Tác giả: Thanh Loan

  • Tải xuống văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện

    Tải xuống văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện

    Bằng việc có một văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện chính thức, tổ chức xác nhận một cách rõ ràng và công khai rằng cá nhân đại diện được ủy quyền và có quyền hạn hợp pháp để thực hiện các hành động và quyết định thay mặt cho tổ chức. Đồng thời định rõ các quyền và trách nhiệm của cá nhân đại diện, đồng thời xác định rõ rằng tổ chức chịu trách nhiệm cho các hành động và quyết định của cá nhân đại diện trong phạm vi ủy quyền. Điều này giúp bảo vệ lợi ích và quyền lợi của tổ chức. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm văn bản trong bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện

    Nội dung văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện

    [Địa chỉ tổ chức]
    [Ngày tháng năm]

    THÔNG BÁO ỦY QUYỀN

    Kính gửi: [Tên cá nhân đại diện],

    Chúng tôi, [tên tổ chức], đại diện bởi [tên và chức vụ người ký], thông báo rằng chúng tôi chính thức ủy quyền cho bạn làm đại diện của tổ chức chúng tôi trong những vấn đề liên quan đến [xác định phạm vi ủy quyền, ví dụ: ký kết hợp đồng, thương lượng, ký tên tài liệu, giải quyết tranh chấp, điều hành hoạt động hàng ngày, v.v.].

    Các quyền hạn và trách nhiệm của bạn như đại diện của chúng tôi được xác định như sau:

    1. [Liệt kê chi tiết quyền hạn và trách nhiệm cụ thể mà cá nhân đại diện được ủy quyền thực hiện].
    2. [Liệt kê bất kỳ hạn chế hoặc điều kiện đặc biệt nào áp dụng cho quyền hạn và trách nhiệm của cá nhân đại diện, nếu có].
    3. [Liệt kê các điều kiện, thời hạn hoặc giới hạn về thời gian của ủy quyền].

    Chúng tôi xác nhận rằng bạn sẽ được coi là đại diện hợp pháp của tổ chức chúng tôi trong mọi tình huống liên quan đến quyền hạn và trách nhiệm được ủy quyền như đã nêu trên.

    Chúng tôi chịu trách nhiệm đối với các hành động và quyết định mà bạn thực hiện trong phạm vi ủy quyền đã được xác định. Tuy nhiên, chúng tôi cũng yêu cầu bạn tuân thủ các hướng dẫn, chính sách và quy trình của tổ chức chúng tôi.

    Thông báo ủy quyền này có hiệu lực từ ngày ký và sẽ được tiếp tục cho đến khi có thông báo về việc hủy bỏ hoặc thay đổi từ bất kỳ bên nào.

    Rất mong rằng bạn sẽ thực hiện nhiệm vụ này một cách trung thực, có trách nhiệm và chuyên nghiệp. Chúng tôi tin tưởng rằng bạn sẽ đại diện cho tổ chức chúng tôi một cách tốt nhất và bảo vệ lợi ích của chúng tôi trong mọi tình huống.

    Xin vui lòng ký xác nhận và trả lại bản sao thông báo ủy quyền này để chúng tôi có thể cập nhật hồ sơ và tài liệu liên quan.

    Trân trọng,

    [Người ký]
    [Tên và chức vụ người ký]
    [Tên tổ chức]
    [Địa chỉ tổ chức]
    [Số điện thoại]
    [Email]
    [Website]

    Tải xuống văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện

    Hướng dẫn soạn thảo văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện

    Đây là hướng dẫn để soạn thảo một văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện:

    Tiêu đề và thông tin tổ chức:

    • Bắt đầu với tiêu đề “THÔNG BÁO ỦY QUYỀN” hoặc một tiêu đề tương tự để làm nổi bật mục đích của văn bản.
    • Dưới tiêu đề, ghi rõ tên và địa chỉ của tổ chức. Bạn cũng có thể bao gồm thông tin liên hệ như số điện thoại, email và website của tổ chức.

    Ngày và địa chỉ gửi:

    • Ghi ngày tháng năm hiện tại bên trên bên phải hoặc bên dưới địa chỉ tổ chức.
    • Dưới ngày, ghi rõ địa chỉ gửi của văn bản.

    Người nhận:

    • Định danh người nhận bằng cách ghi tên đầy đủ và thông tin liên hệ của cá nhân đại diện mà tổ chức đang ủy quyền.

    Lời mở đầu:

    • Bắt đầu văn bản bằng cách gửi lời chào thích hợp, ví dụ: “Kính gửi [Tên cá nhân đại diện],”.

    Giới thiệu tổ chức:

    • Trình bày một cách ngắn gọn về tổ chức, bao gồm tên, lĩnh vực hoạt động và bất kỳ thông tin quan trọng nào liên quan đến quyền hạn ủy quyền.

    Thông báo ủy quyền:

    • Trình bày rõ ràng và chi tiết về phạm vi của ủy quyền. Liệt kê các quyền hạn và trách nhiệm cụ thể mà cá nhân đại diện được ủy quyền thực hiện.
    • Nếu có, đưa ra bất kỳ hạn chế hoặc điều kiện đặc biệt nào áp dụng cho quyền hạn và trách nhiệm của cá nhân đại diện.
    • Đưa ra các điều kiện, thời hạn hoặc giới hạn về thời gian của ủy quyền.

    Xác nhận và trách nhiệm:

    • Xác nhận rằng cá nhân đại diện sẽ được coi là đại diện hợp pháp của tổ chức trong các vấn đề đã được ủy quyền.
    • Chú thích rằng tổ chức chịu trách nhiệm đối với các hành động và quyết định của cá nhân đại diện trong phạm vi ủy quyền, nhưng cũng yêu cầu cá nhân đại diện tuân thủ các hướng dẫn, chính sách và quy trình của tổ chức.

    Thời gian hiệu lực:

    • Xác định thời gian hiệu lực của ủy quyền. Thông báo rõ ràng về thời gian bắt đầu và kết thúc ủy quyền, hoặc đưa ra điều kiện về việc hủy bỏ hoặc thay đổi ủy quyền.

