Danh mục: Kiến thức pháp chế chung

Chia sẻ kiến thức chung trong mảng pháp chế doanh nghiệp và hành nghề luật với sinh viên, cử nhân luật tại các trường đại học do Học viện đào tạo pháp chế ICA biên soạn.

Học Viện ICA kỳ vọng rằng những kiến thức được chia sẻ trong chuyên mục này sẽ giúp sinh viên:

  • Hiểu biết và có thêm những kiến thức pháp lý cần thiết nhằm trao dồi, vun đắt, học hỏi những kỹ năng mới
  • Tạo lập kho dữ liệu phục vụ mục đích tham khảo, học tập
  • Tìm hiểu những kiến thức liên quan mảng pháp chế doanh nghiệp, tư vấn nội bộ doanh nghiệp
  • Có thêm định hướng nghề nghiệp trong tương lai

Ngoài ra, Học viện pháp chế ICA cung cấp những khóa học liên quan đến kỹ năng hành nghề pháp chế doanh nghiệp, cung cấp nhân sự pháp chế và đào tạo nội bộ doanh nghiệp theo đặt hàng.

  • Những nội dung cần lưu ý khi ký hợp đồng bảo hiểm

    Những nội dung cần lưu ý khi ký hợp đồng bảo hiểm

    Người mua nên hiểu kỹ các quy tắc và điều kiện, phân bổ chi phí và dòng tiền, đồng thời hiểu những lợi ích mà bảo hiểm mang lại. Một sổ bảo hiểm có rất nhiều nội dung, có khi hàng trăm trang, mỗi trang đều có chữ. Vì vậy, tâm lý chung của nhiều người là rất dễ ký hợp đồng bảo hiểm bằng bút nếu không đọc kỹ. Điều này dễ dẫn đến hiểu lầm và kỳ vọng không thực tế, từ đó nảy sinh nhiều tranh luận sau này. Dưới đây là những nội dung cần lưu ý khi ký hợp đồng bảo hiểm mà Học viện đào tạo pháp chế ICA muốn cung cấp cho bạn đọc.

    Những nội dung cần lưu ý khi ký hợp đồng bảo hiểm

    Hợp đồng bảo hiểm được công ty bảo hiểm in sẵn đơn giản, bên mua hợp đồng chỉ cần xem và điền đầy đủ các thông tin theo yêu cầu rồi ký vào giấy yêu cầu bảo hiểm và giấy yêu cầu thay đổi. Theo yêu cầu của người được bảo hiểm, công ty bảo hiểm hoàn thiện, ký tên, đóng dấu vào hợp đồng và cấp cho bên mua hợp đồng. Vì vậy, bên mua bảo hiểm cần rà soát hợp đồng trước khi giao kết hợp đồng bảo hiểm:

    Vui lòng nghiên cứu kỹ và yêu cầu công ty bảo hiểm của bạn giải thích đầy đủ và rõ ràng các điều khoản và điều kiện của hợp đồng, các hình thức bảo hiểm tiêu chuẩn và các loại trừ áp dụng cho việc ký kết hợp đồng. Trong trường hợp không rõ ràng, cần làm rõ cụ thể, đặc biệt là về các loại trừ, số tiền bảo hiểm và nghĩa vụ của mỗi bên, thời hạn bảo hiểm hợp lệ và hết hạn, v.v.

    Đọc kỹ các tiêu đề, câu hỏi và thông tin của đơn đăng ký rồi tự viết hoặc nhờ công ty bảo hiểm của bạn điền chính xác. Nếu các thông tin bắt buộc không có trong đơn bảo hiểm thì nên bổ sung dưới dạng phụ lục hoặc phần bổ sung của hợp đồng. Đây là những điểm quan trọng, vì các công ty bảo hiểm dựa trên thông tin và dữ liệu do người được bảo hiểm cung cấp để xác định phạm vi bảo hiểm tính phí bảo hiểm và để xác định các điều khoản bảo hiểm, đặc biệt là các điều khoản loại trừ. Tranh chấp có thể phát sinh khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.

    Một công ty bảo hiểm nhận được hợp đồng bảo hiểm hoặc chính sách hoặc đơn đăng ký tiêu chuẩn phải kiểm tra cẩn thận thông tin và dữ liệu thu thập được để xác định xem thông tin và dữ liệu đó có chính xác và đầy đủ hay không mà chúng tôi yêu cầu bạn cung cấp. cấp chưa. thông báo:

    • Thời hạn bắt đầu và kết thúc bảo hiểm
    • Số tiền bảo hiểm
    • Số tiền phí bảo hiểm phải đóng, thời hạn đóng phí bảo hiểm
    • Điều khoản, quy tắc áp dụng
    • Phạm vi bảo hiểm
    • Điều kiện loại hình bảo hiểm, mọi rủi ro, tổn thất toàn bộ hay tổn thất bộ phận
    • Những loại trừ bảo hiểm.

    Thư thu phí bảo hiểm có nên nêu rõ thời điểm bắt đầu và kết thúc thời hạn bảo hiểm có phù hợp với các thông số kỹ thuật và điều khoản hợp đồng hay không và liệu hợp đồng đã được ban hành hay chưa? Số phí bảo hiểm có được tính đúng không? Thời hạn đóng phí bảo hiểm và ngày đóng phí bảo hiểm cho một hoặc nhiều kỳ. Việc đóng phí bảo hiểm đúng hạn là rất quan trọng, vì cả luật bảo hiểm và các điều khoản bảo hiểm đều đảm bảo rằng bảo hiểm chỉ có hiệu lực khi phí bảo hiểm được thanh toán.

    Phiếu thu phí bảo hiểm. Khi trả tiền bảo hiểm, bên bảo hiểm phải yêu cầu bên bảo hiểm lập lệnh thu tiền bảo hiểm,… có xác nhận việc thu tiền bảo hiểm và ghi rõ ngày, giờ trả, số tiền phí bảo hiểm đã trả cho người được bảo hiểm.

    Bên mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm có quyền thay đổi, sửa đổi điều khoản bảo hiểm, biểu phí nếu sản phẩm bảo hiểm, điều khoản bảo hiểm thay đổi. Thay đổi hợp đồng bảo hiểm phải được thực hiện bằng văn bản.

    Bên mua có thể chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm. Việc chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm chỉ có hiệu lực nếu bên mua bảo hiểm thông báo bằng văn bản cho doanh nghiệp bảo hiểm về việc chuyển nhượng và các bên tham gia hợp đồng chấp nhận việc chuyển nhượng bằng văn bản, trừ trường hợp việc chuyển nhượng được thực hiện theo thông lệ quốc tế.

    Những nội dung cần lưu ý khi ký hợp đồng bảo hiểm

    Nên chú ý những phần nào trong hợp đồng bảo hiểm?

    Quy tắc và điều khoản

    Đây là thông tin quy định chi tiết sản phẩm bảo hiểm mà mỗi người đăng ký tham gia. Các quy định này xác định quyền và nghĩa vụ giữa công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm. Người mua cần lưu ý các điều khoản quan trọng sau:

    Đầu tiên là ngày có hiệu lực của hợp đồng. Mỗi công ty bảo hiểm có cách giải thích riêng về thuật ngữ này, nhưng nhìn chung đây là ngày có hiệu lực của chính sách. Công ty bảo hiểm cam kết cung cấp bảo hiểm đầy đủ kể từ thời điểm này trở đi.

    Tiếp theo, “thời gian chờ bảo hiểm” là khoảng thời gian mà người mua không yên tâm thanh toán tiền bảo hiểm mặc dù rủi ro đã xảy ra. Thời gian chờ đợi khác nhau áp dụng cho các loại bảo hiểm khác nhau. Theo nguyên tắc chung, chỉ những tai nạn mới được bảo hiểm kể từ thời điểm bảo hiểm có hiệu lực, còn những rủi ro khác phải tuân theo một thời gian chờ đợi nhất định. Điều khoản này giúp chi trả bảo hiểm của bạn nếu bạn bị ốm.

    Ngoài ra, người mua cần lưu ý về mục loại trừ bảo hiểm. Một điều khoản xác định những rủi ro mà công ty bảo hiểm không bao trả. Rủi ro bị loại trừ thường liên quan đến vi phạm pháp luật hoặc các bệnh cụ thể. Việc đưa ra điều khoản miễn trừ trách nhiệm nhằm hạn chế lòng tham lợi nhuận khi mua bảo hiểm. Các điều khoản loại trừ thường được liệt kê ở cuối hợp đồng hoặc sau phần lợi ích chính.

    Chi phí và phân bổ dòng tiền

    Các loại phí bảo hiểm luôn được quy định chi tiết trong hợp đồng bảo hiểm. Phí bảo hiểm cơ bản là khoản bồi thường cho sản phẩm chính và được ghi trong hợp đồng. Phí bảo hiểm bổ sung là khoản thanh toán cho các sản phẩm được mua cùng với sản phẩm chính.

    Theo nguyên tắc chung, số tiền sau khi trừ phí tham gia (phí khởi điểm) từ phí cơ bản sẽ được ghi có vào tài khoản của nhà thầu. Phí nhập học và phí thành lập là chi phí để phát hành hợp đồng, bao gồm các dịch vụ như khám sức khỏe và đánh giá hợp đồng. Mọi công ty và mọi sản phẩm sẽ nêu rõ phần trăm phí bảo hiểm mà phí bảo hiểm ban đầu là bao nhiêu. Thông thường, chính sách có hiệu lực càng lâu thì chi phí ban đầu càng thấp và số tiền được phân bổ cho tài khoản mà khách hàng đầu tư vào càng cao.

    Câu hỏi thường gặp:

    Thời hạn bảo hiểm là bao lâu?

    Hầu hết các hợp đồng bảo hiểm đều là bảo hiểm có kỳ hạn (trừ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ). Trong nhiều trường hợp, ngày hết hạn cũng là ngày phát sinh nghĩa vụ chi trả quyền lợi bảo hiểm cho người được bảo hiểm nên các bên khi thỏa thuận về thời hạn bảo hiểm cần hết sức lưu ý điểm này.

    Các quy định giải quyết tranh chấp được quy định thế nào trong hợp đồng bảo hiểm?

    Điều này nhằm tránh rủi ro trong quá trình tranh chấp. Trong trường hợp này, các bên thỏa thuận về phương thức giải quyết tranh chấp và quyền giải quyết tranh chấp của mình (nếu việc giao kết hợp đồng có yếu tố nước ngoài).

  • Lưu ý gì khi ký hợp đồng mua bảo hiểm nhân thọ?

    Lưu ý gì khi ký hợp đồng mua bảo hiểm nhân thọ?

