Danh mục: Kiến thức pháp chế chung

Chia sẻ kiến thức chung trong mảng pháp chế doanh nghiệp và hành nghề luật với sinh viên, cử nhân luật tại các trường đại học do Học viện đào tạo pháp chế ICA biên soạn.

Học Viện ICA kỳ vọng rằng những kiến thức được chia sẻ trong chuyên mục này sẽ giúp sinh viên:

  • Hiểu biết và có thêm những kiến thức pháp lý cần thiết nhằm trao dồi, vun đắt, học hỏi những kỹ năng mới
  • Tạo lập kho dữ liệu phục vụ mục đích tham khảo, học tập
  • Tìm hiểu những kiến thức liên quan mảng pháp chế doanh nghiệp, tư vấn nội bộ doanh nghiệp
  • Có thêm định hướng nghề nghiệp trong tương lai

Ngoài ra, Học viện pháp chế ICA cung cấp những khóa học liên quan đến kỹ năng hành nghề pháp chế doanh nghiệp, cung cấp nhân sự pháp chế và đào tạo nội bộ doanh nghiệp theo đặt hàng.

  • Hợp đồng kinh tế

    Hợp đồng kinh tế

    Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế thị trường, các hiệp định kinh tế, hiệp định thương mại được ký kết ngày càng nhiều. Đặc biệt, nhiều công ty, cá nhân vẫn sử dụng và ký kết cái gọi là hợp đồng kinh tế. Theo quy định của pháp luật hiện hành, không có khái niệm đặc biệt về hợp đồng kinh tế. Cho đến nay, vấn đề về loại hợp đồng này được quy định trong Pháp lệnh hợp đồng kinh tế. Mời bạn đọc cùng tham khảo mẫu hợp đồng này trong bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống mẫu hợp đồng kinh tế

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng kinh tế

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng kinh tế cần lưu ý những điều sau:

    Phần thông tin các bên ký kết hợp đồng yêu cầu đại diện hai bên ghi tên và các thông tin khác một cách đầy đủ, chính xác, chi tiết và không mập mờ: Địa chỉ, số điện thoại, mã số thuế,..

    Điều 1. Nội dung công việc: Các bên phải điền đầy đủ thông tin về tên sản phẩm, số lượng, giá sản phẩm, giá chưa thuế, giá chưa thuế.

    Điều 2. Hình thức thanh toán và tiến độ thanh toán

    Các Bên tham gia đồng ý thanh toán bằng tiền mặt hoặc ký chuyển loại tiền được sử dụng nếu thanh toán bằng tiền mặt. Hợp đồng cũng nên bao gồm các hồ sơ thanh toán như:

    • Giấy đề nghị thanh toán của Bên B gửi cho Bên A.
    • Hóa đơn thông thường hợp lệ;
    • Biên bản giao nhận hàng hóa có xác nhận của Hai bên;
    • Bảng tổng hợp khối lượng và giá trị hàng hóa được giao.
    • Biên bản nghiệm thu chất lượng sản phẩm sau thời gian bảo hành.

    Điều 3 Yêu cầu về chất lượng và kỹ thuật: Bên B sẽ cung cấp thông tin về chất lượng, yêu cầu kỹ thuật và nguyên vật liệu yêu cầu.

    Điều 4 và 5 Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng được quy định rõ ràng để các bên được hiểu và thi hành đầy đủ. Các bên phải cam kết thực hiện đầy đủ các quyền và nghĩa vụ đã quy định trong hợp đồng.

    Điều 6. Điều kiện bất khả kháng: Khi xảy ra sự kiện, bên bị ảnh hưởng bởi sự kiện bất khả kháng có nghĩa vụ thông báo cho bên kia về việc xảy ra sự kiện bất khả kháng trong thời hạn 07 ngày ngay sau khi xảy ra sự kiện bất khả kháng.

    Điều 7 Các bên thỏa thuận về các hành vi được coi là vi phạm hợp đồng và các biện pháp xử phạt cụ thể sẽ được áp dụng cho từng hành vi.

    Các bên và người đại diện cam kết thực hiện nghiêm chỉnh các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng. Không bên nào có thể đơn phương thay đổi các điều khoản của thỏa thuận. Mọi bổ sung, sửa đổi các điều khoản của hợp đồng phải được hai bên thống nhất bằng văn bản hoặc phụ lục hợp đồng.

    Trong quá trình thực hiện hợp đồng nếu phát sinh tranh chấp thì các bên có thể tự thỏa thuận. Tuy nhiên, nếu không được thì tranh chấp sẽ được đưa ra tòa án để giải quyết. Sau khi đồng ý với các điều kiện trên, hợp đồng sẽ được ký kết.

    Hợp đồng kinh tế

    Những lưu ý khi soạn thảo hợp đồng kinh tế

    Trước hết, khi tạo lập hợp đồng kinh tế phải sử dụng đúng tên gọi của hợp đồng đã ký kết.

    Từ trước đến nay, hầu hết các công ty đều lựa chọn thuật ngữ “hợp đồng kinh tế” khi giao kết hợp đồng kinh doanh. Với việc Pháp lệnh Hợp đồng Kinh doanh hết hạn, sự tồn tại hoặc chỉ định của thuật ngữ “hợp đồng kinh tế” trở nên bất khả thi về mặt pháp lý. Không nên sử dụng tên hợp đồng là “hợp đồng kinh tế” trong các giao dịch thương mại, kể cả khi hợp đồng không bị vô hiệu nếu tên hợp đồng không chính xác.

    Việc soạn thảo một bản hợp đồng gọi là “hợp đồng kinh tế” khiến đối tác nhận thấy sự thiếu chuyên nghiệp và kịp thời của các bên trong hợp đồng.

    Thứ hai, cơ sở pháp lý/hợp đồng cần được xem xét khi soạn thảo hợp đồng. Việc xác định và ghi nhận đúng căn cứ pháp lý giúp các bên áp dụng đúng các quy định của pháp luật khi thực hiện các thỏa thuận trong hợp đồng và cũng là cơ sở giải quyết các tranh chấp sau này. nghị quyết.

    Việc xác định, vận dụng và ký kết hợp đồng thương mại đúng đắn ngay từ đầu sẽ định hướng đúng đắn cho mọi doanh nghiệp trong hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh.

    Thứ ba: Soạn thảo hợp đồng theo yêu cầu về hình thức: Khi soạn thảo các loại hợp đồng kinh tế phải tuân thủ các quy cách, yêu cầu về hình thức của từng loại hợp đồng kinh tế, kinh doanh, thương mại và đảm bảo thể hiện đầy đủ các nội dung cơ bản của hợp đồng. là cần thiết để hiểu. Tên hợp đồng, thông tin chi tiết của các bên, đối tượng của hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên, chữ ký của các bên, v.v.

    Thứ tư: Cẩn thận ngôn từ khi soạn thảo hợp đồng thương mại

    Khi soạn thảo bất kỳ loại hợp đồng kinh doanh nào, ngôn ngữ phải chính xác và rõ ràng. Tránh sử dụng các từ có nhiều nghĩa có thể gây hiểu lầm cho người đọc phải viết đúng chính tả.

    Hiện nay, một số lượng lớn các luật và quy định được ban hành trong tất cả các lĩnh vực, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và thương mại và chúng có xu hướng thay đổi nhanh chóng. Đồng thời, trong bối cảnh các quốc gia hội nhập quốc tế và quan hệ hợp tác quốc tế, doanh nghiệp cần xem xét các quy phạm pháp luật quốc tế (điều ước quốc tế, tập quán quốc tế,…) và vận dụng phù hợp.

    Vì vậy, việc sử dụng dịch vụ tư vấn hợp đồng của các luật sư, chuyên gia tư vấn trong quá trình đàm phán, soạn thảo, ký kết, thực hiện và giải quyết tranh chấp hợp đồng doanh nghiệp là vô cùng cần thiết.

    Câu hỏi thường gặp:

    Được phạt vi phạm hợp đồng kinh tế trong trường hợp nào?

    Căn cứ theo các quy định trên, phạt vi phạm hợp đồng được thực hiện khi:
    Có hành vi vi phạm hợp đồng;
    Các bên có thỏa thuận áp dụng phạt vi phạm.

    Chủ thể của hợp đồng kinh tế là ai?

    Theo Pháp lệnh Hợp đồng kinh doanh, hợp đồng kinh doanh có thể được ký kết giữa hai pháp nhân hoặc ít nhất một bên có thể là pháp nhân và bên kia có thể là thể nhân có đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật. Ngoài ra, pháp lệnh về hợp đồng kinh tế quy định người làm công tác khoa học kỹ thuật ở Việt Nam, thợ thủ công, hộ kinh tế, nông ngư dân cá thể, tổ chức, cá nhân nước ngoài cũng được hưởng hợp đồng kinh tế khi giao kết hợp đồng với pháp nhân.

  • 4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    Trong nền kinh tế thị trường, chúng ta thường tham gia nhiều giao dịch dân sự, giao kết nhiều hợp đồng dân sự. Thách thức đặt ra là phải hiểu luật và vận dụng luật một cách phù hợp, linh hoạt trong từng hợp đồng. Nội dung và hình thức của hợp đồng dân sự nhằm giúp người đọc hiểu được khái quát về hợp đồng dân sự và áp dụng vào các giao dịch dân sự hàng ngày để phòng ngừa rủi ro pháp lý. Mời bạn đọc tham khảo thêm trong bài viết “4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công” của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Hợp đồng là gì?

    Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự

    4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    Hợp đồng là một loại giao dịch theo quy định của pháp luật dân sự, bản chất của nó là sự thỏa thuận giữa các bên và hợp đồng chỉ được xác lập khi các bên bày tỏ ý chí của mình. Các yếu tố pháp lý cơ bản cấu thành hợp đồng là ý chí của chủ thể, sự thể hiện bên ngoài của ý chí đó và sự thỏa thuận giữa các yếu tố này. Ý chí là mong muốn bên trong, phấn đấu, chủ quan của chủ thể, không nhất thiết phải được người khác thừa nhận, lĩnh hội. Để đạt được thỏa thuận, tức là để các bên biết và chấp nhận ý chí của bên kia, chủ thể phải thể hiện ý chí đó ra thế giới bên ngoài dưới một hình thức cụ thể, khách quan. Tương tự như vậy, các chi tiết cụ thể của thỏa thuận của các bên và các điều khoản thể hiện thỏa thuận này phải được tiết lộ công khai.

