ bản của hợp đồng nguyên tắc

    Tùy theo thỏa thuận chi tiết của các bên cũng như nội dung cụ thể của từng loại giao dịch mà sẽ xác định được nội dung yêu cầu trong hợp đồng chính. Nhìn chung, khi soạn thảo, rà soát hợp đồng thì một hợp đồng chính cần có những nội dung cơ bản sau:

    • Thông tin bên bán (Tên công ty, địa chỉ, mã số thuế,…)
    • Thông tin bên mua
    • Các điều khoản chung
    • Hàng hóa
    • Giao nhận hàng hóa
    • Giá cả và phương thức thanh toán
    • Trách nhiệm các bên
    • Cung cấp và trao đổi thông tin giữa các bên
    • Bảo hành sản phẩm
    • Dừng giao hàng hoặc hủy bỏ hợp đồng trước thời hạn
    • Cam kết chung
    • Hiệu lực của hợp đồng

    Các lưu ý khi soạn và sử dụng hợp đồng nguyên tắc

    Hợp đồng chính là một thỏa thuận khung, bao gồm toàn bộ nội dung của hợp đồng chính thức, tuy nhiên đối với nội dung hàng hóa/dịch vụ được đàm phán thì các bên không thống nhất cụ thể mà sẽ căn cứ vào các điều khoản của hợp đồng

    Hợp đồng chính thường thiết lập một khoảng thời gian thực hiện cụ thể cho các bên. Trong thời gian Hợp đồng chính có hiệu lực, các bên có thể ký một hoặc nhiều giao dịch, thậm chí không có giao dịch thực tế;

    Hợp đồng chính phải bảo đảm các yếu tố hình thức và nội dung phù hợp với quy định của pháp luật, không vi phạm điều cấm, không có giá trị pháp lý và có tính ràng buộc đối với các bên tham gia hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Mẫu hợp đồng nguyên tắc mua bán vật tư được ký kết khi nào?

    Loại hợp đồng này có thể được ký thay cho hợp đồng chính thức khi hai bên không có thiện chí hoặc chưa xác định được khối lượng cụ thể hàng hóa, dịch vụ cần trao đổi. Tức là khi có những thay đổi cần thiết đối với các điều khoản hoặc thỏa thuận giữa các bên thì những điều chỉnh này sẽ được thể hiện trong hợp đồng chính.

    Hợp đồng nguyên tắc mua bán vật tư được thể hiện dưới những hình thức nào?

    Hiện nay, pháp luật chưa có quy định cụ thể về hình thức của loại hợp đồng này nhưng nhằm đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như tính minh bạch của thỏa thuận, làm cơ sở giải quyết các xung đột nếu có. Trong tương lai, trong trường hợp xảy ra xung đột, hầu hết các giao dịch kinh doanh sẽ phải dùng đến hợp đồng. Về nguyên tắc, mọi thỏa thuận đều phải được ký kết bằng văn bản, kèm theo con dấu xác thực của các bên.

  • Hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ chung cư

    Hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ chung cư

    Bất động sản là tài sản rất có giá trị. Vì vậy, trước khi giao dịch mua bán nhà, các bên thường ký kết hợp đồng đặt cọc mua bán nhà. Tùy theo sản phẩm bất động sản có nhiều loại hợp đồng đặt cọc như: hợp đồng đặt cọc mua bán đất, mua bán nhà dự án, hợp đồng mua bán biệt thự, hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ,… Đây là bước quan trọng nhằm tránh những tổn thất, rủi ro không đáng có cho cả hai bên. Dưới dây Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ cung cấp cho bạn đọc những kiến thức cơ bản về hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ chung cư.

    Tải xuống hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ chung cư

    Tại sao khi mua bán căn hộ chung cư phải lập Hợp đồng đặt cọc?

    Theo quy định tại khoản 1 Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015, tiền đặt cọc được định nghĩa là việc người gửi tiền giao cho bên nhận đặt cọc một khoản tiền hoặc kim khí quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác. (gọi chung là tài sản ký quỹ) để bảo đảm cho việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng.