    Tìm hiểu về bảo hiểm nhân thọ và các công ty bảo hiểm là điều đầu tiên và quan trọng nhất đối với người mới bắt đầu. Trước tiên, bạn cần biết bảo hiểm nhân thọ là gì, mục đích của việc tham gia là gì và lợi ích của nó là gì. Sau đó, bạn nên tìm hiểu những thông tin cơ bản về các công ty bảo hiểm, bao gồm hoạt động pháp lý, nguồn gốc, lịch sử và mô hình hoạt động để có thể tự tin đưa ra quyết định có mua bảo hiểm hay không. Biết được những thông tin trên bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc tìm số tổng đài hoặc liên hệ với tổng đài của công ty bảo hiểm để giải quyết sau này nếu gặp sự cố. Bạn đọc có thể tham khảo thêm trong bài viết “Lưu ý gì khi ký hợp đồng mua bảo hiểm nhân thọ?” của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Những lưu ý trước khi quyết định mua bảo hiểm nhân thọ

    Chọn công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín

    Sau khi quyết định loại hình bảo hiểm, điều quan trọng là chọn một công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín. Bạn cần biết thông tin về tình trạng pháp lý, lịch sử hình thành, mô hình hoạt động và cơ cấu tổ chức của công ty.

    Nắm rõ đặc điểm của từng loại bảo hiểm nhân thọ

    Bảo hiểm nhân thọ cung cấp các gói khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Đừng quên phân tích và so sánh các loại bảo hiểm để tìm ra chương trình bảo hiểm tốt nhất cho bạn.

    Nếu còn nhiều thắc mắc về quy trình lựa chọn, bạn có thể nhờ sự tư vấn của Bộ phận Tư vấn Tài chính của chúng tôi để đưa ra quyết định chính xác nếu muốn.

    Xem xét tình hình tài chính của bạn

    Bạn nên nhận thức được tình hình tài chính hiện tại của bạn và nhu cầu tài chính trong tương lai. Lập một kế hoạch và ngân sách cụ thể cho thu nhập và khoản tiết kiệm của bạn nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình trong tương lai.

    Tìm hiểu thêm về bảo hiểm nhân thọ

    Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ là yếu tố quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi của các bên. Bạn nên xem xét cẩn thận các thông tin có trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của mình, bao gồm thông tin cá nhân và các gói bảo hiểm.

    Vui lòng nhập thông tin hợp đồng chính xác

    Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ có hiệu lực ngay sau khi ký kết. Vì vậy, hãy đảm bảo rằng bạn cung cấp thông tin trung thực và chính xác. Công ty bảo hiểm sẽ tính phí bảo hiểm và thanh toán yêu cầu bồi thường dựa trên thông tin bạn cung cấp.

    Vì vậy, nếu có sai sót trong việc cung cấp thông tin thì sẽ xảy ra rắc rối về sau. Các điểm cần lưu ý là thông tin cá nhân của người mua, người nhận, tình trạng sức khỏe, gói bảo hiểm và thông tin công ty bảo hiểm.

    Tìm hiểu thêm về quyền lợi hợp đồng

    Những lợi ích của việc mua bảo hiểm được nêu rõ trong hợp đồng. Khi tham gia bảo hiểm, bạn cần nghiên cứu quyền lợi bảo hiểm của mình để biết được quyền lợi cơ bản, quyền lợi tổng, số tiền phải trả, lãi suất, v.v. để quyền lợi của họ có thể được yêu cầu và bảo vệ. Ngoài ra, đừng quên chỉ ra bất kỳ dịch vụ bổ sung nào, vì chúng là một phần quan trọng của hợp đồng.

    Trường hợp thanh toán và bồi thường

    Không phải mọi rủi ro phát sinh trong quá trình mua bảo hiểm nhân thọ đều được bảo hiểm hoặc thay thế. Vì vậy, bên cạnh việc tư vấn về quyền lợi bảo hiểm nhân thọ, việc làm quen với các trường hợp bảo hiểm, thanh toán và không được bảo hiểm trong hợp đồng cũng rất cần thiết.

    Phí bảo hiểm nhân thọ và thời hạn đóng phí

    Phí bảo hiểm nhân thọ khác nhau tùy thuộc vào gói bảo hiểm. Để có được thông tin này, bạn cần xem tỷ lệ và số giờ được chỉ định trong hợp đồng của mình. Các công ty bảo hiểm nhân thọ phải đóng phí bảo hiểm đúng hạn để tránh rủi ro không cần thiết.

    Chấm dứt bảo hiểm nhân thọ

    Nếu bạn hủy hợp đồng của mình, bạn sẽ bị mất mọi quyền lợi được quy định trong hợp đồng của mình và mọi khoản phí bảo hiểm đã thanh toán. Hợp đồng có các điều khoản chi tiết cho các hợp đồng không có giá trị có thể thu hồi được hình thành trong hai năm đầu tiên mua hợp đồng.

    Lưu ý gì khi ký hợp đồng mua bảo hiểm nhân thọ?

    Lưu ý gì khi ký hợp đồng mua bảo hiểm nhân thọ?

    Khi ký, rà soát hợp đồng mua bảo hiểm nhân thọ cần lưu ý những điều sau:

    Thông tin chi tiết về người được bảo hiểm và người thụ hưởng (nếu có)

    Vui lòng xác nhận xem người được bảo hiểm là người thụ hưởng tiền bảo hiểm có phải là người được chỉ định hay không. Họ là người nhận số tiền bảo hiểm đã thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ khi tính mạng của người được bảo hiểm gặp nguy hiểm.

    Đối tượng bảo hiểm

    Theo Điều 33 của Luật bảo hiểm xã hội, đối tượng của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ phải là tuổi thọ của một người.

    Người được bảo hiểm hãy cẩn thận. Người được bảo hiểm phải thuộc độ tuổi được bảo hiểm và phải đảm bảo tình trạng sức khỏe cũng như đáp ứng các tiêu chuẩn của gói bảo hiểm đã đăng ký mua.

    Số tiền bảo hiểm hoặc giới hạn trách nhiệm

    Tìm hiểu thêm về số tiền bảo hiểm của bạn sẽ chấp nhận. Bạn có thể tìm số tiền này trên hợp đồng bảo hiểm, trang bảo hiểm hoặc xác nhận thay đổi bảo hiểm (nếu có).

    Nội dung bảo hiểm, điều kiện bảo hiểm, điều kiện bảo hiểm

    Người mua bảo hiểm nhân thọ cần xem xét kỹ các điều khoản chi trả quyền lợi mà mình được hưởng, bao gồm phạm vi quyền lợi, thời hạn và mức quyền lợi tương ứng. Xem những sự kiện nào đang xảy ra, liệu công ty bảo hiểm có trả phí bảo hiểm hay không và số tiền thanh toán thực tế là bao nhiêu. Tránh trường hợp lời tư vấn của đại lý bảo hiểm tách rời khỏi điều khoản hợp đồng.

    Bảo hiểm trách nhiệm

    Vui lòng đọc kỹ điều này nếu tiền bảo hiểm không được hoàn trả ngay cả khi bạn chết. Không phải tất cả các trường hợp tử vong đều được bảo hiểm. Nhiều công ty thiết kế rất chính xác điều khoản này để tránh trục lợi bảo hiểm. Các chủ hợp đồng bảo hiểm nhân thọ nên đặc biệt cẩn thận.

    Thời hạn bảo hiểm

    Thời hạn của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ này thường rất dài, thông thường là từ 10 đến 20 năm, có khi là 50 đến 70 năm. Nếu tính mạng của người được bảo hiểm gặp nguy hiểm trong thời gian bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ trả tiền bồi thường theo thỏa thuận. Thời hạn bảo hiểm càng dài, phạm vi bảo hiểm càng dài và bạn càng được chăm sóc y tế lâu hơn.

    Phí bảo hiểm và phương thức thanh toán

    Phí bảo hiểm của mỗi gói bảo hiểm khác nhau tùy theo mức độ rủi ro và mức hưởng bảo hiểm mà thành viên mong muốn.

    Bạn càng lớn tuổi, phí bảo hiểm của bạn sẽ càng cao nếu bạn bị ốm. Điều này là do cả tuổi già và bệnh tật đều có thể làm tăng nguy cơ tử vong. Ngoài ra, nếu muốn có phạm vi bảo hiểm cao hơn, người mua bảo hiểm nên chọn gói cao cấp hơn.

    Người mua bảo hiểm cũng nên lựa chọn phương thức chi trả phù hợp với khả năng tài chính của mình. Nếu tài chính eo hẹp, bạn nên chọn hình thức thanh toán dài hạn để tránh áp lực tài chính.

    Thời hạn thanh toán bảo hiểm hoặc bồi thường và phương thức thanh toán

    Hãy xem kỹ thời gian công ty bảo hiểm trả phí bảo hiểm. Hiểu quy trình thanh toán đúng hạn và nhận bảo hiểm hiểm nghèo để bạn có thể làm các thủ tục giấy tờ sau này.

    Nguyên tắc giải quyết tranh chấp

    Tìm hiểu những phương pháp giải quyết tranh chấp được liệt kê trong chính sách bảo hiểm nhân thọ của bạn để bạn có thể tìm cách giải quyết trong trường hợp có tranh chấp thực sự. Nếu cần khởi kiện ra tòa cũng cần lưu ý về thời hiệu khởi kiện.

    Đọc kỹ bảng quyền lợi bảo hiểm

    Trong cả hai trường hợp, gói bảo hiểm bạn nhận được sẽ phác thảo các lợi ích của bạn. Đây là danh sách lợi ích chi tiết nhất để giúp bạn hiểu rõ hơn về chúng.

    Trong đó, bạn nên hiểu lợi ích chính của sản phẩm là gì, loại trừ là gì và thời gian chờ đợi là gì. Hãy chú ý đến số tiền lợi ích cá nhân được trả, tổng lợi ích theo năm hợp đồng và lãi suất được hiển thị. Phần thưởng tiền mặt, cổ tức, khoản trả trước, quyền lợi một phần hoặc toàn bộ và các điều khoản hợp đồng được quy định trong điều khoản sản phẩm.

    Trên đây là bài viết “Lưu ý gì khi ký hợp đồng mua bảo hiểm nhân thọ” mà Học viện đào tạo pháp chế ICA muốn cung cấp cho quý bạn đọc.

    Câu hỏi thường gặp:

    Quyền lợi có thể được bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ là gì?

    Bên mua bảo hiểm có quyền lợi bảo hiểm về:
    Bản thân bên mua bảo hiểm.
    Vợ, chồng, cha, mẹ, con của bên mua bảo hiểm.
    Anh, chị, em hoặc người khác có mối quan hệ chăm sóc và phụ thuộc với bên mua bảo hiểm.
    Những người có lợi ích tài chính hoặc quan hệ công việc với bên mua bảo hiểm.
    Người được bảo hiểm đồng ý bằng văn bản cho bên mua bảo hiểm y tế tham gia bảo hiểm y tế.
    Bên mua bảo hiểm phải có quyền lợi bảo hiểm tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm.

