Blog

  • Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Hợp đồng có thể được ví như một bức tranh, trong đó bối cảnh chính là tờ giấy vẽ. Tương tự, một bức tranh sẽ trông ra sao nếu các bên ký kết không biết trước kích thước tờ giấy mình đang sử dụng? Câu hỏi này có thể khiến nhiều người bất ngờ, vì không phải ai cũng đặt ra câu hỏi về bối cảnh khi thực hiện hợp đồng. Vậy chi tiết bối cảnh hợp đồng là gì? Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế ICA tìm hiểu tại nội dung bài viết sau đây

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Dân sự năm 2015

    Các quy định về thực hiện hợp đồng dân sự

    Hợp đồng dân sự – Đòi hỏi sự thỏa thuận giữa ít nhất hai bên – đang trở thành một công cụ cực kỳ quan trọng trong việc tạo lập và điều chỉnh các quan hệ pháp lý giữa các cá nhân và tổ chức. Được hiểu đơn giản, hợp đồng dân sự là một thỏa thuận tự nguyện giữa các bên, trong đó họ cam kết thực hiện các nghĩa vụ và quyền lợi cụ thể. Điều này có thể bao gồm việc mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, chia sẻ tài sản, hay thậm chí đầu tư vào dự án.

    Vai trò của hợp đồng dân sự không chỉ đơn thuần là một văn bản pháp lý, mà còn là bản tường thuật về sự thỏa thuận và kế hoạch của các bên. Mỗi điều khoản trong hợp đồng dân sự đều phản ánh sự đồng tình, sự hiểu biết và sự đồng lòng giữa các bên. Điều này tạo nên một khung pháp lý để xác định quyền và trách nhiệm của mỗi bên, đồng thời cũng thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp trong trường hợp xảy ra xung đột.

    Các yếu tố cơ bản của một hợp đồng dân sự bao gồm: quyền và nghĩa vụ của các bên, hạn chế và điều kiện của sự thỏa thuận, cách thức thực hiện các cam kết, và hậu quả pháp lý khi việc thực hiện không đạt được theo mong đợi. Mỗi lĩnh vực khác nhau lại đòi hỏi một loại hợp đồng dân sự có tính chất riêng, điều này đồng nghĩa với việc các yếu tố cụ thể sẽ được tùy chỉnh để phản ánh đặc thù của từng ngành.

    Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng hợp đồng dân sự là nền tảng quan trọng trong sự hoạt động kinh doanh và xã hội. Nó thúc đẩy sự minh bạch và tin cậy trong quan hệ giao dịch, giúp giảm thiểu rủi ro và mâu thuẫn, đồng thời cung cấp cho các bên một phương tiện để thể hiện và bảo vệ quyền và lợi ích của họ.

    Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Hợp đồng là một công cụ pháp lý không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh. Khi đã được ký kết, hợp đồng trở thành bản “luật” mà các bên tham gia phải tuân theo. Tương tự như các văn bản pháp lý khác, hợp đồng thể hiện một tình huống cụ thể với những bên tham gia cụ thể và những mong muốn cụ thể.

    Không tồn tại một mẫu hợp đồng có thể áp dụng cho mọi tình huống và đối tượng. Hợp đồng sẽ thay đổi theo từng bối cảnh khác nhau, và khi bối cảnh thay đổi, hợp đồng cũng cần phải thay đổi theo. Bối cảnh của hợp đồng là yếu tố quan trọng, và nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị pháp lý của hợp đồng.

    Bối cảnh hợp đồng ghi nhận những sự kiện, tình huống làm cơ sở cho việc các bên ký kết hợp đồng, bao gồm tư cách và chức năng của các bên, vị trí kinh tế của họ, cơ sở pháp lý mà họ đang hoạt động, kết quả mà họ mong muốn đạt được qua việc ký kết hợp đồng, cũng như tóm tắt nội dung của giao dịch.

    Bằng cách lồng ghép bối cảnh vào hợp đồng, các bên có khả năng thể hiện rõ ràng ý định và mục tiêu của mình. Điều này đồng nghĩa với việc hợp đồng trở nên cụ thể và minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng và thực thi. Đồng thời, việc xác định rõ bối cảnh cũng giúp giảm thiểu khả năng xảy ra tranh chấp sau này bởi vì các bên đã thỏa thuận về những điều kiện rõ ràng và cụ thể từ đầu.

    Quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong hợp đồng dân sự

    Trong quá trình thực hiện hợp đồng sau khi ký kết, nhiều yếu tố có thể thay đổi, bất kể có nguồn gốc tự nhiên hay do con người tạo ra. Những biến đổi này có thể làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên dễ dàng hơn hoặc phức tạp hơn, tùy thuộc vào tình huống cụ thể.

    Trong phạm vi pháp luật dân sự, đặc biệt trong Bộ Luật Dân sự 2015, sự thay đổi này được gọi là “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” và được xem xét dưới các điều kiện sau:

    Thay đổi phải có nguyên nhân khách quan, tức là có sự thay đổi không phụ thuộc vào ý muốn hoặc kiểm soát của các bên tham gia hợp đồng.
    Các bên không thể dự đoán hoặc biết trước về sự thay đổi này tại thời điểm ký kết hợp đồng.
    Nếu không thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng, quyền lợi của một bên sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
    Các biện pháp cần thiết đã được thử nghiệm để ngăn chặn hoặc khắc phục sự thay đổi, tuy nhiên, chúng không thể giảm thiểu được thiệt hại xảy ra.
    Những điều kiện trên nhấn mạnh sự linh hoạt của pháp luật dân sự để đảm bảo rằng trong trường hợp có sự thay đổi không mong muốn và không thể kiểm soát, các bên vẫn được bảo vệ và có cơ hội thương lượng lại điều kiện hợp đồng. Điều này cũng thể hiện tính công bằng và tôn trọng quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

    Câu hỏi thường gặp

    Hợp đồng vô hiệu tương đối là như thế nào?

    Hợp đồng vô hiệu tương đối thường là những giao dịch vi phạm một trong những quy tắc pháp lý có mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của một chủ thể xác định.

    Hợp đồng dân sự vô hiệu trong trường hợp nào?

    Hợp đồng dân sự sẽ vô hiệu trong những trường hợp sau:
    1. Hợp đồng dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
    2. Hợp đồng dân sự vô hiệu do giả tạo
    3. Hợp đồng dân sự vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện
    4. Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị nhầm lẫn
    5. Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép
    6. Hợp đồng dân sự vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình
    7. Hợp đồng dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức
    8. Hợp đồng vô hiệu do có đối tượng không thể thực hiện được

  • 6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    Hợp đồng lao động là hiện thân của thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, định rõ quyền và trách nhiệm của mỗi bên trong môi trường làm việc. Sự minh bạch và chi tiết trong việc xác định nội dung hợp đồng lao động đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giải quyết mọi tranh chấp liên quan đến lao động. Dưới đây là chia sẻ của Học viện đào tạo pháp chế ICA về 6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng, mời bạn đọc tham khảo

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Lao động năm 2019

    Rà soát hợp đồng lao động được hiểu là như thế nào?

    Rà soát hợp đồng là quá trình kiểm tra tỉ mỉ và cẩn thận một thỏa thuận pháp lý trước khi thực hiện việc ký kết, nhằm đảm bảo rằng mọi điều khoản và điều kiện đã được nêu trong hợp đồng đều rõ ràng, chính xác và không gây ra bất kỳ mâu thuẫn hay hiểu lầm nào. Điều này giúp cho công ty của bạn có thể hoàn toàn tự tin và thoải mái thực hiện theo các điều khoản và yêu cầu của thỏa thuận.

    Sau khi thỏa thuận được ký kết, việc đánh giá từ quá trình rà soát hợp đồng vẫn tiếp tục đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Những đánh giá này sẽ dẫn đến các sự kiện và tình huống cụ thể, như đàm phán lại điều khoản hoặc thậm chí là quá trình thoái lui khỏi thỏa thuận. Thực hiện đánh giá hợp đồng từ việc rà soát thường mang lại cơ hội cuối cùng để xác định và yêu cầu các điều chỉnh cần thiết trước khi bạn bị ràng buộc bởi một thỏa thuận đã ký kết.

    Trong quá trình này, việc làm việc chặt chẽ với các chuyên gia pháp chế hoặc luật sư là tối kỵ quan trọng. Sự hiểu biết và kiến thức chuyên sâu của họ giúp bạn phát hiện ra những khả năng, rủi ro và hậu quả của các điều khoản hợp đồng, từ đó bạn có thể đưa ra các quyết định thông thái và bảo vệ tốt hơn cho lợi ích của công ty và đối tác kinh doanh.

    6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    Khi tiến hành đánh giá hợp đồng, việc bắt đầu với một kế hoạch hoặc checklist sẽ rất hữu ích để bạn có thể tiếp cận mọi khía cạnh của hợp đồng một cách cẩn thận và có hệ thống. Bằng cách làm như vậy, bạn có thể xác định chắc chắn các vấn đề quan trọng nhất trong hợp đồng và đảm bảo rằng không có điểm nào bị bỏ sót.

    Trong quá trình đánh giá, nếu bạn phát hiện bất kỳ lỗi hoặc sai lệch nào hoặc nếu có bất kỳ câu hỏi nào phát sinh từ việc rà soát hợp đồng, quan trọng nhất là bạn không nên tiến xa hơn cho đến khi tất cả các vấn đề hoặc câu hỏi đó đã được giải quyết một cách thỏa mãn và tạo nên một bản hợp đồng hoàn chỉnh, chính xác và không có sự mập mờ. Điều này giúp tránh các tranh chấp và hậu quả không mong muốn sau này. Dưới đây là 6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng:

    Điều khoản và Nội dung chính

    Mỗi dòng trong hợp đồng đều có tầm quan trọng và cần được xem xét chặt chẽ, tuy nhiên, một số điều khoản và quy định có tính quan trọng đặc biệt hơn những điều khoản khác. Vì mỗi công ty và ngành công nghiệp/lĩnh vực có sự khác biệt, những điều khoản quan trọng nhất cũng có thể thay đổi tùy theo tình huống cụ thể, nhưng vẫn có những điểm cần đặc biệt chú ý.

    Các điều khoản liên quan đến bảo mật thông tin, trách nhiệm bồi thường, cách chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp là những phần quan trọng không thể bỏ qua trong một hợp đồng. Việc xem xét cẩn thận những điều khoản này là cần thiết để đảm bảo rằng chúng không chỉ được chấp nhận theo pháp luật mà còn phù hợp với ý chí và mong muốn của cả hai bên.