    Chủ thể tham gia hợp đồng phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự

    Chủ thể của hợp đồng dân sự là người tham gia vào việc hình thành và thực hiện hợp đồng, người có quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng, người chịu trách nhiệm về việc thực hiện quyền và nghĩa vụ theo hợp đồng. Để có thể tham gia soạn thảo và thực hiện hợp đồng, một chủ thể phải có năng lực hành vi nhất định trong mọi hệ thống pháp luật. Vì vậy, yêu cầu đối tượng của hợp đồng phải bị khởi kiện dân sự là một trong những điều kiện tiên quyết để hợp đồng có hiệu lực.

    Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người tham gia giao dịch dân sự (hợp đồng) phải có năng lực hành vi dân sự. Theo quy định của BLDS 2015, các bên trong quan hệ hợp đồng bao gồm thể nhân, pháp nhân, hộ gia đình, hợp tác xã. Mặt khác, năng lực pháp luật dân sự tham gia vào việc hình thành và thực hiện hợp đồng của các chủ thể pháp luật khác nhau là không giống nhau.

    Nhìn chung, để giao kết và thực hiện hợp đồng, rà soát hoát hợp đồng chủ thể dữ liệu phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp với loại giao dịch, hợp đồng mà mình tham gia. Pháp nhân, hộ gia đình, hợp tác xã giao kết, thực hiện hợp đồng thông qua người đại diện theo pháp luật nhưng phải đúng “lĩnh vực đại diện” và tuân thủ các hạn chế về “lĩnh vực hoạt động” của người đại diện theo luật định.

    4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công

    Nội dung của hợp đồng không vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội

    Nội dung của hợp đồng là tổng hợp các quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng được quy định trong các điều khoản của hợp đồng. Đối tượng của giao dịch (hoặc hợp đồng) dân sự là “lợi ích hợp pháp mà các bên hướng tới khi giao kết” (Điều 123). Điều cấm của luật là “một điều khoản của luật không cho phép một chủ thể thực hiện một hành vi cụ thể.” Còn “đạo đức xã hội là những chuẩn mực xử sự chung của con người trong đời sống xã hội, được cộng đồng thừa nhận và tôn trọng”.

    Hợp đồng thường bao gồm các điều khoản như: Đối tượng của hợp đồng là tài sản hoặc công việc. Số lượng và chất lượng của đối tượng này. giá cả và phương thức thanh toán. Thời hạn hợp đồng, địa điểm thực hiện…. Nếu những điều khoản này vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc đạo đức xã hội thì hợp đồng sẽ vô hiệu. Để hợp đồng có hiệu lực thì mục đích của nó không được vi phạm điều cấm của pháp luật, đạo đức xã hội. Hợp đồng với mục đích vi phạm các điều cấm của pháp luật là vô hiệu. Ngoài ra, hợp đồng không được vi phạm đạo đức xã hội. Không có đạo đức chung, chỉ có đạo đức xã hội, bởi vì mỗi xã hội có cách hiểu riêng về đạo đức.

    Các bên hoàn toàn tự nguyện trong việc giao kết, xác lập hợp đồng 

    Tự nguyện giao kết, thực hiện hợp đồng là việc chủ thể tự quyết định việc tham gia vào hợp đồng theo ý muốn cá nhân của mình, không chịu sự chi phối, ảnh hưởng của chủ thể. Pháp luật quy định những người tham gia vào việc xác lập và thực hiện hợp đồng phải hoàn toàn tự nguyện. Quyền tự chủ cũng là một nguyên tắc pháp lý cơ bản của luật dân sự và thương mại. Ý chí tự nguyện của chủ thể là triệu chứng của yếu tố chủ quan. Nếu bạn không thể hiện ra bên ngoài, người khác sẽ không biết.

    Tự nguyện có nghĩa là tự do ý chí, tự do bày tỏ ý chí và việc bày tỏ ý chí, đồng ý ý chí phải được chấp nhận. Nếu không có ý chí tự do và sự thể hiện ý chí, hoặc sự phá hủy sự thống nhất giữa hai bên, thì ý chí tự do sẽ không tồn tại. Theo TAND tối cao, thuật ngữ “người tham gia giao dịch (hợp đồng) hoàn toàn tự nguyện” là việc các bên tham gia giao dịch bày tỏ ý định, nguyện vọng hoàn toàn đồng ý và tự nguyện về nội dung của giao dịch, không bị người khác tác động, lừa dối, đe dọa, ép buộc. Các bên tự nguyện thỏa thuận về mọi vấn đề xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình.

    Hình thức hợp đồng – điều kiện có hiệu lực trong trường hợp có quy định

    Hình thức là yếu tố pháp lý quan trọng của hợp đồng, có quan hệ biện chứng với tính chất, nội dung, hiệu lực, thời điểm có hiệu lực của hợp đồng và là phương tiện để các bên trong hợp đồng thể hiện ý định và chứng minh sự tồn tại của mình từ hợp đồng. Sự tồn tại của hợp đồng chỉ được biết đến khi nó được thể hiện dưới một hình thức cụ thể. Với suy nghĩ này, hình thức của hợp đồng được công nhận và tuân theo pháp luật của hầu hết các quốc gia. Tuy nhiên, cách diễn đạt và vai trò của yếu tố này trong hợp đồng không được thừa nhận và pháp luật các nước cũng không hoàn toàn giống nhau. Vì lý do này, vấn đề về hình thức và tác động của nó đối với điều ước quốc tế đã trở thành một trong những chủ đề tranh luận sôi nổi nhất trong cộng đồng luật pháp Việt Nam và thế giới.

    Trên đây là bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA “4 yếu tố tạo nên 1 hợp đồng thành công”. Bài viết này chúng tôi đã đem đến cho bạn đọc các kiến thức cần có về một hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Trách nhiệm dân sự của thành viên hợp tác như thế nào?

    Theo quy định tại Điều 509 BLDS 2015 thì trách nhiệm dân sự của xã viên là:
    Các thành viên hợp tác liên đới chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản. Trường hợp tài sản chung không đủ để đáp ứng nghĩa vụ chung thì các thành viên hợp tác chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình tương ứng với công sức đóng góp, trừ trường hợp thỏa thuận hợp tác hoặc pháp luật có quy định khác.

    Chấm dứt hợp đồng hợp tác khi nào?

    Điều 512 BLDS 2015 quy định hợp đồng hợp tác chấm dứt trong các trường hợp sau đây:
    Theo thỏa thuận của các thành viên.
    Hết thời hạn quy định trong thỏa thuận hợp tác.
    Mục đích hợp tác đã đạt được.
    Theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
    mặt khác, theo yêu cầu của Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan.

  • Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Khi mối quan hệ giữa tài sản và cá nhân tiếp tục phát triển trong xã hội dân sự, không chỉ cần sử dụng lao động mà còn cần trao đổi tài sản và hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Khi ý chí của các bên trong cuộc trao đổi này thống nhất với nhau ở những điểm nhất định thì họ mong muốn tiếp tục thực hiện ý chí của nhau tại những điểm giao thoa đó. Tuy nhiên, chỉ thực hiện những điểm tương đồng này thôi thì chưa đủ cho một giao kết hợp đồng, còn cần phải có cơ chế bảo đảm việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của nhau khi cả hai bên đều có thiện chí. Để tìm hiểu thêm về hợp đồng bạn đọc có thể tham khảo trong bài viết “Cách hiểu đúng về hợp đồng” sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Hợp đồng theo định nghĩa của BLDS 2015 là “sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên”. Đây là sự thỏa thuận giữa các bên trong việc mua bán, trao đổi, chuyển nhượng, cho mượn, cho thuê, cho mượn, thực hiện công việc đối với bất động sản làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự giữa các bên.

    Thời điểm giao kết hợp đồng phụ thuộc vào nhu cầu của các bên. Khi các bên đồng ý về một vấn đề cụ thể trong cuộc sống, thông thường cần phải giao kết hợp đồng nếu hợp đồng được coi là “dấu ẩn” ghi lại sự đồng ý của các bên.

    Theo đó, khi giải quyết tranh chấp, các bên sẽ dựa và hợp đồng ban đầu hoặc các sử đổi, bổ sung tiếp theo hoặc sử dụng hợp đồng làm cơ sở để thực hiệ các quyền và nghĩa vụ liên quan đến đề tài của hợp đồng.

    Khi nhận được đề nghị giao kết hợp đồng, hai bên có thể soạn thảo hợp đồng, rà soát hợp đồng hoặc giao kết hợp đồng cụ thể với đầy đủ các quyền, nghĩa vụ và thông tin cần thiết do hai bên thỏa thuận.

    Trong đó, đề nghị giao kết hợp đồng là sự thể hiện ý định của bạn về việc giao kết hợp đồng và chịu sự ràng buộc của đề nghị này.

    Điều này có thể được hiểu một cách dễ dàng như sau. Trường hợp một trong các bên đề nghị giao kết thì đơn đề nghị giao kết hợp đồng gửi giữ được các bên trực tiếp xác nhận vào thời điểm giao kết hoặc tại thời điểm công chứng hợp đồng.

    Nếu thời hạn phản hồi được đặt ra trong đề xuất, nếu nhà cung cấp ký hợp đồng lại với bên thứ ba trong thời hạn đó, nhà cung cấp phải bồi thường thiệt hại cho bên kia.

    Cách hiểu đúng về hợp đồng

    Một số loại hợp đồng thông dụng hiện nay

    1. Hợp đồng mua bán tài sản

    Hợp đồng mua bán bất động sản là hợp đồng giữa các bên, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu bất động sản cho bên mua và bên mua trả tiền cho bên bán.

    2. Hợp đồng trao đổi tài sản

    Hợp đồng trao đổi tài sản là hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu bất động sản giữa các bên hoặc chuyển giao quyền sở hữu cho nhau.

    3. Hợp đồng tặng cho tài sản

    Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên tặng cho từ bỏ tài sản và chuyển tài sản cho bên tặng cho mà không yêu cầu bồi thường, bên tặng cho đồng ý nhận.

    4. Hợp đồng vay tài sản

    Hợp đồng cho vay bất động sản là một hợp đồng giữa các bên, theo đó bên cho vay giao bất động sản cho bên vay. Sau khi đáo hạn, bên vay phải trả lại cho bên cho vay hàng hóa tương đương với số lượng và chất lượng hợp lý và chỉ trả lãi theo thỏa thuận hoặc theo yêu cầu của pháp luật.

    5. Hợp đồng thuê tài sản

    Hợp đồng thuê bất động sản là hợp đồng giữa các bên, theo đó chủ nhà cho phép bên thuê sử dụng tài sản trong một thời gian nhất định và bên thuê trả tiền thuê.