    Giao kết hợp đồng bảo hiểm nhân thọ cho trường hợp chết của người khác như thế nào?

    Văn bản đồng ý của bên mua bảo hiểm nêu rõ số tiền bảo hiểm và người thụ hưởng bắt buộc phải có khi tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm sức khỏe trong trường hợp người khác tử vong. thưởng thức.
    Đối với cái chết của bất kỳ người nào sau đây, không được ký kết hợp đồng bảo hiểm nhân thọ hoặc hợp đồng bảo hiểm sức khỏe.
    Người chưa thành niên (trừ trường hợp được cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp đồng ý bằng văn bản).
    Người mất năng lực công dân.
    Người có khó khăn về nhận thức và kiểm soát hành vi.
    Người bị hạn chế vận động.

  • Hợp đồng bảo hiểm

    Hợp đồng bảo hiểm

    HĐBH là sự thoả thuận giữa bên mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm, trong đó bên mua bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm, công ty bảo hiểm phải trả phí bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng trong trường hợp của một sự kiện được bảo hiểm. Mua bảo hiểm là giải pháp tài chính vững chắc, mang lại lợi ích lâu dài cho người tham gia. Sau đây, Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ cung cấp cho bạn đọc các quy định pháp luật về hợp đồng bảo hiểm này.

    Các loại hợp đồng bảo hiểm

    Có 05 loại hợp đồng bảo hiểm bao gồm:

    • Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ;
    • Hợp đồng bảo hiểm sức khỏe;
    • Hợp đồng bảo hiểm tài sản;
    • Hợp đồng bảo hiểm thiệt hại;
    • Hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm.

    Nguyên tắc giao kết hợp đồng

    Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự và 5 nguyên tắc sau đây phải được tuân thủ trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng :

    Nguyên tắc trung thực tuyệt đối: Các bên trong hợp đồng phải cung cấp thông tin và thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình một cách trung thực nhất, trên cơ sở tin tưởng tuyệt đối vào nhau khi giao kết và thực hiện hợp đồng.

    Nguyên tắc trả quyền lợi bảo hiểm: Chủ hợp đồng phải có quyền lợi bảo hiểm đối với từng loại hợp đồng bảo hiểm.

    Nguyên tắc bồi thường: Số tiền bồi thường mà bên bảo hiểm nhận được không vượt quá tổn thất thực tế xảy ra trong sự kiện bảo hiểm, trừ trường hợp có thoả thuận khác trong hợp đồng.

    Nguyên tắc dân sự: Trong hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm có nghĩa vụ chuyển giao cho doanh nghiệp bảo hiểm, công ty con của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài quyền yêu cầu người thứ ba có hành vi gây thiệt hại bồi thường. Bạn về số tiền bồi thường bảo hiểm. Nguyên tắc này không áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ và sức khỏe.

    Nguyên tắc rủi ro ngẫu nhiên: Rủi ro được bảo hiểm phải là rủi ro bất ngờ, không lường trước được.

    Hợp đồng bảo hiểm

    Trường hợp hợp đồng vô hiệu

    Hợp đồng vô hiệu trong các trường hợp quy định tại điều 25 Luật kinh doanh bảo hiểm 2022, cụ thể như sau:

    • Tại thời điểm hợp đồng được ký kết, bên mua bảo hiểm không có quyền lợi bảo hiểm.
    • Không có sản phẩm bảo hiểm tại thời điểm ký kết hợp đồng.
    • Vào thời điểm hợp đồng được ký kết, bên mua bảo hiểm biết rằng sự kiện được bảo hiểm đã xảy ra.
    • Khi mục đích và nội dung của hợp đồng vi phạm điều cấm của pháp luật và vi phạm đạo đức xã hội.
    • Doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài, bên mua bảo hiểm giao kết hợp đồng giả mạo.
    • Nếu chủ hợp đồng là trẻ vị thành niên. Một người đã mất khả năng di chuyển. Những người có khó khăn về nhận thức và kiểm soát hành vi. Người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự.
    • Hợp đồng có thể được giao kết với lỗi mà một bên hoặc cả hai bên không đạt được mục đích giao kết hợp đồng trừ trường hợp mục đích giao kết hợp đồng của các bên đã đạt được hoặc các bên khắc phục được ngay sự nhầm lẫn đó để đạt được mục đích. Tuy nhiên, việc ký kết hợp đồng đã đạt được.
    • Các hợp đồng được ký kết do gian lận
    • Một hợp đồng có được do cưỡng bức hoặc ép buộc.
    • Bên mua bảo hiểm không nhận thức được và không làm chủ được hành động của mình khi tham gia hợp đồng.
    • Hợp đồng không đáp ứng các yêu cầu chính thức của Điều 18 của Luật kinh doanh bảo hiểm 2022.

    Nội dung cơ bản của hợp đồng bảo hiểm

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng bảo hiểm phải có những nội dung chủ yếu sau đây:

    • Bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm, người thụ hưởng (nếu có), công ty bảo hiểm hoặc chi nhánh của công ty bảo hiểm tài sản và thiệt hại nước ngoài.
    • Đối tượng bảo hiểm;
    • Số tiền bảo hiểm hoặc số tiền bảo hiểm hoặc giới hạn trách nhiệm bảo hiểm.
    • bảo hiểm hoặc lợi ích; Quy tắc, điều khoản và điều kiện bảo hiểm.
    • Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm tài sản, thiệt hại nước ngoài và bên mua bảo hiểm.
    • Thời hạn, ngày hợp đồng có hiệu lực;
    • Tỷ lệ phí bảo hiểm và phương thức thanh toán phí bảo hiểm
    • Các loại bảo hiểm và thanh toán yêu cầu bồi thường.
    • Cách thức giải quyết tranh chấp.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hình thức, bằng chứng giao kết hợp đồng bảo hiểm là gì?

    Hình thức giao kết hợp đồng được quy định tại Điều 18 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022, cùng các nội dung khác, như sau:
    Hợp đồng phải được lập thành văn bản. Việc thực hiện hợp đồng có thể được chứng minh bằng hợp đồng bằng văn bản, hợp đồng hoặc hình thức khác theo quy định của pháp luật.

    Hợp đồng bảo hiểm do ai soạn thảo?

    Hợp đồng thường được tạo ra bởi ngành bảo hiểm. Cụ thể là luật sư và nhân viên của công ty bảo hiểm.
    Các công ty bảo hiểm thường có bộ phận hợp đồng hoặc tổng tư vấn chịu trách nhiệm soạn thảo và chuẩn bị hợp đồng.
    Luật sư ngành bảo hiểm phải am hiểu pháp luật và có kiến ​​thức chuyên môn về bảo hiểm để đảm bảo các hợp đồng được hoàn thiện, chính xác và tuân thủ các yêu cầu của pháp luật. hiện tại. Chúng tôi cũng cần đảm bảo rằng các điều khoản của chính sách rõ ràng và công bằng cho cả chủ hợp đồng và công ty bảo hiểm.

  • Hợp đồng mua bán

    Hợp đồng mua bán

    Hợp đồng mua bán hàng hóa có tính chất quan trọng, nó xác định và bảo vệ quyền và nghĩa vụ của các bên. Như vậy, để bảo vệ đúng đắn quyền và nghĩa vụ của các bên, chúng ta phải soạn thảo một hợp đồng mua bán đầy đủ và chính xác nhất. Khi soạn thảo hợp đồng mua bán, có nhiều điều quan trọng cần lưu ý. Hợp đồng mua bán hàng hóa là sự thỏa thuận giữa các bên; người mua và người bán hàng có trách nhiệm thanh toán tiền, nhận hàng và chiếm hữu hàng hóa theo thỏa thuận. Bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ cung cấp thông tin về soạn thảo hợp đồng mua bán hàng hóa để bạn đọc tham khảo một cách đơn giản và đầy đủ nhất.

    Tải xuống mẫu hợp đồng mua bán

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng mua bán

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng mua bán cần lưu ý những điều sau:

    Hợp đồng mua bán hàng hóa là văn bản pháp lý quan trọng trong quá trình mua bán giữa các bên. Nó không chỉ giúp xác định quyền và nghĩa vụ của bên bán và bên mua trong quan hệ mua bán hàng hóa mà còn là cơ sở để giải quyết tranh chấp giữa các bên khi có vấn đề phát sinh.

    Để tránh những tranh chấp không đáng có trong quá trình mua bán, các bên cần lưu ý thỏa thuận rõ ràng từng điều khoản trong hợp đồng, tránh tình trạng hớ hênh, hiểu lầm. Việc đưa đầy đủ thông tin vào hợp đồng mua bán không chỉ giúp tránh những tranh chấp sau này mà còn giúp tăng tính minh bạch, thể hiện sự chuyên nghiệp trong hoạt động kinh doanh.

    Về chủ thể:

    Hợp đồng mua bán hàng hóa là một trong những loại hợp đồng được sử dụng rộng rãi trong hoạt động kinh doanh của các tổ chức, cá nhân. Đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa là thương nhân, bao gồm các tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp và các cá nhân có hoạt động kinh doanh độc lập, thường xuyên và có đăng ký. Mặt khác, thương nhân không thể lập hợp đồng mua bán hàng hóa, nhưng nó cũng có thể được áp dụng cho các hoạt động của những người không phải là thương nhân, không phải cho các hoạt động tìm kiếm lợi nhuận. Tuy nhiên, trong trường hợp này, các bên phải tuân theo các quy định của Bộ luật Thương mại nếu các bên lựa chọn áp dụng luật này.

    Về hình thức:

    Các bên có thể lựa chọn hình thức thỏa thuận phù hợp, có thể thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc thông qua thời hiệu quy định. Tuy nhiên, pháp luật quy định một số loại hợp đồng mua bán phải được giao kết bằng văn bản để tránh những hiểu lầm và tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.

    Hợp đồng mua bán

    Về đối tượng:

    Hợp đồng mua bán hàng hóa khác với hợp đồng mua bán tài sản ở chỗ đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa là hàng hóa, có phạm vi hẹp hơn so với khái niệm tài sản. Hàng hóa bao gồm các loại động sản, kể cả động sản hình thành trong tương lai và hàng hóa liên quan đến đất đai theo quy định của Luật Thương mại. Tuy nhiên, cần lưu ý một số mặt hàng cấm kinh doanh, hàng dự kiến ​​kinh doanh và hàng hóa kinh doanh có điều kiện.