    6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    Điều khoản chấm dứt và gia hạn

    Trước khi thực hiện ký kết bất kỳ thỏa thuận nào, việc xác nhận rõ ràng và hiểu rõ về các điều khoản liên quan đến chấm dứt và gia hạn hợp đồng là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp bạn tránh bị ràng buộc trong một thỏa thuận lâu hơn hoặc có hậu quả không mong muốn. Cần kiểm tra kỹ các thuật ngữ như “gia hạn tự động” và “thoái lui” để hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên khi hợp đồng đến hạn hoặc bị chấm dứt.

    Ngoài ra, hãy lên kế hoạch trước để đảm bảo bạn không bỏ lỡ cơ hội để đàm phán lại hoặc hủy bỏ thỏa thuận trước các ngày và thời hạn quan trọng. Đặt lời nhắc lịch để bạn và đội ngũ của bạn có thể theo dõi và thực hiện các biện pháp cần thiết.

    Ngôn ngữ rõ ràng, không mơ hồ

    Khi đọc qua hợp đồng, quan sát cách mỗi câu được sử dụng và tìm kiếm các thuật ngữ cần được giải thích rõ về khái niệm để đảm bảo cùng hiểu và đồng nhất giữa các bên. Thậm chí, nếu cả hai bên giải thích một điều khoản không rõ ràng theo cùng một cách, việc sửa lại ngôn ngữ để tránh xung đột tiềm ẩn là cần thiết. Đôi khi, để giải quyết sự hiểu nhầm, có thể cần đến sự tham gia của bên thứ ba để cung cấp giải thích hoặc định nghĩa.

    Không có không gian trống

    Mặc dù sử dụng mẫu hợp đồng là một cách tiện lợi để thực hiện soạn thảo, bạn cần kiểm tra đặc biệt khi rà soát hợp đồng. Bất kỳ khoảng trống nào, dòng trống hoặc đoạn trống đều cần được điền hoặc xóa trước khi hợp đồng cuối

     cùng được ký kết. Điều này đảm bảo rằng không có thông tin nào bị bỏ sót, gây hiểu nhầm hoặc có thể dẫn đến việc vi phạm hợp đồng.

    Điều khoản mặc định

    Mặc dù cả hai bên thường có ý định tốt khi ký kết hợp đồng, việc hiểu rõ về các điều khoản mặc định là cần thiết để tránh mọi xung đột về sau. Bạn cần theo dõi kỹ các điều khoản mặc định để hiểu rõ ràng về phạm vi và giới hạn của nghĩa vụ theo thỏa thuận.

    Ngày và thời hạn quan trọng

    Bên cạnh việc đảm bảo rằng tất cả các thời điểm và đối tượng được liệt kê đúng và phù hợp với thỏa thuận, việc đặc biệt chú ý vào các ngày và thời hạn quan trọng cũng rất quan trọng. Bước đầu, điều này giúp bạn kiểm soát toàn bộ lịch trình thực hiện hợp đồng và đảm bảo tuân thủ đúng theo những cam kết đã được thỏa thuận. Lên kế hoạch và theo dõi chặt chẽ sẽ giúp bạn tránh việc vi phạm hợp đồng và đối mặt với những hậu quả không mong muốn cho doanh nghiệp của bạn.

    Khóa học đào tạo cách rà soát hợp đồng chuẩn tại ICA

    Học viện đào tạo pháp chế ICA tự hào về đội ngũ luật sư có kinh nghiệm lâu năm, chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn hợp đồng toàn diện và tư vấn về việc tiến hành rà soát hợp đồng. Chúng tôi đảm nhận mọi giai đoạn của quy trình, từ việc xem xét điều kiện hợp đồng cho đến thương thảo, hoàn thiện, và ký kết hợp đồng. Đội ngũ của chúng tôi bao gồm các luật sư và chuyên gia hợp đồng có nhiều kinh nghiệm trong việc rà soát hợp đồng, đảm bảo rằng bạn có thể hoàn toàn tin tưởng vào sự am hiểu và sâu sắc của chúng tôi về mọi khía cạnh của hợp đồng trong từng lĩnh vực.

    Chúng tôi cam kết đưa trải nghiệm học tập lên một tầm cao mới. Thay vì tham gia khoá học thông qua việc xem video đã được quay sẵn, học viên của chúng tôi sẽ có cơ hội tương tác trực tiếp với giảng viên thông qua cuộc gọi video, tạo điều kiện tốt nhất cho sự hiểu biết sâu sắc và trao đổi ý kiến trực tiếp. Thời gian học linh hoạt, có thể điều chỉnh phù hợp với lịch trình của bạn.

    Đội ngũ giảng dạy của chúng tôi đầy đủ gồm cả luật sư và chuyên gia về Pháp chế doanh nghiệp, với sự hiểu biết tường tận và sâu sắc về lĩnh vực doanh nghiệp và có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực pháp chế.

    Tham gia khóa học của Học viện pháp chế ICA mang lại nhiều lợi ích:

    1. Kinh nghiệm giảng dạy từ các giảng viên hàng đầu: Giảng viên của chúng tôi có kinh nghiệm và là giám đốc pháp chế tại các tập đoàn và doanh nghiệp hàng đầu như Vingroup, BRG, Viettel, TpBank, F88 và nhiều tập đoàn khác. Điều này đảm bảo rằng bạn sẽ nhận được kiến thức từ những người có thực tiễn trong lĩnh vực.
    2. Tài liệu nội bộ chất lượng: Tài liệu của chúng tôi được tổng hợp từ những giảng viên đang hoạt động và đào tạo tại các tập đoàn lớn. Sau khi hoàn thành khóa học, bạn sẽ được cấp chứng nhận đào tạo, một bằng cấp uy tín thể hiện kiến thức của bạn trong lĩnh vực pháp chế.
    3. Hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên: Trong quá trình làm việc, bạn sẽ nhận được sự trợ giúp trực tiếp từ giảng viên, giúp bạn áp dụng kiến thức vào thực tế công việc.
    4. Cộng đồng học viên pháp chế: Bạn có thể tham gia cộng đồng học viên pháp chế của ICA để chia sẻ và học hỏi từ những người có cùng đam mê và quyết tâm.
    5. Hỗ trợ tìm việc làm: Chúng tôi cũng sẽ hỗ trợ bạn trong việc tìm kiếm và giới thiệu việc làm phù hợp trong hệ sinh thái gồm 1000 doanh nghiệp đang tìm kiếm những chuyên gia pháp chế.
    6. Ưu đãi về chi phí cho khóa học nâng cao: Hơn nữa, chúng tôi cung cấp ưu đãi về chi phí khi bạn tham gia các khóa học nâng cao trong tương lai, giúp bạn liên tục cập nhật và phát triển kiến thức của mình.

    Hãy để Học viện pháp chế ICA trở thành đối tác tin cậy trong việc nâng cao kiến thức và sự nghiệp của bạn trong lĩnh vực pháp chế.

    Thông tin đăng ký khóa học đào tạo rà soát hợp đồng

    Học viên có thể liên hệ tìm hiểu thông tin tại các nền tảng số của Học viện pháp chế ICA bao gồm:

    Câu hỏi thường gặp

    Nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động hiện nay là gì?

    Việc thực hiện giao kết hợp đồng lao động cần tuân thủ nguyên tắc sau:
    – Nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận
    – Nguyên tắc bình đẳng
    – Nguyên tắc không trái pháp luật và thỏa ước lao động tập thể

    Thời hạn của hợp đồng lao động là bao lâu?

    Thời hạn của HĐLĐ là khoảng thời gian có hiệu lực của HĐLĐ. Thời hạn của HĐLĐ bao gồm:
    HĐLĐ không xác định thời hạn: là hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng. Loại hợp đồng này thường được áp dụng với công việc thường xuyên, lâu dài. Pháp luật quy định đối với loại hợp đồng này, người lao động có quyền chấm dứt không cần lí do.
    HĐLĐ xác định thời hạn: là hợp đồng mà trong đó hai bên xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong khoảng thời gian từ đủ 12 tháng đến 36 tháng.
    HĐLĐ theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng.

  • Quy định về hợp đồng tín dụng năm 2023 như thế nào?

    Quy định về hợp đồng tín dụng năm 2023 như thế nào?

    Hợp đồng tín dụng là một văn bản quan trọng ghi nhận sự thỏa thuận giữa tổ chức tín dụng (như ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại, quỹ tín dụng nhân dân, và các tổ chức tài chính khác) với các cá nhân hoặc tổ chức khác về việc cung cấp một khoản tiền hoặc nguồn tài chính khác cho bên vay trong một thời hạn nhất định. Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế ICA tìm hiểu chi tiết về quy định về hợp đồng tín dụng tại nội dung bài viết dưới đây

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Dân sự 2015

    Quy định về hợp đồng tín dụng như thế nào?

    Hợp đồng tín dụng là một dạng hợp đồng quan trọng trong lĩnh vực tài chính, tạo điều kiện cho việc cung cấp và sử dụng tài chính trong các giao dịch thương mại và cá nhân. Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay. Trách nhiệm của bên vay là hoàn trả tài sản cùng loại theo đúng số lượng và chất lượng khi đến hạn trả, và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

    Tuy nhiên, trong việc xác định mức lãi suất trong hợp đồng tín dụng, cần tuân theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan. Điều 7 của Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP chỉ rõ rằng lãi, lãi suất trong hợp đồng tín dụng do các bên thỏa thuận nhưng phải tuân theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết, hướng dẫn áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng tại thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm tính lãi suất. Điều này bảo đảm tính minh bạch và thẩm quyền của các cơ quan quản lý tài chính trong việc kiểm soát mức lãi suất trong hoạt động tín dụng, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng.

    Trong trường hợp có tranh chấp liên quan đến hợp đồng tín dụng, Tòa án sẽ áp dụng quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và văn bản quy phạm pháp luật để giải quyết mà không áp dụng quy định về giới hạn lãi suất của Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015. Điều này thể hiện sự nhất quán và hiệu quả trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến hợp đồng tín dụng, đồng thời đảm bảo tính thống nhất của khung pháp luật trong lĩnh vực tài chính.

    Quy định về hợp đồng tín dụng năm 2023 như thế nào?

    Đặc trưng pháp lý của hợp đồng tín dụng có bảo đảm bằng thế chấp tài sản

    -Trong hợp đồng tín dụng, việc bảo đảm bằng thế chấp tài sản là một phần quan trọng giúp đảm bảo tính thực hiện của hợp đồng. Tuy nhiên, một khía cạnh phức tạp liên quan đến việc này là việc bên thế chấp không chuyển giao tài sản thế chấp cho bên nhận thế chấp là tổ chức tín dụng. Điều này tạo ra một thách thức cho việc kiểm soát tài sản bảo đảm từ phía bên nhận thế chấp.