    Lời kết:

    • Kết thúc văn bản bằng lời cảm ơn và mong đợi rằng cá nhân đại diện sẽ thực hiện nhiệm vụ một cách trung thực, có trách nhiTrên đây là một hướng dẫn cơ bản để soạn thảo văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với quy định pháp luật và yêu cầu cụ thể của tổ chức, bạn nên tham khảo các luật pháp và quy định liên quan, hoặc nhờ sự tư vấn từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý.

    Lưu ý khi soạn thảo văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân

    Khi soạn thảo văn bản ủy quyền của tổ chức cho cá nhân đại diện, dưới đây là một số lưu ý quan trọng cần xem xét:

    • Rõ ràng xác định phạm vi các quyền hạn và trách nhiệm mà tổ chức ủy quyền cho cá nhân đại diện. Điều này giúp tránh hiểu lầm và xác định rõ vai trò và trách nhiệm của cá nhân đại diện.
    • Liệt kê cụ thể các quyền hạn và trách nhiệm của cá nhân đại diện trong phạm vi ủy quyền. Bao gồm các nhiệm vụ cụ thể mà cá nhân đại diện có thể thực hiện và các hạn chế hoặc điều kiện đặc biệt áp dụng.
    • Xác định rõ thời gian bắt đầu và kết thúc của ủy quyền. Điều này có thể là một ngày cụ thể hoặc được xác định bằng các sự kiện cụ thể, như hoàn thành một dự án cụ thể.
    • Đảm bảo rằng văn bản ủy quyền cung cấp đầy đủ thông tin về tổ chức, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, email và website. Điều này giúp người nhận dễ dàng liên hệ với tổ chức khi cần thiết.
    • Đưa ra lời nhắc nhở rằng cá nhân đại diện cần tuân thủ chính sách, quy trình và hướng dẫn của tổ chức. Điều này bảo đảm rằng cá nhân đại diện hoạt động trong giới hạn và theo đúng quy định của tổ chức.
    • Luôn kiểm tra và đảm bảo rằng văn bản ủy quyền tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành và yêu cầu cụ thể của tổ chức. Nếu cần, tư vấn với luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo tính chính xác và hợp lệ của văn bản.
    • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, dễ hiểu và tránh sử dụng thuật ngữ pháp lý phức tạp. Điều này giúp người nhận hiểu rõ nội dung và trách nhiệm của mình.
    • Yêu cầu cá nhân đại diện xác nhận việc nhận và chấp nhận ủy quyền bằng cách ký xác nhận và trả lại bản sao của văn bản. Đồng thời, lưu trữ bản sao của văn bản ủy quyền và các tài liệu liên quan vào hồ sơ của tổ chức.

    Câu hỏi thường gặp:

    Giá trị pháp lý của văn bản ủy quyền?

    Bên ủy quyền và bên nhận ủy quyền có thể phát sinh các quyền và nghĩa vụ cụ thể dựa trên nội dung văn bản ủy quyền.
    Theo quy định, văn bản ủy quyền không đòi hỏi các nguyên tắc, quy định nghiêm ngặt, không bắt buộc bên nhận ủy quyền phải đồng ý hay phải thực hiện các công việc ghi trong giấy (khác với hợp đồng ủy quyền phải có mặt và sự đồng ý của cả 02 bên, bên nhận ủy quyền phải làm công việc được ủy quyền một cách bắt buộc).
    Bởi vậy, những công việc được thực hiện bằng văn bản ủy quyền thường có tính chất đơn giản.
    Những công việc phức tạp, bắt buộc nghĩa vụ của cả hai bên đòi hỏi bắt buộc phải thực hiện nên sử dụng hợp đồng ủy quyền.

    Thời hạn của văn bản ủy quyền

    Thời hạn văn bản ủy quyền là do các bên thỏa thuận hoặc do pháp luật quy định.
    Nếu không có thỏa thuận và pháp luật không có quy định nào thì văn bản ủy quyền có hiệu lực sử dụng 1 năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.

  • Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp

    Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp

    Mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp là thông báo đến nhân viên và các bên liên quan về quyết định của doanh nghiệp tiếp tục hoạt động kinh doanh trước thời hạn dự kiến ban đầu. Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn cũng nhằm mục đích tạo ra lòng tin và ổn định trong tổ chức. Nó cho thấy sự tự tin của doanh nghiệp trong khả năng tiếp tục hoạt động kinh doanh một cách hiệu quả và thành công. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về mẫu thông báo trong bài viêt dưới đây của Học viện pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp

    Hướng dẫn soạn thảo mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp

    Đây là hướng dẫn để bạn soạn thảo mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp:

    Bước 1: Tiêu đề thông báo

    Bắt đầu bằng việc tạo một tiêu đề cho thông báo, nhấn mạnh rằng nội dung là về việc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn. Ví dụ: “THÔNG BÁO: TIẾP TỤC KINH DOANH TRƯỚC THỜI HẠN”.

    Bước 2: Thông báo đến người nhận

    Tiếp theo, đưa ra thông báo đến quan tâm đến người nhận thông báo. Điều này có thể bao gồm toàn thể nhân viên và các bên liên quan khác. Ví dụ: “Kính gửi: Toàn thể nhân viên và các bên liên quan”.

    Bước 3: Giới thiệu quyết định

    Trình bày một cách rõ ràng và ngắn gọn quyết định của doanh nghiệp về việc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn. Đảm bảo rằng bạn sử dụng ngôn ngữ khẳng định và mạnh mẽ để truyền đạt sự tự tin trong quyết định này.

    Bước 4: Lý do và cơ sở cho quyết định

    Trình bày lý do và cơ sở cho quyết định tiếp tục kinh doanh trước thời hạn. Bạn có thể đề cập đến các yếu tố như hiệu suất kinh doanh tốt, khả năng tài chính đủ, và tiềm năng cạnh tranh trong ngành công nghiệp. Điều này giúp người nhận thông báo hiểu rõ hơn về quyết định và cảm thấy tin tưởng vào sự phát triển của doanh nghiệp.