    Về nội dung:

    Nội dung của hợp đồng chủ yếu là nội dung thỏa thuận xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, trong đó phải có những nội dung cơ bản mà pháp luật phải có. Nội dung chính của hợp đồng bao gồm:

    • Tên sản phẩm: Điều này giúp các bên xác định chính xác sản phẩm mà họ đang ký hợp đồng.
    • Số lượng hàng hóa: Đây là yếu tố quan trọng giúp các bên ước tính số lượng hàng hóa sẽ mua hoặc bán.
    • Chất lượng hàng hóa: Việc đảm bảo chất lượng hàng hóa là điều cần thiết để bảo vệ quyền lợi của các bên.
    • Thời gian, địa điểm giao nhận hàng hóa: Điều này giúp các bên thỏa thuận chính xác về thời gian, địa điểm giao nhận hàng hóa.
    • Phương thức thanh toán: Để đảm bảo tính minh bạch và hợp pháp của hợp đồng, việc thỏa thuận giữa các bên về phương thức thanh toán là rất cần thiết.
    • Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại: Các bên phải thỏa thuận rõ ràng về phí vi phạm và bồi thường thiệt hại khi có tranh chấp.
    • Quyền và nghĩa vụ của các bên: Để đảm bảo tính minh bạch và tránh tranh chấp, các bên trong hợp đồng phải thỏa thuận rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của mình.
    • Giải quyết tranh chấp: Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, các bên phải thống nhất cách giải quyết tranh chấp sao cho không gây thiệt hại cho các bên.

    Ngay cả khi hợp đồng được thực hiện theo thỏa thuận của các bên, nó vẫn phải nằm trong khuôn khổ của pháp luật. Các bên trong hợp đồng bị ràng buộc bởi cả hợp đồng và pháp luật. Vì vậy, trong trường hợp xảy ra tranh chấp thì phải giải quyết theo pháp luật để bảo vệ quyền lợi của các bên.

    Lưu ý khi soạn thảo hợp đồng

    Về nội dung hợp đồng phải xem xét đến quyền và nghĩa vụ của hai bên. Quyền và nghĩa vụ phải rõ ràng, đầy đủ để tránh những rủi ro sau này.

    Phải ghi rõ thời điểm ký kết hợp đồng, vì khi đó hợp đồng mới có hiệu lực.

    Về chủ thể của chữ ký: Để xác định các bên, cả hai bên phải được thông báo rõ ràng về tổ chức hoặc cá nhân.

    Về chữ ký: Cần có chữ ký và con dấu rõ ràng để chứng minh danh tính của người được ủy quyền ký nhằm tránh trường hợp hợp đồng bị hủy do ký giả hoặc ủy quyền.

    Câu hỏi thường gặp:

    Khi nào phải lập hợp đồng mua bán hàng hóa?

    Pháp luật hiện hành cũng không có văn bản nào quy định việc mua bán hàng hóa phải lập hợp đồng bằng văn bản. Một thỏa thuận tài chính bằng văn bản cũng không bắt buộc phải nộp thuế, nhưng tất cả các tài liệu hợp lý và hợp lệ. Vì vậy, việc giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa chỉ xuất phát từ mong muốn của các bên nhằm thể hiện hợp đồng trên giấy tờ để hạn chế phát sinh tranh chấp. Hoặc nếu có tranh chấp thì cũng có cơ sở vững chắc để giải quyết tranh chấp.
    Việc ký kết một thỏa thuận cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa giải của các cơ quan giải quyết tranh chấp.

    Các trường hợp hợp đồng mua bán vô hiệu?

    Các trường hợp vô hiệu khác của hợp đồng được quy định tại Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:
    Hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (Điều 123)
    Hợp đồng vô hiệu do giả tạo (Điều 124);
    Hợp đồng vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện (Điều 125);
    Hợp đồng vô hiệu do bị nhầm lẫn (Điều 126);
    Hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa (Điều 127);
    Hợp đồng vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình (Điều 128);

  • Hợp đồng thương mại

    Hợp đồng thương mại

    Hợp đồng thương mại đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam, cùng với hầu hết các giao dịch trong xã hội. Mục đích công việc và nhu cầu sống còn được gắn với hợp đồng. Vì vậy, việc các bên thương lượng, xây dựng các điều khoản của hợp đồng thương mại là một nhiệm vụ hết sức quan trọng. Đồng thời, bạn cần cẩn thận để không bỏ sót bất cứ điều gì khi soạn thảo hợp đồng. Điều này dẫn đến rủi ro đáng kể cho các bên trong trường hợp bỏ sót. Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, các điều khoản hợp đồng thương mại không rõ ràng hoặc bỏ sót các điều khoản chính sẽ gây khó khăn cho việc giải quyết tranh chấp. Học viện đào tạo pháp chế ICA dựa trên các cơ sở pháp lý sau để giải quyết các vấn đề về hợp đồng thương mại

    Tải xuống mẫu hợp đồng thương mại

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng thương mại

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng thương mại cần lưu ý những điều sau:

    Thông tin về các bên điều kiện: Đây thường là điều khoản đầu tiên và phải luôn được đưa vào bất kỳ hợp đồng thương mại nào. Để xác định trạng thái của một bên, chúng tôi cần các thông tin cơ bản sau:

    • Đối với cá nhân: tên, số chứng minh nhân dân, địa chỉ thường trú. Nội dung này tương ứng chính xác với chứng minh nhân dân, hộ chiếu hoặc sổ hộ khẩu của bạn và cần được xác thực trước khi ký.
    • Đối với tổ chức, công ty: tên, trụ sở, giấy phép chi nhánh, người đại diện theo pháp luật. Các nội dung trên phải được ghi chính xác theo quyết định thành lập công ty, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và giấy phép đầu tư.

    Điều khoản liên quan đến đối tượng của hợp đồng: Hợp đồng thương mại là hợp đồng tổng hợp bao trùm nhiều hoạt động thương mại. Mỗi hoạt động được đặt một tên hợp đồng. Ví dụ: hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng gia công hàng hóa, v.v. Vì vậy, đối tượng của mỗi loại hợp đồng là khác nhau.

    • Đối với hợp đồng dịch vụ, gia công sản phẩm: Đối tượng của hợp đồng là một đơn hàng cụ thể.
    • Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa thì áp dụng như sau: Đối tượng của hợp đồng là hàng hóa được mua hoặc bán. Khi soạn thảo, các bên quy định rõ tên hàng, loại hàng, chất lượng hàng, số lượng hàng… Các yếu tố trên phải được quy định rõ ràng và cụ thể trong hợp đồng.

    Điều khoản về giá: Thỏa thuận về giá yêu cầu các bên cung cấp chi tiết về đơn giá, tổng giá và đồng tiền thanh toán.

    Điều khoản thanh toán: Điều khoản này yêu cầu các bên thỏa thuận về phương thức, đồng tiền thanh toán và thời hạn thanh toán.

    • Đối với phương thức thanh toán: Các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức thanh toán phổ biến nhất hiện nay: thanh toán trực tiếp; Thanh toán chuyển khoản và thanh toán nhờ thu, tín dụng chứng từ L/C (thường dùng cho các hợp đồng thương mại quốc tế).
    • Đối với đồng tiền thanh toán: Các bên thỏa thuận cụ thể đồng tiền thanh toán là đồng Việt Nam hoặc đô la Mỹ hoặc một loại tiền khác tùy theo quyết định của các bên. Tuy nhiên, chỉ nên cho phép một loại tiền tệ thanh toán.
    • Về thời hạn thanh toán, pháp luật quy định các bên không được thỏa thuận về thời hạn thanh toán nhưng vẫn có cách quy định. Tuy nhiên, cả hai bên phải luôn đồng ý về các điều khoản thanh toán cụ thể.

    Điều khoản về phạt vi phạm: Đây là điều khoản do các bên tự thỏa thuận, trường hợp các bên không thỏa thuận điều khoản này thì khi xảy ra vi phạm sẽ không được phạt vi phạm hợp đồng.

    Điều khoản quyền và nghĩa vụ các bên: Pháp luật có quy định các quyền và nghĩa vụ cơ bản cho các bên. Thực tế, các bên có thể thỏa thuận thêm một số quyền và nghĩa vụ khác phù hợp với giao dịch của mình để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp.

    Điều khoản giải quyết tranh chấp: Riêng các giao dịch thương mại thì ngoài Tòa án còn có một thiết chế khác có thẩm quyền giải quyết tranh chấp đó là Trọng tài thương mại. Do đó, bên có thể thỏa thuận lựa chọn một trong hai cơ quan trên để giải quyết tranh chấp phát sinh.

    Các điều khoản khác.

    Hợp đồng thương mại

    05 điều cốt lõi cần lưu ý khi giao kết hợp đồng thương mại

    Thứ nhất, về hình thức hợp đồng:

    Hợp đồng có thể được giao kết bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng bất kỳ hình thức nào khác có giá trị pháp lý. Tuy nhiên, hợp đồng phải được thể hiện bằng văn bản để tránh những tranh chấp sau này do thiếu minh bạch và rõ ràng. Đây cũng là cơ sở pháp lý để chứng minh và bảo vệ quyền lợi của các bên.

    Thứ hai, về chủ thể giao kết hợp đồng:

    Các bên cần kiểm tra người giao kết hợp đồng có tư cách pháp nhân không, đại diện theo pháp luật hay đại diện theo ủy quyền?

    Trong trường hợp ủy quyền, không chỉ cần có giấy ủy quyền mà còn phải kiểm tra nội dung của giấy ủy quyền, chẳng hạn như phạm vi ủy quyền, thời hạn ủy quyền, và giấy ủy quyền có đóng dấu đàng hoàng hay không. … Thật không may, trong trường hợp có tranh chấp, hợp đồng chỉ vô hiệu nếu nó được giao kết với người không có thẩm quyền.

    Thứ ba, về nội dung hợp đồng:

    Khi ký kết hợp đồng, các bên phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ các điều khoản cơ bản mà hợp đồng yêu cầu. Để tránh bỏ sót điều khoản, hai bên cần đặc biệt lưu ý điều khoản nào nên đưa vào hợp đồng, điều khoản nào có thể thỏa thuận và điều khoản nào không thể thỏa thuận và thực thi theo quy định của pháp luật.

    Thứ tư, ngôn từ sử dụng trong hợp đồng

    Từ ngữ sử dụng trong hợp đồng phải được sử dụng thống nhất, rõ ràng, tránh những từ ngữ chứa đựng những nghĩa, hàm ý “hấp dẫn”, gây hiểu nhầm, hiểu sai, hoặc viết sai chính tả thành từ ngữ không hợp đồng. ..

    Và trên hết, các bên nên đọc kỹ từng câu, từng chữ trong hợp đồng để sớm nhận biết những rủi ro có thể xảy ra.

    Cuối cùng, về thực hiện hợp đồng:

    Các bên cần lưu ý thời điểm hợp đồng có hiệu lực. Nó có thể có hiệu lực ngay sau khi hợp đồng được ký kết hoặc có thể có hiệu lực vào thời điểm do cả hai bên chỉ định. Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý xem có cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào để hợp đồng mới có hiệu lực hay không. Nó có hiệu quả hay không? Kể từ thời điểm hợp đồng có hiệu lực, các bên trong hợp đồng có nghĩa vụ thực hiện các điều khoản trong hợp đồng đã thỏa thuận.