    -Khi bên thế chấp không thực sự có sự kiểm soát trực tiếp đối với tài sản thế chấp, việc quản lý và đảm bảo tính nguyên vẹn của tài sản này trở nên phức tạp hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn của tổ chức tín dụng khi đến hạn thanh toán nợ. Thực tế cho thấy, trong nhiều trường hợp, các tài sản thế chấp dưới sự quản lý của bên thế chấp hoặc các bên liên quan khác, gây ra một loạt thách thức về việc kiểm soát, theo dõi và đảm bảo tính toàn vẹn của tài sản.

    -Trong một số trường hợp, pháp luật có thể cho phép bên thế chấp bán hoặc cho thuê tài sản thế chấp cho người thứ ba trong quá trình thế chấp. Điều này tạo ra một tình huống phức tạp và làm cho việc kiểm soát tài sản thế chấp trở nên thách thức hơn. Điều này cũng tạo ra nguy cơ cho bên nhận thế chấp, đặc biệt khi khách hàng vay không thể trả nợ đúng hạn và tài sản thế chấp bị rơi vào tình trạng không kiểm soát.

    -Để giải quyết vấn đề này, các tổ chức tín dụng thường cần áp dụng các giải pháp phù hợp để hỗ trợ quản lý nợ vay và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Điều này có thể bao gồm việc thực hiện quy trình kiểm soát tài sản thế chấp một cách chặt chẽ hơn, xây dựng cơ chế giám sát tài sản thế chấp, hoặc đưa ra các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo tính nguyên vẹn của tài sản và hạn chế rủi ro trong quá trình quản lý nợ vay.

    -Trong tổng thể, việc quản lý tài sản thế chấp trong hợp đồng tín dụng là một thách thức quan trọng đối với các tổ chức tín dụng, đặc biệt khi tài sản này không nằm trong sự kiểm soát trực tiếp của bên nhận thế chấp. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong việc thiết lập các biện pháp kiểm soát và quản lý hiệu quả, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của tài sản và bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng.

    -Thứ hai, trong hợp đồng tín dụng, đặc biệt là khi có sự bảo đảm nói chung hoặc bảo đảm bằng thế chấp tài sản, luôn tồn tại một mối quan hệ phức tạp về hiệu lực giữa hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp (hay hợp đồng bảo đảm tiền vay). Mối quan hệ này đòi hỏi sự hiểu biết chính xác từ phía các bên để tự bảo vệ và phòng ngừa các rủi ro có thể xảy ra.

    -Đối với ví dụ, trong trường hợp hợp đồng tín dụng bị vô hiệu hóa, hậu quả pháp lý đối với hợp đồng thế chấp sẽ phụ thuộc vào quy định của pháp luật và các điều khoản cụ thể trong hợp đồng. Có thể xảy ra tình huống mà việc vô hiệu hóa hợp đồng tín dụng có thể dẫn đến việc bị mất quyền thế chấp hoặc việc mất quyền đòi lại tài sản thế chấp. Ngược lại, khi hợp đồng thế chấp bị vô hiệu hóa, hậu quả đối với hợp đồng tín dụng cũng sẽ phụ thuộc vào các điều khoản và quy định cụ thể.

    -Thực tế cho thấy, trong mỗi tình huống như trên, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan sẽ được ảnh hưởng theo cách riêng biệt. Do đó, là trách nhiệm của mỗi bên tham gia giao dịch phải nắm vững các quy định của pháp luật liên quan đến hợp đồng tín dụng và thế chấp.

    -Để tự bảo vệ lợi ích của mình một cách hiệu quả và đúng pháp luật, các bên cần thực hiện các biện pháp đối ứng, như tìm hiểu kỹ về điều khoản hợp đồng, tư vấn với chuyên gia pháp lý nếu cần, và xem xét cẩn thận các hậu quả có thể xảy ra trong trường hợp vô hiệu hóa hợp đồng tín dụng hoặc hợp đồng thế chấp. Việc hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định pháp luật sẽ giúp các bên tránh được những rủi ro và tranh chấp không mong muốn trong quá trình giao dịch tín dụng và bảo đảm tính ổn định trong mối quan hệ hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp

    Nguyên tắc hợp đồng tín dụng phát sinh hiệu lực khi nào?

    Về nguyên tắc, hợp đồng tín dụng phát sinh hiệu lực kể từ khi đại diện hai bên tham gia quan hệ hợp đồng đã ký vào văn bản hợp đồng và các bên cũng không có thỏa thuận về thời hạn bắt đầu có hiệu lực của hợp đồng.

    Hợp đồng tín dụng vô hiệu tuyệt đối trong trường hợp nào?

    Hợp đồng tín dụng vô hiệu tuyệt đối trong trường hợp sau:
    Do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
    Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo
    Do không tuân thủ quy định về hình thức 

  • Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    Khi bước chân vào thị trường lao động, việc liên quan đến hợp đồng lao động trở thành một trong những vấn đề đầy quan tâm và quan trọng đối với cả người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, không phải ai cũng có đủ điều kiện và khả năng để hiểu rõ và nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng lao động. Dưới đây là chia sẻ của Học viện đào tạo pháp chế về nội dung Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động, mời bạn đọc tham khảo

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Lao động năm 2019

    Quy định pháp luật về hợp đồng lao động như thế nào?

    ​Theo Điều 13 của Bộ luật lao động 2019, khái niệm “hợp đồng lao động” được hiểu như một thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Trong trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung của thỏa thuận đó thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên, thì đó được coi là hợp đồng lao động. Điều quan trọng là trước khi tiến hành tuyển dụng và đưa người lao động vào làm việc, người sử dụng lao động phải thực hiện việc giao kết hợp đồng lao động với người lao động. Qua việc này, mọi chi tiết về quyền và nghĩa vụ của cả hai bên được thể hiện rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và chấp nhận được trong quá trình hợp tác lao động.

    Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    Những điều cần lưu ý khi dùng, rà soát hợp đồng lao động:

    Thứ nhất, theo khoản 1 Điều 20 của Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động được chia thành 2 loại chính:

    – Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Đây chính là loại hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời hạn cụ thể và thời điểm kết thúc hiệu lực của hợp đồng.

    – Hợp đồng lao động xác định thời hạn: Loại hợp đồng này có thời hạn xác định, tức là hai bên đồng ý về thời gian cụ thể mà hợp đồng sẽ tồn tại và thời điểm kết thúc.

    Thứ hai, theo khoản 1 Điều 21 của Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động cần bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

    Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    – Thông tin về người sử dụng lao động: Gồm tên và địa chỉ của người sử dụng lao động, cùng với họ tên và chức danh của người đại diện giao kết hợp đồng lao động từ phía người sử dụng lao động.

    – Thông tin về người lao động: Bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số thẻ Căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người lao động.

    – Công việc và địa điểm làm việc: Mô tả công việc mà người lao động sẽ thực hiện cùng với địa điểm làm việc.

    – Thời hạn của hợp đồng: Xác định thời gian mà hợp đồng sẽ tồn tại và kết thúc.

    – Mức lương và chế độ trả lương: Bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và bất kỳ khoản bổ sung nào.

    – Chế độ và quyền lợi khác: Bao gồm các điều khoản liên quan đến chế độ nâng bậc, nâng lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, trang bị bảo hộ lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.

    – Đào tạo và phát triển: Cung cấp thông tin về việc đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ và kỹ năng nghề cho người lao động.

    Thứ ba, hợp đồng lao động có hiệu lực kể từ ngày mà hai bên đã giao kết hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc quy định pháp luật khác theo Điều 23 của Bộ luật Lao động 2019.

    Ai là người có thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động?

    Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 quy định về thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động cụ thể như sau:

    Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động

    1. Người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng lao động, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.

    2. Đối với công việc theo mùa vụ, công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng thì nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên có thể ủy quyền cho một người lao động trong nhóm để giao kết hợp đồng lao động; trong trường hợp này, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và có hiệu lực như giao kết với từng người lao động.

    Hợp đồng lao động do người được ủy quyền ký kết phải kèm theo danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký của từng người lao động.

    3. Người giao kết hợp đồng lao động bên phía người sử dụng lao động là người thuộc một trong các trường hợp sau đây:

    a) Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật;

    b) Người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân theo quy định của pháp luật hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật;

    c) Người đại diện của hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật;

    d) Cá nhân trực tiếp sử dụng lao động.

    4. Người giao kết hợp đồng lao động bên phía người lao động là người thuộc một trong các trường hợp sau đây:

    a) Người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên;

    b) Người lao động từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi khi có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật của người đó;

    c) Người chưa đủ 15 tuổi và người đại diện theo pháp luật của người đó;

    d) Người lao động được những người lao động trong nhóm ủy quyền hợp pháp giao kết hợp đồng lao động.

    5. Người được ủy quyền giao kết hợp đồng lao động không được ủy quyền lại cho người khác giao kết hợp đồng lao động.

    Như vậy, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận của người lao động với người sử dụng lao động, có thể ủy quyền giao kết hợp đồng lao động nhưng người được ủy quyền giao kết hợp đồng lao động không được ủy quyền lại cho người khác giao kết hợp đồng lao động.

    Câu hỏi thường gặp

    Hợp đồng lao động xác định thời hạn là loại hợp đồng như thế nào?

    Hợp đồng lao động xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong thời gian không quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.

    Hợp đồng lao động sẽ chấm dứt trong trường hợp nào?

    Điều 34 Bộ luật lao động 2019 quy định 13 trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động:
    – Hết hạn hợp đồng lao động, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều 177 của Bộ luật này.
    – Đã hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động.
    – Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động.
    – Người lao động bị kết án phạt tù nhưng không được hưởng án treo hoặc không thuộc trường hợp được trả tự do theo quy định tại khoản 5 Điều 328 của Bộ luật Tố tụng hình sự, tử hình hoặc bị cấm làm công việc ghi trong hợp đồng lao động theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
    – Người lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam bị trục xuất theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
    – Người lao động chết; bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết.
    – Người sử dụng lao động là cá nhân chết; bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết. Người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động hoặc bị cơ quan chuyên môn về đăng ký kinh doanh thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ra thông báo không có người đại diện theo pháp luật, người được ủy quyền thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật.
    – Người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải.
    – Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 35 của Bộ luật lao động.
    – Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 36 của Bộ luật lao động.
    – Người sử dụng lao động cho người lao động thôi việc theo quy định tại Điều 42 và Điều 43 của Bộ luật lao động.
    – Giấy phép lao động hết hiệu lực đối với người lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo quy định tại Điều 156 của Bộ luật lao động.

  • Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Để đảm bảo cho hợp đồng thương mại được chính xác, cụ thể và rõ ràng, hợp đồng thường có nhiều điều khoản. Ngoài các điều khoản riêng trong hợp đồng cá nhân, hợp đồng thương mại phải có các điều khoản cơ bản cần thiết để đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng. Bạn đọc có thể tìm hiểu điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại trong bài viết sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Thế nào là hợp đồng thương mại?