    Bước 5: Cam kết và triển khai

    Cam kết đối với người nhận thông báo rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục cung cấp dịch vụ chất lượng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Bạn cũng có thể đề cập đến việc duy trì một môi trường làm việc tốt đẹp và cơ hội phát triển cho nhân viên.

    Bước 6: Cảm ơn và kết luận

    Cuối cùng, tỏ lòng biết ơn đến sự đóng góp và hỗ trợ của toàn thể nhân viên và các đối tác trong suốt thời gian qua. Kết thúc thông báo với lời chúc mừng và sự tin tưởng vào tương lai thành công của doanh nghiệp.

    Đảm bảo rằng thông báo của bạn rõ ràng, ngắn gọn, và được viết bằng ngôn ngữ chuyên nghiệp. Sau khi hoàn thành, hãy đọc lại và chỉnh sửa để đảm bảo rằng nó truyền tải đúng thông điệp mà bạn muốn gửi đến người nhận.

    Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp

    Lưu ý khi soạn thảo mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp

    Khi soạn thảo mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của doanh nghiệp, dưới đây là một số lưu ý quan trọng để bạn cân nhắc:

    • Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp: Đảm bảo rằng thông báo được viết bằng ngôn ngữ chuyên nghiệp, tránh sử dụng ngôn ngữ không chính thức hoặc quá cầu kỳ. Sử dụng câu từ rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu để truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.
    • Trình bày thông tin một cách logic: Tổ chức thông tin theo một trình tự logic để giúp người đọc dễ dàng theo dõi và hiểu rõ nội dung. Sắp xếp các phần thông báo một cách có tổ chức, bao gồm tiêu đề, người nhận, quyết định, lý do và cơ sở, cam kết và kết luận.
    • Đưa ra lý do và cơ sở rõ ràng: Trong phần lý do và cơ sở, hãy cung cấp thông tin chi tiết và cụ thể về những yếu tố đã được xem xét và đánh giá trước khi đưa ra quyết định tiếp tục kinh doanh trước thời hạn. Điều này giúp tạo niềm tin và sự hiểu biết cho người đọc.
    • Cam kết và triển khai: Trình bày một cách rõ ràng cam kết của doanh nghiệp đối với người nhận. Đảm bảo rằng bạn nhấn mạnh việc tiếp tục cung cấp dịch vụ chất lượng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
    • Tổ chức và sửa chữa: Đọc lại thông báo sau khi hoàn thành để kiểm tra lỗi ngữ pháp, cú pháp và đảm bảo rằng nó truyền tải đúng thông điệp mà bạn muốn gửi đến người nhận. Sửa chữa bất kỳ lỗi nào và điều chỉnh cần thiết để đảm bảo tính chính xác và rõ ràng.
    • Dùng mẫu thông báo như hướng dẫn: Bạn có thể sử dụng mẫu thông báo trước đó hoặc các ví dụ đã được cung cấp như một hướng dẫn để viết thông báo của riêng bạn. Tuy nhiên, hãy đảm bảo là thông báo của bạn phù hợp với tình huống và nội dung cụ thể của doanh nghiệp của bạn.
    • Kiểm tra các yêu cầu pháp lý: Nếu cần, hãy tham khảo với bộ phận pháp lý hoặc chuyên gia để đảm bảo rằng thông báo của bạn tuân thủ đầy đủ các quy định và yêu cầu pháp lý liên quan.

    Qua mỗi bước soạn thảo, hãy đảm bảo rằng thông báo của bạn thể hiện đúng quyết định và ý định của doanh nghiệp và truyền đạt một cách rõ ràng và chính xác.

    Câu hỏi thường gặp:

    Thời hạn tạm ngừng kinh doanh là bao lâu?

    Căn cứ theo quy định tại Khoản 1 Điều 66 Luật doanh nghiệp năm 2020 thì thời gian tạm ngừng kinh doanh của hộ kinh doanh mỗi lần thông báo không được quá một năm.
    Hết thời hạn này hộ kinh doanh phải hoạt động trở lại hoặc thực hiện thủ tục giải thể.

    Thủ tục thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn tạm ngừng?

    Bước 1. Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ nộp đến Cơ quan đăng ký kinh doanh: Phòng đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/ thành phố trực thuộc trung ương nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
    Phòng Đăng ký kinh doanh trao Giấy biên nhận hồ sơ cho doanh nghiệp sau khi tiếp nhận thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo của doanh nghiệp.
    Bước 2. Nhận kết quả : Giấy xác nhận doanh nghiệp kinh doanh trước thời hạn
    Trong thời hạn 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ, Phòng Đăng ký kinh doanh cấp Giấy xác nhận về việc doanh nghiệp đăng ký tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo. Phòng Đăng ký kinh doanh gửi thông tin doanh nghiệp đăng ký tạm ngừng kinh doanh, tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo đến cơ quan thuế để phối hợp quản lý nhà nước đối với doanh nghiệp.

  • Thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh

    Thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh

    Tạm ngừng hoạt động chi nhánh là một vấn đề quan trọng và có thể tạo ra sự ảnh hưởng lớn đến khách hàng, đối tác và nhân viên. Tạm ngừng hoạt động có thể cần thiết để thực hiện các công việc bảo trì, nâng cấp hệ thống, hoặc cải thiện cơ sở vật chất. Việc này giúp đảm bảo rằng chi nhánh hoạt động một cách ổn định và mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Bạn đọc có thể tham khảo mẫu thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh trong bài viết Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống mẫu thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh

    Hướng dẫn soạn thảo Thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh

    [Ngày]

    [Địa chỉ chi nhánh]
    [Số điện thoại]
    [Email]

    Thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh

    Kính gửi: [Tên khách hàng, đối tác, nhân viên],

    Chúng tôi xin trân trọng thông báo về việc tạm ngừng hoạt động của chi nhánh [tên chi nhánh] từ ngày [ngày bắt đầu tạm ngừng] đến ngày [ngày kết thúc tạm ngừng] với lý do [giải thích lý do tạm ngừng hoạt động, ví dụ như bảo trì, nâng cấp hệ thống, hoàn thiện cơ sở vật chất, v.v.].