    Rủi ro phát sinh từ các tình huống không được ký kết trong hợp đồng:

    Trong quá trình thực hiện hợp đồng có thể phát sinh những tình huống khó khăn, bất lợi mà các bên không lường trước được, để khắc phục những tình huống đó, các bên có thể thoả thuận sửa đổi, bổ sung hợp đồng cho phù hợp hoặc chấm dứt một phần hoặc toàn bộ hợp đồng. Tuy nhiên, những thỏa thuận này phải được cả hai bên chấp nhận.

    Câu hỏi thường gặp:

    Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật của thương nhân trong hoạt động thương mại gồm những gì?

    Điều 10 Luật Thương mại 2005 quy định nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật đối với thương nhân như sau:
    Thương nhân trong mọi thành phần của nền kinh tế đều bình đẳng trước pháp luật trong hoạt động thương mại của mình.

    Nguyên tắc tự do, tự nguyện thoả thuận trong hoạt động thương mại gồm những gì?

    Điều 11 Luật Thương mại 2005 quy định về nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận trong hoạt động thương mại như sau:
    Các bên có quyền tự do thỏa thuận không trái với quy định của pháp luật, đạo đức, đạo đức xã hội để xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên trong hoạt động thương mại. Nhà nước tôn trọng và bảo vệ các quyền này.
    Trong hoạt động thương mại, các bên hoàn toàn tự nguyện, không bên nào được quyền thực hiện hành vi áp đặt, ép buộc, đe dọa hoặc cản trở bên khác.

  • Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Hợp đồng có thể được ví như một bức tranh, trong đó bối cảnh chính là tờ giấy vẽ. Tương tự, một bức tranh sẽ trông ra sao nếu các bên ký kết không biết trước kích thước tờ giấy mình đang sử dụng? Câu hỏi này có thể khiến nhiều người bất ngờ, vì không phải ai cũng đặt ra câu hỏi về bối cảnh khi thực hiện hợp đồng. Vậy chi tiết bối cảnh hợp đồng là gì? Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế ICA tìm hiểu tại nội dung bài viết sau đây

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Dân sự năm 2015

    Các quy định về thực hiện hợp đồng dân sự

    Hợp đồng dân sự – Đòi hỏi sự thỏa thuận giữa ít nhất hai bên – đang trở thành một công cụ cực kỳ quan trọng trong việc tạo lập và điều chỉnh các quan hệ pháp lý giữa các cá nhân và tổ chức. Được hiểu đơn giản, hợp đồng dân sự là một thỏa thuận tự nguyện giữa các bên, trong đó họ cam kết thực hiện các nghĩa vụ và quyền lợi cụ thể. Điều này có thể bao gồm việc mua bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, chia sẻ tài sản, hay thậm chí đầu tư vào dự án.

    Vai trò của hợp đồng dân sự không chỉ đơn thuần là một văn bản pháp lý, mà còn là bản tường thuật về sự thỏa thuận và kế hoạch của các bên. Mỗi điều khoản trong hợp đồng dân sự đều phản ánh sự đồng tình, sự hiểu biết và sự đồng lòng giữa các bên. Điều này tạo nên một khung pháp lý để xác định quyền và trách nhiệm của mỗi bên, đồng thời cũng thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp trong trường hợp xảy ra xung đột.

    Các yếu tố cơ bản của một hợp đồng dân sự bao gồm: quyền và nghĩa vụ của các bên, hạn chế và điều kiện của sự thỏa thuận, cách thức thực hiện các cam kết, và hậu quả pháp lý khi việc thực hiện không đạt được theo mong đợi. Mỗi lĩnh vực khác nhau lại đòi hỏi một loại hợp đồng dân sự có tính chất riêng, điều này đồng nghĩa với việc các yếu tố cụ thể sẽ được tùy chỉnh để phản ánh đặc thù của từng ngành.

    Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng hợp đồng dân sự là nền tảng quan trọng trong sự hoạt động kinh doanh và xã hội. Nó thúc đẩy sự minh bạch và tin cậy trong quan hệ giao dịch, giúp giảm thiểu rủi ro và mâu thuẫn, đồng thời cung cấp cho các bên một phương tiện để thể hiện và bảo vệ quyền và lợi ích của họ.

    Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Bối cảnh hợp đồng là gì?

    Hợp đồng là một công cụ pháp lý không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh. Khi đã được ký kết, hợp đồng trở thành bản “luật” mà các bên tham gia phải tuân theo. Tương tự như các văn bản pháp lý khác, hợp đồng thể hiện một tình huống cụ thể với những bên tham gia cụ thể và những mong muốn cụ thể.

    Không tồn tại một mẫu hợp đồng có thể áp dụng cho mọi tình huống và đối tượng. Hợp đồng sẽ thay đổi theo từng bối cảnh khác nhau, và khi bối cảnh thay đổi, hợp đồng cũng cần phải thay đổi theo. Bối cảnh của hợp đồng là yếu tố quan trọng, và nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị pháp lý của hợp đồng.

    Bối cảnh hợp đồng ghi nhận những sự kiện, tình huống làm cơ sở cho việc các bên ký kết hợp đồng, bao gồm tư cách và chức năng của các bên, vị trí kinh tế của họ, cơ sở pháp lý mà họ đang hoạt động, kết quả mà họ mong muốn đạt được qua việc ký kết hợp đồng, cũng như tóm tắt nội dung của giao dịch.

    Bằng cách lồng ghép bối cảnh vào hợp đồng, các bên có khả năng thể hiện rõ ràng ý định và mục tiêu của mình. Điều này đồng nghĩa với việc hợp đồng trở nên cụ thể và minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng và thực thi. Đồng thời, việc xác định rõ bối cảnh cũng giúp giảm thiểu khả năng xảy ra tranh chấp sau này bởi vì các bên đã thỏa thuận về những điều kiện rõ ràng và cụ thể từ đầu.

    Quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong hợp đồng dân sự

    Trong quá trình thực hiện hợp đồng sau khi ký kết, nhiều yếu tố có thể thay đổi, bất kể có nguồn gốc tự nhiên hay do con người tạo ra. Những biến đổi này có thể làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên dễ dàng hơn hoặc phức tạp hơn, tùy thuộc vào tình huống cụ thể.

    Trong phạm vi pháp luật dân sự, đặc biệt trong Bộ Luật Dân sự 2015, sự thay đổi này được gọi là “hoàn cảnh thay đổi cơ bản” và được xem xét dưới các điều kiện sau:

    Thay đổi phải có nguyên nhân khách quan, tức là có sự thay đổi không phụ thuộc vào ý muốn hoặc kiểm soát của các bên tham gia hợp đồng.
    Các bên không thể dự đoán hoặc biết trước về sự thay đổi này tại thời điểm ký kết hợp đồng.
    Nếu không thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng, quyền lợi của một bên sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
    Các biện pháp cần thiết đã được thử nghiệm để ngăn chặn hoặc khắc phục sự thay đổi, tuy nhiên, chúng không thể giảm thiểu được thiệt hại xảy ra.
    Những điều kiện trên nhấn mạnh sự linh hoạt của pháp luật dân sự để đảm bảo rằng trong trường hợp có sự thay đổi không mong muốn và không thể kiểm soát, các bên vẫn được bảo vệ và có cơ hội thương lượng lại điều kiện hợp đồng. Điều này cũng thể hiện tính công bằng và tôn trọng quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

    Câu hỏi thường gặp

    Hợp đồng vô hiệu tương đối là như thế nào?

    Hợp đồng vô hiệu tương đối thường là những giao dịch vi phạm một trong những quy tắc pháp lý có mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của một chủ thể xác định.

    Hợp đồng dân sự vô hiệu trong trường hợp nào?

    Hợp đồng dân sự sẽ vô hiệu trong những trường hợp sau:
    1. Hợp đồng dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
    2. Hợp đồng dân sự vô hiệu do giả tạo
    3. Hợp đồng dân sự vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, thực hiện
    4. Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị nhầm lẫn
    5. Hợp đồng dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép
    6. Hợp đồng dân sự vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình
    7. Hợp đồng dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức
    8. Hợp đồng vô hiệu do có đối tượng không thể thực hiện được

  • 6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    Hợp đồng lao động là hiện thân của thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, định rõ quyền và trách nhiệm của mỗi bên trong môi trường làm việc. Sự minh bạch và chi tiết trong việc xác định nội dung hợp đồng lao động đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giải quyết mọi tranh chấp liên quan đến lao động. Dưới đây là chia sẻ của Học viện đào tạo pháp chế ICA về 6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng, mời bạn đọc tham khảo

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Lao động năm 2019

    Rà soát hợp đồng lao động được hiểu là như thế nào?

    Rà soát hợp đồng là quá trình kiểm tra tỉ mỉ và cẩn thận một thỏa thuận pháp lý trước khi thực hiện việc ký kết, nhằm đảm bảo rằng mọi điều khoản và điều kiện đã được nêu trong hợp đồng đều rõ ràng, chính xác và không gây ra bất kỳ mâu thuẫn hay hiểu lầm nào. Điều này giúp cho công ty của bạn có thể hoàn toàn tự tin và thoải mái thực hiện theo các điều khoản và yêu cầu của thỏa thuận.

    Sau khi thỏa thuận được ký kết, việc đánh giá từ quá trình rà soát hợp đồng vẫn tiếp tục đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Những đánh giá này sẽ dẫn đến các sự kiện và tình huống cụ thể, như đàm phán lại điều khoản hoặc thậm chí là quá trình thoái lui khỏi thỏa thuận. Thực hiện đánh giá hợp đồng từ việc rà soát thường mang lại cơ hội cuối cùng để xác định và yêu cầu các điều chỉnh cần thiết trước khi bạn bị ràng buộc bởi một thỏa thuận đã ký kết.

    Trong quá trình này, việc làm việc chặt chẽ với các chuyên gia pháp chế hoặc luật sư là tối kỵ quan trọng. Sự hiểu biết và kiến thức chuyên sâu của họ giúp bạn phát hiện ra những khả năng, rủi ro và hậu quả của các điều khoản hợp đồng, từ đó bạn có thể đưa ra các quyết định thông thái và bảo vệ tốt hơn cho lợi ích của công ty và đối tác kinh doanh.

    6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    Khi tiến hành đánh giá hợp đồng, việc bắt đầu với một kế hoạch hoặc checklist sẽ rất hữu ích để bạn có thể tiếp cận mọi khía cạnh của hợp đồng một cách cẩn thận và có hệ thống. Bằng cách làm như vậy, bạn có thể xác định chắc chắn các vấn đề quan trọng nhất trong hợp đồng và đảm bảo rằng không có điểm nào bị bỏ sót.