    Hơn nữa, khoản 2 Điều này cũng quy định rõ nếu hợp đồng được giao kết, thực hiện thì tài sản ký gửi sẽ được trả lại cho người gửi tiền hoặc được khấu trừ vào việc thực hiện nghĩa vụ của người gửi tiền. Trong trường hợp không thực hiện hợp đồng hoặc giao dịch, mức phạt đặt cọc sẽ được áp dụng như sau:

    • Nếu bên đặt cọc từ chối giao kết hợp đồng hoặc thực hiện hợp đồng thì tài sản đặt cọc sẽ thuộc về bên đặt cọc;
    • Trường hợp bên nhận đặt cọc từ chối giao kết hoặc thực hiện hợp đồng thì phải trả lại cho bên đặt cọc số hàng đã đặt cọc và số tiền tương đương với giá trị hàng hóa đã đặt cọc (trừ trường hợp bên có thỏa thuận khác).

    Như vậy, việc đặt cọc cũng như việc xác lập hợp đồng đặt cọc khi mua bán căn hộ phải bảo đảm và làm cơ sở để các bên thực hiện giao dịch mua bán căn hộ. Nếu một trong các bên không giao kết hợp đồng mua bán hoặc từ chối thực hiện giao dịch mua bán thì sẽ bị phạt vi phạm hợp đồng theo quy định tại khoản 2 Điều 328 Bộ luật Dân sự 2015 nêu trên.

    Hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ chung cư

    Hướng dẫn cách viết mẫu hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư

    Một hợp đồng mua bán căn hộ tiêu chuẩn cần có bản mô tả chi tiết về số tiền đặt cọc. Với tài sản bất động sản cần phải tuân thủ quy định của Luật Tiền gửi. Đặc biệt, khi lập hợp đồng đặt cọc mua nhà phải tham khảo các điều từ 31 đến 34 Nghị định 163/2006/ND-CP.

    Trong hợp đồng phải đảm bảo được ký kết và thực hiện đúng quy định. Nội dung quan trọng của khi soạn thảo, rà soát hợp đồng đặt cọc mua căn hộ:

    • Quốc hiệu và tiêu ngữ
    • Tên hợp đồng loại hợp đồng
    • Thông tin về chủ thể tham gia hợp đồng
    • Các thông tin về nhà chung cư ghi trong hợp đồng đặt cọc bao gồm địa chỉ, tòa nhà, số tầng, diện tích, kết cấu nhà ở, tình trạng sử dụng trang thiết bị…
    • Quyền và nghĩa vụ của các bên
    • Khoản trả trước Khoản trả trước mà người mua trả cho người bán sau khi ký hợp đồng. Chúng tôi đặc biệt đồng ý về phí, thuế và tiền đặt cọc.
    • Đã đến lúc hai bên phải hoàn thiện các văn bản pháp lý sau đây.
    • Số tiền còn lại sẽ được hai bên trao đổi lần sau.
    • Cam kết chung.

    Khi lập mẫu đặt cọc mua căn hộ, bạn phải điền đầy đủ các thông tin như:

    Thông tin người gửi tiền và người nhận tiền gửi

    Mô tả chi tiết tài sản ký gửi (tiền hoặc kim loại quý, đá quý hoặc vật có giá trị khác). Riêng đối với bất động sản cần tuân thủ quy định của Luật Tiền gửi.

    Thông tin về đất đai và tài sản gắn liền với đất. Ví dụ: … bảo đảm cho việc ký kết và thực hiện Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, nhà đối với đất, nhà tại địa chỉ abc theo giấy chứng nhận số 123

    Thời điểm giao dịch và thông tin cụ thể về ngôi nhà cũng như tài sản bạn định thế chấp phải được nêu rõ ràng và các khoản phí, thuế và tiền đặt cọc phải được thỏa thuận rõ ràng.

    Ghi rõ số tiền gửi và là tiền Việt Nam hay ngoại tệ. Khi đối tượng của hợp đồng đặt cọc mua nhà là tiền thì phải có sự phân biệt rõ ràng giữa khoản trả trước và khoản trả trước.