    Trong thời gian tạm ngừng hoạt động, chúng tôi xin lưu ý rằng các dịch vụ và giao dịch tại chi nhánh sẽ tạm thời không hoạt động. Để đảm bảo sự thuận tiện và không gây phiền hà, chúng tôi khuyến nghị quý khách hàng/đối tác/nhân viên của chúng tôi thực hiện các thủ tục và giao dịch cần thiết trước hoặc sau thời gian tạm ngừng hoạt động này.

    Chúng tôi cam kết sẽ hoàn thành công việc tạm ngừng hoạt động và khôi phục hoạt động bình thường của chi nhánh càng sớm càng tốt. Thông tin cụ thể về thời gian hoạt động trở lại sẽ được thông báo đến quý khách hàng/đối tác/nhân viên trong thời gian tới.

    Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện này và xin chân thành cảm ơn sự thông cảm và hỗ trợ của quý khách hàng/đối tác/nhân viên trong thời gian tạm ngừng hoạt động.

    Nếu có bất kỳ câu hỏi hoặc yêu cầu cần được giải đáp, quý khách hàng/đối tác/nhân viên có thể liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại [số điện thoại] hoặc email [địa chỉ email].

    Xin chân thành cảm ơn và mong nhận được sự thông cảm và hợp tác từ phía quý khách hàng/đối tác/nhân viên.

    Trân trọng,

    [Chữ ký]
    [Tên]
    [Chức vụ]
    [Tên công ty/ tổ chức]

    Thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh

    Lưu ý khi soạn thảo thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh

    Khi soạn thảo thông báo tạm ngừng hoạt động chi nhánh, sau đây là một số lưu ý quan trọng:

    • Rõ ràng và chính xác: Đảm bảo thông báo của bạn rõ ràng, chính xác và dễ hiểu. Ghi rõ lý do tạm ngừng hoạt động, thời gian bắt đầu và kết thúc tạm ngừng, và các thông tin liên quan khác.
    • Thông báo trước: Cố gắng thông báo với thời gian trước đủ để khách hàng, đối tác và nhân viên có thể điều chỉnh và sắp xếp công việc của họ. Thông báo trước ít nhất 1-2 tuần là lý tưởng.
    • Giải thích lý do: Đưa ra giải thích rõ ràng về lý do tạm ngừng hoạt động. Nếu có thể, cung cấp thông tin chi tiết về công việc hoặc quy trình đang được thực hiện để khách hàng và đối tác hiểu rõ tại sao tạm ngừng là cần thiết.
    • Tác động và hướng dẫn: Đề cập đến tác động của tạm ngừng hoạt động lên khách hàng, đối tác và nhân viên. Nếu có, cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách xử lý giao dịch hoặc vấn đề cụ thể trong thời gian tạm ngừng.
    • Sự thông cảm và cảm ơn: Thể hiện sự thông cảm và cảm ơn đối với sự hiểu biết và hỗ trợ của khách hàng, đối tác và nhân viên trong thời gian tạm ngừng hoạt động.
    • Liên hệ thông tin: Cung cấp thông tin liên hệ rõ ràng, bao gồm số điện thoại, email hoặc địa chỉ để khách hàng, đối tác và nhân viên có thể liên hệ khi cần thiết.
    • Kiểm tra lại và chỉnh sửa: Trước khi gửi thông báo, hãy kiểm tra lại để đảm bảo rằng nó không có lỗi chính tả, định dạng hoặc thông tin không chính xác. Điều này đảm bảo tính chuyên nghiệp và đáng tin cậy của thông báo.

    Thủ tục tạm ngừng kinh doanh của chi nhánh

    Chuẩn bị hồ sơ

    Theo khoản 2 Điều 66 Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ tạm ngừng kinh doanh cho chi nhánh bao gồm:

    1. Thông báo về việc tạm ngừng kinh doanh theo Phụ lục II – 19 Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT;
    2. Nghị quyết, quyết định và bản sao biên bản họp của HĐTV đối với công ty TNHH 2 thành viên trở lên, công ty hợp danh, của HĐQT đối với công ty cổ phần; nghị quyết, quyết định của chủ sở hữu công ty đối với công ty tTNHH một thành viên.
    3. Trường hợp uỷ quyền cho cá nhân khác thực hiện thủ tục thì phải nộp những giấy tờ sau:
    • Văn bản ủy quyền (không phải công chứng, chứng thực);
    • Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân được ủy quyền
    • Đối với công dân Việt Nam: Thẻ căn cước công dân hoặc Chứng minh nhân dân hoặc Hộ chiếu Việt Nam còn hiệu lực;
    • Đối với người nước ngoài: Hộ chiếu nước ngoài hoặc giấy tờ có giá trị thay thế hộ chiếu nước ngoài còn hiệu lực.

    Nơi nộp hồ sơ

    Doanh nghiệp nộp hồ sơ bằng một trong hai phương thức:

    • Nộp tại Bộ phận một cửa của Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở KH&ĐT (Phòng ĐKKD) tỉnh/ thành phố nơi doanh nghiệp đóng trụ sở chính;
    • Nộp hồ sơ trực tuyến qua mạng điện tử tại Cổng Thông tin Đăng ký doanh nghiệp Quốc gia (Đối với doanh nghiệp có trụ sở chính tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh bắt buộc phải nộp hồ sơ theo hình thức này).

    Thời gian giải quyết

    03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ.

    Lệ phí giải quyết

    Miễn lệ phí.

    Câu hỏi thường gặp:

    Thời hạn tạm ngừng hoạt động của doanh nghiệp là bao lâu?