    Trong quá trình đánh giá, nếu bạn phát hiện bất kỳ lỗi hoặc sai lệch nào hoặc nếu có bất kỳ câu hỏi nào phát sinh từ việc rà soát hợp đồng, quan trọng nhất là bạn không nên tiến xa hơn cho đến khi tất cả các vấn đề hoặc câu hỏi đó đã được giải quyết một cách thỏa mãn và tạo nên một bản hợp đồng hoàn chỉnh, chính xác và không có sự mập mờ. Điều này giúp tránh các tranh chấp và hậu quả không mong muốn sau này. Dưới đây là 6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng:

    Điều khoản và Nội dung chính

    Mỗi dòng trong hợp đồng đều có tầm quan trọng và cần được xem xét chặt chẽ, tuy nhiên, một số điều khoản và quy định có tính quan trọng đặc biệt hơn những điều khoản khác. Vì mỗi công ty và ngành công nghiệp/lĩnh vực có sự khác biệt, những điều khoản quan trọng nhất cũng có thể thay đổi tùy theo tình huống cụ thể, nhưng vẫn có những điểm cần đặc biệt chú ý.

    Các điều khoản liên quan đến bảo mật thông tin, trách nhiệm bồi thường, cách chấm dứt hợp đồng và giải quyết tranh chấp là những phần quan trọng không thể bỏ qua trong một hợp đồng. Việc xem xét cẩn thận những điều khoản này là cần thiết để đảm bảo rằng chúng không chỉ được chấp nhận theo pháp luật mà còn phù hợp với ý chí và mong muốn của cả hai bên.

    6 điều lưu ý khi rà soát hình thức hợp đồng

    Điều khoản chấm dứt và gia hạn

    Trước khi thực hiện ký kết bất kỳ thỏa thuận nào, việc xác nhận rõ ràng và hiểu rõ về các điều khoản liên quan đến chấm dứt và gia hạn hợp đồng là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp bạn tránh bị ràng buộc trong một thỏa thuận lâu hơn hoặc có hậu quả không mong muốn. Cần kiểm tra kỹ các thuật ngữ như “gia hạn tự động” và “thoái lui” để hiểu rõ về quyền và nghĩa vụ của mỗi bên khi hợp đồng đến hạn hoặc bị chấm dứt.

    Ngoài ra, hãy lên kế hoạch trước để đảm bảo bạn không bỏ lỡ cơ hội để đàm phán lại hoặc hủy bỏ thỏa thuận trước các ngày và thời hạn quan trọng. Đặt lời nhắc lịch để bạn và đội ngũ của bạn có thể theo dõi và thực hiện các biện pháp cần thiết.

    Ngôn ngữ rõ ràng, không mơ hồ

    Khi đọc qua hợp đồng, quan sát cách mỗi câu được sử dụng và tìm kiếm các thuật ngữ cần được giải thích rõ về khái niệm để đảm bảo cùng hiểu và đồng nhất giữa các bên. Thậm chí, nếu cả hai bên giải thích một điều khoản không rõ ràng theo cùng một cách, việc sửa lại ngôn ngữ để tránh xung đột tiềm ẩn là cần thiết. Đôi khi, để giải quyết sự hiểu nhầm, có thể cần đến sự tham gia của bên thứ ba để cung cấp giải thích hoặc định nghĩa.

    Không có không gian trống

    Mặc dù sử dụng mẫu hợp đồng là một cách tiện lợi để thực hiện soạn thảo, bạn cần kiểm tra đặc biệt khi rà soát hợp đồng. Bất kỳ khoảng trống nào, dòng trống hoặc đoạn trống đều cần được điền hoặc xóa trước khi hợp đồng cuối

     cùng được ký kết. Điều này đảm bảo rằng không có thông tin nào bị bỏ sót, gây hiểu nhầm hoặc có thể dẫn đến việc vi phạm hợp đồng.

    Điều khoản mặc định

    Mặc dù cả hai bên thường có ý định tốt khi ký kết hợp đồng, việc hiểu rõ về các điều khoản mặc định là cần thiết để tránh mọi xung đột về sau. Bạn cần theo dõi kỹ các điều khoản mặc định để hiểu rõ ràng về phạm vi và giới hạn của nghĩa vụ theo thỏa thuận.

    Ngày và thời hạn quan trọng

    Bên cạnh việc đảm bảo rằng tất cả các thời điểm và đối tượng được liệt kê đúng và phù hợp với thỏa thuận, việc đặc biệt chú ý vào các ngày và thời hạn quan trọng cũng rất quan trọng. Bước đầu, điều này giúp bạn kiểm soát toàn bộ lịch trình thực hiện hợp đồng và đảm bảo tuân thủ đúng theo những cam kết đã được thỏa thuận. Lên kế hoạch và theo dõi chặt chẽ sẽ giúp bạn tránh việc vi phạm hợp đồng và đối mặt với những hậu quả không mong muốn cho doanh nghiệp của bạn.

    Khóa học đào tạo cách rà soát hợp đồng chuẩn tại ICA

    Học viện đào tạo pháp chế ICA tự hào về đội ngũ luật sư có kinh nghiệm lâu năm, chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn hợp đồng toàn diện và tư vấn về việc tiến hành rà soát hợp đồng. Chúng tôi đảm nhận mọi giai đoạn của quy trình, từ việc xem xét điều kiện hợp đồng cho đến thương thảo, hoàn thiện, và ký kết hợp đồng. Đội ngũ của chúng tôi bao gồm các luật sư và chuyên gia hợp đồng có nhiều kinh nghiệm trong việc rà soát hợp đồng, đảm bảo rằng bạn có thể hoàn toàn tin tưởng vào sự am hiểu và sâu sắc của chúng tôi về mọi khía cạnh của hợp đồng trong từng lĩnh vực.

    Chúng tôi cam kết đưa trải nghiệm học tập lên một tầm cao mới. Thay vì tham gia khoá học thông qua việc xem video đã được quay sẵn, học viên của chúng tôi sẽ có cơ hội tương tác trực tiếp với giảng viên thông qua cuộc gọi video, tạo điều kiện tốt nhất cho sự hiểu biết sâu sắc và trao đổi ý kiến trực tiếp. Thời gian học linh hoạt, có thể điều chỉnh phù hợp với lịch trình của bạn.

    Đội ngũ giảng dạy của chúng tôi đầy đủ gồm cả luật sư và chuyên gia về Pháp chế doanh nghiệp, với sự hiểu biết tường tận và sâu sắc về lĩnh vực doanh nghiệp và có nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực pháp chế.

    Tham gia khóa học của Học viện pháp chế ICA mang lại nhiều lợi ích:

    1. Kinh nghiệm giảng dạy từ các giảng viên hàng đầu: Giảng viên của chúng tôi có kinh nghiệm và là giám đốc pháp chế tại các tập đoàn và doanh nghiệp hàng đầu như Vingroup, BRG, Viettel, TpBank, F88 và nhiều tập đoàn khác. Điều này đảm bảo rằng bạn sẽ nhận được kiến thức từ những người có thực tiễn trong lĩnh vực.
    2. Tài liệu nội bộ chất lượng: Tài liệu của chúng tôi được tổng hợp từ những giảng viên đang hoạt động và đào tạo tại các tập đoàn lớn. Sau khi hoàn thành khóa học, bạn sẽ được cấp chứng nhận đào tạo, một bằng cấp uy tín thể hiện kiến thức của bạn trong lĩnh vực pháp chế.
    3. Hỗ trợ trực tiếp từ giảng viên: Trong quá trình làm việc, bạn sẽ nhận được sự trợ giúp trực tiếp từ giảng viên, giúp bạn áp dụng kiến thức vào thực tế công việc.
    4. Cộng đồng học viên pháp chế: Bạn có thể tham gia cộng đồng học viên pháp chế của ICA để chia sẻ và học hỏi từ những người có cùng đam mê và quyết tâm.
    5. Hỗ trợ tìm việc làm: Chúng tôi cũng sẽ hỗ trợ bạn trong việc tìm kiếm và giới thiệu việc làm phù hợp trong hệ sinh thái gồm 1000 doanh nghiệp đang tìm kiếm những chuyên gia pháp chế.
    6. Ưu đãi về chi phí cho khóa học nâng cao: Hơn nữa, chúng tôi cung cấp ưu đãi về chi phí khi bạn tham gia các khóa học nâng cao trong tương lai, giúp bạn liên tục cập nhật và phát triển kiến thức của mình.

    Hãy để Học viện pháp chế ICA trở thành đối tác tin cậy trong việc nâng cao kiến thức và sự nghiệp của bạn trong lĩnh vực pháp chế.

    Thông tin đăng ký khóa học đào tạo rà soát hợp đồng

    Học viên có thể liên hệ tìm hiểu thông tin tại các nền tảng số của Học viện pháp chế ICA bao gồm:

    Câu hỏi thường gặp

    Nguyên tắc giao kết hợp đồng lao động hiện nay là gì?

    Việc thực hiện giao kết hợp đồng lao động cần tuân thủ nguyên tắc sau:
    – Nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận
    – Nguyên tắc bình đẳng
    – Nguyên tắc không trái pháp luật và thỏa ước lao động tập thể

    Thời hạn của hợp đồng lao động là bao lâu?

    Thời hạn của HĐLĐ là khoảng thời gian có hiệu lực của HĐLĐ. Thời hạn của HĐLĐ bao gồm:
    HĐLĐ không xác định thời hạn: là hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng. Loại hợp đồng này thường được áp dụng với công việc thường xuyên, lâu dài. Pháp luật quy định đối với loại hợp đồng này, người lao động có quyền chấm dứt không cần lí do.
    HĐLĐ xác định thời hạn: là hợp đồng mà trong đó hai bên xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong khoảng thời gian từ đủ 12 tháng đến 36 tháng.
    HĐLĐ theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng.

  • Quy định về hợp đồng tín dụng năm 2023 như thế nào?

    Quy định về hợp đồng tín dụng năm 2023 như thế nào?

    Hợp đồng tín dụng là một văn bản quan trọng ghi nhận sự thỏa thuận giữa tổ chức tín dụng (như ngân hàng Nhà nước, ngân hàng thương mại, quỹ tín dụng nhân dân, và các tổ chức tài chính khác) với các cá nhân hoặc tổ chức khác về việc cung cấp một khoản tiền hoặc nguồn tài chính khác cho bên vay trong một thời hạn nhất định. Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế ICA tìm hiểu chi tiết về quy định về hợp đồng tín dụng tại nội dung bài viết dưới đây

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Dân sự 2015

    Quy định về hợp đồng tín dụng như thế nào?