    Mặc dù pháp luật hiện hành không có quy định nào liên quan đến khái niệm hợp đồng thương mại nhưng có thể hiểu khái niệm này như sau. Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, sửa đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên khi tiến hành hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi. Những mục đích này bao gồm cung cấp dịch vụ, mua bán hàng hóa, tạo thuận lợi cho thương mại, đầu tư và các hoạt động thương mại khác.

    Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Điều khoản pháp lý

    Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

    Điều khoản phạt: Đây là điều khoản do các bên thỏa thuận áp dụng nếu vi phạm bất kỳ điều khoản nào khác theo quy định của hợp đồng hoặc pháp luật. Bộ luật Thương mại 2005 quy định “mức phạt vi phạm không được vượt quá 8% số tiền nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm” và chỉ bị phạt vi phạm nếu hợp đồng có quy định như vậy thì mới bị áp dụng. Nếu có thỏa thuận về phạt vi phạm hợp đồng thì các bên có thể yêu cầu cả phạt vi phạm hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

    Trường hợp các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm nhưng không thỏa thuận được cả về phạt vi phạm và về bồi thường thiệt hại thì bên vi phạm chỉ phải nộp phạt vi phạm.

    Điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng thương mại

    Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể thấy trước và không thể khắc phục được ngay cả khi các bên đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và được phép; Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện hợp đồng.

    Các sự kiện bất khả kháng đó có thể là thiên tai, bão lũ, chiến tranh, đình công, v.v.

    Khi một bên vi phạm hợp đồng do trường hợp bất khả kháng sẽ được miễn trách nhiệm dân sự (phạt hợp đồng, bồi thường thiệt hại).

    Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Tuy nhiên, cần xác định rõ ràng sự kiện bất khả kháng để tránh trường hợp bên vi phạm lợi dụng điều khoản này để thoát khỏi trách nhiệm bằng cách viện dẫn lý do chậm thực hiện hợp đồng. Trong hợp đồng cũng cần quy định rõ ràng về trường hợp bất khả kháng, trách nhiệm thông báo cho bên kia khi gặp sự kiện bất khả kháng, trách nhiệm cung cấp chứng cứ, trách nhiệm ngăn chặn và hạn chế thiệt hại, v.v.

    Điều khoản giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại

    Các điều khoản giải quyết tranh chấp thường bao gồm những nội dung sau:
    Cơ quan được lựa chọn để giải quyết tranh chấp, quy tắc thủ tục áp dụng để giải quyết tranh chấp, luật nội dung áp dụng để giải quyết tranh chấp, v.v.

    Thông thường, các bên thường thiên về phương thức hòa giải, thương lượng để giải quyết các bất đồng, tranh chấp. Trong trường hợp các bên không tự giải quyết được thì sẽ lựa chọn cơ quan tài phán là Tòa án và Trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp phát sinh.

    Điều khoản thương mại

    Điều khoản về đối tượng của hợp đồng thương mại

    Đây cũng là thông tin cơ bản và cần thiết cho một hợp đồng thương mại. Nếu đối tượng của hợp đồng không có hoặc không đủ chi tiết và đầy đủ thì hợp đồng có thể rơi vào tình trạng không thể thực hiện được.

    Hợp đồng thương mại là hợp đồng tổng hợp của nhiều hoạt động thương mại và trên thực tế đối với từng hoạt động thương mại thì tên gọi của hợp đồng lại cụ thể hơn. Ví dụ, hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng chuyển đổi hàng hóa, hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng mua bán hàng hóa là hàng hóa (cần ghi rõ tên hàng, loại hàng, số lượng, chất lượng, v.v.). Đối với các hợp đồng dịch vụ hoặc chuyển đổi hàng hóa trên thị trường, đối tượng của hợp đồng là các mục đích sử dụng cụ thể. Các nhiệm vụ này phải được xác định rõ ràng:

    Phương pháp tiến hành, trình độ chuyên môn, người trực tiếp thực hiện, kết quả sau khi hoàn thành công việc…

    Điều khoản về giá cả và phương thức thanh toán trong hợp đồng thương mại

    Về giá chúng ta thường hiểu là đơn giá, thành tiền, chiết khấu, % chiết khấu, thuế giá trị gia tăng… Ngoài ra, các bên còn phải bổ sung các quy định cụ thể hoặc phương pháp xác định giá. Về phương thức thanh toán, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức sau: thanh toán chuyển khoản, tiền mặt, thanh toán trực tiếp, thanh toán hộ, thanh toán chuyển khoản và thanh toán nhờ thu và tín dụng chứng từ L/C (thường được sử dụng cho các hợp đồng thương mại quốc tế).

    Về thanh toán tiền tệ: Thông thường các bên thỏa thuận đồng tiền thanh toán cụ thể là đồng Việt Nam. Đối với hợp đồng thương mại quốc tế, đồng tiền thanh toán có thể là USD hoặc một loại tiền tệ khác. Về thời hạn thanh toán/lịch trình:

    Các bên có thể thỏa thuận thanh toán một lần hoặc nhiều lần tùy theo tiến độ của hợp đồng

    Điều khoản chấm dứt, đơn phương chấm dứt hợp đồng thương mại

    Các bên phải thỏa thuận các trường hợp chấm dứt hợp đồng hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng đối với mỗi bên; thời hạn báo trước trong trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng… Đây là quy định quan trọng về mặt thi hành.

    Trên đây là bài viết “Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại” của Học viện đào tạo pháp chế ICA. Đây là những điều khảon cần thiết trong hợp đồng thương mại mà khi giao kết cần phải chú ý.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hình thức của hợp đồng thương mại như thế nào?

    Căn cứ Điều 24 Luật Thương mại 2005: Hợp đồng mua bán hàng hóa được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được chứng minh bằng hành vi cụ thể. Đối với những loại hợp đồng thương mại mà pháp luật quy định phải được giao kết bằng văn bản thì phải tuân thủ các quy định đó, ví dụ: hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế…

    Khi nào hợp đồng thương mại có hiệu lực?

    Hợp đồng thương mại chỉ có giá trị pháp lý nếu nó đáp ứng một số điều kiện sau đây:
    Tổ chức, cá nhân ký kết hợp đồng phải đúng chức năng, nhiệm vụ của mình. Người ký kết hợp đồng phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
    Nội dung và đối tượng của hợp đồng phải bảo đảm lợi ích mà các bên mong muốn đạt được khi giao kết hợp đồng và không trái với quy định của pháp luật. Các điều khoản của hợp đồng thương mại cũng là nội dung mà các bên đã thỏa thuận với nhau.
    Việc giao kết hợp đồng thương mại phải trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, trung thực và hợp tác. Hợp đồng sẽ vô hiệu nếu có sự ép buộc, lừa dối trong quá trình giao kết hợp đồng.
    Hợp đồng phải được giao kết bằng văn bản theo phương thức truyền thống hoặc được xác lập dưới dạng thông điệp dữ liệu bằng hợp đồng điện tử.

  • Hợp đồng kinh tế

    Hợp đồng kinh tế

    Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế thị trường, các hiệp định kinh tế, hiệp định thương mại được ký kết ngày càng nhiều. Đặc biệt, nhiều công ty, cá nhân vẫn sử dụng và ký kết cái gọi là hợp đồng kinh tế. Theo quy định của pháp luật hiện hành, không có khái niệm đặc biệt về hợp đồng kinh tế. Cho đến nay, vấn đề về loại hợp đồng này được quy định trong Pháp lệnh hợp đồng kinh tế. Mời bạn đọc cùng tham khảo mẫu hợp đồng này trong bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống mẫu hợp đồng kinh tế

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng kinh tế

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng kinh tế cần lưu ý những điều sau:

    Phần thông tin các bên ký kết hợp đồng yêu cầu đại diện hai bên ghi tên và các thông tin khác một cách đầy đủ, chính xác, chi tiết và không mập mờ: Địa chỉ, số điện thoại, mã số thuế,..

    Điều 1. Nội dung công việc: Các bên phải điền đầy đủ thông tin về tên sản phẩm, số lượng, giá sản phẩm, giá chưa thuế, giá chưa thuế.

    Điều 2. Hình thức thanh toán và tiến độ thanh toán

    Các Bên tham gia đồng ý thanh toán bằng tiền mặt hoặc ký chuyển loại tiền được sử dụng nếu thanh toán bằng tiền mặt. Hợp đồng cũng nên bao gồm các hồ sơ thanh toán như:

    • Giấy đề nghị thanh toán của Bên B gửi cho Bên A.
    • Hóa đơn thông thường hợp lệ;
    • Biên bản giao nhận hàng hóa có xác nhận của Hai bên;
    • Bảng tổng hợp khối lượng và giá trị hàng hóa được giao.
    • Biên bản nghiệm thu chất lượng sản phẩm sau thời gian bảo hành.

    Điều 3 Yêu cầu về chất lượng và kỹ thuật: Bên B sẽ cung cấp thông tin về chất lượng, yêu cầu kỹ thuật và nguyên vật liệu yêu cầu.

    Điều 4 và 5 Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng được quy định rõ ràng để các bên được hiểu và thi hành đầy đủ. Các bên phải cam kết thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ đã quy định trong hợp đồng.

    Điều 6. Điều kiện bất khả kháng: Khi xảy ra sự kiện, bên bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng có nghĩa vụ thông báo cho bên kia về việc xảy ra sự kiện bất khả kháng trong thời hạn 07 ngày ngay sau khi xảy ra sự kiện bất khả kháng.

    Điều 7 Các bên thỏa thuận về các hành vi được coi là vi phạm hợp đồng và các biện pháp xử phạt cụ thể sẽ được áp dụng cho từng hành vi.

    Các bên và người đại diện cam kết thực hiện nghiêm chỉnh các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Không bên nào có thể đơn phương thay đổi các điều khoản của thỏa thuận. Mọi bổ sung, sửa đổi các điều khoản của hợp đồng phải được hai bên thống nhất bằng văn bản hoặc phụ lục hợp đồng.

    Trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu phát sinh tranh chấp thì các bên có thể tự thỏa thuận. Tuy nhiên, nếu không được thì tranh chấp sẽ được đưa ra tòa án để giải quyết. Sau khi đồng ý với các điều kiện trên, hợp đồng sẽ được ký kết.

    Hợp đồng kinh tế

    Những lưu ý khi soạn thảo hợp đồng kinh tế

    Trước hết, khi tạo lập hợp đồng kinh tế phải sử dụng đúng tên gọi của hợp đồng đã ký kết.