    Thời hạn tạm ngừng kinh doanh không quá một năm. Trước khi thời hạn tạm ngừng kết thúc, doanh nghiệp có thể gia hạn tạm ngừng, số lần gia hạn không hạn chế. Đây là điểm mới ưu việt nhất của Luật doanh nghiệp 2020 về tạm ngừng doanh nghiệp.

    Doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động được bao lâu?

    Pháp luật doanh nghiệp hiện hành không hạn chế tổng số lần tạm ngừng liên tiếp cũng như tổng thời gian tạm ngừng của doanh nghiệp. Do đó thời gian doanh nghiệp tạm ngừng theo nhu cầu của doanh nghiệp. Tuy nhiên, Doanh nghiệp muốn tạm ngừng phải gửi thông báo tới cơ quan quản lý đăng ký doanh nghiệp, thời hạn tạm ngừng kinh doanh của mỗi lần thông báo không được quá một năm.

    Trong thời gian tạm ngừng hoạt động doanh nghiệp có được xuất hóa đơn không?

    Trong thời gian tạm ngừng kinh doanh, doanh nghiệp không được phép bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ, do đó doanh nghiệp không được xuất hóa đơn khi đang tạm ngừng hoạt động.

  • Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh

    Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh

    Mẫu đơn Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh là một cách để công ty/doanh nghiệp thông báo ý định tiếp tục hoạt động kinh doanh của chi nhánh trước thời hạn quy định. Mẫu đơn yêu cầu người gửi giải thích lý do vì sao muốn tiếp tục kinh doanh trước thời hạn. Việc cung cấp lý do chi tiết và thuyết phục giúp cơ quan quản lý hiểu rõ về tình huống và đánh giá xem có đáng được chấp thuận hay không. Bạn đọc có thể tìm hiểu mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh trong bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh

    Nội dung mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh

    [Tên Công ty/Doanh nghiệp]
    [Địa chỉ]
    [Số điện thoại]
    [Email]

    [Ngày tháng năm]

    Kính gửi: [Tên Cơ quan quản lý/Chính quyền địa phương]

    V/v: Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh

    Kính gửi cơ quan quản lý/Chính quyền địa phương,

    Chúng tôi, Công ty/Doanh nghiệp [Tên công ty/doanh nghiệp], chúng tôi xin trân trọng thông báo về việc tiếp tục hoạt động kinh doanh của chi nhánh [Tên chi nhánh] trước thời hạn theo quy định của pháp luật.

    Lý do chúng tôi đề xuất tiếp tục kinh doanh trước thời hạn là [giải thích lý do chi tiết]. Chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng và đánh giá được sự ảnh hưởng và tiềm năng phát triển tích cực của hoạt động kinh doanh của chi nhánh trong thời gian này.

    Chúng tôi cam kết tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật và các yêu cầu liên quan đến hoạt động kinh doanh. Chúng tôi sẽ tiếp tục đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn, vệ sinh, môi trường, và quyền lợi của khách hàng trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh của chi nhánh.

    Thông báo này được đệ trình đúng quy định thời hạn và chúng tôi mong nhận được sự xem xét và phê duyệt từ cơ quan quản lý/Chính quyền địa phương. Chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm hoàn toàn về mọi hoạt động và hậu quả phát sinh từ việc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn.

    Trân trọng cảm ơn sự xem xét của cơ quan quản lý/Chính quyền địa phương và sẵn sàng cung cấp thêm thông tin hoặc hỗ trợ bổ sung nếu có yêu cầu.

    Trân trọng,

    [Chữ ký]

    [Tên người đại diện]
    [Chức vụ]
    [Công ty/Doanh nghiệp]

    Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh

    Lưu ý khi soạn thảo mẫu thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh

    Khi soạn thảo mẫu Thông báo tiếp tục kinh doanh trước thời hạn của chi nhánh, dưới đây là một số lưu ý mà bạn nên xem xét:

    • Thông tin công ty/doanh nghiệp: Đảm bảo điền đúng và đầy đủ thông tin về tên công ty/doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại, và email liên hệ.
    • Ngày tháng năm: Ghi rõ ngày tháng năm soạn thảo thông báo.
    • Đối tượng gửi: Xác định rõ cơ quan quản lý hoặc chính quyền địa phương mà thông báo này sẽ được gửi đến.
    • Tên chi nhánh: Đảm bảo ghi đúng tên chi nhánh mà bạn đang thông báo về.
    • Lý do tiếp tục kinh doanh trước thời hạn: Cung cấp giải thích chi tiết về lý do vì sao bạn đề xuất tiếp tục kinh doanh trước thời hạn. Hãy lưu ý rằng lý do nên được trình bày một cách rõ ràng, logic và thuyết phục.
    • Tuân thủ các quy định pháp luật: Cam kết rằng bạn sẽ tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật và yêu cầu liên quan đến hoạt động kinh doanh của chi nhánh.
    • Cung cấp thông tin bổ sung: Sẵn sàng cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ bổ sung nếu cơ quan quản lý/Chính quyền địa phương có yêu cầu.
    • Chữ ký: Ký tên và ghi rõ chức vụ của người đại diện công ty/doanh nghiệp.
    • Gửi thông báo đúng thời hạn: Đảm bảo gửi thông báo đúng thời hạn quy định và theo quy trình yêu cầu của cơ quan quản lý/Chính quyền địa phương.

    Câu hỏi thường gặp:

    Chi nhánh tiếp tục kinh doanh trước thời hạn tạm ngừng kinh doanh phải báo trước với Phòng đăng ký kinh doanh bao lâu?

    Căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 66 Nghị định 01/2021/NĐ-CP thì:
    Trường hợp doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh tạm ngừng kinh doanh hoặc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo, doanh nghiệp gửi thông báo đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh đặt trụ sở chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày tạm ngừng kinh doanh hoặc tiếp tục kinh doanh trước thời hạn đã thông báo. Trường hợp doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh có nhu cầu tiếp tục tạm ngừng kinh doanh sau khi hết thời hạn đã thông báo thì phải thông báo cho Phòng Đăng ký kinh doanh chậm nhất 03 ngày làm việc trước ngày tiếp tục tạm ngừng kinh doanh. Thời hạn tạm ngừng kinh doanh của mỗi lần thông báo không được quá một năm.