    Hợp đồng tín dụng là một dạng hợp đồng quan trọng trong lĩnh vực tài chính, tạo điều kiện cho việc cung cấp và sử dụng tài chính trong các giao dịch thương mại và cá nhân. Theo Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay. Trách nhiệm của bên vay là hoàn trả tài sản cùng loại theo đúng số lượng và chất lượng khi đến hạn trả, và chỉ phải trả lãi nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

    Tuy nhiên, trong việc xác định mức lãi suất trong hợp đồng tín dụng, cần tuân theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản quy phạm pháp luật liên quan. Điều 7 của Nghị quyết 01/2019/NQ-HĐTP chỉ rõ rằng lãi, lãi suất trong hợp đồng tín dụng do các bên thỏa thuận nhưng phải tuân theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và văn bản quy phạm pháp luật quy định chi tiết, hướng dẫn áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng tại thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm tính lãi suất. Điều này bảo đảm tính minh bạch và thẩm quyền của các cơ quan quản lý tài chính trong việc kiểm soát mức lãi suất trong hoạt động tín dụng, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng.

    Trong trường hợp có tranh chấp liên quan đến hợp đồng tín dụng, Tòa án sẽ áp dụng quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và văn bản quy phạm pháp luật để giải quyết mà không áp dụng quy định về giới hạn lãi suất của Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015. Điều này thể hiện sự nhất quán và hiệu quả trong việc giải quyết các tranh chấp liên quan đến hợp đồng tín dụng, đồng thời đảm bảo tính thống nhất của khung pháp luật trong lĩnh vực tài chính.

    Quy định về hợp đồng tín dụng năm 2023 như thế nào?

    Đặc trưng pháp lý của hợp đồng tín dụng có bảo đảm bằng thế chấp tài sản

    -Trong hợp đồng tín dụng, việc bảo đảm bằng thế chấp tài sản là một phần quan trọng giúp đảm bảo tính thực hiện của hợp đồng. Tuy nhiên, một khía cạnh phức tạp liên quan đến việc này là việc bên thế chấp không chuyển giao tài sản thế chấp cho bên nhận thế chấp là tổ chức tín dụng. Điều này tạo ra một thách thức cho việc kiểm soát tài sản bảo đảm từ phía bên nhận thế chấp.

    -Khi bên thế chấp không thực sự có sự kiểm soát trực tiếp đối với tài sản thế chấp, việc quản lý và đảm bảo tính nguyên vẹn của tài sản này trở nên phức tạp hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng thu hồi vốn của tổ chức tín dụng khi đến hạn thanh toán nợ. Thực tế cho thấy, trong nhiều trường hợp, các tài sản thế chấp dưới sự quản lý của bên thế chấp hoặc các bên liên quan khác, gây ra một loạt thách thức về việc kiểm soát, theo dõi và đảm bảo tính toàn vẹn của tài sản.

    -Trong một số trường hợp, pháp luật có thể cho phép bên thế chấp bán hoặc cho thuê tài sản thế chấp cho người thứ ba trong quá trình thế chấp. Điều này tạo ra một tình huống phức tạp và làm cho việc kiểm soát tài sản thế chấp trở nên thách thức hơn. Điều này cũng tạo ra nguy cơ cho bên nhận thế chấp, đặc biệt khi khách hàng vay không thể trả nợ đúng hạn và tài sản thế chấp bị rơi vào tình trạng không kiểm soát.

    -Để giải quyết vấn đề này, các tổ chức tín dụng thường cần áp dụng các giải pháp phù hợp để hỗ trợ quản lý nợ vay và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Điều này có thể bao gồm việc thực hiện quy trình kiểm soát tài sản thế chấp một cách chặt chẽ hơn, xây dựng cơ chế giám sát tài sản thế chấp, hoặc đưa ra các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo tính nguyên vẹn của tài sản và hạn chế rủi ro trong quá trình quản lý nợ vay.

    -Trong tổng thể, việc quản lý tài sản thế chấp trong hợp đồng tín dụng là một thách thức quan trọng đối với các tổ chức tín dụng, đặc biệt khi tài sản này không nằm trong sự kiểm soát trực tiếp của bên nhận thế chấp. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo trong việc thiết lập các biện pháp kiểm soát và quản lý hiệu quả, nhằm đảm bảo tính toàn vẹn của tài sản và bảo vệ quyền lợi của tổ chức tín dụng.

    -Thứ hai, trong hợp đồng tín dụng, đặc biệt là khi có sự bảo đảm nói chung hoặc bảo đảm bằng thế chấp tài sản, luôn tồn tại một mối quan hệ phức tạp về hiệu lực giữa hợp đồng tín dụng và hợp đồng thế chấp (hay hợp đồng bảo đảm tiền vay). Mối quan hệ này đòi hỏi sự hiểu biết chính xác từ phía các bên để tự bảo vệ và phòng ngừa các rủi ro có thể xảy ra.

    -Đối với ví dụ, trong trường hợp hợp đồng tín dụng bị vô hiệu hóa, hậu quả pháp lý đối với hợp đồng thế chấp sẽ phụ thuộc vào quy định của pháp luật và các điều khoản cụ thể trong hợp đồng. Có thể xảy ra tình huống mà việc vô hiệu hóa hợp đồng tín dụng có thể dẫn đến việc bị mất quyền thế chấp hoặc việc mất quyền đòi lại tài sản thế chấp. Ngược lại, khi hợp đồng thế chấp bị vô hiệu hóa, hậu quả đối với hợp đồng tín dụng cũng sẽ phụ thuộc vào các điều khoản và quy định cụ thể.

    -Thực tế cho thấy, trong mỗi tình huống như trên, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan sẽ được ảnh hưởng theo cách riêng biệt. Do đó, là trách nhiệm của mỗi bên tham gia giao dịch phải nắm vững các quy định của pháp luật liên quan đến hợp đồng tín dụng và thế chấp.

    -Để tự bảo vệ lợi ích của mình một cách hiệu quả và đúng pháp luật, các bên cần thực hiện các biện pháp đối ứng, như tìm hiểu kỹ về điều khoản hợp đồng, tư vấn với chuyên gia pháp lý nếu cần, và xem xét cẩn thận các hậu quả có thể xảy ra trong trường hợp vô hiệu hóa hợp đồng tín dụng hoặc hợp đồng thế chấp. Việc hiểu rõ và tuân thủ đúng các quy định pháp luật sẽ giúp các bên tránh được những rủi ro và tranh chấp không mong muốn trong quá trình giao dịch tín dụng và bảo đảm tính ổn định trong mối quan hệ hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp

    Nguyên tắc hợp đồng tín dụng phát sinh hiệu lực khi nào?

    Về nguyên tắc, hợp đồng tín dụng phát sinh hiệu lực kể từ khi đại diện hai bên tham gia quan hệ hợp đồng đã ký vào văn bản hợp đồng và các bên cũng không có thỏa thuận về thời hạn bắt đầu có hiệu lực của hợp đồng.

    Hợp đồng tín dụng vô hiệu tuyệt đối trong trường hợp nào?

    Hợp đồng tín dụng vô hiệu tuyệt đối trong trường hợp sau:
    Do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội
    Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo
    Do không tuân thủ quy định về hình thức 

  • Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    Khi bước chân vào thị trường lao động, việc liên quan đến hợp đồng lao động trở thành một trong những vấn đề đầy quan tâm và quan trọng đối với cả người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, không phải ai cũng có đủ điều kiện và khả năng để hiểu rõ và nắm vững các quy định pháp luật liên quan đến hợp đồng lao động. Dưới đây là chia sẻ của Học viện đào tạo pháp chế về nội dung Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động, mời bạn đọc tham khảo

    Căn cứ pháp lý

    Bộ luật Lao động năm 2019

    Quy định pháp luật về hợp đồng lao động như thế nào?

    ​Theo Điều 13 của Bộ luật lao động 2019, khái niệm “hợp đồng lao động” được hiểu như một thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động. Trong trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung của thỏa thuận đó thể hiện về việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên, thì đó được coi là hợp đồng lao động. Điều quan trọng là trước khi tiến hành tuyển dụng và đưa người lao động vào làm việc, người sử dụng lao động phải thực hiện việc giao kết hợp đồng lao động với người lao động. Qua việc này, mọi chi tiết về quyền và nghĩa vụ của cả hai bên được thể hiện rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và chấp nhận được trong quá trình hợp tác lao động.

    Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    Những điều cần lưu ý khi dùng, rà soát hợp đồng lao động:

    Thứ nhất, theo khoản 1 Điều 20 của Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động được chia thành 2 loại chính:

    – Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Đây chính là loại hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời hạn cụ thể và thời điểm kết thúc hiệu lực của hợp đồng.

    – Hợp đồng lao động xác định thời hạn: Loại hợp đồng này có thời hạn xác định, tức là hai bên đồng ý về thời gian cụ thể mà hợp đồng sẽ tồn tại và thời điểm kết thúc.

    Thứ hai, theo khoản 1 Điều 21 của Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động cần bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

    Những điều cần lưu ý khi dùng hợp đồng lao động

    – Thông tin về người sử dụng lao động: Gồm tên và địa chỉ của người sử dụng lao động, cùng với họ tên và chức danh của người đại diện giao kết hợp đồng lao động từ phía người sử dụng lao động.

    – Thông tin về người lao động: Bao gồm họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số thẻ Căn cước công dân, chứng minh nhân dân hoặc hộ chiếu của người lao động.

    – Công việc và địa điểm làm việc: Mô tả công việc mà người lao động sẽ thực hiện cùng với địa điểm làm việc.

    – Thời hạn của hợp đồng: Xác định thời gian mà hợp đồng sẽ tồn tại và kết thúc.

    – Mức lương và chế độ trả lương: Bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và bất kỳ khoản bổ sung nào.

    – Chế độ và quyền lợi khác: Bao gồm các điều khoản liên quan đến chế độ nâng bậc, nâng lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi, trang bị bảo hộ lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.

    – Đào tạo và phát triển: Cung cấp thông tin về việc đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ và kỹ năng nghề cho người lao động.

    Thứ ba, hợp đồng lao động có hiệu lực kể từ ngày mà hai bên đã giao kết hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc quy định pháp luật khác theo Điều 23 của Bộ luật Lao động 2019.

    Ai là người có thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động?

    Điều 18 Bộ luật Lao động 2019 quy định về thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động cụ thể như sau:

    ” Thẩm quyền giao kết hợp đồng lao động

    1. Người lao động trực tiếp giao kết hợp đồng lao động, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.

    2. Đối với công việc theo mùa vụ, công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng thì nhóm người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên có thể ủy quyền cho một người lao động trong nhóm để giao kết hợp đồng lao động; trong trường hợp này, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và có hiệu lực như giao kết với từng người lao động.