    Từ trước đến nay, hầu hết các công ty đều lựa chọn thuật ngữ “hợp đồng kinh tế” khi giao kết hợp đồng kinh doanh. Với việc Pháp lệnh Hợp đồng Kinh doanh hết hạn, sự tồn tại hoặc chỉ định của thuật ngữ “hợp đồng kinh tế” trở nên bất khả thi về mặt pháp lý. Không nên sử dụng tên hợp đồng là “hợp đồng kinh tế” trong các giao dịch thương mại, kể cả khi hợp đồng không bị vô hiệu nếu tên hợp đồng không chính xác.

    Việc soạn thảo một bản hợp đồng gọi là “hợp đồng kinh tế” khiến đối tác nhận thấy sự thiếu chuyên nghiệp và kịp thời của các bên trong hợp đồng.

    Thứ hai, cơ sở pháp lý/hợp đồng cần được xem xét khi soạn thảo hợp đồng. Việc xác định và ghi nhận đúng căn cứ pháp lý giúp các bên áp dụng đúng các quy định của pháp luật khi thực hiện các thỏa thuận trong hợp đồng và cũng là cơ sở giải quyết các tranh chấp sau này. nghị quyết.

    Việc xác định, vận dụng và ký kết hợp đồng thương mại đúng đắn ngay từ đầu sẽ định hướng đúng đắn cho mọi doanh nghiệp trong hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh.

    Thứ ba: Soạn thảo hợp đồng theo yêu cầu về hình thức: Khi soạn thảo các loại hợp đồng kinh tế phải tuân thủ các quy cách, yêu cầu về hình thức của từng loại hợp đồng kinh tế, kinh doanh, thương mại và đảm bảo thể hiện đầy đủ các nội dung cơ bản của hợp đồng. là cần thiết để hiểu. Tên hợp đồng, thông tin chi tiết của các bên, đối tượng của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, chữ ký của các bên, v.v.

    Thứ tư: Cẩn thận ngôn từ khi soạn thảo hợp đồng thương mại

    Khi soạn thảo bất kỳ loại hợp đồng kinh doanh nào, ngôn ngữ phải chính xác và rõ ràng. Tránh sử dụng các từ có nhiều nghĩa có thể gây hiểu lầm cho người đọc phải viết đúng chính tả.

    Hiện nay, một số lượng lớn các luật và quy định được ban hành trong tất cả các lĩnh vực, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và thương mại và chúng có xu hướng thay đổi nhanh chóng. Đồng thời, trong bối cảnh các quốc gia hội nhập quốc tế và quan hệ hợp tác quốc tế, doanh nghiệp cần xem xét các quy phạm pháp luật quốc tế (điều ước quốc tế, tập quán quốc tế,…) và vận dụng phù hợp.

    Vì vậy, việc sử dụng dịch vụ tư vấn hợp đồng của các luật sư, chuyên gia tư vấn trong quá trình đàm phán, soạn thảo, ký kết, thực hiện và giải quyết tranh chấp hợp đồng doanh nghiệp là vô cùng cần thiết.

    Câu hỏi thường gặp:

    Được phạt vi phạm hợp đồng kinh tế trong trường hợp nào?

    Căn cứ theo các quy định trên, phạt vi phạm hợp đồng được thực hiện khi:
    Có hành vi vi phạm hợp đồng;
    Các bên có thỏa thuận áp dụng phạt vi phạm.

    Chủ thể của hợp đồng kinh tế là ai?

    Theo Pháp lệnh Hợp đồng kinh doanh, hợp đồng kinh doanh có thể được ký kết giữa hai pháp nhân hoặc ít nhất một bên có thể là pháp nhân và bên kia có thể là thể nhân có đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, pháp lệnh về hợp đồng kinh tế quy định người làm công tác khoa học kỹ thuật ở Việt Nam, thợ thủ công, hộ kinh tế, nông ngư dân cá thể, tổ chức, cá nhân nước ngoài cũng được hưởng hợp đồng kinh tế khi giao kết hợp đồng với pháp nhân.

  • 4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    Trong nền kinh tế thị trường, chúng ta thường tham gia nhiều giao dịch dân sự, giao kết nhiều hợp đồng dân sự. Thách thức đặt ra là phải hiểu luật và vận dụng luật một cách phù hợp, linh hoạt trong từng hợp đồng. Nội dung và hình thức của hợp đồng dân sự nhằm giúp người đọc hiểu được khái quát về hợp đồng dân sự và áp dụng vào các giao dịch dân sự hàng ngày để phòng ngừa rủi ro pháp lý. Mời bạn đọc tham khảo thêm trong bài viết “4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công” của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Hợp đồng là gì?

    Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự

    4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    Hợp đồng là một loại giao dịch theo quy định của pháp luật dân sự, bản chất của nó là sự thỏa thuận giữa các bên và hợp đồng chỉ được xác lập khi các bên bày tỏ ý chí của mình. Các yếu tố pháp lý cơ bản cấu thành hợp đồng là ý chí của chủ thể, sự thể hiện bên ngoài của ý chí đó và sự thỏa thuận giữa các yếu tố này. Ý chí là mong muốn bên trong, phấn đấu, chủ quan của chủ thể, không nhất thiết phải được người khác thừa nhận, lĩnh hội. Để đạt được thỏa thuận, tức là để các bên biết và chấp nhận ý chí của bên kia, chủ thể phải thể hiện ý chí đó ra thế giới bên ngoài dưới một hình thức cụ thể, khách quan. Tương tự như vậy, các chi tiết cụ thể của thỏa thuận của các bên và các điều khoản thể hiện thỏa thuận này phải được tiết lộ công khai.

    Chủ thể tham gia hợp đồng phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự

    Chủ thể của hợp đồng dân sự là người tham gia vào việc hình thành và thực hiện hợp đồng, người có quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng, người chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng. Để có thể tham gia soạn thảo và thực hiện hợp đồng, một chủ thể phải có năng lực hành vi nhất định trong mọi hệ thống pháp luật. Vì vậy, yêu cầu đối tượng của hợp đồng phải bị khởi kiện dân sự là một trong những điều kiện tiên quyết để hợp đồng có hiệu lực.

    Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người tham gia giao dịch dân sự (hợp đồng) phải có năng lực hành vi dân sự. Theo quy định của BLDS 2015, các bên trong quan hệ hợp đồng bao gồm thể nhân, pháp nhân, hộ gia đình, hợp tác xã. Mặt khác, năng lực pháp luật dân sự tham gia vào việc hình thành và thực hiện hợp đồng của các chủ thể pháp luật khác nhau là không giống nhau.

    Nhìn chung, để giao kết và thực hiện hợp đồng, rà soát hoát hợp đồng chủ thể dữ liệu phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp với loại giao dịch, hợp đồng mà mình tham gia. Pháp nhân, hộ gia đình, hợp tác xã giao kết, thực hiện hợp đồng thông qua người đại diện theo pháp luật nhưng phải đúng “lĩnh vực đại diện” và tuân thủ các hạn chế về “lĩnh vực hoạt động” của người đại diện theo luật định.

    4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    Nội dung của hợp đồng không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội

    Nội dung của hợp đồng là tổng hợp các quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng được quy định trong các điều khoản của hợp đồng. Đối tượng của giao dịch (hoặc hợp đồng) dân sự là “lợi ích hợp pháp mà các bên hướng tới khi giao kết” (Điều 123). Điều cấm của luật là “một điều khoản của luật không cho phép một chủ thể thực hiện một hành vi cụ thể.” Còn “đạo đức xã hội là những chuẩn mực xử sự chung của con người trong đời sống xã hội, được cộng đồng thừa nhận và tôn trọng”.

    Hợp đồng thường bao gồm các điều khoản như: Đối tượng của hợp đồng là tài sản hoặc công việc. Số lượng và chất lượng của đối tượng này. giá cả và phương thức thanh toán. Thời hạn hợp đồng, địa điểm thực hiện…. Nếu những điều khoản này vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc đạo đức xã hội thì hợp đồng sẽ vô hiệu. Để hợp đồng có hiệu lực thì mục đích của nó không được vi phạm điều cấm của pháp luật, đạo đức xã hội. Hợp đồng với mục đích vi phạm các điều cấm của pháp luật là vô hiệu. Ngoài ra, hợp đồng không được vi phạm đạo đức xã hội. Không có đạo đức chung, chỉ có đạo đức xã hội, bởi vì mỗi xã hội có cách hiểu riêng về đạo đức.

    Các bên hoàn toàn tự nguyện trong việc giao kết, xác lập hợp đồng 

    Tự nguyện giao kết, thực hiện hợp đồng là việc chủ thể tự quyết định việc tham gia vào hợp đồng theo ý muốn cá nhân của mình, không chịu sự chi phối, ảnh hưởng của chủ thể. Pháp luật quy định những người tham gia vào việc xác lập và thực hiện hợp đồng phải hoàn toàn tự nguyện. Quyền tự chủ cũng là một nguyên tắc pháp lý cơ bản của luật dân sự và thương mại. Ý chí tự nguyện của chủ thể là triệu chứng của yếu tố chủ quan. Nếu bạn không thể hiện ra bên ngoài, người khác sẽ không biết.

    Tự nguyện có nghĩa là tự do ý chí, tự do bày tỏ ý chí và việc bày tỏ ý chí, đồng ý ý chí phải được chấp nhận. Nếu không có ý chí tự do và sự thể hiện ý chí, hoặc sự phá hủy sự thống nhất giữa hai bên, thì ý chí tự do sẽ không tồn tại. Theo TAND tối cao, thuật ngữ “người tham gia giao dịch (hợp đồng) hoàn toàn tự nguyện” là việc các bên tham gia giao dịch bày tỏ ý định, nguyện vọng hoàn toàn đồng ý và tự nguyện về nội dung của giao dịch, không bị người khác tác động, lừa dối, đe dọa, ép buộc. Các bên tự nguyện thỏa thuận về mọi vấn đề xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình.

    Hình thức hợp đồng – điều kiện có hiệu lực trong trường hợp có quy định

    Hình thức là yếu tố pháp lý quan trọng của hợp đồng, có quan hệ biện chứng với tính chất, nội dung, hiệu lực, thời điểm có hiệu lực của hợp đồng và là phương tiện để các bên trong hợp đồng thể hiện ý định và chứng minh sự tồn tại của mình từ hợp đồng. Sự tồn tại của hợp đồng chỉ được biết đến khi nó được thể hiện dưới một hình thức cụ thể. Với suy nghĩ này, hình thức của hợp đồng được công nhận và tuân theo pháp luật của hầu hết các quốc gia. Tuy nhiên, cách diễn đạt và vai trò của yếu tố này trong hợp đồng không được thừa nhận và pháp luật các nước cũng không hoàn toàn giống nhau. Vì lý do này, vấn đề về hình thức và tác động của nó đối với điều ước quốc tế đã trở thành một trong những chủ đề tranh luận sôi nổi nhất trong cộng đồng luật pháp Việt Nam và thế giới.