    Chi nhánh có được tạm ngừng kinh doanh vô thời hạn?

    Chi nhánh doanh nghiệp được tạm ngừng kinh doanh không quá 1 năm đối với mỗi lần thông báo, nghĩa là họ có thể thông báo tạm ngừng kinh doanh nhiều lần nhưng mỗi lần tối đa 1 năm, không được tạm ngừng kinh doanh vô thời hạn.

  • Thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện

    Thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện

    Thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện là một quyết định quan trọng và cần được thực hiện một cách cẩn thận và chuyên nghiệp. Trong thông báo, cần rõ ràng và minh bạch về lý do tạm ngừng kinh doanh. Điều này giúp người nhận thông báo hiểu rõ về tình huống và tạo sự tin tưởng với công ty. Lý do có thể là do những yếu tố nội bộ như chuyển đổi vị trí, tái cấu trúc tổ chức, thay đổi chiến lược kinh doanh hoặc những yếu tố bên ngoài như tình hình kinh tế, đại dịch, hoặc các vấn đề pháp lý. Hãy tham khảo thêm trong bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện

    Thông báo tạm ngừng kinh doanh của doanh nghiệp thực hiện theo mẫu tại Phụ lục II-19 ban hành kèm theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT:

    Hướng dẫn soạn thảo mẫu thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện

    Dưới đây là một hướng dẫn để soạn thảo, rà soát mẫu thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện:

    [Ngày]

    [Địa chỉ công ty]
    [Số điện thoại]
    [Email]

    [Địa chỉ văn phòng đại diện]
    [Số điện thoại văn phòng đại diện]
    [Email văn phòng đại diện]

    THÔNG BÁO TẠM NGỪNG KINH DOANH ĐỐI VỚI VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN

    Kính gửi: [Tên và chức vụ của người nhận]

    Chúng tôi xin trân trọng thông báo về việc tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện của chúng tôi tại địa chỉ sau:

    [Địa chỉ văn phòng đại diện]

    Điều này do [lý do tạm ngừng kinh doanh, ví dụ: chuyển đổi vị trí, tái cấu trúc, thay đổi chiến lược kinh doanh, vv.] và sẽ có hiệu lực từ ngày [ngày tạm ngừng kinh doanh].

    Trong thời gian tạm ngừng kinh doanh, chúng tôi sẽ tiến hành [thực hiện các công việc liên quan, ví dụ: chuyển đổi vị trí, sắp xếp lại cơ cấu tổ chức, cập nhật thông tin liên hệ, vv.] nhằm đảm bảo sự liên tục và sự phục vụ tốt nhất cho quý khách hàng.

    Quý khách hàng có thể tiếp tục liên hệ với chúng tôi qua [thông tin liên hệ thay thế, ví dụ: số điện thoại, email, địa chỉ công ty].

    Chúng tôi xin chân thành cảm ơn sự ủng hộ và hiểu biết của quý khách hàng trong thời gian này. Đội ngũ nhân viên của chúng tôi sẽ sớm tiếp tục phục vụ quý khách hàng khi văn phòng đại diện mở cửa trở lại.

    Trân trọng,

    [Tên và chức vụ người ký]
    [Tên công ty]

    Thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện

    Các bước cần thực hiện khi tạm ngừng kinh doanh văn phòng đại diện

    Thành phần hồ sơ:

    1. Thông báo về việc tạm ngừng kinh doanh của văn phòng đại diện;

    2. Đối với các doanh nghiệp đang hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương chưa thực hiện bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký doanh nghiệp để được cấp đăng ký doanh nghiệp thay thế nội dung đăng ký kinh doanh trong Giấp phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương thì ngoài các giấy tờ nêu trên, doanh nghiệp phải nộp kèm theo Giấy đề nghị bổ sung, cập nhật thông tin đăng ký hoạt động của văn phòng đại diện của doanh nghiệp hoạt động theo Giấy phép đầu tư, Giấy chứng nhận đầu tư.

    Khi tạm ngừng kinh doanh văn phòng đại diện, có một số bước cần thực hiện để đảm bảo quá trình diễn ra thuận lợi và thông báo cho khách hàng và đối tác về tình huống này. Dưới đây là các bước cơ bản:

    1. Xác định lý do tạm ngừng kinh doanh: Đầu tiên, bạn cần xác định lý do chính khiến văn phòng đại diện tạm ngừng hoạt động. Điều này có thể là do chuyển đổi vị trí, tái cấu trúc tổ chức, thay đổi chiến lược kinh doanh, hoặc bất kỳ lý do nào khác.
    2. Lên kế hoạch tạm ngừng kinh doanh: Xác định thời gian tạm ngừng kinh doanh và lên kế hoạch cho các hoạt động và công việc cần thực hiện trong thời gian này. Điều này có thể bao gồm việc sắp xếp lại cơ cấu tổ chức, cập nhật thông tin liên hệ, di dời tài sản và trang thiết bị, và các nhiệm vụ khác liên quan.
    3. Thông báo cho khách hàng và đối tác: Việc thông báo tạm ngừng kinh doanh là rất quan trọng để đảm bảo sự hiểu biết và sự hỗ trợ từ phía khách hàng và đối tác. Gửi thông báo bằng văn bản hoặc email để thông báo về tình huống này, đề cập đến lý do và thời gian tạm ngừng kinh doanh. Cung cấp thông tin liên hệ thay thế nếu khách hàng hoặc đối tác cần liên hệ trong thời gian này.
    4. Quản lý thông tin liên hệ: Đảm bảo rằng thông tin liên hệ của khách hàng, đối tác và các bên liên quan khác được cập nhật. Nếu có sự thay đổi trong thông tin liên hệ, hãy cung cấp thông tin mới và đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan được thông báo.
    5. Thực hiện các công việc liên quan: Trong thời gian tạm ngừng kinh doanh, thực hiện các công việc liên quan đến việc chuyển đổi vị trí, sắp xếp lại cơ cấu tổ chức, cập nhật thông tin liên hệ, và các nhiệm vụ khác đã được lên kế hoạch trước. Đảm bảo rằng các hoạt động này được thực hiện một cách hiệu quả và đúng thời hạn.
    6. Theo dõi và giao tiếp: Theo dõi quá trình tạm ngừng kinh doanh và duy trì giao tiếp với đội ngũ nhân viên, khách hàng, và đối tác. Cập nhật thông tin về tiến độ và thời gian dự kiến để mở cửa trở lại.
    7. Mở cửa trở lại văn phòng đại diện: Khi các công việc liên quan đã hoàn thành và điều kiện cho phép, thông báo mở cửa trở lại văn phòng đại diện cho khách hàng và đối tác. Đảm bảo rằng mọi hoạt động và dịch vụ sẽ được phục hồi và hoạt động trở lạibình thường.