    Hợp đồng thuê khoán là sự giao kết giữa các bên nhằm mục đích giao tài sản cho bên thuê khoán để bên thuê khoán được hưởng, đồng thời được hưởng những lợi ích, lợi ích của sản phẩm thuê khoán mà mình có nghĩa vụ thanh toán.

    6. Hợp đồng mượn tài sản

    Hợp đồng mượn tài sản là hợp đồng giữa các bên, theo đó bên cho mượn cho phép bên mượn sử dụng tài sản không phải trả tiền trong một thời hạn xác định và bên mượn phải trả lại tài sản khi hết thời hạn mượn hoặc nếu mục đích của khoản vay đạt được.

    7. Hợp đồng về quyền sử dụng đất

    Hợp đồng về quyền sử dụng đất là hợp đồng giữa các bên trong đó người sử dụng đất chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, góp vốn, thế chấp, góp vốn, thực hiện quyền sử dụng đất. Ngoại trừ các quy định của luật đất đai của bên kia. Bên còn lại sẽ thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng với người sử dụng đất.

    8. Hợp đồng hợp tác

    Thỏa thuận hợp tác là sự thỏa thuận giữa cá nhân và pháp nhân để cùng đóng góp tài sản, công sức để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể vì lợi ích chung và cùng chịu trách nhiệm.

    9. Hợp đồng dịch vụ

    Hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc thay cho bên sử dụng dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền cho bên cung ứng dịch vụ.

    10. Hợp đồng vận chuyển

    10.1. Hợp đồng vận chuyển hành khách

    Hợp đồng vận chuyển hành khách là sự thỏa thuận giữa các bên về việc người vận chuyển sẽ vận chuyển hành khách và hành lý đến một địa điểm đã thỏa thuận và hành khách sẽ trả tiền cước vận chuyển.

    10.2. Hợp đồng vận chuyển tài sản

    Hợp đồng vận chuyển hàng hoá là sự thoả thuận giữa các bên, theo đó bên vận chuyển có nghĩa vụ vận chuyển hàng hoá đến địa điểm đã thoả thuận và giao hàng hoá cho người có quyền nhận hàng hoá. Thanh toán cho vận chuyển.

    11. Hợp đồng gia công

    Hợp đồng gia công là hợp đồng giữa các bên, theo đó bên nhận gia công sản xuất sản phẩm theo yêu cầu của nhà thầu phụ, nhà thầu phụ nhận sản phẩm và trả tiền công.

    12. Hợp đồng gửi giữ tài sản

    Hợp đồng gửi giữ tài sản là sự thoả thuận giữa các bên về việc bên gửi nhận tài sản của bên gửi để bảo quản và trả lại tài sản đó cho bên gửi khi hết thời hạn hợp đồng. Người gửi tiền phải trả một khoản phí cho người giám sát, trừ trường hợp tiền gửi chưa được thanh toán.

    13. Hợp đồng ủy quyền

    Thỏa thuận uỷ quyền là thỏa thuận giữa các bên theo đó bên được cấp phép có nghĩa vụ thực hiện công việc thay mặt cho bên được cấp phép và bên được cấp phép chỉ được trả thù lao theo thỏa thuận hoặc theo yêu cầu của pháp luật.

    Trên đây là bài viết “Cách hiểu đúng về hợp đồng” mà Học viện đào tạo pháp chế ICA mong muốn giới thiệu đến bạn đọc. Hợp đồng quá phổ biến trong đời sông vì vậy việc hiểu rõ quy định về hợp đồng sẽ thật tốt trong quá trình thực hiện giao kết hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Điều kiện có hiệu lực của hợp đồng cần có gì?

    Thứ nhất, các bên trong hợp đồng dân sự phải đảm bảo có đầy đủ năng lực pháp luật dân sự đối với loại hợp đồng đó. Đối với pháp nhân, hợp đồng dân sự do người đại diện theo pháp luật thực hiện.
    Thứ hai, mục đích và nội dung của hợp đồng.
    Thứ ba là ý chí thực hiện hợp đồng.
    Thứ tư là hình thức hợp đồng.

    Nội dung của hợp đồng cần có những gì?

    Đối tượng của hợp đồng;
    Số lượng, chất lượng;
    Giá, phương thức thanh toán;
    Thời hạn, địa điểm, phương thức thực hiện hợp đồng;
    Quyền, nghĩa vụ của các bên;
    Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng;
    Phương thức giải quyết tranh chấp.

  • Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Nhân viên pháp chế, hay còn gọi là nhân viên pháp lý, là một vị trí công việc mà nhiều người tốt nghiệp Cử nhân luật thường lựa chọn khi bước ra khỏi ngôi trường đại học. Để có thể đảm nhận vai trò quan trọng này, các ứng viên cần phải đáp ứng đủ các tiêu chí và yêu cầu mà nhà tuyển dụng đặt ra. Vậy những lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế hiện nay là gì?

    Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Để phù hợp với yêu cầu công việc trong lĩnh vực pháp chế, sinh viên mong muốn theo đuổi nghề này cần phải có kiến thức chuyên môn sâu rộ về ngành luật. Đây bao gồm việc nắm vững các kiến thức cơ bản theo tiêu chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Cử nhân luật, hiểu rõ hệ thống quy định pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động doanh nghiệp, cả về luật và các văn bản hướng dẫn thi hành. Khả năng nắm bắt và áp dụng các thủ tục cơ bản mà pháp luật yêu cầu là một yếu tố không thể bỏ qua.

    Các ngành luật có liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, chẳng hạn như luật doanh nghiệp, luật thuế, luật về tài sản, hợp đồng, bất động sản và giao dịch bảo đảm, đều cần được nắm rõ. Khi đi làm, người làm công tác pháp chế sẽ cần phải tìm hiểu thêm về các quy định cụ thể về ngành nghề của doanh nghiệp mình làm việc để có thể cung cấp sự tư vấn chính xác.

    Ngoài kiến thức chuyên môn, nhà tuyển dụng cũng đặt ra yêu cầu về các kỹ năng làm việc cần thiết. Điều này bao gồm:

    1. Kỹ năng tư vấn: Bao gồm khả năng tiếp xúc với người giao việc, xác định yêu cầu tư vấn, tìm kiếm và giải quyết các vấn đề pháp lý liên quan, viết báo cáo pháp lý hoàn thành yêu cầu tư vấn.

    2. Kỹ năng tư vấn, rà soát hợp đồng: Bao gồm khả năng lựa chọn loại giao dịch, soạn thảo, rà soát, hỗ trợ việc giao kết, thực hiện, chấm dứt, thanh lý hợp đồng.

    3. Kỹ năng tư vấn nội bộ: Bao gồm xây dựng các văn bản quy trình, quy định, quy chế trong doanh nghiệp, soạn thảo văn bản với các loại hình khác nhau, xây dựng nội dung văn bản và trình bày thể thức văn bản.

    4. Kỹ năng tư vấn trong xử lý tranh chấp: Bao gồm đại diện cho doanh nghiệp tham gia giải quyết tranh chấp, trình bày, tranh luận trực tiếp.

    5. Kỹ năng quản lý, cập nhật hồ sơ và văn bản pháp lý: Bao gồm xây dựng, quản lý, cập nhật và lưu trữ hồ sơ pháp lý, văn bản pháp luật.

    Ngoài ra, vì công việc pháp chế thường đòi hỏi sự nhanh nhẹn, hiệu quả và chính xác, người làm công tác pháp chế cần phải phát triển kỹ năng mềm như giao tiếp, xây dựng và duy trì quan hệ công việc, làm việc nhóm và quản lý thời gian. Cũng không thể bỏ qua việc sở hữu khả năng sử dụng máy tính và ngoại ngữ, đặc biệt là Tiếng Anh, để có thể tương tác với các thông tin và tài liệu pháp lý trong môi trường kinh doanh quốc tế.

    Lưu ý khi tuyển dụng nhân viên pháp chế

    Vai trò của bộ phận Pháp chế doanh nghiệp

    Nhân viên Pháp chế doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng như những nhà tư vấn hỗ trợ cho các lãnh đạo doanh nghiệp trong việc áp dụng pháp luật để hoạt động kinh doanh một cách thuận tiện và hiệu quả nhất.

    Bộ phận Pháp chế doanh nghiệp có nhiệm vụ xây dựng các quy chế quản lý nội bộ trong doanh nghiệp. Chức năng này bao gồm việc trực tiếp soạn thảo và xây dựng các văn bản, quy chế nội bộ cần thiết. Các nhân viên trong bộ phận này thường là những người có kiến thức pháp luật sâu rộ và kinh nghiệm thực tế trong việc áp dụng pháp luật vào hoạt động kinh doanh.

    Ngoài việc xây dựng và soạn thảo văn bản, họ còn tham gia đóng góp ý kiến và thẩm định các văn bản từ góc độ pháp lý. Trong một số trường hợp, khi Chủ sở hữu công ty hoặc lãnh đạo công ty đã xây dựng dự thảo văn bản, họ sẽ yêu cầu Bộ phận Pháp chế tham gia đóng góp ý kiến. Việc này đảm bảo rằng các quyết định và hành vi của doanh nghiệp luôn tuân theo quy định pháp luật, đồng thời tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của công ty trong ranh giới pháp lý.

    Sự tương tác chặt chẽ giữa Bộ phận Pháp chế và các bộ phận khác trong doanh nghiệp giúp đảm bảo rằng mọi hoạt động kinh doanh đều tuân theo quy định pháp luật, từ quản lý nội bộ cho đến thực hiện các giao dịch và hợp đồng. Các nhân viên trong Bộ phận Pháp chế không chỉ đóng vai trò là chuyên gia pháp luật, mà còn là những người đồng hành đáng tin cậy của doanh nghiệp trong việc đảm bảo tuân thủ pháp luật và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển bền vững của công ty.

    Tiêu chuẩn để trở thành một nhân viên pháp chế

    Để trở thành một nhân viên Pháp chế doanh nghiệp có hiệu quả, một số yêu cầu quan trọng mà nhà tuyển dụng thường đặt ra bao gồm:

    – Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Luật: Điều này là yếu tố bắt buộc để có kiến thức cơ bản và nền tảng về pháp luật cần thiết để thực hiện công việc. Sinh viên cần nắm vững kiến thức pháp luật theo tiêu chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo cử nhân luật, đặc biệt là những lĩnh vực liên quan đến hoạt động kinh doanh.

    – Chứng chỉ hành nghề Luật sư: Sở hữu chứng chỉ hành nghề Luật sư là một lợi thế lớn, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến hoạt động tố tụng. Có khả năng tư vấn và đại diện cho doanh nghiệp trong các vụ kiện là một kỹ năng quý báu và giúp công ty giải quyết các tranh chấp một cách chuyên nghiệp.