    Hợp đồng lao động do người được ủy quyền ký kết phải kèm theo danh sách ghi rõ họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú và chữ ký của từng người lao động.

    3. Người giao kết hợp đồng lao động bên phía người sử dụng lao động là người thuộc một trong các trường hợp sau đây:

    a) Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật;

    b) Người đứng đầu cơ quan, tổ chức có tư cách pháp nhân theo quy định của pháp luật hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật;

    c) Người đại diện của hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức khác không có tư cách pháp nhân hoặc người được ủy quyền theo quy định của pháp luật;

    d) Cá nhân trực tiếp sử dụng lao động.

    4. Người giao kết hợp đồng lao động bên phía người lao động là người thuộc một trong các trường hợp sau đây:

    a) Người lao động từ đủ 18 tuổi trở lên;

    b) Người lao động từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi khi có sự đồng ý bằng văn bản của người đại diện theo pháp luật của người đó;

    c) Người chưa đủ 15 tuổi và người đại diện theo pháp luật của người đó;

    d) Người lao động được những người lao động trong nhóm ủy quyền hợp pháp giao kết hợp đồng lao động.

    5. Người được ủy quyền giao kết hợp đồng lao động không được ủy quyền lại cho người khác giao kết hợp đồng lao động.

    Như vậy, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận của người lao động với người sử dụng lao động, có thể ủy quyền giao kết hợp đồng lao động nhưng người được ủy quyền giao kết hợp đồng lao động không được ủy quyền lại cho người khác giao kết hợp đồng lao động.

    Câu hỏi thường gặp

    Hợp đồng lao động xác định thời hạn là loại hợp đồng như thế nào?

    Hợp đồng lao động xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong thời gian không quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.

    Hợp đồng lao động sẽ chấm dứt trong trường hợp nào?

    Điều 34 Bộ luật lao động 2019 quy định 13 trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động:
    – Hết hạn hợp đồng lao động, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 Điều 177 của Bộ luật này.
    – Đã hoàn thành công việc theo hợp đồng lao động.
    – Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động.
    – Người lao động bị kết án phạt tù nhưng không được hưởng án treo hoặc không thuộc trường hợp được trả tự do theo quy định tại khoản 5 Điều 328 của Bộ luật Tố tụng hình sự, tử hình hoặc bị cấm làm công việc ghi trong hợp đồng lao động theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
    – Người lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam bị trục xuất theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật, quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
    – Người lao động chết; bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết.
    – Người sử dụng lao động là cá nhân chết; bị Tòa án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích hoặc đã chết. Người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động hoặc bị cơ quan chuyên môn về đăng ký kinh doanh thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ra thông báo không có người đại diện theo pháp luật, người được ủy quyền thực hiện quyền và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật.
    – Người lao động bị xử lý kỷ luật sa thải.
    – Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 35 của Bộ luật lao động.
    – Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định tại Điều 36 của Bộ luật lao động.
    – Người sử dụng lao động cho người lao động thôi việc theo quy định tại Điều 42 và Điều 43 của Bộ luật lao động.
    – Giấy phép lao động hết hiệu lực đối với người lao động là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam theo quy định tại Điều 156 của Bộ luật lao động.

  • Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Để đảm bảo cho hợp đồng thương mại được chính xác, cụ thể và rõ ràng, hợp đồng thường có nhiều điều khoản. Ngoài các điều khoản riêng trong hợp đồng cá nhân, hợp đồng thương mại phải có các điều khoản cơ bản cần thiết để đảm bảo tính pháp lý của hợp đồng. Bạn đọc có thể tìm hiểu điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại trong bài viết sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Thế nào là hợp đồng thương mại?

    Mặc dù pháp luật hiện hành không có quy định nào liên quan đến khái niệm hợp đồng thương mại nhưng có thể hiểu khái niệm này như sau. Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, sửa đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên khi tiến hành hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi. Những mục đích này bao gồm cung cấp dịch vụ, mua bán hàng hóa, tạo thuận lợi cho thương mại, đầu tư và các hoạt động thương mại khác.

    Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Điều khoản pháp lý

    Điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại

    Điều khoản phạt: Đây là điều khoản do các bên thỏa thuận áp dụng nếu vi phạm bất kỳ điều khoản nào khác theo quy định của hợp đồng hoặc pháp luật. Bộ luật Thương mại 2005 quy định “mức phạt vi phạm không được vượt quá 8% số tiền nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm” và chỉ bị phạt vi phạm nếu hợp đồng có quy định như vậy thì mới bị áp dụng. Nếu có thỏa thuận về phạt vi phạm hợp đồng thì các bên có thể yêu cầu cả phạt vi phạm hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

    Trường hợp các bên có thỏa thuận về phạt vi phạm nhưng không thỏa thuận được cả về phạt vi phạm và về bồi thường thiệt hại thì bên vi phạm chỉ phải nộp phạt vi phạm.

    Điều khoản bất khả kháng trong hợp đồng thương mại

    Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể thấy trước và không thể khắc phục được ngay cả khi các bên đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và được phép; Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện hợp đồng.

    Các sự kiện bất khả kháng đó có thể là thiên tai, bão lũ, chiến tranh, đình công, v.v.

    Khi một bên vi phạm hợp đồng do trường hợp bất khả kháng sẽ được miễn trách nhiệm dân sự (phạt hợp đồng, bồi thường thiệt hại).

    Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại

    Tuy nhiên, cần xác định rõ ràng sự kiện bất khả kháng để tránh trường hợp bên vi phạm lợi dụng điều khoản này để thoát khỏi trách nhiệm bằng cách viện dẫn lý do chậm thực hiện hợp đồng. Trong hợp đồng cũng cần quy định rõ ràng về trường hợp bất khả kháng, trách nhiệm thông báo cho bên kia khi gặp sự kiện bất khả kháng, trách nhiệm cung cấp chứng cứ, trách nhiệm ngăn chặn và hạn chế thiệt hại, v.v.

    Điều khoản giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại

    Các điều khoản giải quyết tranh chấp thường bao gồm những nội dung sau:
    Cơ quan được lựa chọn để giải quyết tranh chấp, quy tắc thủ tục áp dụng để giải quyết tranh chấp, luật nội dung áp dụng để giải quyết tranh chấp, v.v.

    Thông thường, các bên thường thiên về phương thức hòa giải, thương lượng để giải quyết các bất đồng, tranh chấp. Trong trường hợp các bên không tự giải quyết được thì sẽ lựa chọn cơ quan tài phán là Tòa án và Trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp phát sinh.

    Điều khoản thương mại

    Điều khoản về đối tượng của hợp đồng thương mại

    Đây cũng là thông tin cơ bản và cần thiết cho một hợp đồng thương mại. Nếu đối tượng của hợp đồng không có hoặc không đủ chi tiết và đầy đủ thì hợp đồng có thể rơi vào tình trạng không thể thực hiện được.

    Hợp đồng thương mại là hợp đồng tổng hợp của nhiều hoạt động thương mại và trên thực tế đối với từng hoạt động thương mại thì tên gọi của hợp đồng lại cụ thể hơn. Ví dụ, hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng chuyển đổi hàng hóa, hợp đồng cung cấp dịch vụ, hợp đồng mua bán hàng hóa là hàng hóa (cần ghi rõ tên hàng, loại hàng, số lượng, chất lượng, v.v.). Đối với các hợp đồng dịch vụ hoặc chuyển đổi hàng hóa trên thị trường, đối tượng của hợp đồng là các mục đích sử dụng cụ thể. Các nhiệm vụ này phải được xác định rõ ràng:

    Phương pháp tiến hành, trình độ chuyên môn, người trực tiếp thực hiện, kết quả sau khi hoàn thành công việc…

    Điều khoản về giá cả và phương thức thanh toán trong hợp đồng thương mại

    Về giá chúng ta thường hiểu là đơn giá, thành tiền, chiết khấu, % chiết khấu, thuế giá trị gia tăng… Ngoài ra, các bên còn phải bổ sung các quy định cụ thể hoặc phương pháp xác định giá. Về phương thức thanh toán, các bên có thể lựa chọn một trong các phương thức sau: thanh toán chuyển khoản, tiền mặt, thanh toán trực tiếp, thanh toán hộ, thanh toán chuyển khoản và thanh toán nhờ thu và tín dụng chứng từ L/C (thường được sử dụng cho các hợp đồng thương mại quốc tế).

    Về thanh toán tiền tệ: Thông thường các bên thỏa thuận đồng tiền thanh toán cụ thể là đồng Việt Nam. Đối với hợp đồng thương mại quốc tế, đồng tiền thanh toán có thể là USD hoặc một loại tiền tệ khác. Về thời hạn thanh toán/lịch trình:

    Các bên có thể thỏa thuận thanh toán một lần hoặc nhiều lần tùy theo tiến độ của hợp đồng

    Điều khoản chấm dứt, đơn phương chấm dứt hợp đồng thương mại

    Các bên phải thỏa thuận các trường hợp chấm dứt hợp đồng hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng đối với mỗi bên; thời hạn báo trước trong trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng… Đây là quy định quan trọng về mặt thi hành.

    Trên đây là bài viết “Điều khoản pháp lý và điều khoản thương mại” của Học viện đào tạo pháp chế ICA. Đây là những điều khảon cần thiết trong hợp đồng thương mại mà khi giao kết cần phải chú ý.

    Câu hỏi thường gặp:

    Hình thức của hợp đồng thương mại như thế nào?

    Căn cứ Điều 24 Luật Thương mại 2005: Hợp đồng mua bán hàng hóa được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc được chứng minh bằng hành vi cụ thể. Đối với những loại hợp đồng thương mại mà pháp luật quy định phải được giao kết bằng văn bản thì phải tuân thủ các quy định đó, ví dụ: hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế…

    Khi nào hợp đồng thương mại có hiệu lực?

    Hợp đồng thương mại chỉ có giá trị pháp lý nếu nó đáp ứng một số điều kiện sau đây:
    Tổ chức, cá nhân ký kết hợp đồng phải đúng chức năng, nhiệm vụ của mình. Người ký kết hợp đồng phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
    Nội dung và đối tượng của hợp đồng phải bảo đảm lợi ích mà các bên mong muốn đạt được khi giao kết hợp đồng và không trái với quy định của pháp luật. Các điều khoản của hợp đồng thương mại cũng là nội dung mà các bên đã thỏa thuận với nhau.
    Việc giao kết hợp đồng thương mại phải trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, trung thực và hợp tác. Hợp đồng sẽ vô hiệu nếu có sự ép buộc, lừa dối trong quá trình giao kết hợp đồng.
    Hợp đồng phải được giao kết bằng văn bản theo phương thức truyền thống hoặc được xác lập dưới dạng thông điệp dữ liệu bằng hợp đồng điện tử.

.
.
.