    Lưu ý trước khi ký hợp đồng đặt cọc mua nhà chung cư

    Vì vậy, trước khi ký hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ, mọi người cần lưu ý những điểm sau:

    • Tìm hiểu, xác minh rõ ràng thông tin về tư cách pháp lý của người thụ hưởng tiền đặt cọc trong mối quan hệ với nhà đầu tư.
    • Tìm hiểu kỹ các thông tin chính thức về dự án, căn hộ từ kênh chủ đầu tư chính thức cũng như hồ sơ pháp lý theo từng giai đoạn.
    • Đừng vội đặt cọc khi nghe thông tin một chiều từ các trung gian giao dịch.
    • Kèm theo dự thảo hợp đồng mua bán và hợp đồng đặt cọc mua căn hộ của chủ đầu tư.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ chung cư có phải công chứng không?

    Tiền đặt cọc khi mua bán căn hộ được nộp để đảm bảo cho các bên thực hiện giao dịch mua bán căn hộ. Đây được coi là sự thỏa thuận nhằm đảm bảo sự tin cậy trong việc ký kết hoặc thực hiện theo đúng quy định của hợp đồng đã thỏa thuận. Vậy khi các bên lập hợp đồng đặt cọc mua bán căn hộ có công khai không?
    Hiện nay, theo quy định tại khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai năm 2013 cũng như quy định của Luật Công chứng năm 2014, việc hợp pháp hóa, chứng thực hợp đồng trong các giao dịch liên quan đến bất động sản được thực hiện như sau:
    Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp… Quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất giữa các cá nhân phải được giao kết bằng văn bản và phải có công chứng hoặc chứng thực.

    Đến đâu để công chứng việc đặt cọc mua chung cư?

    Các bên đến phòng công chứng hoặc công chứng viên để làm thủ tục công chứng việc đặt cọc tiền mua căn hộ.

    Công chứng đặt cọc có mất nhiều thời gian không?

    Theo quy định tại khoản 2 Điều 43 Luật Công chứng 2014, việc hợp pháp hóa hợp đồng đặt cọc mua căn hộ cũng như các giao dịch khác phải mất 02 ngày làm việc mới được giải quyết. Nếu nội dung phức tạp, cần xác minh thì công chứng viên có thể gia hạn thời gian giải quyết nhưng không quá 10 ngày làm việc.

  • Thứ tự chương, mục, điều, khoản, điểm tiết trong văn bản như thế nào?

    Thứ tự chương, mục, điều, khoản, điểm tiết trong văn bản như thế nào?

    Hiện nay, có thể thấy rằng hệ thống các văn bản pháp luật của nước ta đã phát triển và hoàn thiện về mặt kỹ thuật lập pháp hơn nhiều so với trước đây. Bước tiến này không chỉ bao gồm việc cung cấp kiến thức pháp luật toàn diện và đầy đủ cho các quan chức mà còn chú trọng đến hình thức trình bày văn bản – một yếu tố vô cùng quan trọng trong quá trình hoạt động của các cơ quan ban hành và người sử dụng. Có thể nói rằng, việc sắp xếp bố cục của một văn bản pháp luật đã trở thành một phần không thể thiếu và vô cùng quan trọng trong quy trình lập pháp. Cùng Học viện đào tạo pháp chế tìm hiểu về thứ tự chương, mục, điều, khoản, điểm tiết trong văn bản tại bài viết sau

    Căn cứ pháp lý

    Nghị định số 154/2020/NĐ-CP

    Bố cục văn bản là gì?

    Bố cục là sự bố trí, sắp xếp các phần, các đoạn theo một trình tự, một hệ thống rành mạch và hợp lý. Việc triển khai nội dung của văn bản trước hết thể hiện ở bố cục, tức người viết muốn viết gì trước, cái gì viết sau và giải quyết vấn đề ra sao thể hiện qua nội dung bố cục của bài viết. Văn bản không thể được viết một cách tuỳ tiện mà phải có bố cục rõ ràng. Tức cần theo trình tự hợp lý, giải quyết vấn đề rõ ràng chứ không lẫn lộn hay tùy tiện.

    Bố cục không chỉ là một khía cạnh kỹ thuật của viết văn, mà còn là một yếu tố quan trọng để truyền đạt ý kiến và thông điệp một cách hiệu quả. Khi văn bản được tổ chức một cách logic và có bố cục rõ ràng, độc giả sẽ dễ dàng theo dõi và hiểu được thông điệp mà tác giả muốn truyền đạt. Điều này giúp tăng cường tính thuyết phục và ảnh hưởng của văn bản.