    – Kinh nghiệm tương đương hoặc làm việc tại các hãng luật: Có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt là tại các hãng luật, sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của ngành và các thủ tục pháp lý cụ thể. Kinh nghiệm từ 1 – 2 năm thể hiện khả năng thích ứng và hiểu biết về lĩnh vực này.

    – Khả năng xử lý tình huống và giải quyết vấn đề tốt: Trong công việc pháp chế, việc đối mặt với các tình huống phức tạp và giải quyết vấn đề là không thể tránh khỏi. Sự khéo léo, nhạy bén trong việc phân tích, đưa ra quyết định và giải quyết vấn đề là một yêu cầu cần thiết.

    – Kỹ năng giao tiếp và tự tin: Giao tiếp tốt là một yếu tố quan trọng trong việc tư vấn và truyền đạt thông tin pháp lý cho các thành viên khác trong doanh nghiệp. Tự tin và khả năng thể hiện ý kiến, đồng thời linh hoạt trong giao tiếp với nhiều đối tượng khác nhau cũng là một yêu cầu quan trọng.

    – Thành thạo tin học văn phòng: Kỹ năng sử dụng máy tính và các phần mềm văn phòng là không thể thiếu trong công việc hàng ngày. Việc làm việc với tài liệu, soạn thảo văn bản và trình bày thông tin đòi hỏi bạn phải thành thạo trong việc sử dụng các công cụ tin học.

    – Tính cẩn thận, trung thực và nhiệt tình trong công việc: Trong lĩnh vực pháp chế, việc làm việc cẩn thận, chính xác và trung thực là quan trọng để đảm bảo rằng các văn bản, thủ tục và quy định nội bộ được thực hiện đúng quy định pháp luật. Tinh thần nhiệt tình và cam kết đối với công việc cũng đóng góp vào hiệu suất làm việc của nhân viên pháp chế.

    Học viện đào tạo pháp chế ICA

    Học viện đào tạo pháp chế ICA tự hào giới thiệu các khóa học đa dạng, phù hợp với nhiều đối tượng học viên khác nhau:

    1. Dành cho Chuyên Viên Pháp Chế:

    • Dành riêng cho những người đã có kinh nghiệm hoặc đang làm việc trong lĩnh vực pháp chế. Chương trình này giúp họ nâng cao kiến thức và cập nhật thông tin mới nhất về pháp chế doanh nghiệp.

    2. Dành cho Sinh Viên:

    • Đối tượng này bao gồm các sinh viên đang theo học các ngành liên quan đến pháp chế. Khóa học sẽ giúp họ xây dựng nền tảng kiến thức cần thiết để bước vào thế giới pháp chế sau khi tốt nghiệp.

    3. Dành cho Chủ Doanh Nghiệp:

    • Đối với các chủ doanh nghiệp, ICA cung cấp các khóa học giúp họ hiểu rõ hơn về pháp chế và cách áp dụng nó vào hoạt động kinh doanh của họ. Điều này có thể giúp họ tránh rủi ro pháp lý và tối ưu hóa quy trình doanh nghiệp.

    4. Đào Tạo Theo Yêu Cầu:

    • Nếu bạn có nhu cầu đào tạo riêng cho công ty hoặc tổ chức của bạn, ICA cung cấp dịch vụ đào tạo theo yêu cầu, đảm bảo rằng chương trình đáp ứng được các nhu cầu cụ thể của bạn.

    Học viện đào tạo pháp chế ICA cung cấp nhiều hình thức đào tạo để phù hợp với mọi đối tượng học viên:

    1. Đào Tạo Trực Tuyến (Online Training):

    • ICA cung cấp kho bài giảng trực tuyến trên trang web của họ, với hơn 80% bài giảng miễn phí. Ngoài ra, các bài giảng còn được chia sẻ qua các kênh trực tuyến khác như YouTube, Facebook, và TikTok.

    2. Đào Tạo Trực Tiếp:

    • Cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể đăng ký tham gia các khóa học trực tiếp, với thời gian linh hoạt và chi phí hợp lý nhất. ICA giới hạn số lượng học viên trong mỗi lớp chỉ 20 để đảm bảo chất lượng chương trình.

    Khóa học pháp chế trực tuyến đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống hiện đại. Với sự phát triển mạnh mẽ của internet, bạn có thể tham gia vào các khóa học pháp chế doanh nghiệp mọi lúc, mọi nơi theo sự linh hoạt của bạn.

    Khóa học này không chỉ đơn giản là xem video mà còn cung cấp cơ hội tương tác trực tiếp với giảng viên thông qua cuộc gọi video. Thời gian học rất linh hoạt, và toàn bộ đội ngũ giảng dạy là những chuyên gia có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp chế, bao gồm cả Luật sư và các chuyên gia Pháp chế doanh nghiệp.

    Khóa học pháp chế của ICA mang lại nhiều lợi ích quý báu cho học viên bao gồm:

    • Giảng viên có kinh nghiệm từ các tập đoàn lớn như Vingroup, BRG, Viettel, TpBank, F88.
    • Tài liệu nội bộ được xây dựng từ những người đang hành nghề và đào tạo tại các tập đoàn hàng đầu.
    • Chứng nhận đào tạo được cấp sau khi hoàn thành khóa học.
    • Hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên trong quá trình làm việc.
    • Tham gia cộng đồng học viên pháp chế của ICA.
    • Hỗ trợ tìm kiếm và giới thiệu việc làm phù hợp trong hệ sinh thái của 1000 doanh nghiệp đối tác.
    • Ưu đãi chi phí khi tham gia các khóa học nâng cao trong tương lai.

    ICA cam kết cung cấp một trải nghiệm đào tạo pháp chế chất lượng và phù hợp với mọi nhu cầu học viên.

    Thông tin liên hệ

    Học viên có thể liên hệ tìm hiểu thông tin tại các nền tảng số của Học viện pháp chế ICA bao gồm:

    Câu hỏi thường gặp

    Chuyên viên pháp chế làm việc ở đâu?

    Chuyên viên pháp chế làm việc trong bộ phận pháp chế của một tổ chức hoặc văn phòng luật.

    Lương pháp chế doanh nghiệp có cao không?

    Trong môi trường chung, lương của nhân viên pháp chế doanh nghiệp được coi là ổn định và có mức cao hơn so với các công việc khác liên quan trực tiếp đến ngành luật.
    Dựa vào những tìm hiểu thị trường và thống kê, thu nhập của người mới bắt đầu làm công việc pháp chế doanh nghiệp trung bình mỗi tháng dao động khoảng từ 06 – 08 triệu đồng. Khi có kinh nghiệm làm việc từ 02 – 03 năm, mức thu nhập có thể tăng lên trong khoảng từ 09 – 12 triệu đồng mỗi tháng. Đối với những người đã tích luỹ kinh nghiệm từ 03 – 05 năm, thu nhập hàng tháng có thể đạt từ 13 – 20 triệu đồng, và thậm chí có khả năng cao hơn nếu họ đảm nhận các vị trí quản lý phòng hoặc đội nhóm.

  • Hợp đồng liên doanh với nước ngoài

    Hợp đồng liên doanh với nước ngoài

    Trên thực tế, nhiều nhà đầu tư nước ngoài mong muốn hợp tác với một đối tác hoặc công ty khác tại Việt Nam để thành lập liên doanh với các loại hình công ty thông qua việc ký kết hợp đồng liên doanh giữa các bên. Liên doanh quốc tế là sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều công ty, bao gồm liên doanh và liên doanh theo dự án không có vốn. Sau đây, Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ hướng dẫn bạn đọc soạn thảo hợp đồng liên doanh với nước ngoài.

    Tải xuống mẫu hợp đồng liên doanh với nước ngoài

    Quy định của hợp đồng liên doanh với nước ngoài

    Đối tượng hợp tác liên doanh: Các bên cam kết đầu tư vốn vào dự án liên doanh và tham gia thành lập liên doanh (công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần).

    Mục đích của liên doanh và dự án: Mục đích mà các bên tìm kiếm khi thành lập liên doanh, chẳng hạn như thực hiện một dự án đầu tư hoặc thực hiện một hoạt động kinh doanh cụ thể.

    Thành lập pháp nhân liên doanh: Tuyên bố và thỏa thuận thành lập liên doanh hợp pháp là liên doanh theo hình thức pháp lý do các bên lựa chọn (công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn). Mỗi loại công ty có các yêu cầu pháp lý riêng về vốn, thành lập công ty, các điều khoản thành lập, quản trị và hoạt động mà các bên phải tuân thủ.

    Vốn góp thành lập liên doanh – vốn điều lệ và vốn đầu tư dự án liên doanh: là những quy định, thỏa thuận và nghĩa vụ mà mỗi bên góp vốn điều lệ để thành lập công ty liên doanh. Bên cạnh các quỹ khởi nghiệp, còn có các quỹ đầu tư do các bên hứa hẹn đóng góp hoặc huy động để thực hiện các dự án đầu tư mà mình mong muốn.

    Quyền và nghĩa vụ của các bên: Quy định quyền, nghĩa vụ và nghĩa vụ của mỗi bên trong việc thực hiện thỏa thuận liên doanh, thành lập liên doanh và thực hiện các dự án đầu tư trong tương lai. Việc chuyển nhượng các quyền và nghĩa vụ của mỗi bên có thể được thực hiện trên cơ sở xứng đáng và/hoặc theo tỷ lệ phần vốn góp của mỗi bên và có thể được các bên thỏa thuận.

    Phân chia lợi nhuận: Việc chia sẻ lợi nhuận được xác định theo tỷ lệ vốn góp của mỗi bên trong liên doanh, phù hợp với các yêu cầu pháp lý và điều lệ thành lập của liên doanh.

    Cơ cấu tổ chức và quản trị của liên doanh: Xác định cơ cấu tổ chức của liên doanh và bổ nhiệm nhân sự của mỗi bên vào các bộ phận điều hành, quản lý và điều hành thích hợp của liên doanh. phù hợp với quy định của pháp luật.

    Hệ thống tài chính, báo cáo và các vấn đề liên quan: Thiết lập hệ thống tài chính, kế toán, tiền tệ, kiểm toán và bảo hiểm áp dụng cho công ty và các dự án đầu tư theo yêu cầu của pháp luật. pháp luật.

    Chấm dứt hợp đồng và hoạt động công ty: Xác định các trường hợp chấm dứt Hợp đồng và chấm dứt hoạt động đối với các dự án liên doanh, liên kết đầu tư.