    Trên đây là bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA “4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công”. Bài viết này chúng tôi đã đem đến cho bạn đọc các kiến thức cần có về một hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Trách nhiệm dân sự của thành viên hợp tác như thế nào?

    Theo quy định tại Điều 509 BLDS 2015 thì trách nhiệm dân sự của xã viên là:
    Các thành viên hợp tác liên đới chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản. Trường hợp tài sản chung không đủ để đáp ứng nghĩa vụ chung thì các thành viên hợp tác chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình tương ứng với công sức đóng góp, trừ trường hợp thỏa thuận hợp tác hoặc pháp luật có quy định khác.

    Chấm dứt hợp đồng hợp tác khi nào?

    Điều 512 BLDS 2015 quy định hợp đồng hợp tác chấm dứt trong các trường hợp sau đây:
    Theo thỏa thuận của các thành viên.
    Hết thời hạn quy định trong thỏa thuận hợp tác.
    Mục đích hợp tác đã đạt được.
    Theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
    mặt khác, theo yêu cầu của Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan.

  • Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Khi mối quan hệ giữa tài sản và cá nhân tiếp tục phát triển trong xã hội dân sự, không chỉ cần sử dụng lao động mà còn cần trao đổi tài sản và hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Khi ý chí của các bên trong cuộc trao đổi này thống nhất với nhau ở những điểm nhất định thì họ mong muốn tiếp tục thực hiện ý chí của nhau tại những điểm giao thoa đó. Tuy nhiên, chỉ thực hiện những điểm tương đồng này thôi thì chưa đủ cho một giao kết hợp đồng, còn cần phải có cơ chế bảo đảm việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của nhau khi cả hai bên đều có thiện chí. Để tìm hiểu thêm về hợp đồng bạn đọc có thể tham khảo trong bài viết “Cách hiểu đúng về hợp đồng” sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Hợp đồng theo định nghĩa của BLDS 2015 là “sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên”. Đây là sự thỏa thuận giữa các bên trong việc mua bán, trao đổi, chuyển nhượng, cho mượn, cho thuê, cho mượn, thực hiện công việc đối với bất động sản làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự giữa các bên.

    Thời điểm giao kết hợp đồng phụ thuộc vào nhu cầu của các bên. Khi các bên đồng ý về một vấn đề cụ thể trong cuộc sống, thông thường cần phải giao kết hợp đồng nếu hợp đồng được coi là “dấu ẩn” ghi lại sự đồng ý của các bên.

    Theo đó, khi giải quyết tranh chấp, các bên sẽ dựa và hợp đồng ban đầu hoặc các sử đổi, bổ sung tiếp theo hoặc sử dụng hợp đồng làm cơ sở để thực hiệ các quyền và nghĩa vụ liên quan đến đề tài của hợp đồng.

    Khi nhận được đề nghị giao kết hợp đồng, hai bên có thể soạn thảo hợp đồng, rà soát hợp đồng hoặc giao kết hợp đồng cụ thể với đầy đủ các quyền, nghĩa vụ và thông tin cần thiết do hai bên thỏa thuận.

    Trong đó, đề nghị giao kết hợp đồng là sự thể hiện ý định của bạn về việc giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc của đề nghị này.

    Điều này có thể được hiểu một cách dễ dàng như sau. Trường hợp một trong các bên đề nghị giao kết thì đơn đề nghị giao kết hợp đồng gửi giữ được các bên trực tiếp xác nhận vào thời điểm giao kết hoặc tại thời điểm công chứng hợp đồng.

    Nếu thời hạn phản hồi được đặt ra trong đề xuất, nếu nhà cung cấp ký hợp đồng lại với bên thứ ba trong thời hạn đó, nhà cung cấp phải bồi thường thiệt hại cho bên kia.

    Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Một số loại hợp đồng thông dụng hiện nay

    1. Hợp đồng mua bán tài sản

    Hợp đồng mua bán bất động sản là hợp đồng giữa các bên, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu bất động sản cho bên mua và bên mua trả tiền cho bên bán.

    2. Hợp đồng trao đổi tài sản

    Hợp đồng trao đổi tài sản là hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu bất động sản giữa các bên hoặc chuyển giao quyền sở hữu cho nhau.

    3. Hợp đồng tặng cho tài sản

    Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên tặng cho từ bỏ tài sản và chuyển tài sản cho bên tặng cho mà không yêu cầu bồi thường, bên tặng cho đồng ý nhận.

    4. Hợp đồng vay tài sản

    Hợp đồng cho vay bất động sản là một hợp đồng giữa các bên, theo đó bên cho vay giao bất động sản cho bên vay. Sau khi đáo hạn, bên vay phải trả lại cho bên cho vay hàng hóa tương đương với số lượng và chất lượng hợp lý và chỉ trả lãi theo thỏa thuận hoặc theo yêu cầu của pháp luật.

    5. Hợp đồng thuê tài sản

    Hợp đồng thuê bất động sản là hợp đồng giữa các bên, theo đó chủ nhà cho phép bên thuê sử dụng tài sản trong một thời gian nhất định và bên thuê trả tiền thuê.

    Hợp đồng thuê khoán là sự giao kết giữa các bên nhằm mục đích giao tài sản cho bên thuê khoán để bên thuê khoán được hưởng, đồng thời được hưởng những lợi ích, lợi ích của sản phẩm thuê khoán mà mình có nghĩa vụ thanh toán.

    6. Hợp đồng mượn tài sản

    Hợp đồng mượn tài sản là hợp đồng giữa các bên, theo đó bên cho mượn cho phép bên mượn sử dụng tài sản không phải trả tiền trong một thời hạn xác định và bên mượn phải trả lại tài sản khi hết thời hạn mượn hoặc nếu mục đích của khoản vay đạt được.

    7. Hợp đồng về quyền sử dụng đất

    Hợp đồng về quyền sử dụng đất là hợp đồng giữa các bên trong đó người sử dụng đất chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, góp vốn, thế chấp, góp vốn, thực hiện quyền sử dụng đất. Ngoại trừ các quy định của luật đất đai của bên kia. Bên còn lại sẽ thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng với người sử dụng đất.

    8. Hợp đồng hợp tác

    Thỏa thuận hợp tác là sự thỏa thuận giữa cá nhân và pháp nhân để cùng đóng góp tài sản, công sức để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể vì lợi ích chung và cùng chịu trách nhiệm.

    9. Hợp đồng dịch vụ

    Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc thay cho bên sử dụng dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ.

    10. Hợp đồng vận chuyển

    10.1. Hợp đồng vận chuyển hành khách

    Hợp đồng vận chuyển hành khách là sự thỏa thuận giữa các bên về việc người vận chuyển sẽ vận chuyển hành khách và hành lý đến một địa điểm đã thỏa thuận và hành khách sẽ trả tiền cước vận chuyển.

    10.2. Hợp đồng vận chuyển tài sản

    Hợp đồng vận chuyển hàng hoá là sự thoả thuận giữa các bên, theo đó bên vận chuyển có nghĩa vụ vận chuyển hàng hoá đến địa điểm đã thoả thuận và giao hàng hoá cho người có quyền nhận hàng hoá. Thanh toán cho vận chuyển.

    11. Hợp đồng gia công

    Hợp đồng gia công là hợp đồng giữa các bên, theo đó bên nhận gia công sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của nhà thầu phụ, nhà thầu phụ nhận sản phẩm và trả tiền công.

    12. Hợp đồng gửi giữ tài sản

    Hợp đồng gửi giữ tài sản là sự thoả thuận giữa các bên về việc bên gửi nhận tài sản của bên gửi để bảo quản và trả lại tài sản đó cho bên gửi khi hết thời hạn hợp đồng. Người gửi tiền phải trả một khoản phí cho người giám sát, trừ trường hợp tiền gửi chưa được thanh toán.

    13. Hợp đồng ủy quyền

    Thỏa thuận uỷ quyền là thỏa thuận giữa các bên theo đó bên được cấp phép có nghĩa vụ thực hiện công việc thay mặt cho bên được cấp phép và bên được cấp phép chỉ được trả thù lao theo thỏa thuận hoặc theo yêu cầu của pháp luật.

    Trên đây là bài viết “Cách hiểu đúng về hợp đồng” mà Học viện đào tạo pháp chế ICA mong muốn giới thiệu đến bạn đọc. Hợp đồng quá phổ biến trong đời sông vì vậy việc hiểu rõ quy định về hợp đồng sẽ thật tốt trong quá trình thực hiện giao kết hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng cần có gì?

    Thứ nhất, các bên trong hợp đồng dân sự phải đảm bảo có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự đối với loại hợp đồng đó. Đối với pháp nhân, hợp đồng dân sự do người đại diện theo pháp luật thực hiện.
    Thứ hai, mục đích và nội dung của hợp đồng.
    Thứ ba là ý chí thực hiện hợp đồng.
    Thứ tư là hình thức hợp đồng.

    Nội dung của hợp đồng cần có những gì?

    Đối tượng của hợp đồng;
    Số lượng, chất lượng;
    Giá, phương thức thanh toán;
    Thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng;
    Quyền, nghĩa vụ của các bên;
    Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng;
    Phương thức giải quyết tranh chấp.

  • Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Nhân viên pháp chế, hay còn gọi là nhân viên pháp lý, là một vị trí công việc mà nhiều người tốt nghiệp Cử nhân luật thường lựa chọn khi bước ra khỏi ngôi trường đại học. Để có thể đảm nhận vai trò quan trọng này, các ứng viên cần phải đáp ứng đủ các tiêu chí và yêu cầu mà nhà tuyển dụng đặt ra. Vậy những lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế hiện nay là gì?

    Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Để phù hợp với yêu cầu công việc trong lĩnh vực pháp chế, sinh viên mong muốn theo đuổi nghề này cần phải có kiến thức chuyên môn sâu rộ về ngành luật. Đây bao gồm việc nắm vững các kiến thức cơ bản theo tiêu chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Cử nhân luật, hiểu rõ hệ thống quy định pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động doanh nghiệp, cả về luật và các văn bản hướng dẫn thi hành. Khả năng nắm bắt và áp dụng các thủ tục cơ bản mà pháp luật yêu cầu là một yếu tố không thể bỏ qua.

    Các ngành luật có liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như luật doanh nghiệp, luật thuế, luật về tài sản, hợp đồng, bất động sản và giao dịch bảo đảm, đều cần được nắm rõ. Khi đi làm, người làm công tác pháp chế sẽ cần phải tìm hiểu thêm về các quy định cụ thể về ngành nghề của doanh nghiệp mình làm việc để có thể cung cấp sự tư vấn chính xác.

    Ngoài kiến thức chuyên môn, nhà tuyển dụng cũng đặt ra yêu cầu về các kỹ năng làm việc cần thiết. Điều này bao gồm:

    1. Kỹ năng tư vấn: Bao gồm khả năng tiếp xúc với người giao việc, xác định yêu cầu tư vấn, tìm kiếm và giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan, viết báo cáo pháp lý hoàn thành yêu cầu tư vấn.