    Bên cạnh đó, bố cục cũng thể hiện sự tôn trọng đối với người đọc. Khi một văn bản được viết một cách có bố cục rõ ràng, người đọc sẽ cảm thấy được tôn trọng và không phải tốn thời gian và công sức để suy luận hoặc tìm hiểu ý nghĩa thực sự của nội dung. Do đó, việc tuân theo nguyên tắc bố cục là một phần quan trọng của viết văn chuyên nghiệp và hiệu quả.

    Thứ tự chương, mục, điều, khoản, điểm tiết trong văn bản

    Theo quy định tại Điều 62 Nghị định 34/2016, có sửa đổi bổ sung tại Nghị định số 154/2020/NĐ-CP, bố cục của văn bản pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả. Sự thống nhất trong cách sắp xếp và trình bày nội dung giúp đảm bảo tính logic và dễ hiểu của văn bản.

    Theo quy định, có nhiều cách để sắp xếp bố cục của văn bản, tùy thuộc vào loại văn bản và mức độ chi tiết cần thể hiện:

    1. Phần, chương, mục, tiểu mục, điều, khoản, điểm: Đây là cách sắp xếp chi tiết nhất, thường được sử dụng cho các văn bản pháp luật cần theo dõi và truy cập thông tin chi tiết.
    2. Phần, chương, mục, điều, khoản, điểm: Sử dụng khi cần một sự tổ chức rõ ràng mà không cần đến tiểu mục.
    3. Chương, mục, tiểu mục, điều, khoản, điểm: Sử dụng khi muốn tạo sự tổ chức linh hoạt hơn bằng cách loại bỏ phần “Phần” và “Chương”.
    4. Chương, mục, điều, khoản, điểm: Sử dụng khi muốn giảm bớt chi tiết hơn nữa.
    5. Chương, điều, khoản, điểm: Sử dụng khi văn bản cần được tổ chức đơn giản hóa hơn nữa.
    6. Điều, khoản, điểm: Cách sắp xếp đơn giản nhất, thường được sử dụng cho các văn bản ngắn gọn và trực tiếp.
    Thứ tự chương, mục, điều, khoản, điểm tiết trong văn bản như thế nào?

    Quy định cũng nêu rõ rằng mỗi điểm trong bố cục của văn bản chỉ nên thể hiện một ý và phải được trình bày một cách rõ ràng. Điều này đảm bảo tính clarity và dễ hiểu của văn bản.

    Về hình thức trình bày, các quy định về kích thước chữ, khoảng cách giữa các đoạn, và khoảng cách giữa các dòng đều nhằm tạo sự thoải mái và dễ đọc cho người đọc. Điều này cũng bao gồm việc sử dụng kiểu chữ và dấu lề hợp lý để tạo sự sắc nét cho văn bản.

    Trên tất cả, việc tuân thủ quy định bố cục và trình bày văn bản pháp luật là một phần quan trọng trong việc đảm bảo tính hiệu quả và rõ ràng của pháp luật, giúp đảm bảo tính công bằng và công lý trong xã hội.

    Câu hỏi thường gặp

    Phần trong văn bản pháp luật được hiểu là như thế nào?

    Phần là bố cục lớn nhất được trình bày trong văn bản, nội dung của các phần trong văn bản phải độc lập với nhau

    Chương trong văn bản pháp luật được hiểu là như thế nào?

    Chương là bố cục lớn thứ hai được trình bày trong văn bản, các chương trong văn bản phải có nội dung tương đối độc lập và có tính hệ thống, logic với nhau;

  • Chương, điều, khoản, điểm trong luật có nghĩa là gì?

    Chương, điều, khoản, điểm trong luật có nghĩa là gì?

    Pháp luật không chỉ là một tập hợp các luật lệ khô khan, mà nó còn là trụ cột của một xã hội văn minh. Nó là nguyên tắc căn bản đảm bảo sự ổn định và công bằng, đồng thời là biểu tượng của sự tự do và trật tự trong một xã hội. Vậy việc hiểu về Chương, điều, khoản, điểm trong luật có nghĩa là gì?

    Pháp luật là gì?