    Giải quyết tranh chấp, bế tắc: Thiết lập cơ chế tòa án để giải quyết các tranh chấp, tranh chấp, bế tắc phát sinh giữa các bên trong quá trình vận hành liên doanh, dự án đầu tư.

    Hợp đồng liên doanh với nước ngoài

    Nội dung của mẫu hợp đồng liên doanh với nước ngoài

    Hợp đồng liên doanh mới nhất bao gồm những phần nội dung cơ bản như sau:

    • Quốc hiệu, tiêu ngữ
    • Thời gian, địa điểm xác lập hợp đồng
    • Thông tin cơ bản về các chủ thể tham gia ký kết hợp đồng liên doanh
    • Tên công ty
    • Loại hình doanh nghiệp
    • Địa chỉ trụ sở chính, địa điểm kinh doanh, chi nhánh và văn phòng đại diện của công ty
    • Ngành nghề kinh doanh của doanh nghiệp
    • Tổng số vốn pháp định và số vốn đầu tư của công ty
    • Thông tin người đại diện theo pháp luật của công ty
    • Cơ chế quản lý và tổ chức bộ máy hoạt động của xí nghiệp liên doanh
    • Tỷ lệ phân chia lỗ, lãi và trách nhiệm chịu rủi ro của mỗi bên tham gia ký kết hợp đồng liên doanh
    • Quyền và nghĩa vụ của mỗi bên khi tham gia hợp đồng
    • Cách thức giải quyết nếu như có các tranh chấp xảy ra
    • Các thỏa thuận khác (nếu có)
    • Hiệu lực của hợp đồng
    • Một số nội dung thỏa thuận khác v.v…
    • Ký tên, đóng dấu xác nhận đồng ý với những thỏa thuận trên của các bên tham gia ký kết hợp đồng.

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng liên doanh

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng liên doanh cần lưu ý những điều sau:

    Tại mục “Thông tin cơ bản của bên ký kết hợp đồng liên doanh”, bạn cần cung cấp các thông tin cơ bản như tên cơ quan, địa chỉ công ty, số điện thoại, địa chỉ email liên hệ, số tài khoản ngân hàng, tên pháp lý của cơ quan. Đại diện của công ty ký kết, v.v.

    Tại mục “Loại hình doanh nghiệp”, bạn và bạn của mình có thể lựa chọn các hình thức khác nhau để thành lập doanh nghiệp liên doanh như: Ví dụ: Công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai nhân viên trở lên, công ty hợp danh, v.v.

    Tại mục ngành nghề kinh doanh”, lựa chọn hoạt động kinh doanh phù hợp, không thuộc các hoạt động kinh doanh bị cấm, căn cứ vào khả năng tài chính và thế mạnh của các nhà điều hành kinh tế tham gia thành lập liên doanh không phải các ngành nghề bị cấm

    Phần “Tổng số vốn đầu tư của công ty” liệt kê tổng số vốn đầu tư của mỗi bên, số vốn cổ phần và số tiền đóng góp cụ thể.

    Câu hỏi thường gặp:

    Cần lưu ý gì khi ký hợp đồng liên doanh?

    Trường hợp nhà đầu tư nước ngoài tham gia thỏa thuận liên doanh thì nhà đầu tư phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư để thực hiện thỏa thuận liên doanh nêu trên.
    Nếu bên tham gia hợp đồng là pháp nhân Việt Nam thì công ty được thành lập theo quy định của Bộ luật Thương mại Việt Nam hiện hành.
    Thỏa thuận liên doanh sẽ có hiệu lực khi được cấp phép đầu tư sau khi đáp ứng đủ các điều kiện và cung cấp đầy đủ các giấy tờ, tài liệu cần thiết để hoàn tất thủ tục đăng ký đầu tư tại Việt Nam.

    Hình thức của hợp đồng liên doanh với nước ngoài là gì?

    Hợp đồng liên doanh phải được lập thành văn bản, do đại diện hợp pháp của các bên ký nháy vào từng trang, ký và ghi rõ họ tên, đóng dấu (nếu có) vào trang cuối. Hợp đồng chính thức có hiệu lực kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đầu tư.

  • Hợp đồng lao động bán thời gian

    Hợp đồng lao động bán thời gian

    Hiện nay, có nhiều hình thức việc làm như làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian, trong đó làm việc bán thời gian là phổ biến nhất. Khi hai bên có nhu cầu sẽ ký hợp đồng lao động bán thời gian. Hợp đồng làm việc bán thời gian là một loại hợp đồng được người lao động và người sử dụng lao động biết đến. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng và chính xác về loại hợp đồng này. Sau đây, Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ hướng dẫn bạn đọc soạn thảo hợp đồng lao động bán thời gian.

    Tải xuống mẫu hợp đồng lao động bán thời gian

    Nội dung mẫu hợp đồng lao động bán thời gian

    Mẫu hợp đồng lao động làm việc bán thời gian mới nhất phải tuân theo các quy định của pháp luật, mẫu hợp đồng lao động bao gồm những nội dung sau:

    • Hợp đồng lao động được giao kết bằng văn bản, người lao động làm việc bán thời gian giữ 01 bản, người sử dụng lao động giữ 01 bản.
    • Thông tin người lao động bán thời gian.
    • Thông tin người sử dụng lao động.
    • Công việc bán thời gian.
    • Địa điểm làm việc.
    • Thời hạn của hợp đồng lao động.
    • Quy định về lương.
    • Chế độ cho người lao động.
    • Thời gian làm việc.
    • Trang bị bảo hộ lao động.
    • Chế độ về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo quy định.
    • Nghĩa vụ và quyền hạn của người sử dụng lao động.
    • Các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động.
    Hợp đồng lao động bán thời gian

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng lao động bán thời gian

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng lao động bán thời gian cần lưu ý những điều sau:

    Thông tin các đối tượng tham gia ký kết hợp đồng: Yêu cầu người lao động và người sử dụng lao động ghi đầy đủ, chính xác, chi tiết các thông tin liên quan như họ tên, địa chỉ, điện thoại, số chứng minh nhân dân (căn cước công dân), nghề nghiệp…. Các bên phải đảm bảo các thông tin ghi trong hợp đồng là chính xác và trùng khớp với bản gốc của các giấy tờ liên quan.

    Thời gian và công việc ghi trong hợp đồng: Hợp đồng làm việc bán thời gian là hợp đồng làm việc bán thời gian. Nếu người lao động là người nước ngoài thì văn bản hợp đồng phải được dịch sang ngôn ngữ đó (hoặc sử dụng hợp đồng song ngữ).

    Hình thức làm việc sẽ do người sử dụng lao động quy định và ghi rõ trong hợp đồng. Nhân viên được sử dụng máy tính, điện thoại, máy fax, máy scan tại văn phòng công ty để thực hiện dịch tài liệu khi công ty yêu cầu.

    Quyền và nghĩa vụ của người lao động được cụ thể hóa ở trên trong quy định của Bộ luật Lao động 2019 như:

    Được hưởng mức lương theo thỏa thuận, phương thức trả vào ngày thỏa thuận và phương thức trả có thể là tiền mặt hoặc chuyển khoản. Chế độ nghỉ phép tuân thủ theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.

    Nhưng người lao động phải có các nghĩa vụ tương ứng như: Hoàn thành bản dịch trong thời gian thỏa thuận trước khi nhận tài liệu đã dịch, đảm bảo chất lượng công việc rất tốt và chịu trách nhiệm bồi thường nếu chất lượng công việc giảm sút.

    Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động cũng sẽ được ghi rõ trong hợp đồng và dựa trên các quy định của Bộ luật lao động 2019:

    Người sử dụng lao động phải bảo đảm việc làm và tôn trọng những cam kết trong hợp đồng lao động. Đồng thời, thực hiện đầy đủ, kịp thời các quyền lợi cho người lao động theo hợp đồng lao động.

    Ngoài ra, người sử dụng lao động sẽ có một số quyền đối với người lao động như:
    Điều hành người lao động hoàn thành công việc theo hợp đồng (bố trí, điều động, tạm đình chỉ công việc); Tạm hoãn, chấm dứt hợp đồng lao động, xử lý kỷ luật người lao động theo quy định của pháp luật, thỏa ước tập thể (nếu có) và nội quy lao động của công ty;…

    Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu phát sinh những khó khăn, mâu thuẫn, tranh chấp, các bên phải thông báo cho nhau kịp thời để tìm cách giải quyết. Các bên trong hợp đồng có thể hòa giải, thương lượng với nhau, nhưng nếu không hòa giải được thì các bên có thể đưa tranh chấp ra tòa án để giải quyết. Điều này sẽ đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng. Tất cả các quyết định của Tòa án đều có giá trị ràng buộc.

    Những vấn đề về lao động không ghi trong hợp đồng lao động này thì áp dụng quy định của thỏa ước lao động tập thể, trường hợp không có thỏa ước lao động tập thể thì áp dụng quy định của pháp luật lao động. Nếu có thỏa thuận khác thì phải được giao kết bằng văn bản và được các bên chấp nhận.

    Sau khi thống nhất các điều kiện trên, người lao động và người sử dụng lao động sẽ tiến hành ký kết hợp đồng. Hiệu lực của hợp đồng lao động có hiệu lực kể từ thời điểm các bên ký kết hoặc theo thỏa thuận của các bên. Khi hai bên đã ký kết phụ lục hợp đồng lao động thì nội dung của phụ lục hợp đồng lao động có giá trị như nội dung của hợp đồng lao động này.

    Hợp đồng lao động phải được lập đầy đủ, chính xác về hình thức và nội dung theo quy định của pháp luật. Ngôn từ sử dụng trong hợp đồng phải ngắn gọn, súc tích, không được viết sai chính tả để tránh hiểu sai tinh thần của hợp đồng lao động bán thời gian.

    Câu hỏi thường gặp:

    Lao động bán thời gian có được đóng BHXH không?

    Người lao động và người sử dụng lao động giao kết hợp đồng lao động làm việc bán thời gian có thời hạn từ 01 tháng trở lên – và phải làm việc hưởng lương từ đủ 14 ngày trở lên thì mới được coi là đóng bảo hiểm xã hội cho người lao động.
    Mức lương cơ sở đóng bảo hiểm xã hội không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại thời điểm đóng. Như vậy, trường hợp tiền lương mà người lao động kiêm nhiệm nhận được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng thì người lao động này không thuộc đối tượng đóng bảo hiểm xã hội.

    Quy định lương, thưởng và các chế độ cho lao động bán thời gian thế nào?