    2. Kỹ năng tư vấn, rà soát hợp đồng: Bao gồm khả năng lựa chọn loại giao dịch, soạn thảo, rà soát, hỗ trợ việc giao kết, thực hiện, chấm dứt, thanh lý hợp đồng.

    3. Kỹ năng tư vấn nội bộ: Bao gồm xây dựng các văn bản quy trình, quy định, quy chế trong doanh nghiệp, soạn thảo văn bản với các loại hình khác nhau, xây dựng nội dung văn bản và trình bày thể thức văn bản.

    4. Kỹ năng tư vấn trong xử lý tranh chấp: Bao gồm đại diện cho doanh nghiệp tham gia giải quyết tranh chấp, trình bày, tranh luận trực tiếp.

    5. Kỹ năng quản lý, cập nhật hồ sơ và văn bản pháp lý: Bao gồm xây dựng, quản lý, cập nhật và lưu trữ hồ sơ pháp lý, văn bản pháp luật.

    Ngoài ra, vì công việc pháp chế thường đòi hỏi sự nhanh nhẹn, hiệu quả và chính xác, người làm công tác pháp chế cần phải phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, xây dựng và duy trì quan hệ công việc, làm việc nhóm và quản lý thời gian. Cũng không thể bỏ qua việc sở hữu khả năng sử dụng máy tính và ngoại ngữ, đặc biệt là Tiếng Anh, để có thể tương tác với các thông tin và tài liệu pháp lý trong môi trường kinh doanh quốc tế.

    Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Vai trò của bộ phận Pháp chế doanh nghiệp

    Nhân viên Pháp chế doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng như những nhà tư vấn hỗ trợ cho các lãnh đạo doanh nghiệp trong việc áp dụng pháp luật để hoạt động kinh doanh một cách thuận tiện và hiệu quả nhất.

    Bộ phận Pháp chế doanh nghiệp có nhiệm vụ xây dựng các quy chế quản lý nội bộ trong doanh nghiệp. Chức năng này bao gồm việc trực tiếp soạn thảo và xây dựng các văn bản, quy chế nội bộ cần thiết. Các nhân viên trong bộ phận này thường là những người có kiến thức pháp luật sâu rộ và kinh nghiệm thực tế trong việc áp dụng pháp luật vào hoạt động kinh doanh.

    Ngoài việc xây dựng và soạn thảo văn bản, họ còn tham gia đóng góp ý kiến và thẩm định các văn bản từ góc độ pháp lý. Trong một số trường hợp, khi Chủ sở hữu công ty hoặc lãnh đạo công ty đã xây dựng dự thảo văn bản, họ sẽ yêu cầu Bộ phận Pháp chế tham gia đóng góp ý kiến. Việc này đảm bảo rằng các quyết định và hành vi của doanh nghiệp luôn tuân theo quy định pháp luật, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của công ty trong ranh giới pháp lý.

    Sự tương tác chặt chẽ giữa Bộ phận Pháp chế và các bộ phận khác trong doanh nghiệp giúp đảm bảo rằng mọi hoạt động kinh doanh đều tuân theo quy định pháp luật, từ quản lý nội bộ cho đến thực hiện các giao dịch và hợp đồng. Các nhân viên trong Bộ phận Pháp chế không chỉ đóng vai trò là chuyên gia pháp luật, mà còn là những người đồng hành đáng tin cậy của doanh nghiệp trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của công ty.

    Tiêu chuẩn để trở thành một nhân viên pháp chế

    Để trở thành một nhân viên Pháp chế doanh nghiệp có hiệu quả, một số yêu cầu quan trọng mà nhà tuyển dụng thường đặt ra bao gồm:

    – Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Luật: Điều này là yếu tố bắt buộc để có kiến thức cơ bản và nền tảng về pháp luật cần thiết để thực hiện công việc. Sinh viên cần nắm vững kiến thức pháp luật theo tiêu chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo cử nhân luật, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến hoạt động kinh doanh.

    – Chứng chỉ hành nghề Luật sư: Sở hữu chứng chỉ hành nghề Luật sư là một lợi thế lớn, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến hoạt động tố tụng. Có khả năng tư vấn và đại diện cho doanh nghiệp trong các vụ kiện là một kỹ năng quý báu và giúp công ty giải quyết các tranh chấp một cách chuyên nghiệp.

    – Kinh nghiệm tương đương hoặc làm việc tại các hãng luật: Có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là tại các hãng luật, sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của ngành và các thủ tục pháp lý cụ thể. Kinh nghiệm từ 1 – 2 năm thể hiện khả năng thích ứng và hiểu biết về lĩnh vực này.

    – Khả năng xử lý tình huống và giải quyết vấn đề tốt: Trong công việc pháp chế, việc đối mặt với các tình huống phức tạp và giải quyết vấn đề là không thể tránh khỏi. Sự khéo léo, nhạy bén trong việc phân tích, đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề là một yêu cầu cần thiết.

    – Kỹ năng giao tiếp và tự tin: Giao tiếp tốt là một yếu tố quan trọng trong việc tư vấn và truyền đạt thông tin pháp lý cho các thành viên khác trong doanh nghiệp. Tự tin và khả năng thể hiện ý kiến, đồng thời linh hoạt trong giao tiếp với nhiều đối tượng khác nhau cũng là một yêu cầu quan trọng.

    – Thành thạo tin học văn phòng: Kỹ năng sử dụng máy tính và các phần mềm văn phòng là không thể thiếu trong công việc hàng ngày. Việc làm việc với tài liệu, soạn thảo văn bản và trình bày thông tin đòi hỏi bạn phải thành thạo trong việc sử dụng các công cụ tin học.

    – Tính cẩn thận, trung thực và nhiệt tình trong công việc: Trong lĩnh vực pháp chế, việc làm việc cẩn thận, chính xác và trung thực là quan trọng để đảm bảo rằng các văn bản, thủ tục và quy định nội bộ được thực hiện đúng quy định pháp luật. Tinh thần nhiệt tình và cam kết đối với công việc cũng đóng góp vào hiệu suất làm việc của nhân viên pháp chế.

    Học viện đào tạo pháp chế ICA

    Học viện đào tạo pháp chế ICA tự hào giới thiệu các khóa học đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng học viên khác nhau:

    1. Dành cho Chuyên Viên Pháp Chế:

    • Dành riêng cho những người đã có kinh nghiệm hoặc đang làm việc trong lĩnh vực pháp chế. Chương trình này giúp họ nâng cao kiến thức và cập nhật thông tin mới nhất về pháp chế doanh nghiệp.

    2. Dành cho Sinh Viên:

    • Đối tượng này bao gồm các sinh viên đang theo học các ngành liên quan đến pháp chế. Khóa học sẽ giúp họ xây dựng nền tảng kiến thức cần thiết để bước vào thế giới pháp chế sau khi tốt nghiệp.

    3. Dành cho Chủ Doanh Nghiệp:

    • Đối với các chủ doanh nghiệp, ICA cung cấp các khóa học giúp họ hiểu rõ hơn về pháp chế và cách áp dụng nó vào hoạt động kinh doanh của họ. Điều này có thể giúp họ tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa quy trình doanh nghiệp.

    4. Đào Tạo Theo Yêu Cầu:

    • Nếu bạn có nhu cầu đào tạo riêng cho công ty hoặc tổ chức của bạn, ICA cung cấp dịch vụ đào tạo theo yêu cầu, đảm bảo rằng chương trình đáp ứng được các nhu cầu cụ thể của bạn.

    Học viện đào tạo pháp chế ICA cung cấp nhiều hình thức đào tạo để phù hợp với mọi đối tượng học viên:

    1. Đào Tạo Trực Tuyến (Online Training):

    • ICA cung cấp kho bài giảng trực tuyến trên trang web của họ, với hơn 80% bài giảng miễn phí. Ngoài ra, các bài giảng còn được chia sẻ qua các kênh trực tuyến khác như YouTube, Facebook, và TikTok.

    2. Đào Tạo Trực Tiếp:

    • Cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể đăng ký tham gia các khóa học trực tiếp, với thời gian linh hoạt và chi phí hợp lý nhất. ICA giới hạn số lượng học viên trong mỗi lớp chỉ 20 để đảm bảo chất lượng chương trình.

    Khóa học pháp chế trực tuyến đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hiện đại. Với sự phát triển mạnh mẽ của internet, bạn có thể tham gia vào các khóa học pháp chế doanh nghiệp mọi lúc, mọi nơi theo sự linh hoạt của bạn.

    Khóa học này không chỉ đơn giản là xem video mà còn cung cấp cơ hội tương tác trực tiếp với giảng viên thông qua cuộc gọi video. Thời gian học rất linh hoạt, và toàn bộ đội ngũ giảng dạy là những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp chế, bao gồm cả Luật sư và các chuyên gia Pháp chế doanh nghiệp.

    Khóa học pháp chế của ICA mang lại nhiều lợi ích quý báu cho học viên bao gồm:

    • Giảng viên có kinh nghiệm từ các tập đoàn lớn như Vingroup, BRG, Viettel, TpBank, F88.
    • Tài liệu nội bộ được xây dựng từ những người đang hành nghề và đào tạo tại các tập đoàn hàng đầu.
    • Chứng nhận đào tạo được cấp sau khi hoàn thành khóa học.
    • Hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên trong quá trình làm việc.
    • Tham gia cộng đồng học viên pháp chế của ICA.
    • Hỗ trợ tìm kiếm và giới thiệu việc làm phù hợp trong hệ sinh thái của 1000 doanh nghiệp đối tác.
    • Ưu đãi chi phí khi tham gia các khóa học nâng cao trong tương lai.

    ICA cam kết cung cấp một trải nghiệm đào tạo pháp chế chất lượng và phù hợp với mọi nhu cầu học viên.

    Thông tin liên hệ

    Học viên có thể liên hệ tìm hiểu thông tin tại các nền tảng số của Học viện pháp chế ICA bao gồm:

    Câu hỏi thường gặp

    Chuyên viên pháp chế làm việc ở đâu?

    Chuyên viên pháp chế làm việc trong bộ phận pháp chế của một tổ chức hoặc văn phòng luật.

    Lương pháp chế doanh nghiệp có cao không?

