Tác giả: Thanh Loan

  • Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần

    Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần

    Để đảm bảo tính chính xác và hợp pháp của hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần, bạn nên tìm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Họ sẽ có kiến thức chuyên sâu về quy định pháp luật hiện hành và sẽ có thể tư vấn và hỗ trợ bạn trong việc soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng phù hợp với tình huống và yêu cầu cụ thể của bạn. Hoặc bạn đọc tham khảo mẫu hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần trong bài viết củ a Học viện đào pháp chế ICA.

    Tải xuống/ Download

    Nội dung hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần

    Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần là một văn bản pháp lý quan trọng để ghi lại các điều khoản và điều kiện liên quan đến quá trình chuyển nhượng quyền sở hữu và quyền kiểm soát phần vốn góp trong công ty cổ phần. Dưới đây là một số nội dung thường có khi soạn thảo, rà soát hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp:

    Thông tin về các bên: Hợp đồng phải ghi rõ thông tin về người chuyển nhượng (bên bán) và người nhận chuyển nhượng (bên mua), bao gồm tên, địa chỉ và thông tin liên lạc.

    Mô tả phần vốn góp: Hợp đồng cần xác định rõ số lượng và giá trị của phần vốn góp được chuyển nhượng, cũng như tỷ lệ sở hữu tương ứng trong công ty cổ phần.

    Điều kiện chuyển nhượng: Hợp đồng phải đề cập đến các điều kiện cần thiết để quá trình chuyển nhượng được thực hiện, bao gồm cả các điều kiện pháp lý, tài chính và hành chính.

    Giá trị chuyển nhượng: Hợp đồng cần xác định giá trị chuyển nhượng phần vốn góp, bao gồm cả phương thức thanh toán và thời hạn thanh toán.

    Bảo đảm và cam kết: Cả bên bán và bên mua thường sẽ đưa ra các cam kết và bảo đảm về tính chính xác và hợp pháp của thông tin, sở hữu và quyền kiểm soát về phần vốn góp được chuyển nhượng.

    Quyền và nghĩa vụ: Hợp đồng cần xác định quyền và nghĩa vụ của bên mua và bên bán sau khi quá trình chuyển nhượng hoàn tất.

    Điều khoản về chấm dứt và tranh chấp: Hợp đồng cần đề cập đến các điều khoản về chấm dứt và giải quyết tranh chấp, bao gồm cả thỏa thuận về trọng tài hoặc áp dụng pháp luật hiện hành.

    Lưu ý rằng hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần cần tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành và có thể cần sự tư vấn pháp lý từ luật sư hoặc chuyên gia tài chính trước khi lập và ký kết.

    Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần

    Dưới đây là một hướng dẫn cơ bản để soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp. Lưu ý rằng việc soạn thảo hợp đồng này có thể đòi hỏi sự tư vấn pháp lý từ luật sư hoặc chuyên gia có kinh nghiệm. Đây chỉ là một khung tổng quan và các điều khoản cụ thể của hợp đồng sẽ phụ thuộc vào tình huống và yêu cầu cụ thể của bạn.

    Tiêu đề: Bắt đầu hợp đồng bằng việc đặt tiêu đề chính xác như “Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần”.

    Giới thiệu: Đưa ra một phần giới thiệu ngắn gọn về các bên tham gia, bao gồm tên, địa chỉ và thông tin liên lạc.

    Định nghĩa các thuật ngữ: Định nghĩa các thuật ngữ quan trọng mà bạn sử dụng trong hợp đồng để tránh hiểu nhầm hoặc tranh chấp về ý nghĩa của chúng.

    Điều khoản chuyển nhượng: Mô tả chi tiết về việc chuyển nhượng phần vốn góp, bao gồm số lượng và giá trị phần vốn góp cần chuyển nhượng, tỷ lệ sở hữu tương ứng sau khi chuyển nhượng, và các điều kiện và thủ tục cần thiết để hoàn tất quá trình chuyển nhượng.

    Đại diện pháp lý: Xác định người đại diện pháp lý của các bên tham gia vào hợp đồng và quyền và nghĩa vụ của họ.

    Bảo đảm và cam kết: Xác định các cam kết và bảo đảm từ cả bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng liên quan đến tính chính xác của thông tin, sở hữu và quyền kiểm soát về phần vốn góp.

    Thanh toán: Xác định giá trị chuyển nhượng và phương thức thanh toán, bao gồm thời gian và cách thức thanh toán.

    Quyền và nghĩa vụ: Xác định quyền và nghĩa vụ của bên nhận chuyển nhượng và bên chuyển nhượng sau khi hoàn tất quá trình chuyển nhượng.

    Điều khoản chấm dứt: Đưa ra các điều khoản về chấm dứt hợp đồng và các điều kiện dẫn đến chấm dứt, bao gồm cả quyền và nghĩa vụ của các bên trong trường hợp chấm dứt.

    Giải quyết tranh chấp: Xác định cách giải quyết tranh chấp trong trường hợp xảy ra tranh chấp, bao gồm áp dụng trọng tài hoặc áp dụng pháp luật hiện hành.

    Điều khoản chung: Bao gồm các điều khoản chung như hiệu lực của hợp đồng, sửa đổi, bổ sung, việc thụ lý và thông báo giữa các bên.

    Chữ ký và ngày tháng: Kết thúc hợp đồng bằng việc yêu cầu các bên ký tên và ghi ngày tháng ký kết hợp đồng.

    Lưu ý rằng đây chỉ là một hướng dẫn cơ bản và không thể thay thế cho sự tư vấn pháp lý chuyên sâu. Mỗi trường hợp chuyển nhượng phần vốn góp có thể có các yêu cầu và điều khoản riêng biệt, do đó, hãy tìm sự tư vấn pháp lý từ một luật sư hoặc chuyên gia có kinh nghiệm để đảm bảo tính hợp lệ và rõ ràng của hợp đồng chuyển nhượng.

    Lưu ý khi soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp

    Khi soạn thảo hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp, dưới đây là một số lưu ý quan trọng mà bạn nên cân nhắc:

    Hiểu rõ quy định pháp luật: Nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần và đảm bảo hợp đồng tuân thủ đầy đủ các quy định này.

    Xác định rõ các điều khoản và điều kiện: Đảm bảo rằng tất cả các điều khoản và điều kiện quan trọng liên quan đến chuyển nhượng, bao gồm giá trị chuyển nhượng, thời hạn thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, được xác định rõ ràng và chi tiết.

    Đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin: Kiểm tra và xác minh tính chính xác và đầy đủ của thông tin liên quan đến phần vốn góp và công ty cổ phần để tránh tranh chấp và rủi ro pháp lý sau này.

    Cam kết và bảo đảm: Quy định các cam kết và bảo đảm phù hợp từ cả bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng liên quan đến tính chính xác và hợp pháp của thông tin, sở hữu và quyền kiểm soát phần vốn góp.

    Điều khoản chấm dứt: Xác định rõ các điều khoản liên quan đến chấm dứt hợp đồng và các điều kiện dẫn đến chấm dứt, bao gồm cả quyền và nghĩa vụ của các bên trong trường hợp chấm dứt.

    Giải quyết tranh chấp: Đưa ra các điều khoản về giải quyết tranh chấp, bao gồm cách thức giải quyết tranh chấp và áp dụng trọng tài hoặc áp dụng pháp luật hiện hành.

    Kiểm tra pháp lý: Hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp trong công ty cổ phần là một văn bản pháp lý quan trọng. Vì vậy, nếu có thể, hãy tham khảo sự tư vấn pháp lý từ một luật sư có kinh nghiệm để đảm bảo tính hợp lệ và rõ ràng của hợp đồng.

    Ngôn ngữ và cấu trúc: Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu và chính xác trong hợp đồng. Cấu trúc hợp đồng một cách có logic, sắp xếp các điều khoản theo thứ tự logic và đánh số để dễ dàng theo dõi.

    Chữ ký và lưu trữ: Đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia hợp đồng ký tên đầy đủ và đúng ngày tháng ký kết. Lưu trữ một bản gốc và các bản sao của hợp đồng một cách an toàn và dễ dàng truy cập.

    Câu hỏi thường gặp:

    Trình tự thủ tục chuyển nhượng cổ phần đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập?

    Các bên liên quan ký kết và thực hiện hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.
    Tiến hành lập biên bản xác nhận về việc đã hoàn thành thủ tục chuyển nhượng cổ phần.
    Tổ chức cuộc họp Đại Hội đồng cổ đông để thông qua việc chuyển nhượng cổ phần.
    Tiến hành chỉnh sửa, bổ sung thông tin trong Sổ đăng ký cổ đông của công ty.
    Tiến hành đăng ký thay đổi cổ đông sáng lập theo quy định.

    Trình tự thủ tục chuyển nhượng cổ phần đối với cổ đông phổ thông của cổ đông phổ thông?

    Các bên liên quan ký kết và thực hiện hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.
    Tiến hành lập biên bản xác nhận về việc đã hoàn thành thủ tục chuyển nhượng cổ phần.
    Tiến hành chỉnh sửa, bổ sung thông tin trong Sổ đăng ký cổ đông.
    Tiến hành đăng ký cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần trở lên với Cơ quan đăng ký kinh doanh (nếu có).

  • Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất trong công ty cổ phần

    Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất trong công ty cổ phần

    Hiện nay, nhu cầu cung cấp vốn cho doanh nghiệp rất phổ biến. Tài sản góp vốn có thể là tiền mặt, quyền sử dụng đất… Việc góp vốn bằng quyền sử dụng đất có tính đặc thù cao hơn các loại tài sản khá đặc thù khác, được quy định bởi nhiều luật chuyên ngành nên gây khó khăn cho các bên trong hợp đồng.Nếu bạn đang gặp khó khăn tron việc lập hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất trong công ty cổ phần hãy tham khảo hướng dẫn của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất trong công ty cổ phần

    Nội dung hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất

    Hợp đồng góp vốn bằng quyền tiêu dùng đất và tài sản gắn liền có đất là một dòng hiệp đồng trong ấy một bên góp vốn vào Dự án bằng cách chuyển nhượng quyền dùng đất và các tài sản gắn liền có đất cho bên kia. Dưới đây là 1 số nội dung quan yếu mang thể với trong giao kèo này:

    Bên góp vốn (bên chuyển nhượng): Đây là bên có quyền tiêu dùng đất và các tài sản gắn liền sở hữu đất và chuyển nhượng chúng cho bên nhận góp vốn. Thông thường, bên góp vốn là chủ sở hữu hoặc người được ủy quyền sử dụng đất và tài sản.

    Bên nhận góp vốn: Đây là bên nhận quyền sử dụng đất và những tài sản gắn liền với đất từ bên góp vốn. Bên nhận góp vốn thường là tổ chức, tổ chức, hoặc cá nhân sở hữu Dự án kinh doanh liên quan đến đất và tài sản gắn liền sở hữu đất.

    Mục đích góp vốn: hợp đồng nên chỉ rõ mục đích cụ thể của việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền có đất. Mục đích này mang thể can hệ tới việc vững mạnh Dự án, đầu cơ, xây dựng, hoặc kinh doanh trên khu đất và tài sản gắn liền với đất đó.

    Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất trong công ty cổ phần

    Quyền và trách nhiệm của bên nhận góp vốn: giao kèo nên xác định rõ quyền và nghĩa vụ của bên nhận góp vốn đối có quyền sử dụng đất và những tài sản gắn liền với đất. Điều này bao gồm việc đảm bảo bảo trì, bảo kê, và sử dụng đúng mục đích quyền sử dụng đất và những tài sản.

    Phân chia lợi nhuận và rủi ro: hiệp đồng cần quy định cách phân chia lợi nhuận và rủi ro giữa bên góp vốn và bên nhận góp vốn. Phân chia này có thể dựa trên tỷ lệ cố định, lợi nhuận thực tại, hoặc những điều khoản khác được ký hợp đồng.