    Lưu ý rằng các bước cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống cụ thể và yêu cầu của công ty. Đảm bảo tuân thủ các quy định và quy trình nội bộ của công ty và tham khảo sự hỗ trợ từ các bộ phận có liên quan, chẳng hạn như bộ phận quản lý, bộ phận tài chính và bộ phận quan hệ khách hàng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Nộp hồ sơ thông báo tạm ngừng kinh doanh đối với văn phòng đại diện ở đâu?

    Doanh nghiệp nộp hồ sơ bằng một trong hai phương thức:
    Nộp tại Bộ phận một cửa của Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở KH&ĐT (Phòng ĐKKD) tỉnh/ thành phố nơi văn phòng đại diện đặt trụ sở;
    Nộp hồ sơ trực tuyến qua mạng điện tử tại Cổng Thông tin Đăng ký doanh nghiệp Quốc gia
    Và nộp phí, lệ phí (nếu có) và nhận giấy biên nhận giải quyết hồ sơ.

    Doanh nghiệp có thể tạm ngừng kinh doanh trong bao lâu?

    Doanh nghiệp có thể tạm ngừng kinh doanh không quá 01 năm cho mỗi lần thông báo. Điều này đã mở rộng về khoảng thời gian tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp hơn so với Nghị định 78/2015/NĐ-CP. Bởi lẽ, trước đây theo quy định của Nghị định 78/2015/NĐ-CP thì doanh nghiệp cũng vẫn tạm ngừng kinh doanh không quá một năm nhưng nếu tạm ngừng kinh doanh liên tiếp không quá 02 năm. Nghĩa là doanh nghiệp chỉ tạm ngừng tối đa được 2 năm trong 2 lần liên tiếp. Còn theo quy định tại Nghị 01/2021/NĐ-CP thì không giới hạn số lần tạm ngừng và cùng không giới hạn về khoảng thời gian tạm ngừng kinh doanh liên tiếp.
    Như vậy, với quy định của Nghị định 01/2021/NĐ-CP sẽ giúp cho doanh nghiệp có thêm nhiều thời gian để cải tổ, nâng cấp bộ máy làm việc cũng như là hệ thống máy móc nhằm trở lại kinh doanh hiệu quả nhất khi đã sẵn sàng.

  • Hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh

    Hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh

    Khi soạn thảo mẫu hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh, quan trọng là xác định mục tiêu của hợp đồng, phạm vi dịch vụ, các điều kiện thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, các điều khoản bảo mật thông tin, và các điều khoản chấm dứt hợp đồng. Nếu bạn có một mẫu hợp đồng cụ thể và muốn thảo luận về các điểm cụ thể trong đó có thể tham khảo thêm trong bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh

    Tiêu đề và thông tin chung:

    • Đặt tiêu đề cho hợp đồng, ví dụ: “Hợp đồng Dịch vụ Khuyến mại.”
    • Liệt kê tên và thông tin liên lạc của các bên tham gia, bao gồm tên công ty hợp danh, địa chỉ, số điện thoại, email và các thông tin khác cần thiết.

    Định nghĩa và phạm vi dịch vụ:

    • Mô tả chi tiết về dịch vụ khuyến mại mà công ty hợp danh sẽ cung cấp.
    • Xác định thời gian và địa điểm cụ thể cho việc cung cấp dịch vụ.
    • Định rõ giới hạn và phạm vi của dịch vụ khuyến mại.

    Quyền và nghĩa vụ của các bên:

    • Liệt kê các quyền và nghĩa vụ của công ty hợp danh trong việc cung cấp dịch vụ khuyến mại.
    • Xác định quyền và nghĩa vụ của khách hàng hoặc đơn vị nhận dịch vụ.

    Thời gian và điều kiện thanh toán:

    • Xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của hợp đồng.
    • Đặt ra các điều kiện thanh toán, bao gồm giá trị dịch vụ khuyến mại, phương thức thanh toán và lịch trình thanh toán.

    Quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật thông tin:

    • Xác định quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến dịch vụ khuyến mại và những thông tin mà các bên có thể tiếp cận trong quá trình thực hiện hợp đồng.
    • Đặt ra các biện pháp bảo mật thông tin và hạn chế việc sử dụng thông tin đó bên ngoài mục đích hợp đồng.

    Chấm dứt hợp đồng:

    • Xác định các điều kiện và quy trình chấm dứt hợp đồng, bao gồm cả việc chấm dứt sớm và chấm dứt hợp đồng do vi phạm.

    Giải quyết tranh chấp:

    • Điều chỉnh việc giải quyết tranh chấp giữa các bên, bao gồm thông qua thương lượng, trọng tài hoặc tòa án.

    Điều khoản cuối cùng:

    • Điều khoản về hiệu lực hợp đồng, sửa đổi và bổ sung hợp đồng, áp dụng pháp luật và thông báo.

    Chữ ký và ngày tháng:

    • Để lại không gian cho chữ ký của các bên và ghi lại ngày tháng ký kết hợp đồng.