    Trong môi trường chung, lương của nhân viên pháp chế doanh nghiệp được coi là ổn định và có mức cao hơn so với các công việc khác liên quan trực tiếp đến ngành luật.
    Dựa vào những tìm hiểu thị trường và thống kê, thu nhập của người mới bắt đầu làm công việc pháp chế doanh nghiệp trung bình mỗi tháng dao động khoảng từ 06 – 08 triệu đồng. Khi có kinh nghiệm làm việc từ 02 – 03 năm, mức thu nhập có thể tăng lên trong khoảng từ 09 – 12 triệu đồng mỗi tháng. Đối với những người đã tích luỹ kinh nghiệm từ 03 – 05 năm, thu nhập hàng tháng có thể đạt từ 13 – 20 triệu đồng, và thậm chí có khả năng cao hơn nếu họ đảm nhận các vị trí quản lý phòng hoặc đội nhóm.

  • Pháp chế hợp đồng làm những công việc gì?

    Pháp chế hợp đồng làm những công việc gì?

    Nghề chuyên viên pháp chế hiện nay đang thu hút sự quan tâm đặc biệt từ giới trẻ và người lao động, được coi là một lựa chọn hấp dẫn với nhiều ưu điểm đáng chú ý. Công việc này không chỉ mở ra cơ hội rộng mở để phát triển sự nghiệp, mà còn đem lại thu nhập ổn định và hấp dẫn ở mức khá cao. Chuyên viên pháp chế không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích của doanh nghiệp mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hệ thống pháp luật và quy định. Vậy hiện nay pháp chế hợp đồng làm những công việc gì? Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế tìm hiểu quy định này tại bài viết sau

    Chuyên viên pháp chế là gì?

    Chuyên viên pháp chế, còn được gọi là chuyên viên pháp lý, là những chuyên gia được đào tạo chuyên sâu về lĩnh vực pháp lý tại các khu vực cụ thể trong hệ thống pháp luật. Trách nhiệm chính của họ là quản lý và thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến hoạt động hành chính và quản lý pháp lý tại các phòng ban pháp chế trong tổ chức hoặc văn phòng luật.

    Chuyên viên pháp chế đóng vai trò như người đại diện pháp lý của tổ chức, đảm nhận nhiệm vụ xử lý và hoàn thiện tài liệu, thủ tục liên quan đến các vấn đề pháp lý. Tóm gọn, chức năng chính của họ là hỗ trợ và giải quyết các vấn đề pháp luật liên quan đến hoạt động của công ty theo đúng quy định. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển ổn định, mạnh mẽ và thuận lợi cho tổ chức, đồng thời hạn chế nguy cơ phát sinh các vụ kiện tụng trong quá trình hoạt động và tạo điều kiện tốt cho sự hợp tác và phát triển bền vững.

    Pháp chế hợp đồng làm những công việc gì?

    Pháp chế hợp đồng sẽ làm những công việc sau:

    – Phụ trách và chịu trách nhiệm về mọi vấn đề pháp lý của công ty
    Với vai trò quan trọng, chuyên viên pháp lý đảm nhận sự phụ trách toàn diện và chịu trách nhiệm cho mọi khía cạnh liên quan đến pháp lý trong tổ chức. Họ không chỉ cung cấp thông tin và tư vấn cho Ban giám đốc về các lĩnh vực như quản trị tài chính, liên doanh quốc tế, luật doanh nghiệp, mà còn giúp đảm bảo tính hợp pháp và an toàn của các giao dịch kinh doanh.

    Pháp chế hợp đồng làm những công việc gì?

    – Xây dựng, kiểm tra và quản lý hệ thống chính sách của công ty
    Chuyên viên pháp chế tham gia vào việc xây dựng và kiểm tra các chính sách quản lý nội bộ của công ty, đảm bảo tính phù hợp và tuân thủ quy định pháp luật. Họ phân tích các yếu tố rủi ro, đề xuất biện pháp quản trị rủi ro, và thúc đẩy việc triển khai chính sách trong toàn bộ tổ chức. Điều này góp phần tạo ra môi trường hoạt động ổn định, phù hợp với quy định và có khả năng ứng phó với các thách thức pháp lý.

    – Quản lý các vấn đề về pháp lý với các đối tượng bên ngoài công ty
    Chuyên viên pháp chế liên kết và tương tác với các đối tác bên ngoài công ty như cơ quan chính quyền, tư vấn viên pháp luật, và đại diện các tổ chức khác. Họ tham gia vào các hoạt động tố tụng, thương lượng và giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan đến công ty, đảm bảo bảo vệ quyền lợi và thúc đẩy sự hợp tác hiệu quả.

    – Soạn thảo hợp đồng, rà soát hợp đồng tài liệu pháp lý của công ty
    Chuyên viên pháp chế tham gia vào việc soạn thảo các hợp đồng, thỏa thuận và các tài liệu pháp lý khác để đảm bảo sự hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của công ty. Họ kiểm tra và đánh giá tính hợp pháp của các văn bản, hợp đồng và thực hiện các thủ tục đăng ký, thay đổi theo quy định của pháp luật.

    – Nghiên cứu những quy định pháp lý có liên quan đến hoạt động của công ty
    Chuyên viên pháp chế liên tục nghiên cứu và cập nhật các quy định, thông tư, nghị định và luật liên quan đến lĩnh vực hoạt động của công ty. Họ đảm bảo rằng toàn bộ quy trình và thủ tục của công ty tuân thủ đúng quy định pháp luật và đưa ra giải thích, hướng dẫn cho nhân viên trong công ty về các khía cạnh pháp lý liên quan.

    – Cập nhật các quy định, bổ sung mới về pháp luật hiện hành
    Chuyên viên pháp chế luôn giữ sự nhạy bén với những thay đổi trong pháp luật và liên tục cập nhật cho các cấp quản lý và nhân viên về các quy định mới, sự bổ sung và sửa đổi liên quan đến lĩnh vực hoạt động của công ty. Điều này giúp đảm bảo rằng tổ chức luôn tuân thủ các quy định pháp luật mới nhất và tránh rủi ro pháp lý không cần thiết.

    Khoá học pháp chế doanh nghiệp

    Khoá học pháp chế doanh nghiệp tại Học viện đào tạo pháp chế ICA là một cơ hội đáng giá cho những ai quan tâm đến lĩnh vực này. Khóa học này được thiết kế để phục vụ một loạt đối tượng, bao gồm chuyên viên pháp chế, sinh viên, và chủ doanh nghiệp. Đặc biệt, Học viện cung cấp khóa đào tạo theo yêu cầu, đảm bảo rằng mọi người có cơ hội học hỏi theo nhu cầu cá nhân của họ.

    Học viện ICA thực hiện đào tạo thông qua hai hình thức chính:

    1. Đào tạo trực tuyến (Online Training): Học viên có thể truy cập vào kho bài giảng trực tuyến thông qua website của ICA. Hơn 80% bài giảng được cung cấp miễn phí. Ngoài ra, ICA sử dụng các kênh trực tuyến khác như YouTube, Facebook, và TikTok để chia sẻ kiến thức và thông tin liên quan đến pháp chế doanh nghiệp.
    2. Đào tạo trực tiếp: Các cá nhân và doanh nghiệp có thể đăng ký tham gia trực tiếp các khóa học. Thời gian học linh hoạt, và chi phí đào tạo thấp nhất, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực của học viên. Mỗi lớp học sẽ giới hạn chỉ 20 thành viên để đảm bảo chất lượng chương trình.

    Khóa học pháp chế trực tuyến đã không còn xa lạ trong thời đại công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Với internet, bạn có khả năng học từ bất kỳ đâu và bất kỳ lúc nào bạn muốn. Điều đặc biệt là học viên sẽ được tương tác trực tiếp với người giảng dạy thông qua cuộc gọi video, đảm bảo sự tham gia và hiệu quả trong quá trình học tập.

    Lợi ích của khóa học bao gồm sự hướng dẫn từ những giảng viên có kinh nghiệm, những người từng làm việc tại các tập đoàn lớn như Vingroup, BRG, Viettel, TpBank, F88 và có kiến thức sâu rộng về lĩnh vực pháp chế doanh nghiệp. Học viên sẽ được cung cấp tài liệu nội bộ từ những người chuyên gia đang hoạt động trong lĩnh vực này, và sau khi hoàn thành khóa học, họ sẽ nhận được chứng nhận đào tạo.

    Ngoài ra, khóa học còn cung cấp trợ giúp trực tiếp từ giảng viên trong quá trình thực hành, cũng như cơ hội tham gia vào cộng đồng học viên pháp chế của riêng ICA. Học viên sẽ được hỗ trợ tìm kiếm và giới thiệu việc làm phù hợp trong hệ sinh thái 1000 doanh nghiệp tìm kiếm pháp chế. Đặc biệt, họ cũng sẽ được ưu đãi chi phí khi tham gia các khóa học nâng cao trong tương lai.

    Chi tiết của khóa học bao gồm 20 buổi học trong vòng 3 tuần, với sự tham gia của tối đa 20 học viên mỗi lớp. Khóa học sẽ được tổ chức tại Hà Nội, đảm bảo tiện lợi cho những người học địa phương.

    Thông tin liên hệ

    Học viên có thể liên hệ tìm hiểu thông tin tại các nền tảng số của Học viện pháp chế ICA bao gồm:

    Câu hỏi thường gặp

    Mức lương của chuyên viên pháp chế hiện nay là bao nhiêu?

    Trong bối cảnh này, nhiều tổ chức và doanh nghiệp đã thể hiện sự sẵn lòng đầu tư tài chính và nguồn lực để tuyển dụng chuyên viên pháp chế. Mức lương hấp dẫn cũng là một yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân những chuyên gia pháp lý tài ba. Đối với người mới bước vào nghề, mức lương thường dao động từ 13 – 15 triệu đồng/tháng, tùy thuộc vào khả năng và kinh nghiệm cá nhân. Trong khi đó, những chuyên viên pháp chế đã có kinh nghiệm có thể mong đợi mức lương từ 20 – 30 triệu đồng/tháng, phản ánh sự công nhận về sự hiệu quả và đóng góp của họ cho hoạt động của công ty.

    Môi trường làm việc của nhân viên pháp chế như thế nào?

    Mặc dù phần lớn nhân viên pháp chế làm việc toàn thời gian tại văn phòng, tuy nhiên, tính linh hoạt vẫn tồn tại khi cần để đảm bảo các deadline công việc. Họ có thể tự nguyện làm thêm giờ để hoàn thành nhiệm vụ một cách kịp thời và chính xác. Các hoạt động bổ sung như sắp xếp hồ sơ cẩn thận hoặc tiến hành nghiên cứu chi tiết về các vụ kiện đều được thực hiện để đảm bảo tối đa tỷ lệ thành công.
    Giống như bất kỳ vị trí nhân sự nào, nhân viên pháp chế cần phải sở hữu kỹ năng tổ chức mạnh mẽ và kiến thức thực tế về các thủ tục hành chính. Họ phải biết cách hiểu rõ và áp dụng các quy định pháp luật liên quan và thường xuyên cập nhật kiến thức của mình để đảm bảo tuân thủ mọi quy định mới nhất.

.
.
.