    Thời hạn và kết thúc hợp đồng: giao kèo nên xác định thời hạn hiệu lực của việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất. Ngoài ra, cần mang các điều khoản về việc kết thúc hợp đồng trước thời hạn, cơ chế khắc phục mâu thuẫn, và các điều kiện khác can dự tới việc chấm dứt.

    Điều khoản pháp lý: giao kèo nên chứa những điều khoản pháp lý nhu yếu, bao gồm việc xác định pháp luật vận dụng, quyền và phận sự pháp lý của các bêntrong hợp đồng, và quyền và nghĩa vụ của các đối tác trong trường hợp vi phạm giao kèo.

    Lưu ý rằng những đề nghị và nội dung cụ thể của hiệp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền mang đất với thể khác nhau tùy thuộc vào quy định pháp luật và các buộc phải cụ thể của từng đất nước hoặc khu vực. Để đảm bảo tính pháp lý và đáng tin cậy của giao kèo, nên tham khảo quan điểm ​​từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý chuyên về ngành nghề này.

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất

    Dưới đây là hướng dẫn cơ bản để soạn thảo, rà soát hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Lưu ý rằng đây chỉ là một mô hình tổng quát và bạn nên tìm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo tính pháp lý và đáng tin cậy của hợp đồng trong ngữ cảnh cụ thể của bạn:

    Tiêu đề: Đặt tiêu đề cho hợp đồng, ví dụ: “Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất”.

    Giới thiệu: Xác định các bên tham gia hợp đồng, bao gồm tên, địa chỉ và thông tin liên lạc chi tiết của mỗi bên.

    Định nghĩa: Cung cấp định nghĩa cho các thuật ngữ quan trọng trong hợp đồng để đảm bảo sự hiểu rõ chung.

    Mục đích: Chỉ rõ mục đích của hợp đồng, ví dụ: mục đích để góp vốn vào dự án phát triển trên khu đất và tài sản gắn liền với đất.

    Quyền và trách nhiệm của bên góp vốn (bên chuyển nhượng): Mô tả quyền và trách nhiệm của bên góp vốn đối với việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất, bao gồm việc xác định trạng thái, bảo trì, bảo vệ và sử dụng đất và tài sản.

    Quyền và trách nhiệm của bên nhận góp vốn: Xác định quyền và trách nhiệm của bên nhận góp vốn đối với việc sử dụng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, bao gồm việc tuân thủ các quy định pháp luật, bảo trì, bảo vệ và sử dụng đúng mục đích.

    Phân chia lợi nhuận và rủi ro: Đưa ra các quy định về cách phân chia lợi nhuận và rủi ro giữa bên góp vốn và bên nhận góp vốn, bao gồm tỷ lệ phân chia và các điều kiện áp dụng.

    Thời hạn và chấm dứt: Xác định thời hạn hiệu lực của hợp đồng và các điều kiện về chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, bao gồm cơ chế giải quyết tranh chấp.

    Điều khoản pháp lý: Đưa ra các điều khoản pháp lý cần thiết, bao gồm pháp luật áp dụng, giải quyết tranh chấp, và các quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên.

    Chữ ký: Yêu cầu tất cả các bên ký và ghi ngày ký để xác nhận sự đồng ý và cam kết của mỗi bên đối với hợp đồng.

    Đây chỉ là một hướng dẫn cơ bản và không bao gồm tất cả các yếu tố và điều khoản có thể có trong hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Hợp đồng cần được tham khảo và tuỳ chỉnh dựa trên ngữ cảnh và yêu cầu cụ thể của bạn. Để đảm bảo tính pháp lý và đáng tin cậy của hợp đồng, tôi khuyên bạn nên tìm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.

    Câu hỏi thường gặp:

    Điều kiện để lập hợp đồng góp vốn, tài sản bằng quyền sử dụng đất?

    a) Có Giấy chứng nhận, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 186 và trường hợp nhận thừa kế quy định tại khoản 1 Điều 168 của Luật này;
    b) Đất không có tranh chấp;
    c) Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án;
    d) Trong thời hạn sử dụng đất.”

    Hợp đồng góp vốn, tài sản bằng quyền sử dụng đất được sử dụng trong trường hợp nào?

    Các bên có thể lập hợp đồng góp vốn, tài sản bằng quyền sử dụng đất trong một số trường hợp sau:
    Góp vốn bằng quyền sử dụng đất vào thành lập doanh nghiệp hoặc góp thêm vốn điều lệ của doanh nghiệp đã được thành lập;
    Góp vốn bằng quyền sử dụng đất để thực hiện dự án : dự án phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp;
    Một số mục đích khác phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của các bên.

  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần

    Hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần

    Hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần nên được thảo luận, lựa chọn và thực hiện dưới sự giám sát của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có liên quan để đảm bảo tính hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia. Trong quá trình soạn thảo và xem xét hợp đồng hợp tác kinh doanh, có một số bên liên quan nên tham gia để đảm bảo tính hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của các bên. Bạn đọc có thể tham khảo mẫu hợp đồng trong bài viết “Hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần” của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần

    Nội dung hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần

    Hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần là 1 dòng hiệp đồng mà các bên tham gia cùng nhau hiệp tác để thực hiện hoạt động buôn bán trong một tổ chức cổ phần. Hiệp đồng này thường được ký kết giữa tổ chức cổ phần và 1 tư nhân hoặc một doanh nghiệp khác, sở hữu thể là 1 đối tác buôn bán, nhà sản xuất, hoặc người mua.

    Dưới đây là 1 số điểm quan trọng trong 1 hợp đồng hợp tác kinh doanh trong côgn ty cổ phần:

    • Mục đích hợp tác: giao kèo nên rõ ràng xác định chỉ tiêu và mục đích của hợp tác kinh doanh, bao gồm các hoạt động cụ thể mà các đối tác dự kiến thực hiện.
    • Quyền và phận sự của các bên: hiệp đồng nên chỉ rõ quyền và phận sự của mỗi bên tham dự. Điều này bao gồm nhiệm vụ, bổn phận, cam kết sản xuất vốn đầu tư, nguồn nhân lực, hay kỹ thuật, và phân chia ích lợi trong quá trình hiệp tác.
    • phạm vi hoạt động: hiệp đồng nên xác định rõ ràng phạm vi và lĩnh vực hoạt động của cộng tác buôn bán, bao gồm những sản phẩm, nhà cung cấp hoặc ngành nghề cụ thể mà các bên sẽ tham gia.
    • Thời hạn và chấm dứt: hợp đồng nên quy định rõ thời hạn của hợp tác buôn bán và điều kiện kết thúc hợp đồng trước thời hạn (nếu có). Điều này bao gồm việc xác định các trường hợp mà giao kèo với thể bị chấm dứt, và những quyền và trách nhiệm của các đối tác trong trường hợp này.
    • Bí mật thương mại: giao kèo nên kiểm soát an ninh thông tin và bí ẩn thương nghiệp của các bên tham gia. Điều này đảm bảo rằng những thông báo mẫn cảm ko được tiết lộ cho bên thứ ba mà ko có sự đồng ý của các bên liên quan.
    • Khắc phục tranh chấp: giao kèo nên quy định bí quyết khắc phục mâu thuẫn trong trường hợp xảy ra tranh chấp hoặc bất đồng giữa các đối tác. Các phương thức giải quyết mâu thuẫn mang thể bao gồm đàm phán, trọng tài hoặc đưa ra tòa án.

    Quan trọng là hợp đồng hiệp tác kinh doanh trong công ty cổ phần nên được bàn thảo, tuyển lựa và thực hành dưới sự giám sát của trạng sư hoặc chuyên gia pháp lý mang liên quan để đảm bảo tính hợp pháp và kiểm soát an ninh lợi quyền của các đối tác tham dự.

    Hợp đồng hợp tác kinh doanh trong công ty cổ phần

    Lưu ý khi soạn hợp đồng hợp tác kinh doanh

    Bởi vì hợp đồng hợp tác thương mại là sự thể hiện của hình thức thương mại rộng rãi phù hợp với những điều kiện mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng. Vì vậy, quyền lợi của mỗi bên có được đảm bảo hay không phụ thuộc vào tầm nhìn xa và lường trước của mỗi bên những tình huống có thể phát sinh đối với mình. Cần lưu ý khi soạn thảo, rà soát hợp đồng hợp tác kinh doanh:

    Mọi thỏa thuận phải luôn được đưa vào hợp đồng. Nếu các điều kiện phát sinh giữa các bên sau khi ký kết hợp đồng thì các điều kiện này phải được lập thành văn bản có chữ ký của các bên hoặc bằng một phụ lục không tách rời của hợp đồng hợp tác thương mại. Điều này rất quan trọng và là cơ sở để chứng minh nếu có phát sinh tranh chấp, đặc biệt là những tranh chấp liên quan đến bên thứ ba.

    Vấn đề chịu trách nhiệm của các bên xác định theo phần trăm và được thỏa thuận trong hợp đồng hoặc nếu không có quy định thì sẽ chia đều với ý nghĩa là chịu trách nhiệm vô hạn với phầm vốn góp theo hợp đồng hợp tác kinh doanh nhưng là trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi tài sản của mỗi pháp nhân.

    Lưu ý: Thuế thu nhập từ hoạt động hợp tác kinh doanh các bên phải thỏa thuận rõ. Vai trò quản lý, điều hành, sản xuất, trách nhiệm và phạm vi công việc của từng bên phải được thỏa thuận rõ ràng, tránh chồng chéo.

    Câu hỏi thường gặp:

    Ai nên tham gia vào quá trình soạn thảo và xem xét hợp đồng hợp tác kinh doanh?

    Tổ chức hoặc các đối tác tham gia hợp tác: Đây là các đối tác với ý định cộng tác buôn bán và sẽ là các người chịu bổn phận thực hành những điều khoản và điều kiện trong hiệp đồng. Đại diện pháp lý hoặc quản lý của doanh nghiệp nên tham dự để đại diện cho lợi ích của đơn vị.
    trạng sư hoặc chuyên gia pháp lý: Việc tham dự của 1 trạng sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và kiểm soát an ninh lợi quyền của các đối tác. Họ có thể giúp soạn thảo, xem xét và đưa ra quan điểm về giao kèo, song song cung ứng những khuyến nghị pháp lý.
    Chuyên gia ngành: Trong 1 số trường hợp, với thể cần sự tham gia của chuyên gia ngành để Tìm hiểu và sản xuất thông báo chuyên môn về lĩnh vực hoạt động của cộng tác buôn bán. Thí dụ, giả dụ cộng tác can dự đến công nghệ, với thể cần sự tham gia của một chuyên gia kỹ thuật.
    hàng ngũ trả lời tài chính: nếu như cộng tác buôn bán liên quan tới những vấn đề nguồn vốn phức tạp, sở hữu thể cần sự tham gia của lực lượng tư vấn tài chính để cung cấp thông báo và khuyến nghị về các khía cạnh nguồn vốn, bao gồm Đánh giá rủi ro, phân chia lợi nhuận và quản lý tài chính.
    các bên can dự khác: Tùy thuộc vào trường hợp cụ thể, với thể có các đối tác can hệ khác như cố vấn trả lời, chuyên gia về bảo mật thông báo, hoặc các đối tác sở hữu lợi ích đặc trưng trong hợp tác buôn bán.

    Làm thế nào để giải quyết tranh chấp trong hợp đồng hợp tác kinh doanh?