    Nhân viên bán thời gian ký hợp đồng lao động có thời hạn từ 1 tháng trở lên sẽ được hưởng lương, nghỉ lễ, bảo hiểm xã hội và các khoản phụ cấp liên quan như nhân viên chính thức.

  • Hợp đồng lao động giúp việc gia đình

    Hợp đồng lao động giúp việc gia đình

    Hiện nay, không khó để tìm việc làm giúp việc gia đình tại các thành phố lớn. Công việc này chủ yếu là nội trợ. Nó không chỉ ra phạm vi công việc sẽ được thực hiện, nó chỉ là một mô tả tương đối. Trường hợp người sử dụng lao động và người lao động thỏa thuận về việc giúp việc gia đình thì phải giao kết hợp đồng cung ứng việc làm giúp việc gia đình để bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ của nhau. Tham khảo bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA để soạn thảo hợp đồng lao động giúp việc gia đình đúng pháp luật.

    Tải xuống mẫu hợp đồng lao động giúp việc gia đình

    Nội dung mẫu hợp đồng lao động giúp việc gia đình

    Hợp đồng lao động với người lao động là người giúp việc gia đình phải bảo đảm đáp ứng các quy định sau tại Điều 21 Khoản 1 Luật Lao động 2019:

    • Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và tên, chức vụ của người giao kết hợp đồng lao động với người sử dụng lao động
    • Họ, tên, ngày, tháng, năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số Thẻ căn cước công dân, Giấy chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu của người giao kết hợp đồng lao động đối với người lao động.
    • Công việc và địa điểm nơi làm việc.
    • Thời hạn của hợp đồng lao động.
    • Trả lương theo chức vụ, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác
    • Loại thăng tiến, tăng lương.
    • thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi.
    • Trang bị bảo hộ lao động cho công nhân.
    • Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.
    • Đào tạo, thăng tiến hoặc nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nghiệp.
    Hợp đồng lao động giúp việc gia đình

    Hình thức của hợp đồng với người giúp việc cho gia đình

    Hình thức của hợp đồng là cách thức mà các điều khoản được thỏa thuận. Tuỳ theo mức độ phức tạp của quan hệ hợp đồng mà pháp luật quy định các hình thức hợp đồng tương ứng để bảo đảm quyền lợi của các bên tham gia.

    Theo quy định tại Điều 16 Bộ luật Lao động, hợp đồng lao động được giao kết dưới hai hình thức phổ biến là bằng văn bản và bằng lời nói. Hình thức nói miệng chỉ áp dụng cho những công việc tạm thời kéo dài dưới 3 tháng. Các trường hợp khác yêu cầu các bên ký kết bằng văn bản. Hợp đồng lao động bằng văn bản phải được lập thành hai bản, người lao động giữ một bản và người sử dụng lao động giữ một bản.

    Tại khoản 1 Điều 180 Bộ luật Lao động quy định mọi trường hợp giao kết hợp đồng lao động với người giúp việc gia đình đều phải ghi.

    Quy định này là phù hợp, phát sinh từ nghĩa vụ điều chỉnh loại quan hệ việc làm này trên thực tế. Đó là quan hệ lao động được thiết lập riêng lẻ trong gia đình nên các cơ quan nhà nước có thẩm quyền khó kiểm tra, giám sát.

    Mặt khác, thực tiễn thực hiện loại quan hệ hợp đồng này cũng hết sức phức tạp. Nhiều trường hợp NSDLĐ lợi dụng thế yếu của NLĐ để vi phạm các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các quyền khác của NLĐ. Ngược lại, có nhiều trường hợp người giúp việc đã lợi dụng sơ hở của chủ nhà để thực hiện hành vi trộm cắp tài sản. Vì vậy, loại quan hệ hợp đồng này phải được xác lập bằng văn bản để nâng cao nhận thức, quyền hạn cho các bên và có cơ sở pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền lợi của bên bị thiệt hại khi xảy ra tranh chấp.

    Như vậy, chị phải ký kết hợp đồng với người giúp việc gia đình, hợp đồng này phải được nộp bằng văn bản, bất kể thời hạn là bao nhiêu.

    Những điều cần biết khi ký hợp đồng thuê giúp việc gia đình

    Khi ký kết, rà soát hợp đồng giúp việc, người thuê và người giúp việc cần nắm rõ những điều khoản sau:

    • Ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản;
    • Thời hạn của hợp đồng do hai bên thỏa thuận;
    • Khi chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động phải thanh toán chi phí đi lại cho người giúp việc khi nghỉ việc và trở về nơi cư trú (trừ trường hợp người giúp việc chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn);
    • Người sử dụng lao động phải đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho người giúp việc gia đình theo quy định của pháp luật để người lao động chủ động tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế;
    • Hai bên có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước ít nhất 15 ngày;
    • Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không báo trước với những lý do sau: Người lao động không có mặt tại nơi làm việc sau 15 ngày, kể từ ngày tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động; người lao động tự ý nghỉ việc không có lý do chính đáng từ 05 ngày làm việc liên tục trở lên…

    Ngoài ra, có đến 8 trường hợp người giúp việc nghỉ việc không cần báo trước.

    Câu hỏi thường gặp:

    Nghĩa vụ của lao động là người giúp việc gia đình được quy định ra sao?

    Thực hiện đầy đủ các thỏa thuận đã ký kết trong hợp đồng lao động.
    Nếu làm hư hỏng, mất mát tài sản của người sử dụng lao động thì phải bồi thường theo thoả thuận hoặc theo quy định của pháp luật.
    Thông báo kịp thời cho người sử dụng lao động về khả năng, nguy cơ gây ra tai nạn đe dọa an toàn, sức khỏe, tính mạng, tài sản của bản thân và gia đình người sử dụng lao động.
    Báo cáo cơ quan có thẩm quyền nếu người sử dụng lao động có hành vi ngược đãi, quấy rối tình dục, cưỡng bức lao động hoặc các hành vi khác vi phạm pháp luật.

    Nghĩa vụ của người sử dụng lao động khi sử dụng lao động là người giúp việc gia đình là gì?

    Hoàn thành tất cả các thỏa thuận đã ký kết trong hợp đồng lao động.
    Đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế cho người giúp việc gia đình theo quy định của pháp luật để người lao động tích cực tham gia bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.
    Tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người giúp việc gia đình.
    Bố trí chỗ ăn, ở hợp vệ sinh cho người giúp việc gia đình nếu có thỏa thuận.
    Tạo cơ hội cho lao động trong nước được tham gia học văn hóa và học nghề. Thanh toán tiền phương tiện đi lại khi người giúp việc gia đình thôi việc trở về nơi cư trú, trừ trường hợp người giúp việc gia đình chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn.

  • Học cao đẳng có cần thi không?

    Học cao đẳng có cần thi không?

    Trong thời gian gần đây, chương trình đào tạo Cao đẳng đã ngày càng thu hút sự quan tâm và sự lựa chọn đông đảo từ phía các thí sinh. Thay vì theo học chương trình Đại học truyền thống, hình thức học Cao đẳng đang được đánh giá cao và được coi là sự lựa chọn vừa sức cho nhiều bạn trẻ. Bên cạnh đó, có nhiều thắc mắc rằng khi học cao đẳng có cần thi không? Hãy tìm hiểu về nội dung này tại bài viết sau

    Học cao đẳng có cần thi không?

    Thời gian gần đây, chương trình đào tạo Cao đẳng đã ngày càng thu hút sự quan tâm và lựa chọn của đông đảo thí sinh. Thay vì theo học chương trình Đại học, Cao đẳng được đánh giá là sự lựa chọn vừa sức với nhiều ưu điểm về thời gian đào tạo linh hoạt và chương trình học tập sát với thực tế.

    Trong quá trình xét tuyển vào hệ Cao đẳng, một câu hỏi phổ biến mà nhiều thí sinh đặt ra là: “Học Cao đẳng có cần thi không?” Để giải đáp vấn đề này, những chuyên gia tư vấn tuyển sinh cho biết: Hiện nay, hình thức xét tuyển vào hệ Cao đẳng rất đa dạng và phụ thuộc vào từng cơ sở đào tạo cụ thể.

    Các hình thức xét tuyển vào hệ Cao đẳng bao gồm cả xét tuyển bằng điểm thi THPT Quốc gia, xét điểm học bạ THPT hoặc xét tuyển thẳng với những thí sinh đáp ứng điều kiện xét tuyển đầu vào. Mỗi trường, mỗi ngành sẽ áp dụng phương thức tuyển sinh khác nhau dựa trên nhu cầu và tiêu chí của ngành học. Vì vậy, việc cần phải thi hay không khi học Cao đẳng thực tế phụ thuộc vào cách thức xét tuyển của từng cơ sở đào tạo.

    học cao đẳng có cần thi không

    Sự đa dạng trong hình thức xét tuyển của hệ Cao đẳng giúp thí sinh có nhiều cơ hội lựa chọn và ứng tuyển vào các trường học phù hợp với khả năng và mong muốn của mình. Để có cái nhìn rõ ràng hơn về yêu cầu tuyển sinh và cách thức xét tuyển của từng trường, thí sinh nên tham khảo thông tin tuyển sinh từ trang web của cơ sở đào tạo hoặc liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn tuyển sinh để được hỗ trợ chi tiết và đáp ứng đúng yêu cầu tuyển sinh.

    Thời gian học Cao đẳng hiện nay là bao nhiêu?

    Theo quy định của Bộ Lao Động Thương Binh và Xã Hội, thời gian học trong hệ Cao đẳng thường kéo dài từ 2 đến 3 năm, nhưng điều này có sự biến đổi tùy theo từng ngành nghề đào tạo cụ thể.

    Trong trường hợp của những thí sinh đã có bằng Trung cấp và chọn ngành đào tạo tương đồng, thời gian học Cao đẳng có thể chỉ mất từ 1 đến 2 năm. Điều này cũng áp dụng cho những người đã hoàn thành chương trình Trung học phổ thông hoặc đạt tiêu chuẩn đào tạo văn hóa tối thiểu.

    Ngoài ra, chương trình đào tạo Cao đẳng cũng cho phép sinh viên tích lũy tín chỉ hoặc mô đun học tập. Điều này có nghĩa là sinh viên có thể hoàn thành thời gian học bằng cách tích luỹ đủ số tín chỉ theo yêu cầu của chương trình. Điều này mang lại linh hoạt cho sinh viên trong việc quản lý thời gian và lựa chọn các môn học phù hợp với mục tiêu của mình.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi ngành học Cao đẳng sẽ có thời gian đào tạo riêng, có thể nằm trong khoảng từ 2 đến 3 năm. Thời gian tối đa để hoàn thành chương trình học được quy định bởi mỗi trường và không được vượt quá thời gian đào tạo gấp đôi so với chương trình chính quy. Ví dụ, sinh viên không được phép hoàn thành chương trình trong thời gian từ 3 đến 4 kỳ học. Điều này nhằm đảm bảo tính chất chất lượng và hiệu quả của quá trình đào tạo trong hệ Cao đẳng.