    Pháp luật, một hệ thống các quy tắc xử sự do Nhà nước thiết lập và thừa nhận, là trái tim của một xã hội văn minh. Nó không chỉ đơn thuần là một bộ khung quy định, mà còn là biểu tượng của sự xác định và bất biến. Những quy tắc này không chỉ rõ ràng về hình thức mà còn mang tính quy phạm phổ biến, áp dụng cho tất cả mọi người trong xã hội.

    Pháp luật không chỉ đơn thuần là tập hợp các luật lệ khô khan, mà nó còn là sự phản ánh của ý chí của giai cấp nắm quyền lực trong Nhà nước. Nó là công cụ mạnh mẽ để điều chỉnh và cân bằng quan hệ xã hội, bảo đảm rằng mọi người đều được đối xử công bằng và có quyền và trách nhiệm tương đương. Pháp luật không bao giờ tồn tại trong hậu vị của quyền lực mà luôn điều chỉnh và kiểm soát nó.

    Nhà nước là người bảo vệ và thực hiện pháp luật. Vai trò này đòi hỏi sự minh bạch, trung thực và tận tâm. Chính từ sự thực hiện đúng đắn của pháp luật, xã hội mới có thể duy trì sự ổn định và phát triển. Pháp luật không chỉ đảm bảo sự tôn trọng của quyền cá nhân mà còn thể hiện sự bắt buộc chung của toàn bộ xã hội để tuân thủ và đóng góp vào sự tiến bộ chung.

    Vì vậy, pháp luật không chỉ là một tập hợp của các quy tắc và quy định, mà còn là biểu tượng của sự công bằng, quyền lực và trật tự trong xã hội. Nó nắm giữ sức mạnh để định hình và bảo vệ tương lai của một quốc gia, và qua đó, của cả nhân loại.

    Chương, điều, khoản, điểm trong luật có nghĩa là gì?

    Trong ngữ cảnh luật pháp, các thuật ngữ “chương,” “điều,” “khoản,” và “điểm” thường được sử dụng để tổ chức và trình bày các quy định và điều khoản của một văn bản luật như một bộ luật, hiến pháp, hoặc quy tắc. Dưới đây là các giải thích cơ bản:

    1. Chương: Chương là một phần lớn của văn bản luật, thường là một đơn vị tổ chức lớn nhất. Mỗi chương thường tập trung vào một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể của luật. Ví dụ, một luật về giao thông có thể có các chương về quy tắc giao thông đường bộ, quy tắc giao thông đường sắt, và quy tắc giao thông đường thủy.
    2. Điều: Điều là một phần con của chương. Mỗi chương có thể được chia thành nhiều điều, mỗi điều tập trung vào một khía cạnh cụ thể của chủ đề chương. Ví dụ, trong chương về quy tắc giao thông đường bộ, có thể có điều về tốc độ tối đa cho phép hoặc điều về quy định về đèn tín hiệu giao thông.
    3. Khoản: Khoản là một phần con của điều. Khoản thường được sử dụng để tách biệt và đánh số các quy định hoặc điều khoản cụ thể trong một điều. Ví dụ, một điều về tốc độ tối đa có thể có nhiều khoản khác nhau để quy định tốc độ tối đa trong các tình huống khác nhau, chẳng hạn như trên các loại đường khác nhau.
    4. Điểm: Điểm thường là một phần nhỏ nhất của văn bản luật và thường được sử dụng để đánh dấu hoặc thể hiện các phần nhỏ trong khoản. Điểm có thể chứa các quy định cụ thể hoặc hướng dẫn thêm về cách thực hiện khoản đó.
    Chương, điều, khoản, điểm trong luật có nghĩa là gì?

    Sử dụng các thuật ngữ này giúp làm cho văn bản luật trở nên có tổ chức và dễ đọc, đồng thời giúp người đọc dễ dàng tra cứu và hiểu các quy định và điều khoản của luật. Cụ thể về cách sử dụng và tổ chức này có thể khác nhau tùy theo quốc gia và hệ thống pháp luật cụ thể.

    Các đặc trưng của pháp luật

    Pháp luật, là nền tảng của một xã hội văn minh, mang trong mình ba đặc trưng quan trọng không thể thiếu.