    Đối thoại và đàm phán: Các bên có thể cố gắng giải quyết tranh chấp thông qua đối thoại trực tiếp và đàm phán. Bằng cách thảo luận về các vấn đề, lắng nghe nhau và tìm kiếm các giải pháp chung, các bên có thể đạt được thỏa thuận và giải quyết tranh chấp một cách hòa bình.
    Sử dụng các quy trình thương lượng: Hợp đồng hợp tác kinh doanh có thể chứa các quy định về quy trình thương lượng trong trường hợp tranh chấp xảy ra. Quy trình này có thể bao gồm việc chỉ định các bước cụ thể, như sự tham gia của các bên chủ yếu hoặc sự hỗ trợ của một bên thứ ba độc lập, để giúp giải quyết tranh chấp.
    Sử dụng trọng tài: Một phương pháp phổ biến để giải quyết tranh chấp trong hợp đồng hợp tác kinh doanh là thông qua trọng tài. Điều này đòi hỏi các bên đồng ý sử dụng trọng tài và quyết định trước đó về quy trình và quyền của trọng tài. Quyết định của trọng tài là ràng buộc và có hiệu lực pháp lý.
    Hòa giải: Một sự lựa chọn khác để giải quyết tranh chấp là thông qua quá trình hòa giải, trong đó một bên thứ ba trung gian không thiên vị giúp các bên đạt được thỏa thuận. Hòa giải thường tập trung vào việc tạo ra một giải pháp đáng chấp nhận cho cả hai bên.
    Tòa án: Trường hợp khi không thể giải quyết tranh chấp theo các phương pháp trên, các bên có thể quyết định đưa vụ việc ra tòa án để giải quyết. Tại đây, tòa án sẽ xem xét các bằng chứng, luật pháp liên quan và đưa ra một quyết định cuối cùng về tranh chấp.

  • Hợp đồng mua bán nhà ở trong công ty cổ phần

    Hợp đồng mua bán nhà ở trong công ty cổ phần

    Bất động sản là tài sản có giá trị nên trước khi mua nhà người mua phải tính toán, suy nghĩ thật kỹ lưỡng và kỹ lưỡng. Việc nhận diện rủi ro khi mua bất động sản là rất quan trọng để có phương án phòng ngừa kịp thời. Một trong những vấn đề thường gặp là mua bán nhà đất không sang tên. Vậy vấn đề này sẽ được giải quyết như thế nào? Bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ giới thiệu đến bạn đọc hợp đồng mua bán nhà ở trong công ty cổ phần

    Tải xuống hợp đồng mua bán nhà ở trong công ty cổ phần

    Đặc điểm pháp lý của hợp đồng mua bán nhà ở trong công ty cổ phần

    Hợp đồng mua bán nhà ở là hợp đồng mua bán tài sản, do vậy nó cũng có các đặc điểm pháp lý của hợp đồng mua bán tài sản.

    a. Hợp đồng mua bán nhà ở là hợp đồng song vụ

    Người mua và người bán nhà đều có quyền và nghĩa vụ đối với nhau. Nói cách khác, khi bên bán đã nhận được lợi ích vật chất từ ​​bên mua nhà thì bên mua có nghĩa vụ chuyển giao nhà ở theo đúng kế hoạch. Bên bán có quyền yêu cầu bên mua nhận nhà đúng thời hạn theo thỏa thuận của các bên. Đồng thời, người mua nhà có nghĩa vụ thanh toán tiền mua nhà đúng thời hạn, tại địa điểm và theo phương thức thuận lợi. Bên mua nhà cũng có quyền yêu cầu bên bán chuyển nhượng căn nhà được xác định là đối tượng của hợp đồng mà hai bên đã xác lập.

    b. Hợp đồng mua bán nhà ở là hợp đồng có đền bù

    Bản chất bồi thường trong mối quan hệ này thể hiện ở chỗ người bán nhà nhận được một số tiền nhất định tùy theo giá cam kết, người mua nhà phải xác lập quyền sở hữu đối với món đồ mua tương ứng với số tiền mình phải trả. chi trả. Số tiền mà bên mua nhà phải trả cho bên bán nhà là khoản tiền bồi thường cho việc mua bán nhà theo quy định của hợp đồng hoặc quy định của pháp luật. Hợp đồng mua bán nhà ở có điều khoản bồi thường để phân biệt với hợp đồng tặng cho nhà ở.

    Hợp đồng mua bán nhà ở trong công ty cổ phần

    c. Hợp đồng mua bán nhà là hợp đồng ưng thuận

    Sự đồng ý là một đặc điểm pháp lý quan trọng của hợp đồng mua bán bất động sản nói chung, cũng như một đặc điểm pháp lý quan trọng của hợp đồng mua bán nhà ở nói riêng. Kể từ thời điểm các bên đã thống nhất được những nội dung cơ bản của hợp đồng thì hợp đồng được coi là xác lập. Thời điểm lập hợp đồng mua bán nhà ở là thời điểm hợp đồng được công chứng, là thời điểm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa bên bán và bên mua nhà ở, nhà đã được chuyển nhượng hoặc chuyển nhượng. không được giao hay không. nhưng tôi đã chuyển đi.

    d. Hợp đồng mua bán nhà ở là hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu nhà ở của bên bán sang cho bên mua.

    Trong quan hệ mua bán, bên bán có nghĩa vụ chuyển giao nhà và quyền sở hữu hợp pháp đối với nhà ở cho bên mua. Bản chất của việc mua bán nhà là chấm dứt quyền sở hữu của chủ sở hữu đối với ngôi nhà được bán, đồng thời làm phát sinh quyền sở hữu của bên mua đối với ngôi nhà. Nếu người mua muốn trở thành chủ sở hữu của ngôi nhà thì phải trả cho người bán một giá trị tương đương với diện tích bề mặt của ngôi nhà này. Đây là điểm khác biệt giữa hợp đồng mua bán nhà ở và hợp đồng vay, thuê, ở hoặc ủy quyền quản lý nhà ở.

    Kinh nghiệm phòng tránh rủi ro khi lập hợp đồng mua nhà đất

    Theo các chuyên gia pháp lý, để quá trình mua bán, chuyển nhượng bất động sản đảm bảo an ninh, trước hết phải hiểu rõ các quy định pháp luật, như Luật Xây dựng năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015, Bộ luật Hình sự năm 2015. sửa đổi, bổ sung, Luật Đất đai năm 2013, Luật Công chứng năm 2014 và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành Luật.

    Ngoài ra, cần phải xác minh đầy đủ các thông tin quy hoạch. Tìm hiểu nguyên tắc: Không được phép chuyển nhượng, mua bán nếu nhà, đất đã được quy hoạch. Cụ thể, hãy nghiên cứu ngôi nhà và kiểm tra xem mảnh đất bạn định mua có nằm trong quy hoạch dự án hay không. Người mua có thể mang bản sao “sổ đỏ” đến cơ quan một cửa của Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi có nhà, đất để tìm hiểu, tra cứu, yêu cầu thông tin.

    Ngoài thông tin quy hoạch, cần tìm hiểu hiện trạng Sổ đỏ và bất động sản, vị trí khu đất, sự trùng khớp giữa Sổ đỏ và thực trạng đo đạc đất đai.

    Thông tin tranh chấp cũng cần lưu ý cho người mua. Người mua có thể tìm hiểu những tranh chấp lớn bằng cách tìm kiếm tin tức trên mạng xã hội, báo điện tử, trên truyền hình hoặc trong cơ sở dữ liệu đã đăng ký với phòng công chứng. Đối với những tranh chấp nhỏ, bạn có thể tìm hiểu từ những người xung quanh hoặc từ Ủy ban nhân dân khu phố, xã.

    Khi nói đến thông tin thế chấp, bạn cần tìm hiểu rõ ràng để tránh những vấn đề phát sinh sau này. Thông tin này, người mua có thể nhận biết bằng cách xem Bìa 4 (hoặc Bìa 3) Sổ đỏ, hoặc một tờ giấy riêng kèm theo có thông tin thế chấp có đóng dấu của Cơ quan đăng ký đất đai.

    Ngoài ra, khách hàng còn có thể tra cứu thông tin thế chấp ngân hàng miễn phí thông qua bản sao sổ đỏ tại các phòng công chứng. Tuy nhiên, sẽ khó truy xuất nguồn gốc bất động sản nếu Sổ đỏ được thế chấp bởi cá nhân hoặc người cầm đồ.

    Ngoài việc nắm bắt các thông tin liên quan đến bất động sản, khách hàng cũng cần hết sức lưu ý đến thông tin người bán, người mua để đảm bảo tính bảo mật trong quá trình mua bán bất động sản. Cần xác định chính chủ mua hay bán. Khi mua bán bất động sản thông qua hợp đồng ủy quyền, người mua phải liên hệ với cơ quan công chứng nơi cấp hợp đồng ủy quyền để xác định xem hợp đồng ủy quyền có hợp pháp hay không. Ngoài ra, cần kiểm tra các giấy tờ liên quan như CMND, CMND, hộ khẩu…

    Hãy nhớ rằng người môi giới chỉ là người trung gian nếu anh ta không được người bán ủy quyền hợp pháp để bán tài sản. Các chuyên gia cũng lưu ý, bất động sản không chỉ là tài sản có giá trị mà còn mang rất nhiều ý nghĩa đối với người sở hữu. Như vậy, khâu đặt cọc sẽ đảm bảo cho người mua sẽ nhận nhà theo đúng cam kết và đúng thời hạn, đồng thời hạn chế tình trạng người bán từ chối giao dịch.

    Gói ký quỹ phải chứa thông tin pháp lý đầy đủ về cả hai bên tham gia mua bán, mô tả tài sản đang được đàm phán, giá trị tiền tệ đã thỏa thuận của bất động sản, số tiền và ngày ký quỹ phát sinh. kết luận…

    Trong quá trình ký quỹ, bên mua và bên bán có thể mời người làm chứng ký vào biên bản ký quỹ để tạo sự yên tâm trong quá trình giao dịch hoặc ghi lại quá trình ký kết làm bằng chứng trong trường hợp xảy ra sự việc. Vụ việc phải được xét xử trước pháp luật do phát sinh mâu thuẫn.

    Quá trình công chứng mua bán bất động sản được thực hiện gần như đồng thời với việc bên mua thanh toán số tiền còn lại cho bên bán và nhận các hồ sơ pháp lý liên quan đến bất động sản từ hồ sơ do công chứng viên yêu cầu. Khi ký hợp đồng mua bán với cơ quan công quyền sẽ xác nhận hai bên đã hoàn tất đầy đủ thủ tục thanh toán, sau đó công chứng viên sẽ bàn giao hợp đồng đã công chứng.

    Những thông tin cần đặc biệt lưu ý khi ký kết hợp đồng mua bán, chuyển nhượng bất động sản: Thông tin người bán và người mua; Giá trị hợp đồng: Thông tin sổ đỏ; Vị trí của bất động sản; Phương thức thanh toán và giao nhận chứng từ… Các điều khoản về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng cũng phải được nghiên cứu kỹ lưỡng để tránh những phiền phức.

    Đồng thời, khi bên mua và bên bán đã ký hợp đồng mua bán, chuyển nhượng có công chứng thì về nguyên tắc giao dịch có giá trị pháp lý. Các bên cần lưu ý khi giao nhận hợp đồng có công chứng vào thời điểm bên mua chưa giao tiền và bên bán chưa bàn giao giấy tờ kèm sổ đỏ gốc.

    Các chuyên gia cho biết, các bên có thể yêu cầu công chứng viên giữ hợp đồng mua bán nhà đất cho đến khi bàn giao tiền và hồ sơ gốc.

    Về thủ tục sang tên sổ đỏ, sau khi các bên đã thanh toán, giao nộp hồ sơ và sổ đỏ gốc thì cần hoàn tất giao dịch mua bán, chuyển nhượng bất động sản. Các chuyên gia cho biết, người mua và người bán có thể yêu cầu văn phòng công chứng hoặc công ty luật thực hiện thủ tục này để tiết kiệm thời gian, giảm chi phí và ngăn ngừa rủi ro.