    Học Cao đẳng được cấp bằng gì?

    Thực tế, chương trình học Cao đẳng gồm nhiều hình thức đào tạo khác nhau, tùy thuộc vào mục tiêu và mong muốn của sinh viên. Mỗi hình thức đào tạo sẽ đưa đến một bằng cấp Cao đẳng tương ứng sau khi hoàn thành chương trình học.

    Hiện nay, hệ Cao đẳng bao gồm ba hình thức chính: Cao đẳng chính quy, Cao đẳng nghề và Cao đẳng chuyên nghiệp, mỗi hình thức có đặc điểm và mục tiêu riêng.

    – Cao đẳng chính quy:
    Hệ Cao đẳng chính quy thuộc các trường Đại học, được quản lý bởi Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đây là hình thức học tập trực tiếp và liên tục theo quy chế của Bộ Giáo dục. Chương trình đào tạo trong hệ này tập trung vào việc chuyên sâu về lý thuyết và cung cấp kiến thức sâu rộng trong ngành học. Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên sẽ được cấp bằng Cao đẳng chính quy theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo.

    – Cao đẳng nghề:
    Hệ Cao đẳng nghề thuộc hệ thống trường nghề, được quản lý bởi Bộ Lao động Thương binh và Xã hội. Chương trình học trong hệ Cao đẳng nghề tập trung vào việc phát triển kỹ năng thực hành hơn là lý thuyết. Thời gian học tùy thuộc vào ngành nghề và hình thức đào tạo: từ 2-3 năm cho thí sinh tốt nghiệp THPT, 1 năm cho thí sinh tốt nghiệp Trung cấp nghề và 1,5 năm cho thí sinh tốt nghiệp trung cấp nghề khác nghề đào tạo. Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên sẽ được cấp bằng nghề trình độ Cao đẳng do Bộ Lao động Thương binh và Xã hội cấp.

    – Cao đẳng chuyên nghiệp:
    Hệ Cao đẳng chuyên nghiệp cũng thuộc hệ thống Cao đẳng chính quy, do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý. Chương trình học trong hệ này cung cấp kiến thức rộng và các kỹ năng thực hành theo ngành nghề. Sau khi hoàn thành chương trình, sinh viên sẽ được cấp bằng Cao đẳng chuyên nghiệp theo ngành nghề đã học.

    Mỗi hình thức học Cao đẳng mang đến những lợi ích và cơ hội riêng cho sinh viên, phụ thuộc vào mục tiêu học tập và sự phù hợp với khả năng của từng người.

    Câu hỏi thường gặp

    Điều kiện để học Cao đẳng nghề là gì?

    Việc xét tuyển thí sinh vào các trường Cao đẳng nghề hiện nay cơ bản không quá phức tạp, thậm chí là khá đơn giản.
    Để ứng tuyển, thí sinh chỉ cần yêu cầu đã tốt nghiệp Trung Học Phổ Thông, và từ đó có thể đăng ký xét tuyển vào chương trình Cao đẳng nghề mong muốn.
    Tuy nhiên, đối với những thí sinh tốt nghiệp Trung Học Cơ Sở, yêu cầu đăng ký xét tuyển sẽ đòi hỏi một chút nâng cao. Thí sinh cần phải có bằng Trung cấp nghề và đạt loại khá, hoặc trong trường hợp loại trung bình, cần phải có ít nhất 1 năm kinh nghiệm liên quan mới được phép đăng ký học liên thông lên Cao đẳng nghề.
    Không chỉ vậy, những cá nhân vi phạm pháp luật hoặc có tiền án tiền sự sẽ không đủ điều kiện tham gia quy trình xét tuyển vào các trường Cao đẳng nghề.

    Việc xét tuyển cao đẳng mang lại những ưu điểm gì?

    Phù hợp với năng lực của đa số học sinh.
    Thời gian đào tạo ngắn chỉ 2 đến 3 năm.
    Có cơ hội học liên thông đại học sau khi tốt nghiệp

  • Học cao đẳng có cần đăng ký nguyện vọng không?

    Học cao đẳng có cần đăng ký nguyện vọng không?

    Đăng ký học Cao đẳng là một bước quan trọng trong hành trình học tập của bạn sau khi tốt nghiệp trường phổ thông. Tương tự như việc đăng ký nguyện vọng vào Đại học, quá trình này đánh dấu sự lựa chọn của bạn về hệ đào tạo và ngành nghề mà bạn muốn phát triển trong tương lai. Vậy hiện nay khi học cao đẳng có cần đăng ký nguyện vọng không?

    Nguyện vọng đăng ký thi Cao đẳng, Đại học là gì?

    Nguyện vọng là những ước mơ và mong muốn chân thành của bạn trong việc trúng tuyển vào ngành học và trường đại học mà bạn thực sự yêu thích. Quá trình đăng ký nguyện vọng thường diễn ra qua việc chọn kết quả tổ hợp môn thi đầu tiên tại Hội đồng thi của trường mà bạn muốn xin học. Đây là bước quan trọng để trường đại học xác định khả năng và phù hợp của bạn với ngành học và chương trình đào tạo của họ.

    Khi đăng ký nguyện vọng, bạn thường được yêu cầu lựa chọn nhiều nguyện vọng khác nhau, từ nguyện vọng 1 đến nguyện vọng 2, 3, 4 và có thể còn nhiều hơn nữa. Điều này cho phép bạn xác định ưu tiên và lựa chọn sự phù hợp giữa các trường và ngành học khác nhau. Thông qua việc này, bạn có cơ hội tối ưu hóa khả năng trúng tuyển và tạo ra một sự lựa chọn linh hoạt cho tương lai học tập của mình.

    Tuy nhiên, việc lựa chọn nguyện vọng cũng đòi hỏi sự cân nhắc và kỷ luật. Bạn cần phải tìm hiểu kỹ về các ngành học và trường đại học mà mình đăng ký, đảm bảo rằng bạn thật sự đáp ứng được yêu cầu và điều kiện của từng nguyện vọng. Quá trình này cũng cần sự hỗ trợ từ phụ huynh, giáo viên và người thân để đảm bảo bạn có quyết định tốt nhất cho tương lai học tập và sự phát triển cá nhân.

    Học cao đẳng có cần đăng ký nguyện vọng không?

    Năm 2023, nguyện vọng học tập tại các trường Đại học và Cao đẳng trở thành một trong những chủ đề quan trọng và được chú ý rộng rãi trong cộng đồng thí sinh. Mỗi năm, hàng ngàn thí sinh đang tìm kiếm con đường học tập và phát triển bản thân thông qua việc lựa chọn trường Đại học hoặc Cao đẳng phù hợp.

    Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, tất cả thí sinh đều phải thực hiện việc đăng ký nguyện vọng học tập trên cổng thông tin của Bộ. Mục tiêu chính của việc này là tạo điều kiện cho thí sinh có cơ hội trúng tuyển theo nguyện vọng tuyển mà mình yêu thích nhất. Tuy nhiên, không phải tất cả các trường Cao đẳng yêu cầu thí sinh phải đăng ký nguyện vọng, tùy thuộc vào từng ngành và trường học cụ thể.

    học cao đẳng có cần đăng ký nguyện vọng không

    Đáng chú ý, tháng 11/2019, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chuyển giao quyền quản lý hơn 500 trường Cao đẳng và Trung cấp về Tổng cục Dạy nghề – Bộ Lao động Thương binh xã hội (ngoại trừ các trường Cao đẳng). Những trường học này hiện đang hoạt động dưới sự quản lý của Tổng cục Dạy nghề – Bộ Lao động Thương binh Xã hội.

    Mỗi trường Cao đẳng và Đại học, cùng với từng ngành học, sẽ áp dụng những phương thức xét tuyển khác nhau. Vì vậy, việc tìm hiểu kỹ về các phương thức xét tuyển và tiêu chí tuyển sinh của từng trường là điều vô cùng quan trọng. Sự chuẩn bị và lựa chọn phương thức xét tuyển hợp lý có thể tác động lớn đến cơ hội trúng tuyển cao nhất, đồng thời cũng góp phần quan trọng trong việc định hình tương lai học tập và phát triển cá nhân của mỗi thí sinh.

    Học Cao đẳng có tương lai hay không?

    Hiện nay, thế hệ GENZ đã có xu hướng ưa chuộng lựa chọn hình thức học Cao đẳng sau khi hoàn thành khóa học trung học phổ thông. Học Cao đẳng mang lại một loạt cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn cho các bạn sinh viên, đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường lao động hiện nay.

    Cao đẳng là một hình thức đào tạo chuyên nghiệp, giúp sinh viên tiếp cận kiến thức và kỹ năng thực hành trong lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể lựa chọn tiếp tục học lên các trình độ cao hơn như đại học, thậm chí theo đuổi bằng tiến sĩ. Ngay sau khi tốt nghiệp, các bạn cũng có khả năng nhập cuộc làm việc hoặc thực tập trong lĩnh vực mà mình đã học. Cao đẳng cung cấp những khóa học đa dạng, phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động đang thay đổi.

    Các ngành đào tạo của Cao đẳng đang nhận được đánh giá cao và đáp ứng nhu cầu của xã hội, bao gồm công nghệ thông tin, kinh tế, quản trị khách sạn, đồ họa, ngôn ngữ Anh, truyền thông và nhiều lĩnh vực khác. Tốt nghiệp Cao đẳng không chỉ giúp bạn có mức lương khởi điểm tốt hơn so với những người không có bằng cấp mà còn tạo cơ hội thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp. Với sự phát triển của nhiều ngành đào tạo đang được đánh giá cao và có nhu cầu tuyển dụng lớn, sinh viên tốt nghiệp Cao đẳng có thể dễ dàng tìm kiếm công việc ổn định và có thu nhập cao.

    Lựa chọn học Cao đẳng đồng nghĩa với việc sinh viên có khả năng tự quyết định về tương lai của mình, và đồng thời được lựa chọn ngành học mình yêu thích thông qua phương thức xét tuyển đơn giản, tiện lợi. Học Cao đẳng là một cơ hội để mở ra cánh cửa tương lai sáng sủa và thú vị trong sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

    Câu hỏi thường gặp

    Cao đẳng là hình thức đào tạo như thế nào?