    Đầu tiên, tính bắt buộc chung là nét đặc trưng đầu tiên của pháp luật. Nó phản ánh sức mạnh của quyền lực nhà nước, và những quy tắc mà pháp luật thiết lập không phân biệt cá nhân, tổ chức hay bất kỳ đối tượng nào khác. Đây là một tín hiệu mạnh mẽ về sự đoàn kết xã hội, khi mọi người đều phải tuân thủ pháp luật, vì nó đảm bảo sự công bằng và trật tự.

    Thứ hai, tính quy phạm phổ biến của pháp luật giúp định hình nó thành một bộ quy tắc áp dụng rộng rãi. Pháp luật không giới hạn trong thời gian hoặc không gian cụ thể mà là một khuôn mẫu chung áp dụng cho nhiều lĩnh vực của cuộc sống xã hội. Nó là nguồn động viên cho sự đồng thuận và thống nhất trong xã hội, đặc biệt trong việc giải quyết xung đột và tranh chấp.

    Cuối cùng, tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức là điểm mạnh của pháp luật. Văn bản pháp luật phải được viết bằng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, và các quy định phải được xác định rõ ràng và cụ thể. Những người tạo ra và thực hiện pháp luật phải tuân thủ các quy tắc về cách xác định và thể hiện quy phạm pháp luật. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình áp dụng pháp luật.

    Những đặc trưng này cùng nhau tạo nên sức mạnh và sự tôn trọng đối với pháp luật trong một xã hội dân chủ. Pháp luật không chỉ là một bộ quy tắc, mà còn là nguyên tắc căn bản đối với sự tự do, công bằng, và sự phát triển của một xã hội.

    Câu hỏi thường gặp

    Quy phạm pháp luật là gì?

    Quy phạm pháp luật là quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc chung, được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần đối với cơ quan, tổ chức, cá nhân trong phạm vi cả nước hoặc đơn vị hành chính nhất định, do cơ quan nhà nước, người có thẩm quyền quy định trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ban hành và được Nhà nước bảo đảm thực hiện.

    Văn bản quy phạm pháp luật là gì?

    Văn bản quy phạm pháp luật là văn bản có chứa quy phạm pháp luật, được ban hành theo đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục quy định trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

  • Hợp đồng dịch vụ lữ hành

    Hợp đồng dịch vụ lữ hành

    Nhu cầu đi du lịch của con người ngày càng cao. Các cá nhân, công ty, cơ quan có thể lựa chọn đi du lịch độc lập hoặc đăng ký tour thông qua công ty dịch vụ du lịch. Hiện nay, ngành du lịch nước ta đang phát triển mạnh mẽ và là ngành kinh tế quan trọng mang lại nhiều lợi ích kinh tế cho đất nước. Vì vậy, nhà nước ban hành các quy định pháp luật liên quan đến dịch vụ du lịch cũng như đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia trong việc ký kết hợp đồng. Bạn đọc có thể tham khảo hợp đồng dịch vụ lữ hành trong bài viết sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng dịch vụ lữ hành

    Điều kiện để một công ty được hoạt động dịch vụ du lịch

    Căn cứ vào Điều 31 Luật Du lịch 2017 quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành như sau

    Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa bao gồm:

    a) Là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp;

    b) Ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa tại ngân hàng;

    c) Người phụ trách kinh doanh dịch vụ lữ hành phải tốt nghiệp trung cấp trở lên chuyên ngành về lữ hành; trường hợp tốt nghiệp trung cấp trở lên chuyên ngành khác phải có chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch nội địa.

    Điều kiện kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế bao gồm:

    a) Là doanh nghiệp được thành lập theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp;

    b) Ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế tại ngân hàng;

    c) Người phụ trách kinh doanh dịch vụ lữ hành phải tốt nghiệp cao đẳng trở lên chuyên ngành về lữ hành; trường hợp tốt nghiệp cao đẳng trở lên chuyên ngành khác phải có chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch quốc tế.

    3. Doanh nghiệp đáp ứng các điều kiện kinh doanh quy định tại khoản 1 Điều này được cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa; đáp ứng các điều kiện kinh doanh quy định tại khoản 2 Điều này được cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế.

    Phí thẩm định cấp Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành quốc tế, Giấy phép kinh doanh dịch vụ lữ hành nội địa được thực hiện theo quy định của pháp luật về phí và lệ phí.