    Câu hỏi thường gặp:

    Có phải công chứng hợp đồng mua bán nhà ở riêng lẻ không?

    khi chuyển nhượng nhà ở là tài sản gắn liền với đất thì phải công chứng hoặc chứng thực hợp đồng theo quy định, trừ trường hợp một hoặc các bên chuyển nhượng là tổ chức hoạt động kinh doanh bất động sản.
    Điều 42 Luật Công chứng 2014 quy định phạm vi công chứng như sau:Công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng chỉ được công chứng hợp đồng, giao dịch về bất động sản trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi tổ chức hành nghề công chứng đặt trụ sở, trừ trường hợp công chứng di chúc, văn bản từ chối nhận di sản là bất động sản và văn bản ủy quyền liên quan đến việc thực hiện các quyền đối với bất động sản.
    Theo quy định trên, khi chuyển nhượng nhà ở thì các bên công chứng tại phòng công chứng nhà nước hoặc văn phòng công chứng tư có trụ sở trong phạm vi tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương nơi có nhà.

    Đối tượng của hợp đồng mua bán nhà ở là gì?

    Đối tượng của hợp đồng mua bán nhà ở là ngôi nhà hoặc diện tích nhà dùng vào việc ở, sinh hoạt hàng ngày của con người. Nhà ở khác với nhà dùng vào mục đích khác như làm văn phòng, trụ sở cơ quan, kho chứa, cửa hàng, cửa hiệu… Nhưng, khi mua bán nhà ở để dùng vào mục đích khác cũng phải tuân theo các quy định của pháp luật về mua bán nhà ở.
    Nhà ở có thể được hiểu là một ngôi nhà độc lập, một căn hộ dùng cho con người sinh hoạt, nghỉ ngơi được xác định bằng diện tích mặt bằng, diện tích sử dụng, ranh giới về không gian. Trường hợp nhà ở có khuôn viên thì diện tích khuôn viên cũng thuộc đối tượng mua bán – một vật theo nghĩa rộng.

  • Hợp đồng thuê tài sản trong công ty cổ phần

    Hợp đồng thuê tài sản trong công ty cổ phần

    Mẫu hợp đồng cho thuê bất động sản là mẫu hợp đồng được tạo ra để ký kết hợp đồng thuê bất động sản với cá nhân hoặc tổ chức. Mẫu hợp đồng ghi rõ thông tin hai bên, thông tin về tài sản cần thuê, điều kiện thuê và thanh toán, quyền và nghĩa vụ của hai bên… Vui lòng đọc chi tiết và tải mẫu hợp đồng thuê tài sản trong công ty cổ phần trong bài viết Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng thuê tài sản trong công ty cổ phần

    Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng thuê tài sản trong công ty cổ phần

    Bên cho thuê tài sản

    Quyền của bên cho thuê

    • Bên cho thuê phải sở hữu tài sản hoặc có quyền thuê.
    • Bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên thuê sử dụng tài sản sai mục đích, sử dụng không đúng mục đích (Điều 480).
    • Chủ nhà có quyền yêu cầu người thuê nhà trả tiền thuê đúng thời hạn như đã thỏa thuận và có thể yêu cầu đặt cọc thế chấp. Nếu các bên không thống nhất được thời hạn thanh toán thì thời hạn này được xác định tùy theo mục đích của hợp đồng thuê (Điều 474).
    • Bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu các bên đã thoả thuận trả tiền thuê theo đúng thời hạn nhưng bên thuê không trả tiền trong 3 kỳ liên tục, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác. Ngoài ra còn có những quy định khác (khoản 2, điều 481). Khi kết thúc hợp đồng, bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê trả lại tài sản thuê trong tình trạng như lúc nhận.

    Nếu các bên có thỏa thuận về tỷ lệ hao mòn thì tài sản phải ở trạng thái như đã thỏa thuận.

    Nếu bên thuê làm mất hoặc làm hư hỏng tài sản thuê thì phải sửa chữa hư hỏng (khoản 1 Điều 482).

    Khi bên thuê chậm trả lại tài sản thuê thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê trả lại tài sản thuê, thanh toán tiền thuê trong thời gian chậm trả và bồi thường thiệt hại; Bên thuê phải nộp phạt chậm trả tài sản thuê nếu có thỏa thuận (khoản 4 Điều 482).

    Nghĩa vụ của bên cho thuê

    Bên cho thuê có nghĩa vụ giao tài sản cho bên thuê đúng thời hạn, địa điểm.

    Bên cho thuê phải bảo đảm tài sản thuê ở trong tình trạng như đã thoả thuận và phù hợp với mục đích sử dụng thuê.

    Trường hợp tài sản thuê bị hư hỏng không do lỗi của bên thuê thì bên cho thuê phải sửa chữa, đổi tài sản khác hoặc bồi thường thiệt hại cho bên thuê.

    Trong trường hợp bên thuê đã thông báo về thiệt hại xảy ra đối với tài sản và yêu cầu bên cho thuê sửa chữa nhưng bên cho thuê không thực hiện yêu cầu này thì bên thuê phải tự chịu chi phí sửa chữa.

    Bên cho thuê có trách nhiệm đảm bảo việc sử dụng tài sản ổn định cho bên thuê trong suốt thời gian thuê.

    Nếu phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu tài sản cho thuê mà bên thuê vĩnh viễn không thể sử dụng tài sản đó thì bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại (Điều 478).

    Trong trường hợp này, do sơ suất của bên cho thuê, bên thuê có thể không sử dụng được tài sản cho đến hết thời hạn hợp đồng, điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất, kinh doanh.

    Trường hợp tài sản thuê là động sản thì nơi trả tài sản thuê là nơi ở hoặc trụ sở đăng ký của bên cho thuê, trừ trường hợp có thoả thuận khác.

    Trường hợp tài sản thuê là gia súc thì bên thuê có nghĩa vụ trả lại gia súc thuê và gia súc sinh ra trong thời gian thuê, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

    Bên cho thuê phải thanh toán chi phí chăm sóc gia súc được sinh ra cho bên thuê.

    Bên thuê tài sản

    Quyền của bên thuê

    Bên thuê có quyền cho thuê lại tài sản mà mình đã thuê, nếu được bên cho thuê đồng ý (Điều 475).

    Trường hợp tài sản thuê bị giảm sút giá trị sử dụng mà không do lỗi của bên thuê thì bên thuê có quyền yêu cầu bên cho thuê thực hiện một hoặc một số biện pháp sau đây:

    • Sửa chữa tài sản;
    • Giảm giá thuê;
    • Đổi tài sản khác hoặc đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại, nếu tài sản thuê có khuyết tật mà bên thuê không biết hoặc tài sản thuê không thể sửa chữa được mà do đó mục đích thuê không đạt được (khoản 2 Điều 477).

    Trường hợp bên cho thuê đã được thông báo mà không sửa chữa hoặc sửa chữa không kịp thời thì bên thuê có quyền tự sửa chữa tài sản thuê với chi phí hợp lý, nhưng phải báo cho bên cho thuê và có quyền yêu cầu bên cho thuê thanh toán chi phí sửa chữa (khoản 3 Điều 477).

    Nghĩa vụ của bên thuê

    Bên thuê tài sản có nghĩa vụ trả tiền thuê như đã thỏa thuận (Điều 481).

    Bên thuê phải nhận tài sản thuê và sử dụng tài sản đó một cách thận trọng, phù hợp với khả năng, đặc điểm của tài sản đó như tài sản của chính mình.

    Nếu đồ vật bị hư hỏng nhẹ trong quá trình sử dụng thì phải tự sửa chữa (Điều 479).

    Khi cho thuê lại bất động sản, người thuê nhà phải chịu trách nhiệm trước chủ nhà về mọi thiệt hại hoặc mất mát đối với tài sản do người thuê lại gây ra.

    Khi kết thúc hợp đồng thuê, người thuê phải trả lại tài sản trong tình trạng như lúc nhận, trừ hao mòn tự nhiên.

    Chất lượng của tài sản bị hao hụt đi phụ thuộc vào thời gian sử dụng.

    Nếu thời gian sử dụng lâu, sự hao mòn càng lớn, giá trị của tài sản còn lại được trừ đi phần khấu hao khi sử dụng.

    Bên thuê phải chịu rủi ro xảy ra đối với tài sản thuê trong thời gian chậm trả (khoản 5 Điều 482).

    Hợp đồng thuê tài sản trong công ty cổ phần

    Khi ký hợp đồng thuê tài sản cần lưu ý điều gì?

    Hợp đồng thuê tài sản được giao kết dựa trên sự thỏa thuận của các bên tham gia, tuy nhiên phải tuân thủ quy định của Pháp luật về hợp đồng và các văn bản liên quan khác. 

    Thời hạn thuê và giá thuê

    Các bên tham gia hợp đồng thuê bất động sản phải có điều khoản trong thỏa thuận ghi rõ thời hạn thuê hoặc quy định rõ thời hạn thuê. Trường hợp các bên không thỏa thuận hoặc có thỏa thuận nhưng không rõ ràng thì thời hạn cho thuê được xác định theo chu kỳ sản xuất, kinh doanh tùy theo tính chất của bên thuê.

    Lập biên bản đánh giá tình trạng của tài sản thuê

    Một trong những vấn đề các bên thường bỏ qua là việc lập hồ sơ đánh giá tình trạng tài sản thuê và xác định giá trị tài sản thuê khi giao tài sản thuê. Điều này giúp các bên tránh được kiện tụng khi có nguy cơ gây tổn hại, mất mát hoặc hư hỏng tài sản.

    Trong trường hợp các bên không xác định được giá trị thì sẽ mời bên thứ ba xác định giá trị và phải thực hiện bằng văn bản. Các bên sẽ sử dụng giá trị tài sản đã thoả thuận ban đầu trong hợp đồng để thực hiện khấu hao, bồi thường hoặc bồi thường.

    Bên cho thuê được quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên thuê không khai thác công dụng tài sản thuê đúng mục đích

    Về việc sử dụng tài sản thuê, bên thuê phải khai thác tài sản thuê đúng mục đích đã thỏa thuận và định kỳ thông báo cho bên thuê về tình trạng tài sản, tình hình hoạt động của tài sản. Nếu chủ nhà có yêu cầu đột xuất hoặc cần thông báo thì người thuê nhà phải thông báo kịp thời.

    Bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng nếu bên thuê không khai thác việc sử dụng tài sản thuê đúng mục đích. Nếu việc sử dụng tài sản thuê không đúng mục đích mà gây thiệt hại cho bên cho thuê thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường.

    Các bên có thể thỏa thuận hợp đồng thuê tài sản điện tử

    Trường hợp các bên có thỏa thuận thì có thể lập hợp đồng thuê tài sản điện tử. Việc lập hợp đồng thuê tài sản điện tử cần tuân thủ đúng quy định của Luật Giao dịch điện tử 2005, Luật thương mại, Bộ luật dân sự  2015 và các luật liên quan khác nếu có.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hình thức của hợp đồng thuê tài sản là gì?

    Hợp đồng thuê bất động sản phải được giao kết bằng văn bản nếu:
    Đối tượng của hợp đồng là tài sản mà nhà nước không kiểm soát trong quá trình chuyển giao hoặc tài sản không yêu cầu đăng ký quyền;
    Các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định. Văn bản này được các bên viết tay hoặc đánh máy và có chữ ký của hai bên.
    Tài liệu này cũng có thể là hóa đơn thuê nhà (trong trường hợp thuê từ cửa hàng có đăng ký công ty).
    Tùy theo mối quan hệ giữa bên cho thuê và bên thuê, thời gian dài hay ngắn mà các bên có thể thỏa thuận bằng miệng hoặc bằng văn bản.
    Nếu đối tượng của hợp đồng là bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký là tài sản và pháp luật quy định hợp đồng phải được thể hiện bằng văn bản có công chứng, chứng thực, được đăng ký hoặc phải được ủy quyền thì các bên trong hợp đồng thuê nhà phải có những quy định này. được tôn trọng.

    Đối tượng của hợp đồng thuê tài sản là gì?