    Cao đẳng là một hình thức đào tạo hấp dẫn sau khi tốt nghiệp THPT, mang đến những cơ hội phát triển nghề nghiệp và học thuật đáng giá. Đây được xem là một tuyển lựa lý tưởng cho những người muốn tiếp tục học tập và phát triển bản thân sau khi rời ghế nhà trường phổ thông.
    Hình thức đào tạo Cao đẳng thấp hơn so với Đại học, nhưng không kém phần quan trọng và hữu ích. Hệ Cao đẳng được chia thành hai loại chính: hệ Cao đẳng chính quy và Cao đẳng nghề.

    Cao đẳng chính quy là hình thức đào tạo như thế nào?

    Cao đẳng chính quy là một loại hình đào tạo quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc gia và được tổ chức dưới sự giám sát chặt chẽ của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Hình thức đào tạo này tập trung vào việc phát triển kiến thức và kỹ năng cần thiết cho từng ngành học cụ thể, giúp sinh viên chuẩn bị sẵn sàng cho công việc trong thực tế sau khi tốt nghiệp.
    Khung chương trình đào tạo của hệ Cao đẳng chính quy thường thiết kế với số lượng tiết học lý thuyết ít hơn so với chương trình hệ Đại học, tập trung vào các khía cạnh quan trọng và cần thiết nhất của ngành học. Thời gian đào tạo cũng ngắn hơn, với chu kỳ học tập kéo dài trong khoảng 3 năm. Trong thời gian này, sinh viên cần tích lũy tối thiểu 60 tín chỉ, bao gồm cả lý thuyết và thực hành.

  • Học cao đẳng có dễ xin việc không?

    Việc lựa chọn học cao đẳng hay đại học đang là băn khoăn của nhiều thí sinh hiện nay. Trong bối cảnh nền giáo dục ngày càng đa dạng và phong phú, các tùy chọn học tập đang mở ra trước mắt các tân học sinh và phụ huynh. Mỗi lựa chọn mang theo những ưu điểm và thách thức riêng, đặt ra câu hỏi về mục tiêu và hướng đi trong tương lai. Vậy cụ thể khi học cao đẳng có dễ xin việc không?

    Bậc Cao đẳng khác Đại học như thế nào?

    Hệ đại học thường có thời gian đào tạo khá dài, kéo dài từ khoảng 4 đến 6 năm, tùy thuộc vào ngành học và chương trình đào tạo cụ thể của mỗi trường. Trong suốt thời gian học, sinh viên sẽ được tiếp xúc và nắm vững kiến thức đại cương cũng như các môn chuyên ngành, đồng thời phát triển các kĩ năng thực hành cơ bản liên quan đến ngành học của mình. Quá trình đào tạo đại học cũng tập trung vào việc phát triển tư duy, năng lực phân tích, sáng tạo và khả năng làm việc độc lập.

    Sinh viên hệ đại học có cơ hội nhận được các loại bằng tốt nghiệp đa dạng như bằng kỹ sư, bác sĩ, cử nhân, kiến trúc sư, v.v., tùy thuộc vào ngành học mà họ theo đuổi. Để đạt được bằng tốt nghiệp, sinh viên cần hoàn thành khóa học theo đủ điều kiện đầu ra được quy định bởi trường và các cơ quan chức năng.

    Trong khi đó, hệ Cao đẳng có thời gian đào tạo ngắn hơn, thường kéo dài khoảng 3 năm. Tuy thời gian học ngắn hơn nhưng lượng kiến thức trong quá trình đào tạo vẫn bao gồm các kiến thức cần thiết, giúp sinh viên tiếp cận và hiểu sâu về lĩnh vực mình chọn. So với đại học, chương trình học ở hệ Cao đẳng thường tập trung vào việc học kỹ năng và kiến thức cơ bản, không đi sâu và chi tiết như hệ đại học. Các lớp thực hành và trải nghiệm thực tế cũng ít hơn, nhưng vẫn giúp sinh viên phát triển kỹ năng thực tế cho công việc sau này.

    học cao đẳng có dễ xin việc không

    Tóm lại, hai hệ đào tạo đại học và cao đẳng đều mang lại những kiến thức và kỹ năng quan trọng cho sự phát triển của sinh viên. Sinh viên có thể lựa chọn hệ đào tạo phù hợp với mục tiêu và khả năng của mình để chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp.

    Học cao đẳng có dễ xin việc không?

    Thực tế, nếu bạn đã quyết định theo học cao đẳng, hãy không để ý đến các định kiến về bằng cấp cao đẳng so với đại học. Việc này vô cùng quan trọng, vì không ai có thể chắc chắn rằng việc theo học đại học sẽ đảm bảo tương lai tươi sáng hơn và cơ hội xin việc tốt hơn so với việc học cao đẳng.

    Học đại học không hề đơn giản, và nếu không đam mê thì có thể bạn sẽ dễ bị mất hứng và không kiên nhẫn. Thậm chí, sự mệt mỏi có thể khiến bạn bỏ cuộc giữa chừng. Tuy nhiên, khi bạn tốt nghiệp đại học, tấm bằng chỉ là một phần của quá trình. Sự sáng tạo và khả năng thực sự mới là điều mà nhà tuyển dụng quan tâm.

    Mặc khác, việc theo học hệ cao đẳng không chỉ đơn thuần là giải pháp dự phòng. Nếu bạn học với sự quyết tâm, đam mê và lựa chọn ngành học đúng với mong muốn của mình, bạn sẽ có cơ hội tiếp cận kiến thức và thực hành sớm hơn. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ nắm vững kiến thức chuyên môn và có sự chuẩn bị tốt cho công việc trong tương lai.

    Tóm lại, việc xin việc sau khi tốt nghiệp cao đẳng không phụ thuộc vào loại bằng cấp mà bạn có. Nó hoàn toàn phụ thuộc vào năng lực, sự cố gắng và quyết định của bạn. Tấm bằng cao đẳng chỉ là một phần nhỏ của bản hồ sơ cá nhân, và khả năng thực sự của bạn sẽ được thể hiện qua công việc và thành tựu của bạn. Hãy luôn tin tưởng vào bản thân và xem tấm bằng cao đẳng là một công cụ để bạn chứng minh khả năng của mình.

    Nên học ngành nào để dễ xin việc?

    Hầu hết, sinh viên lựa chọn học cao đẳng vì thời gian học tập ngắn hơn, đồng thời mở ra nhiều cơ hội làm việc trong tương lai. Tuy nhiên, việc chọn ngành học phải dựa trên nhu cầu tuyển dụng của thị trường lao động, sự phù hợp với điểm mạnh và đam mê phát triển của bạn trong tương lai. Học viện đào tạo pháp chế ICA có một số gợi ý về các ngành học đang được ưa chuộng trên thị trường hiện nay, bao gồm:

    Khối ngành Quản trị: Trong khối ngành này, có các ngành như Quản trị Doanh nghiệp, Quản trị Khách sạn, Quản trị Bán hàng, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành. Đây là những ngành đang có nhu cầu lớn về nhân lực trong lĩnh vực quản trị và kinh doanh, với nhiều cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp.

    Khối ngành Ngôn ngữ: Trong khối ngành này, bạn có thể lựa chọn các ngành Phiên dịch tiếng Anh/Nhật thương mại hoặc Tiếng Hàn/Trung Quốc. Việc nắm vững ngoại ngữ và có khả năng phiên dịch trong thương mại quốc tế là một lợi thế lớn trên thị trường hiện nay.

    Khối ngành Thiết Kế: Nếu bạn có đam mê với sáng tạo và nghệ thuật, các ngành Thiết kế thời trang, Nội thất, Thiết kế đồ họa có thể là sự lựa chọn phù hợp. Các ngành này liên quan đến việc tạo ra những sản phẩm thẩm mỹ và tiện ích cho cuộc sống hàng ngày.

    Khối ngành Công nghệ: Trong khối ngành này, các ngành Thiết kế trang web, Công nghệ Ô tô, Ứng dụng phần mềm đang được đánh giá cao với sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin và công nghiệp ô tô.

    Khối ngành Sức khỏe: Trong lĩnh vực này, có các ngành như Dược, Y khoa, Điều dưỡng và Chăm sóc sắc đẹp. Sức khỏe là một lĩnh vực luôn cần nguồn nhân lực chất lượng cao để đảm bảo sức khỏe và chăm sóc cho cộng đồng.

    Việc lựa chọn ngành học phải dựa trên sự thấu hiểu về khả năng, đam mê và mục tiêu của bản thân. Bất kể bạn chọn học cao đẳng hay đại học, quan trọng nhất là sự quyết tâm và nỗ lực của bạn trong việc phát triển kỹ năng và kiến thức, để từ đó xây dựng sự nghiệp thành công trong tương lai.

    Câu hỏi thường gặp

    Bằng Cao đẳng được hiểu là như thế nào?

    Bằng Cao đẳng hay bằng cử nhân trình độ Cao đẳng là những giấy chứng nhận quan trọng được trao bởi một trường Cao đẳng sau khi sinh viên hoàn thành một chương trình đào tạo cụ thể. Đây là bằng cấp quan trọng đánh dấu sự hoàn thành và đạt được kiến thức, kỹ năng trong lĩnh vực mà sinh viên đã theo học.

    Nội dung đào tạo hệ Cao đẳng chính quy như thế nào?

    Hình thức và phương pháp đào tạo trong hệ Cao đẳng chính quy thường mang tính thực tiễn cao, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành để đảm bảo sinh viên có kiến thức cơ bản và kỹ năng thực tiễn trong lĩnh vực của mình. Mỗi nhóm ngành sẽ được thiết kế các chương trình đào tạo riêng biệt, tập trung vào những kiến thức và kỹ năng cần thiết cho ngành đó.
    Để hỗ trợ quá trình học tập, đề cương học phần sẽ được xây dựng chi tiết với các thông tin như số tín chỉ cần hoàn thành, nội dung lý thuyết và thực hành của từng môn học. Các tài liệu và giáo trình sẽ được cung cấp để hỗ trợ sinh viên trong việc tiếp cận kiến thức và hiểu rõ hơn về các học phần.
    Ví dụ, trong các khoá Cao đẳng với thời gian học là 3 năm, sinh viên cần hoàn thành một khối lượng chương trình học tương ứng với 90 tín chỉ. Trong khi đó, hệ Cao đẳng 2 năm sẽ yêu cầu hoàn thành khoảng 60 tín chỉ. Những con số này thể hiện sự cân nhắc và lập trình cẩn thận để đảm bảo sinh viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết trong thời gian ngắn nhất mà vẫn đảm bảo chất lượng đào tạo.

.
.
.