    4. Chính phủ quy định chi tiết về việc ký quỹ kinh doanh dịch vụ lữ hành quy định tại Điểm b Khoản 1 và Điểm b Khoản 2 Điều này.

    5. Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch quy định chi tiết về người phụ trách kinh doanh dịch vụ lữ hành; nội dung đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức thi, cấp chứng chỉ nghiệp vụ điều hành du lịch nội địa và nghiệp vụ điều hành du lịch quốc tế.

    Hợp đồng dịch vụ lữ hành

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng dịch vụ lữ hành

    Để hoàn thiện khi soạn thảo, rà soát hợp đồng du lịch này, bạn cần lưu ý các nội dung sau đây:

    • Thông tin từ các bên: Để cá nhân hóa các chủ đề này, cần nêu rõ thông tin của các bên trong quan hệ hợp đồng làm căn cứ ràng buộc trách nhiệm trong phạm vi thực hiện hợp đồng.
    • Nội dung hợp đồng: Hai bên phải thống nhất về nội dung công việc sẽ thực hiện, nội dung, phương pháp, địa điểm, thời gian… của dịch vụ du lịch.
    • Số lượng khách, giá dịch vụ, phương thức thanh toán: phải nêu rõ để đảm bảo việc xử lý hợp đồng được thông suốt và quyền lợi của các bên.
    • Thời gian cần thiết để thực hiện: nêu rõ thời gian cần thiết để thực hiện các hoạt động du lịch theo Hiệp định này.
    • Một số quyền và nghĩa vụ của các bên: Tùy theo hợp đồng cụ thể và loại hình du lịch, các bên sẽ thỏa thuận những điều khoản nhất định về quyền và nghĩa vụ sẽ được tóm tắt trong hợp đồng. Đảm bảo cơ sở thực hiện hợp đồng và làm rõ các tranh chấp. Các điều khoản khác: Các bên cũng có thể thỏa thuận thêm những nội dung liên quan khác theo thỏa thuận giữa các bên, chẳng hạn như: Bảo hiểm cá nhân, phạt vi phạm, bồi thường, giải quyết tranh chấp, v.v.

    Trong hợp đồng du lịch, các bên có quyền thỏa thuận những điều khoản mà mình mong muốn. Bạn có thể đặt các điều kiện như trên.

    Ngoài ra, bất kỳ điều kiện liên quan nào khác mà các bên cho là cần thiết để thực hiện hợp đồng đều có thể được thương lượng.

    Tuy nhiên, nội dung hợp đồng đã thỏa thuận không được vi phạm bất kỳ điều cấm nào của pháp luật hoặc vi phạm đạo đức xã hội.

    Câu hỏi thường gặp

    Hình thức hợp đồng dịch vụ là gì?

    Hợp đồng du lịch là một loại hợp đồng dân sự. Thiết kế hợp đồng này đáp ứng các yêu cầu của pháp luật dân sự về hiệu lực của hợp đồng.
    Pháp luật hiện hành không có bất kỳ quy định cụ thể nào liên quan đến việc thiết kế hợp đồng du lịch. Vì vậy, hãy lựa chọn hình thức phù hợp tùy theo nhu cầu của các bên tại thời điểm giao kết hợp đồng.
    Tuy nhiên, trên thực tế, hợp đồng du lịch phải được giao kết bằng văn bản và có một số điều khoản, điều kiện phải được thỏa thuận và quy định trong hợp đồng phù hợp với quy định của Luật Du lịch 2017.

    Hợp đồng lữ hành có bắt buộc phải lập bằng văn bản?

    Căn cứ Điều 2 và Điều 3 Điều 39 Luật Du lịch 2017 quy định:
    Hợp đồng du lịch phải được lập thành văn bản.
    Hợp đồng du lịch phải có các nội dung sau:
    Mô tả rõ ràng số lượng, chất lượng, giá cả dịch vụ, thời gian và phương thức cung cấp dịch vụ trong chương trình du lịch;
    Giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán;
    Điều khoản loại trừ trách nhiệm pháp lý trong trường hợp bất khả kháng;
    Điều kiện tài chính và trách nhiệm liên quan đến việc sửa đổi, bổ sung, hủy bỏ hợp đồng;
    Điều kiện bảo hiểm cho khách du lịch.

.
.
.