    Đối tượng của hợp đồng thuê tài sản có thể là động sản hoặc bất động sản.
    Đối tượng của hợp đồng thuê tài sản có thể là quyền sử dụng đất.
    Đối tượng của hợp đồng thuê tài sản có thể là đất tại các khu công nghiệp, khu chế xuất và các cơ sở sản xuất kinh doanh khác.
    Trong trường hợp này, vì đất thuộc sở hữu nhà nước cho nên, Nhà nước cho các doanh nghiệp thuê đất để sản xuất, kinh doanh.

  • Hợp đồng thuê tàu trong công ty cổ phần

    Hợp đồng thuê tàu trong công ty cổ phần

    Hợp đồng thuê tàu trong công ty cổ phần được xây dựng giống như hợp đồng thuê bất động sản trong Bộ luật dân sự, hợp đồng thuê tàu là sự thoả thuận giữa các bên, chủ tàu và người thuê tàu. Người thuê tàu được chủ sở hữu chuyển giao quyền sử dụng tàu của mình trong một thời gian nhất định và người thuê tàu phải sử dụng tàu đúng mục đích cụ thể mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng và người thuê tàu phải sử dụng tàu đúng mục đích cụ thể. được các bên thoả thuận trong hợp đồng. Trả tiền thuê nhà theo thỏa thuận của các bên. Mục đích của việc thuê tàu có thể được thể hiện bằng nhiều cách khác nhau: vận chuyển hàng hóa, cung cấp dịch vụ, v.v. Mời bạn đọc tham kahro ngay hợp đồng này trong bài viết dưới đây của Học viện pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng thuê tàu trong công ty cổ phần

    Đặc điểm của hợp đồng thuê tàu

    Hợp đồng thuê tàu là sự thỏa thuận của các bên giao kết hợp đồng. Thỏa thuận là nguyên tắc cơ bản của pháp luật về hợp đồng nói chung. Bất cứ hợp đồng nào cũng đều xuất phát từ sự thỏa thuận của các bên. Sự thỏa thuận này có thể biểu hiện là sự thể hiện ý chí một cách tuyệt đối và cũng có thể là sự thỏa thuận ý chí một cách có giới hạn. Trường hợp hợp đồng được xác lập mà có sự vi phạm sự thỏa thuận và thống nhất ý chí thì hợp đồng đó có thể bị tuyên vô hiệu theo yêu cầu của các bên. Các bên thỏa thuận về đối tượng của hợp đồng, về thời hạn thuê, quyền, nghĩa vụ của các bên,…

    Hợp đồng thuê tàu là hợp đồng có mục đích chuyển quyền sử dụng tài sản. Các hợp đồng có đối tượng là tài sản, thì dựa trên mục đích của việc xác lập hợp đồng có thể phân chia thành hợp đồng chuyển quyền sở hữu tài sản và hợp đồng chuyển quyền sử dụng tài sản. Trong hợp đồng thuê tàu, thì bên cho thuê là chủ tàu chỉ chuyển quyền sử dụng tàu mà không chuyển quyền định đoạt tàu. Vì vậy, bên thuê tàu chỉ có quyền quản lý và sử dụng tài và đương nhiên họ không phải chủ sở hữu tàu mà họ đi thuê. Quyền sử dụng tàu đi thuê phụ thuộc vào sự thỏa thuận của các bên, bên thuê tàu chỉ được sử dụng tàu theo đúng thỏa thuận.

    Hợp đồng thuê tàu là hợp đồng song vụ. Hợp đồng song vụ là hợp đồng mà các bên đều phải thực hiện nghĩa vụ đối với nhau. Nghĩa vụ của bên thuê luôn đối ứng với quyền của bên cho thuê và ngược lại. Khi giao kết hợp đồng, các bên có thể thỏa thuận đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của các bên. Trường hợp các bên không thỏa thuận hoặc thỏa thuận không đầy đủ thì các quyền và nghĩa của các bên được xác định theo quy định của pháp luật.

    Hợp đồng thuê tàu là hợp đồng có đền bù. Tính chất đền bù của quan hệ hợp đồng ở việc có đi có lại về lợi ích giữa các bên. Các bên đều nhận được lợi ích của đối tác và chuyển lại một lợi ích tương ứng cho đối tác của mình. Lợi ích mà bên cho thuê tàu nhận được đó chính là số tiền thuê tàu mà bên thuê trả theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. Lợi ích mà bên đi thuê tàu nhận được đó là việc khai thác công dụng của tàu để phục vụ nhu cầu và sinh hoạt hàng ngày. Bản chất có đền bù thể hiện ở chỗ các bên có phải thực hiện nghĩa vụ chuyển giao lợi ích cho nhay hay không không phụ thuộc vào việc lợi ích đó đã được chuyển cho đối tác hay chưa.

    Hợp đồng thuê tàu trong công ty cổ phần

    Nội dung chính trong hợp đồng thuê tàu trong công ty cổ phần

    Lưu ý khi soạn thảo, rà soát hợp đồng thuê tàu trong công ty cổ phần thì cần đảm bảo có những nội dung sau đây:

    Các bên của hợp đồng

    Shipping line: shipping line với ship owner có thể là một, hoạc nếu shipping line không có tàu thì họ thuê tàu của ship owner để kinh doanh vận tải trong 10 năm, 20 năm,…).

    • Charterer: người thuê tàu. Người thuê tàu có thể là người XK hay người NK.
    • Broker: người môi giới cước tàu.

    Quy định về thời gian tàu đến cảng để bốc hàng

    Có thể quy định chính xác một ngày hoặc quy định trong một khoảng thời gian cố định, hoặc quy định sau. Tuy nhiên, người thuê tàu sẽ luôn muốn tàu đến chính xác ngày, còn hãng tàu thì muốn thời gian tàu đến cảng để bốc hàng linh động hơn.

    Trong một vài trường hợp, người thuê cần gửi hàng gấp/ rất gấp và con tàu đang sẵn sàng, hai bên có thể thỏa thuận đặc biệt như:

    • Prompt: tàu sẽ đến cảng bốc hàng trong một vài ngày sau khi ký hợp đồng.
    • Promptismo: tàu sẽ đến cảng bốc ngay trong ngày ký hợp đồng.
    • Spot promt: tàu sẽ đến cảng bốc một vài giờ sau khi ký hợp đồng.

    Theo một số quy định, nếu tàu đến trước thời gian xếp hàng quy định thì người thuê tàu không phải giao hàng. Nếu bên thuê bắt đầu giao hàng khi tàu đến dự kiến. Sau đó thời gian xử lý sẽ bắt đầu được tính toán. Nếu tàu đến mà không có hàng để giao thì số ngày tàu chờ sẽ được tính vào thời gian xếp hàng.

    Để bảo vệ quyền lợi của bạn. Một số chủ hàng đồng ý hủy hợp đồng nếu tàu không xếp hàng vào ngày đã thỏa thuận. Vì chủ hàng phải chịu chi phí lưu kho tại cảng. Trên thực tế, người gửi hàng thực sự cần tàu và do đó sẽ có thể đàm phán linh hoạt tùy từng trường hợp.

    Quy định về cảng bốc hàng/ cảng dỡ hàng

    Tùy thuộc vào mục tiêu giảm thiểu rủi ro, loại tàu (tải trọng tàu), cách thức bốc/dỡ của hãng tàu, địa hình, kênh rạch và hệ thống cơ sở vật chất cảng của nước xuất khẩu/nhập khẩu. Cả hai bên sẽ đồng ý rằng cổng bốc hàng và cổng dỡ hàng là cổng xác định cụm và có thể là bất kỳ cổng nào trong cụm cổng được chỉ định.

    Việc không nêu chính xác tên cảng bốc/dỡ mà chỉ nêu tên khu vực cảng/cụm cảng sẽ dẫn đến rủi ro cho cả hai bên do phát sinh thêm chi phí vận chuyển (chi phí vận chuyển nội địa cho chủ hàng hoặc chi phí vận chuyển). kênh sông cho các công ty vận tải biển) vì vị trí chính xác của cảng bốc hàng vượt quá ước tính.

    Quy định về hàng hóa

    Khi thuê tàu để vận chuyển một khối lượng hàng hóa nhất định. Hai bên phải ghi rõ tên hàng, loại bao bì và đặc tính của hàng hóa. Nếu người thuê tàu vận chuyển hai loại hàng hóa trên cùng một chuyến tàu, vui lòng lưu ý cẩn thận để tránh tranh chấp về sau.

    Về số lượng hàng hóa, bạn có thể thuê theo trọng lượng hoặc khối lượng tùy theo đặc điểm của mặt hàng. Nhìn chung có rất ít quy định cụ thể về số lượng hàng hóa vận chuyển. Người thuê tàu có trách nhiệm bốc xếp đầy đủ toàn bộ số lượng hàng hóa đã thông báo. Nếu số lượng được giao và xếp lên tàu ít hơn số lượng quy định, người vận chuyển sẽ thu gom hàng chết. Ngược lại, nếu người vận chuyển không nhận đủ số lượng quy định thì người thuê tàu có quyền yêu cầu bồi thường các chi phí liên quan đến việc tàu bỏ hàng.

    Những quy định về việc chấm dứt hợp đồng thuê tàu

    Căn cứ Điều 228 Bộ luật Hàng hải (2015) có quy định về trường hợp “Chấm dứt hợp đồng thuê tàu định hạn” như sau:

    1. Người thuê tàu có quyền chấm dứt hợp đồng và được đòi bồi thường thiệt hại liên quan, nếu chủ tàu có lỗi khi thực hiện nghĩa vụ quy định tại Điều 221 của Bộ luật này;
    2. Hợp đồng thuê tàu đương nhiên chấm dứt, nếu tàu mất tích, chìm đắm, phá hủy, bị coi là hư hỏng không sửa chữa được hoặc việc sửa chữa là không có hiệu quả kinh tế;
    3. Hai bên có quyền chấm dứt hợp đồng mà không phải bồi thường, nếu xảy ra chiến tranh, bạo loạn hoặc do thực hiện các biện pháp cưỡng chế của Cơ quan Nhà nước có thẩm quyền làm cản trở việc thực hiện hợp đồng mà các sự kiện đó không thể chấm dứt sau thời gian chờ đợi hợp lý.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hình thức của hợp đồng thuê tàu là gì?

    Hình thức của giao dịch nói chung và thuê tàu nói riêng được hiểu là phương thức biểu đạt nội dung của loại giao dịch nói chung và thuê nhà nói riêng được hiểu là phương thức biểu đạt nội dung của loại giao dịch đã được xác lập. Theo quy định của Bộ luật dân sự, thì một giao dịch dân sự được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như bằng văn bản, bằng lời nói hoặc bằng hành động.

    Các loại hợp đồng thuê tàu?

    Tại Khoản 1 Điều 216 Bộ luật Hàng hải năm 2015 quy định về loại hợp đồng thuê tàu như sau:
    “Điều 216. Hình thức hợp đồng thuê tàu
    Hợp đồng thuê tàu được giao kết theo hình thức hợp đồng thuê tàu định hạn hoặc hợp đồng thuê tàu trần.”
    Như vậy, theo quy định này thì có hai loại hợp đồng thuê tàu đó chính là hợp đồng thuê tàu định hạn hoặc hợp đồng thuê tàu trần.
    Thuê tàu định hạn còn được gọi với tên gọi khác là thuê tàu theo thời hạn, đây chính là việc chủ tàu cho người thuê tàu thuê trọn toàn bộ con tàu, gồm cả một thuyền bộ (thuyền trưởng và tập thể thủy thủ). Ngược lại, thuê tàu trần thì chủ thuê chỉ cho thuê trọn bộ con tàu mà không bao gồm thuyền bộ.
    Từ đó, có thể thấy tiêu chí phân loại hợp đồng thuê tàu theo quy định này đó chính là dựa trên đối tượng của hợp đồng cho thuê.

  • Hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần

    Hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần

    Pháp luật Việt Nam yêu cầu mọi giao dịch liên quan đến đất đai phải được lập thành văn bản, bao gồm cả hợp đồng thuê đất. Tùy vào mục đích thuê đất và loại đất bạn muốn thuê mà có nhiều hình thức hợp đồng thuê đất khác nhau như hợp đồng thuê đất nông nghiệp, hợp đồng thuê nhà xưởng hay hợp đồng thuê đất thương mại. Để tránh rủi ro trong quá trình giao dịch, người thuê và chủ nhà nên soạn thảo hợp đồng cẩn thận, đọc kỹ và trao đổi thẳng thắn những chi tiết nhỏ. Bởi mỗi khi xảy ra tranh chấp, hợp đồng chính là bằng chứng quyết định phương thức giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của bạn. Mời bạn đọc tham khảo hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần trong bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần

    Nội dung của mẫu hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần bao gồm những gì?

    Căn cứ theo quy định tại Điều 501 Bộ luật Dân sự 2015, khi soạn thảo, ra soát hợp đồng thì nội dung của mẫu hợp đồng cho thuê về quyền sử dụng đất cụ thể như sau:

    “Điều 501. Nội dung của hợp đồng về quyền sử dụng đất

    1. Quy định chung về hợp đồng và nội dung của hợp đồng thông dụng có liên quan trong Bộ luật này cũng được áp dụng với hợp đồng về quyền sử dụng đất, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
    2. Nội dung của hợp đồng về quyền sử dụng đất không được trái với quy định về mục đích sử dụng, thời hạn sử dụng đất, quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất và các quyền, nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật về đất đai và quy định khác của pháp luật có liên quan.”

    Theo đó, có thể thấy hợp đồng thuê đất gồm có những nội dung sau:

    • Quốc hiệu tiêu ngữ
    • Số của hợp đồng, ngày tháng năm các bên thực hiện soạn thảo hợp đồng cho thuê đất
    • Tên tiêu đề: hợp đồng thuê đất
    • Các căn cứ để lập ra hợp đồng thuê đất
    • Ngày tháng năm và địa điểm soạn thảo hợp đồng cho thuê đất
    • Thông tin của các bên là bên cho thuê đất và bên thuê đất
    • Nội dung thỏa thuận ký hợp đồng cho thuê đất
    • Các bên cam kết về việc thực hiện theo hợp đồng đã ghi nhận trường hợp có phát sinh cần bồi thường
    • Cam kết khác,…
    • Số hợp đồng được lập ra
    • Hiệu lực hợp đồng
    • Bên thuê đất và bên cho thuê đất ký và ghi rõ họ tên kèm đóng dấu (nếu có)

    Kinh nghiệm làm hợp đồng cho thuê đất bạn nên biết

    Hợp đồng thuê đất là hợp đồng thuê tài sản vì vậy cũng sẽ có một số lưu ý khi làm hợp đồng như sau

    Quy định về giá thuê

    Căn cứ quy định tại điều 473 bộ luật dân sự 201 5

    • Giá thuê do các bên thỏa thuận hoặc do người thứ ba xác định theo yêu cầu của các bên, trừ trường hợp luật có quy định khác.
    • Trường hợp không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng thì giá thuê được xác định theo giá thị trường tại địa điểm và thời điểm giao kết hợp đồng thuê.

    Quy định về thời hạn thuê

    • Thời hạn thuê do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận thì được xác định theo mục đích thuê.
    • Trường hợp các bên không thỏa thuận về thời hạn thuê và thời hạn thuê không thể xác định được theo mục đích thuê thì mỗi bên có quyền chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải thông báo cho bên kia trước một thời gian hợp lý.

    Quy định về giao tài sản cho bên thuê:

    • Bên cho thuê phải giao tài sản cho bên thuê đúng số lượng, chất lượng, chủng loại, tình trạng, thời điểm, địa điểm đã thỏa thuận và cung cấp thông tin cần thiết về việc sử dụng tài sản đó.
    • Trường hợp bên cho thuê chậm giao tài sản thì bên thuê có thể gia hạn giao tài sản hoặc hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại; nếu tài sản thuê không đúng chất lượng như thỏa thuận thì bên thuê có quyền yêu cầu bên cho thuê sửa chữa, giảm giá thuê hoặc hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

    Quy định về nghĩa vụ bảo đảm giá trị sử dụng của tài sản thuê:

    Bên cho thuê phải đảm bảo rằng tài sản cho thuê ở trong tình trạng như đã thỏa thuận và phù hợp với mục đích thuê trong suốt thời gian thuê. Mọi hư hỏng, khiếm khuyết của tài sản thuê đều phải được sửa chữa, trừ những hư hỏng nhỏ thì người thuê phải tự sửa chữa theo thông lệ.

    Nếu giá trị sử dụng của tài sản thuê bị giảm sút không phải do lỗi của bên thuê thì bên thuê có quyền yêu cầu bên cho thuê thực hiện một hoặc một số hành động sau đây:

    Sửa chữa tài sản;
    Giảm giá thuê;

    Thay đổi quyền sở hữu hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại, nếu tài sản thuê có khuyết tật mà bên thuê không biết hoặc tài sản thuê không thể sửa chữa thì do đó không đạt được mục đích thuê.

    Nếu bên cho thuê đã được thông báo nhưng không tiến hành sửa chữa hoặc việc sửa chữa không được thực hiện kịp thời thì bên thuê có quyền tự mình sửa chữa tài sản thuê với chi phí hợp lý nhưng phải thông báo cho bên cho thuê và có trách nhiệm quyền yêu cầu bên cho thuê thanh toán chi phí sửa chữa cho bên thuê.

    Quy định về nghĩa vụ bảo đảm quyền sử dụng tài sản cho bên thuê:

    • Bên cho thuê phải bảo đảm quyền sử dụng tài sản ổn định cho bên thuê.
    • Trường hợp có tranh chấp về quyền sở hữu đối với tài sản thuê mà bên thuê không được sử dụng tài sản ổn định thì bên thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

    Quy định về nghĩa vụ bảo quản tài sản thuê:

    • Bên thuê phải bảo quản tài sản thuê, phải bảo dưỡng và sửa chữa nhỏ; nếu làm mất, hư hỏng thì phải bồi thường. Bên thuê không chịu trách nhiệm về những hao mòn tự nhiên do sử dụng tài sản thuê.
    • Bên thuê có thể tu sửa và làm tăng giá trị tài sản thuê, nếu được bên cho thuê đồng ý và có quyền yêu cầu bên cho thuê thanh toán chi phí hợp lý.

    Quy định về nghĩa vụ sử dụng tài sản thuê đúng công dụng, mục đích:

    • Bên thuê phải sử dụng tài sản thuê theo đúng công dụng của tài sản và đúng mục đích đã thỏa thuận.
    • Trường hợp bên thuê sử dụng tài sản không đúng mục đích, không đúng công dụng thì bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.
    Hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần
    Hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần

    Quy định về trả tiền thuê :

    • Bên thuê phải trả đủ tiền thuê đúng thời hạn đã thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận về thời hạn trả tiền thuê thì thời hạn trả tiền thuê được xác định theo tập quán nơi trả tiền; nếu không thể xác định được thời hạn theo tập quán thì bên thuê phải trả tiền khi trả lại tài sản thuê.
    • Trường hợp các bên thỏa thuận việc trả tiền thuê theo kỳ hạn thì bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng, nếu bên thuê không trả tiền trong ba kỳ liên tiếp, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

    Quy định về trả lại tài sản thuê

    • Bên thuê phải trả lại tài sản thuê trong tình trạng như lúc nhận, ít hao mòn tự nhiên hoặc đúng theo tình trạng đã thỏa thuận; Nếu giá trị tài sản thuê giảm so với tình trạng nhận được thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, trừ hao mòn tự nhiên.
    • Trường hợp tài sản thuê là động sản thì nơi trả lại tài sản thuê là nơi ở hoặc trụ sở chính của bên cho thuê, trừ trường hợp có thoả thuận khác.
    • Trường hợp tài sản thuê là gia súc thì bên thuê phải trả lại gia súc thuê cũng như gia súc sinh ra trong thời gian thuê, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Bên cho thuê phải trả cho người thuê chi phí chăm sóc động vật được sinh ra. Khi bên thuê chậm trả lại tài sản thuê thì bên cho thuê có quyền yêu cầu bên thuê trả lại tài sản thuê và thanh toán tiền thuê trong thời gian chậm trả. thanh toán và bồi thường thiệt hại; Người thuê phải trả tiền phạt trong trường hợp trả lại hàng đã thuê muộn nếu đã có thỏa thuận.
    • Bên thuê phải chịu các rủi ro phát sinh đối với tài sản thuê trong thời gian chậm trả.

    Những vấn đề cần lưu ý khi ký kết hợp đồng thuê đất trong công ty cổ phần

    Thứ nhất, về giá thuê đất:

    Căn cứ theo quy định tại Điều 473 BLDS 2015 quy định giá thuê đất:

    • Giá thuê do các bên thỏa thuận hoặc do người thứ ba xác định theo yêu cầu của các bên, trừ trường hợp luật có quy định khác.
    • Trường hợp không có thỏa thuận hoặc thỏa thuận không rõ ràng thì giá thuê được xác định theo giá thị trường tại địa điểm và thời điểm gioa kết hợp đồng thuê

    Thứ hai, về phương thức và thời hạn thanh toán:

    Phương thức thanh toán và thời hạn thanh toán sẽ do các bên tham gia ký kết hợp đồng tự thỏa thuận với nhau, trường hợp quá thời hạn thanh toán mà bên thuê đất vẫn chưa thanh toán đủ số tiền thỏa thuận, theo đó:

    • Bên thuê phải trả đủ tiền thuê đúng thời hạn đã thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận về thời hạn trả tiền thuê thì thời hạn trả tiền thuê được xác định theo tập quán nơi trả tiền; nếu không thể xác định được thời hạn theo tập quán thì bên thuê phải trả tiền khi trả lại tài sản thuê.
    • Trường hợp các bên thỏa thuận việc trả tiền thuê theo kỳ hạn thì bên cho thuê có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng…

    Thứ ba, về quyền và nghĩa vụ của các bên:

    Đối với quyền và nghĩa vụ của hai bên sẽ do bên cho thuê và bên thuê tự thỏa thuận nhưng không được trái với quy định về mục đích sử dụng, thời hạn sử dụng và kế hoạch sử dụng đất. Trong phần này các bên cần chú ý đến giá thuê, phương thức trả tiền thuê, bên giao tài sản, thời hạn thuê, bồi thường khi có thiệt hại xảy ra và cách thức giải quyết nếu có tranh chấp.

    Thứ tư, về các trường hợp chấm dứt hợp đồng và bồi thường:

    • Các trường hợp chấm dứt hợp đồng:

    Hết thời hạn thuê và không được gia hạn thuê; Theo thỏa thuận của các bên; Nhà nước thu hồi đất;

    Một trong các bên đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng hoặc hủy bỏ hợp đồng theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật…

    • Trường hợp được bồi thường:

    Bên cho thuê đất bồi thường thiệt hại cho bên thuê trong trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

    Bên thuê đất phải bồi thường thiệt hại cho bên thuê đất trong trường hợp sử dụng đất không đúng mục đích, gây thiệt hại về đất, vi phạm cam kết trong hợp đồng, đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

    Bên thuê phải chịu các rủi ro phát sinh đối với tài sản thuê trong thời gian chậm trả.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất có bắt buộc phải công chứng không?

    Giao dịch cho thuê quyền sử dụng đất phải được lập thành văn bản theo mẫu. Tại điểm b khoản 3 Điều 167 Luật Đất đai 2013 quy định như sau:
    “b) Hợp đồng cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, hợp đồng chuyển đổi quyền sử dụng đất nông nghiệp; hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, tài sản gắn liền với đất mà một bên hoặc các bên tham gia giao dịch là tổ chức hoạt động kinh doanh bất động sản được công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của các bên;”
    Như vậy, theo quy định nêu trên, Hợp đồng cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất được công chứng hoặc chứng thực theo yêu cầu của các bên. Tức, các bên sau khi lập Hợp đồng cho thuê đất thì không bắt buộc phải công chứng, chứng thực.

    Điều kiện cho thuê quyền sử dụng đất thế nào?

    Cho thuê đất là một trong những quyền của người sử dụng đất, tuy nhiên để thực hiện quyền này, người sử dụng đất phải đáp ứng các điều kiện theo quy định pháp luật.
    Theo đó, khoản 1 Điều 188 Luật Đất đai 2013 quy định người sử dụng đất được thực hiện quyền cho thuê quyền sử dụng đất khi có các điều kiện sau đây:
    Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
    Đất không có tranh chấp;
    Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án;
    Trong thời hạn sử dụng đất.

  • Viên chức pháp chế

    Viên chức pháp chế

    Cán bộ, công chức, viên chức nhà nước thường được sử dụng như những thuật ngữ pháp lý nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của các thuật ngữ cũng như sự khác biệt giữa chúng. Công chức viên chức có những tiêu chuẩn riên gkhi tuyể dụng ngoài những tiêu chuẩn chung mà nhà nước đề ra. Hai chúc vụ này tuyển dụng không nhiều nên có độ cạnh tranh cao và độ khó lớn. Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế ICA tìm hiểu về viên chức pháp chế trong bài viết sau đây.

    Pháp chế là gì?

    Theo như hệ thống pháp luật và đời sống thực tiễn của pháp luật thì pháp chế được xác định bao gồm hệ thống pháp luật và việc thực hiện pháp luật trorg cuộc sống.

    Do đó, một rật tự pháp luật  hay một chế độ thì trong đó tất cả các cơ quan Nhà nước, các tổ chức xã hội và mọi công dân đều phải tôn trọng và thực hiện pháp luật một cách nghiêm chỉnh, triệt để và chính xác thì được xác định là pháp chế. những biểu thì quá trình tạo lập nên pháp luật đucợ xem là pháp chế. Mặc dù pháp chế và pháp luật được nhận định là có mỗi quan hệ đồng nhất với nhau những giữ chúng lại không có sự đồng nhất. Tại vì đối với các chủ thể pháp luật thì pháp chế thể hiện sự đòi hỏi và những yêu cầu phải triệt để tôn trọng và nghiêm chỉnh thực hiện pháp luật trong đời sống xã hội.

    Pháp chế có thể được coi là hoàn cảnh xã hội trong đó những quy tắc này được áp dụng vào thực tế. Theo quy định của pháp luật, người lao động theo luật định bao gồm:

    Thứ nhất, nhân sự pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào các cơ quan pháp luật của bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và cơ quan chuyên môn của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

    Thứ hai, nhân viên pháp luật sẽ được điều động, tuyển dụng vào các tổ chức pháp luật của Quân đội nhân dân và Công an nhân dân.

    Thứ ba, cán bộ pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào các cơ quan pháp luật trong lĩnh vực công vụ.

    Thứ tư, đây là những lao động hợp pháp được tuyển dụng trên cơ sở hợp đồng lao động trong tổ chức hợp pháp của doanh nghiệp nhà nước. Vì vậy, có thể thấy, những người nêu trên là công chức, viên chức, người lao động và người lao động chỉ là viên chức tư pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam hiệ

    Vai trò của pháp chế trong đời sống xã hội

    Trong đời sống hiện nay, pháp chế, công tác pháp chế đóng vai trò quan trọng. Trong việc xây dựng, quản lý và phát triển đất nước. Cụ thể như sau:

    Pháp chế, công tác pháp chế bảo đảm cho việc lãnh đạo của Đảng. Và sự quản lý nhà nước của nhân dân bằng pháp luật và theo pháp luật.

    Là công cụ để tạo lập và củng cố trật tự, kỷ cương trong xã hội.

    Pháp chế góp phần đảm bảo, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng. Các quyền và lợi ích chính đáng của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

    Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội.

    Pháp chế góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền.

    viên chức pháp chế

    Viên chức pháp chế

    Viên chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở đơn vị sự nghiệp công lập.

    Tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế được quy định tại Điều 12 khoản 1 Nghị định 55/2011/NĐ-CP

    Điều 12. Tiêu chuẩn, chế độ của người làm công tác pháp chế

    1. Tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế

    a) Công chức pháp chế quy định tại khoản 1 Điều 11 Nghị định này phải là công chức từ ngạch chuyên viên và tương đương, có trình độ cử nhân luật trở lên.

    Viên chức pháp chế quy định tại khoản 3 Điều 11 Nghị định này là viên chức có chức danh nghề nghiệp, có trình độ cử nhân luật trở lên.

    b) Người đứng đầu tổ chức pháp chế phải có trình độ cử nhân luật trở lên và có ít nhất năm năm trực tiếp làm công tác pháp luật.

    c) Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an căn cứ vào tiêu chuẩn của công chức, viên chức pháp chế quy định tại điểm a và điểm b khoản này, hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn đối với cán bộ pháp chế trong quân đội nhân dân và công an nhân dân.

    2. Công chức, cán bộ và viên chức pháp chế quy định tại khoản 1, khoản 2 và khoản 3 Điều 11 Nghị định này được hưởng phụ cấp ưu đãi theo nghề.

    Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Bộ Nội vụ, Bộ Tài chính xây dựng, trình Thủ tướng Chính phủ quy định chế độ phụ cấp ưu đãi theo nghề đối với người làm công tác pháp chế.

    3. Doanh nghiệp nhà nước có thể vận dụng tiêu chuẩn, chế độ của người làm công tác pháp chế quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này để lựa chọn, bố trí, sử dụng và quyết định chế độ đối với nhân viên pháp chế.

    Theo đó tiêu chuẩn đối với từng viên chức như sau:

    Viên chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở đơn vị sự nghiệp công lập là viên chức:

    • Có chức danh nghề nghiệp.
    • Có trình độ cử nhân luật trở lên.
    • Người đứng đầu tổ chức pháp chế phải:
    • Có trình độ cử nhân luật trở lên.
    • Có ít nhất năm năm trực tiếp làm công tác pháp luật.
    • Cán bộ pháp chế trong quân đội nhân dân và công an nhân dân:

    Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an căn cứ vào tiêu chuẩn của công chức, viên chức pháp chế quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 12 Nghị định 55/2011/NĐ-CP, hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn.

    Câu hỏi thường gặp:

    Người làm công tác pháp chế gồm có ai?

    Người làm công tác pháp chế bao gồm:
    Công chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
    Cán bộ pháp chế được điều động, tuyển dụng vào tổ chức pháp chế ở các đơn vị quân đội nhân dân, công an nhân dân.
    Viên chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở đơn vị sự nghiệp công lập.
    Nhân viên pháp chế được tuyển dụng theo chế độ hợp đồng lao động vào tổ chức pháp chế ở doanh nghiệp nhà nước.

    Tổ chức pháp chế ở doanh nghiệp nhà nước?

    Căn cứ vào nhu cầu công tác pháp chế, Chủ tịch Hội đồng thành viên Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch công ty, Tổng giám đốc, Giám đốc doanh nghiệp nhà nước quyết định việc thành lập tổ chức pháp chế hoặc quyết định việc bố trí nhân viên pháp chế chuyên trách.
    Tổ chức pháp chế ở doanh nghiệp nhà nước chịu sự hướng dẫn về chuyên môn, nghiệp vụ trong công tác pháp chế của Vụ Pháp chế thuộc Bộ, cơ quan ngang Bộ và chịu sự quản lý về công tác pháp chế của Bộ Tư pháp.
    Tổ chức pháp chế các doanh nghiệp nhà nước ở địa phương chịu sự quản lý, hướng dẫn về chuyên môn, nghiệp vụ trong công tác pháp chế của Sở Tư pháp.

  • Công chức pháp chế

    Công chức pháp chế

    Trong thực tiễn hiện nay, hệ thống pháp luật được thiết kế để điều chỉnh các quan hệ xã hội nhằm thiết lập một trật tự xã hội nhất định, dựa trên hệ thống quy tắc ứng xử do các cơ quan nhà nước có liên quan ban hành. Hơn nữa, có những hoàn cảnh xã hội trong đó pháp luật được các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và mọi công dân tôn trọng và thực thi nghiêm chỉnh thì có thể xem là tình trạng pháp chế của một nước. pháp chế cũng đã được chú trong trong hơn và đuọc tuyển dụng nhiều hơn. Cùng Học viện đào tạo pháp chế ICA tìm hiểu về cán bộ pháp chế trong bài viết sau đây nhé!

    Pháp chế là gì?

    Pháp chế là thể chế pháp luật được xác lập trong toàn bộ đời sống xã hội. Từ trong tổ chức, hoạt động của bộ máy nhà nước đến các thiết chế. Quan hệ xã hội, hoạt động, sinh hoạt của mọi chủ thể pháp luật trên tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội.

    Theo định nghĩa nêu trên, ta hiểu rằng pháp chế và pháp luật là hai thuật ngữ khác nhau. Pháp luật là quy tắc được nhà nước ban hành để điều chỉnh các quan hệ xã hội nhất định. Còn pháp chế có thể coi là tình trạng xã hội áp dụng các quy tắc đó trong thực tiễn.

    Quy định chung về pháp chế

    Theo nghĩa này, người ta có thể phân biệt pháp luật và pháp chế một cách rõ ràng. Bởi pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự do các cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Để điều chỉnh các quan hệ xã hội nhằm thiết lập một trật tự xã hội nhất định. Còn pháp chế là tình trạng xã hội khi pháp luật được các cơ quan nhà nước, các tổ chức xã hội. Và mọi công dân tôn trọng và thực hiện một cách nghiêm chỉnh. Cũng do đó có thể nói đến đời sống pháp chế, tình trạng pháp chế của một nước.

    Toàn bộ hệ thống pháp luật và đời sống thực tiễn của pháp luật. Theo nghĩa này pháp chế bao gồm hệ thống pháp luật và việc thực hiện pháp luật trong cuộc sống.

    Nguyên tắc pháp chế

    Nguyên tắc pháp chế được quy định tại Hiến pháp như sau:

    Thứ nhất: 

    Pháp luật phải quy định rõ ràng, cụ thể, minh bạch toàn bộ việc thành lập. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu hình thức hoạt động của cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức nhà nước.

    Để thực hiện được các quy định của pháp luật. Thì bộ máy nhà nước đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Chính vì vậy cần phải quy định rõ ràng  những chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của bộ máy nhà nước và người trực tiếp thực hiện nó.

    Thứ hai: 

    Cán bộ, công chức nhà nước, cơ quan nhà nước phải nghiêm chỉnh tuân thủ theo pháp luật.

    Những thành phần nói trên  là người trực tiếp thực hiện các chức năng của nhà nước. Là đội ngũ đại diện cho nhà nước  khi thực hiện các quy định của pháp luật. Chính vì vậy, đội ngũ này phải tuân thủ nguyên tắc kể trên để thực hiện được tốt nhất chức năng của nhà nước. Và thực hiện pháp luật trong đời sống.

    Thứ ba: 

    Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật. Vi phạm pháp luật của cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức nhà nước tùy tiện lạm quyền, tham nhũng xảy ra khá nhiều.

    Bên cạnh đó,

    Thành tố ghép để xác định tính chất, mối quan hệ với pháp luật của các cơ quan, tổ chức, cá nhân. Làm công tác tư vấn, xây dựng, thẩm tra, tuyên truyền, thi hành pháp luật. Như Uỷ ban pháp chế của trong nhiều cơ quan nhà nước, tổ chức kinh tế, tổ chức xã hội khác nhau.

    Công chức pháp chế

    Công chức pháp chế

    Dựa trên quy định tại Điều 11 Nghị định 55/2011/NĐ-CP, người làm công tác pháp chế bao gồm:

    Công chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.

    Tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ

    Căn cứ vào nhu cầu công tác pháp chế, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ quyết định việc thành lập tổ chức pháp chế hoặc quyết định việc bố trí công chức pháp chế chuyên trách ở các Cục thuộc Bộ, cơ quan ngang Bộ.

    Tổ chức pháp chế ở cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

    Căn cứ vào nhu cầu công tác pháp chế, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định việc thành lập Phòng Pháp chế hoặc quyết định việc bố trí công chức pháp chế chuyên trách ở các cơ quan chuyên môn được thành lập theo đặc thù riêng của từng địa phương và ở các cơ quan chuyên môn ngoài các cơ quan chuyên môn quy định tại khoản 1 Điều này.

    Phòng Pháp chế, công chức pháp chế chuyên trách ở các cơ quan chuyên môn chịu sự quản lý, kiểm tra về công tác pháp chế của Sở Tư pháp và chịu sự hướng dẫn về chuyên môn, nghiệp vụ trong công tác pháp chế của Vụ Pháp chế thuộc Bộ, cơ quan ngang Bộ.

    Tiêu chuẩn của người làm công tác pháp chế được quy định tại Điều 12 khoản 1 Nghị định 55/2011/NĐ-CP, theo đó tiêu chuẩn đối với từng đối tượng như sau:

    • Công chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh phải là:
    • Công chức từ ngạch chuyên viên và tương đương.
    • Có trình độ cử nhân luật trở lên.
    • Viên chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở đơn vị sự nghiệp công lập là viên chức:
    • Có chức danh nghề nghiệp.
    • Có trình độ cử nhân luật trở lên.
    • Người đứng đầu tổ chức pháp chế phải:
    • Có trình độ cử nhân luật trở lên.
    • Có ít nhất năm năm trực tiếp làm công tác pháp luật.
    • Cán bộ pháp chế trong quân đội nhân dân và công an nhân dân:

    Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an căn cứ vào tiêu chuẩn của công chức, viên chức pháp chế quy định tại điểm a và điểm b khoản 1 Điều 12 Nghị định 55/2011/NĐ-CP, hướng dẫn cụ thể về tiêu chuẩn.

    Câu hỏi thường gặp:

    Vị trí, chức năng của tổ chức pháp chế

    Tại Điều 2 Nghị định 55/2011/NĐ-CP, theo đó chức năng của tổ chức pháp chế được quy định như sau:
    Tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh là đơn vị chuyên môn, có chức năng:
    Tham mưu, giúp Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Thủ trưởng cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện việc quản lý nhà nước bằng pháp luật trong phạm vi ngành, lĩnh vực được giao.
    Tổ chức thực hiện công tác pháp chế quy định tại Nghị định 55/2011/NĐ-CP.
    Tổ chức pháp chế ở doanh nghiệp nhà nước là đơn vị chuyên môn, có chức năng:
    Tham mưu, tư vấn cho Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị, Chủ tịch công ty, Tổng giám đốc, Giám đốc doanh nghiệp về những vấn đề pháp lý liên quan đến tổ chức, quản lý và hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

    Tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ gồm có chức vụ gì?

    Bộ, cơ quan ngang Bộ có Vụ Pháp chế.
    Vụ Pháp chế ở các Bộ, cơ quan ngang Bộ, chịu sự quản lý, hướng dẫn kiểm tra về chuyên môn, nghiệp vụ trong công tác pháp chế của Bộ Tư pháp.
    Cơ quan thuộc Chính phủ có Ban Pháp chế hoặc Phòng Pháp chế trực thuộc Văn phòng.
    Tổ chức pháp chế ở cơ quan thuộc Chính phủ chịu sự quản lý, hướng dẫn, kiểm tra về chuyên môn, nghiệp vụ trong công tác pháp chế của Bộ Tư pháp.
    Căn cứ vào nhu cầu công tác pháp chế, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ trình Thủ tướng Chính phủ quyết định việc thành lập tổ chức pháp chế ở các Tổng cục và tương đương thuộc Bộ, cơ quan ngang Bộ.
    Tổ chức pháp chế ở Tổng cục và tương đương, Cục thuộc Bộ, cơ quan ngang Bộ chịu sự hướng dẫn, kiểm tra về chuyên môn, nghiệp vụ trong công tác pháp chế của Vụ Pháp chế thuộc Bộ, cơ quan ngang Bộ.
    Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Bộ trưởng Bộ Công an quyết định việc thành lập và cơ cấu tổ chức pháp chế hoặc quyết định việc bố trí cán bộ pháp chế chuyên trách quy định mối quan hệ công tác pháp chế trong hệ thống lực lượng quân đội nhân dân, công an nhân dân.

  • Cán bộ pháp chế Quân đội nhân dân

    Cán bộ pháp chế Quân đội nhân dân

    Sau 40 năm xây dựng và phát triển (25/9/1976/25/9/2016), Cục Luật Quân sự (trước đây là Cục Pháp luật) không ngừng được củng cố và phát triển, giúp Quân ủy Trung ương Bộ Quốc phòng chỉ đạo, chỉ huy và kiểm soát đất nước theo pháp luật trong lĩnh vực quân sự và quốc phòng. Sau đây Học viện đào tạo pháp chế sẽ cung cấp cho bạn đọc thông tin quy định về cán bộ pháp chế Quân đội nhân dân.

    Cán bộ pháp chế Quân đội nhân dân

    Căn cứ vào Điều 4 Thông tư 79/2013/TT-BQP quy định về tổ chức pháp chế trong Quân đội như sau:

    Tổ chức pháp chế trong Quân đội

    1. Tổ chức pháp chế trong Quân đội gồm:

    a) Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng.

    b) Tổ chức pháp chế, cán bộ pháp chế ở cơ quan, đơn vị.

    2. Căn cứ vào nhu cầu công tác pháp chế, Chủ tịch Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng quản trị, Chủ tịch công ty, Tổng giám đốc, Giám đốc doanh nghiệp quyết định việc thành lập tổ chức pháp chế hoặc bố trí cán bộ, nhân viên pháp chế chuyên trách ở doanh nghiệp.

    3. Bộ Tổng Tham mưu quy định cụ thể về tổ chức, biên chế cơ quan pháp chế, trợ lý (hoặc cán bộ) pháp chế trong Quân đội.

    Như vậy, tổ chức pháp chế trong Quân đội gồm:

    a) Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng.

    b) Tổ chức pháp chế, cán bộ pháp chế ở cơ quan, đơn vị.

    Cán bộ pháp chế Quân đội nhân dân

    Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng là cơ quan gì?

    Căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Thông tư 79/2013/TT-BQP quy định về vị trí, chức năng của Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng như sau:

    Vị trí, chức năng

    1. Vị trí

    a) Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng là cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng, cơ quan nghiệp vụ đầu ngành về công tác pháp chế trong Quân đội, đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy về mọi mặt của Quân ủy Trung ương, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về công tác pháp chế; chịu sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng uỷ Văn phòng Bộ Quốc phòng và Chánh Văn phòng Bộ Quốc phòng về công tác Đảng, công tác chính trị và hành chính quân sự.

    b) Tổ chức pháp chế, cán bộ pháp chế ở cơ quan, đơn vị là cơ quan, cán bộ chuyên ngành nghiệp vụ về công tác pháp chế, đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy của Đảng ủy và chỉ huy cơ quan, đơn vị; chịu sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng uỷ, chỉ huy cơ quan văn phòng (cơ quan tham mưu tổng hợp hoặc cơ quan hành chính) cùng cấp về công tác Đảng, công tác chính trị và hành chính quân sự.

    Như vậy, Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng là cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng, cơ quan nghiệp vụ đầu ngành về công tác pháp chế trong Quân đội, đặt dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo, chỉ huy về mọi mặt của Quân ủy Trung ương, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng về công tác pháp chế;

    Chịu sự lãnh đạo, chỉ đạo của Đảng uỷ Văn phòng Bộ Quốc phòng và Chánh Văn phòng Bộ Quốc phòng về công tác Đảng, công tác chính trị và hành chính quân sự.

    Chức năng của Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng là gì?

    Căn cứ vào khoản 2 Điều 3 Thông tư 79/2013/TT-BQP quy định về chức năng của Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng như sau:

    Vị trí, chức năng

    2. Chức năng

    a) Vụ Pháp chế có chức năng tham mưu giúp Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý nhà nước bằng pháp luật về lĩnh vực quân sự, quốc phòng theo quy định của pháp luật; tổ chức quản lý công tác xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật; thẩm định, rà soát, hệ thống hoá, kiểm tra, xử lý văn bản quy phạm pháp luật; pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật; hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật; kiểm soát thủ tục hành chính; phổ biến giáo dục pháp luật; kiểm tra, theo dõi thi hành pháp luật; quản lý công tác thi hành pháp luật về xử lý vi phạm hành chính; quản lý công tác bồi thường của Nhà nước; thực hiện pháp luật về điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế; nghiên cứu, tổng hợp các mặt công tác pháp luật thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước của Bộ Quốc phòng.

    b) Tổ chức pháp chế (trợ lý, cán bộ pháp chế) ở cơ quan, đơn vị có chức năng (chức trách) tham mưu giúp chỉ huy cơ quan, đơn vị thực hiện quản lý nhà nước bằng pháp luật thuộc ngành, lĩnh vực được phân công; chủ trì hoặc phối hợp tổ chức quản lý công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật; soạn thảo, ban hành văn bản quy phạm nội bộ, văn bản hành chính; thẩm định, rà soát, hệ thống hoá, kiểm tra, xử lý văn bản quy phạm pháp luật; hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật; phổ biến giáo dục pháp luật và kiểm tra việc thực hiện pháp luật theo quy định.

    Vụ Pháp chế Bộ Quốc phòng có các chức năng sau:

    • Tham mưu giúp Bộ trưởng Bộ Quốc phòng thực hiện quản lý nhà nước bằng pháp luật về lĩnh vực quân sự, quốc phòng theo quy định của pháp luật;
    • Tổ chức quản lý công tác xây dựng và ban hành văn bản quy phạm pháp luật; thẩm định, rà soát, hệ thống hoá, kiểm tra, xử lý văn bản quy phạm pháp luật;
    • Pháp điển hệ thống quy phạm pháp luật; hợp nhất văn bản quy phạm pháp luật;
    • Kiểm soát thủ tục hành chính;
    • Phổ biến giáo dục pháp luật;
    • Kiểm tra, theo dõi thi hành pháp luật;
    • Quản lý công tác thi hành pháp luật về xử lý vi phạm hành chính;
    • Quản lý công tác bồi thường của Nhà nước;
    • Thực hiện pháp luật về điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế;
    • Nghiên cứu, tổng hợp các mặt công tác pháp luật thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước của Bộ Quốc phòng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hệ thống cơ quan Pháp chế trong Quân đội gồm những gì?

    Vụ Pháp chế thuộc Bộ Quốc phòng; Phòng Pháp chế thuộc Bộ Tư lệnh Bộ đội Biên phòng, Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển, Ban Cơ yếu Chính phủ, Tập đoàn Viễn thông Quân đội, Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội.
    Trợ lý chuyên trách pháp chế tại 41 đơn vị trong Quân đội
    Cán bộ kiêm nghiệm tại các đơn vị khác.

    Ai là người làm công tác pháp chế?

    Theo Điều 11 Nghị định 55/2011/NĐ-CP, người làm công tác pháp chế bao gồm:
    (i) Công chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ và cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
    (ii) Cán bộ pháp chế được điều động, tuyển dụng vào tổ chức pháp chế ở các đơn vị quân đội nhân dân, công an nhân dân.
    (iii) Viên chức pháp chế được tuyển dụng, bổ nhiệm vào tổ chức pháp chế ở đơn vị sự nghiệp công lập.
    (iv) Nhân viên pháp chế được tuyển dụng theo chế độ hợp đồng lao động vào tổ chức pháp chế ở doanh nghiệp nhà nước.

.
.
.