    Đây chỉ là một hướng dẫn tổng quan và không thể thay thế cho sự tư vấn pháp lý chuyên sâu. Trước khi soạn thảo hoặc ký kết bất kỳ hợp đồng nào, nên tìm kiếm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có liên quan để đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ các quy định pháp luật cụ thể.

    Hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh

    Lưu ý khi soạn thảo hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong một công ty hợp danh, dưới đây là một số lưu ý quan trọng bạn nên cân nhắc:

    1. Định rõ phạm vi dịch vụ: Mô tả chi tiết về dịch vụ khuyến mại mà công ty hợp danh sẽ cung cấp. Xác định rõ ràng và cụ thể về loại dịch vụ, số lượng, thời gian và địa điểm cung cấp dịch vụ.
    2. Xác định rõ giá trị dịch vụ: Đưa ra thông tin chi tiết về giá trị dịch vụ khuyến mại và phương thức tính toán giá, bao gồm cả giá cơ bản và các khoản phụ phí (nếu có).
    3. Thời gian và điều kiện thanh toán: Xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của hợp đồng. Đặt ra các điều kiện thanh toán rõ ràng, bao gồm giá trị dịch vụ, phương thức thanh toán và lịch trình thanh toán (ví dụ: trả trước, trả sau, theo đợt, hoặc theo thỏa thuận).
    4. Quyền và nghĩa vụ của các bên: Liệt kê chi tiết về quyền và nghĩa vụ của công ty hợp danh và khách hàng. Điều này bao gồm cả trách nhiệm cung cấp dịch vụ chất lượng, bảo vệ thông tin của khách hàng, và tuân thủ các quy định pháp luật và quy định liên quan.
    5. Bảo mật thông tin: Đặt ra các biện pháp bảo mật thông tin và quyền sở hữu trí tuệ. Điều này bao gồm việc xác định rõ các thông tin mà các bên có thể tiếp cận, giới hạn việc sử dụng thông tin đó bên ngoài mục đích hợp đồng, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của công ty hợp danh.
    6. Chấm dứt hợp đồng: Định rõ các điều kiện và quy trình chấm dứt hợp đồng, bao gồm cả việc chấm dứt sớm và chấm dứt hợp đồng do vi phạm. Xác định rõ các hậu quả và trách nhiệm pháp lý khi hợp đồng bị chấm dứt.
    7. Pháp lý và giải quyết tranh chấp: Điều chỉnh việc áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp giữa các bên. Xác định các quy tắc và quy trình để giải quyết các tranh chấp, bao gồm thông qua thương lượng, trọng tài hoặc tòa án.
    8. Hiệu lực hợp đồng: Điều chỉnh các điều khoản về hiệu lực hợp đồng, sửa đổi và bổ sung hợp đồng, cũng như thông báo và thông tin liên lạc giữa các bên.
    9. Tư vấn pháp lý: Luôn tìm kiếm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong việc soạn thảo hợp đồng. Họ có thểcung cấp sự tư vấn chuyên sâu và đảm bảo tính hợp pháp của hợp đồng dịch vụ khuyến mại trong công ty hợp danh.

    Lưu ý quan trọng là hợp đồng dịch vụ khuyến mại nên được soạn thảo một cách cẩn thận và chính xác. Tránh sử dụng ngôn ngữ mập mờ hoặc mâu thuẫn, và đảm bảo rằng tất cả các điều khoản và điều kiện quan trọng được đề cập đến một cách rõ ràng và chi tiết.

    Câu hỏi thường gặp:

    Công ty hợp danh được thực hiện khuyến mại trong trường hợp nào?

    Công ty hợp danh trực tiếp khuyến mại hàng hóa, dịch vụ mà mình kinh doanh.
    Công ty hợp danh kinh doanh dịch vụ khuyến mại thực hiện khuyến mại cho hàng hóa, dịch vụ của thương nhân khác theo thỏa thuận với thương nhân đó.
    Nếu công ty hợp danh (chi nhánh của doanh nghiệp) thuê tổ chức kinh doanh dịch vụ khuyến mại thực hiện khuyến mại cho mình thì hai bên phải lập Hợp đồng dịch vụ khuyến mại bằng văn bản (hoặc hình thức khác có giá trị tương đương).

    Hình thức của dịch vụ khuyến mại trực tuyến là gì?

    Bán phiếu mua hàng, phiếu sử dụng dịch vụ để khách hàng được mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của đối tác với giá ưu đãi hoặc hưởng những lợi ích khác;
    Bán các thẻ khách hàng thường xuyên cho phép khách hàng sử dụng hàng hóa, dịch vụ từ một hệ thống các đối tác với giá ưu đãi hoặc hưởng những lợi ích khác so với khi mua hàng hóa, dịch vụ tại từng đối tác riêng lẻ;
    Các hình thức của dịch vụ khuyến mại trực tuyến khác do Bộ Công Thương quy định.

  • Hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điên tử trong công ty hợp danh

    Hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điên tử trong công ty hợp danh

    Hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điên tử trong công ty hợp danh là một công cụ quan trọng để thiết lập và quản lý mối quan hệ giữa các bên trong hoạt động thương mại điện tử. Hợp đồng nên cung cấp một mô tả chi tiết về dịch vụ thương mại điện tử mà công ty hợp danh cung cấp. Mô tả này nên bao gồm các thông tin về công nghệ sử dụng, nền tảng trực tuyến, quy trình giao dịch, bảo mật thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, và các dịch vụ phụ trợ khác. Hãy tìm hiểu hợp đồng này trong bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điên tử trong công ty hợp danh

    Nội dung hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điên tử trong công ty hợp danh

    HỢP ĐỒNG CUNG CẤP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

    Hợp đồng này (“Hợp đồng”) được ký ngày _ tháng năm __ (“Ngày ký”), giữa:

    BÊN A:
    Tên công ty: _______________
    Địa chỉ: __________________
    Đại diện pháp luật: __________
    Chức vụ: __________________

    BÊN B:
    Tên công ty: _______________
    Địa chỉ: __________________
    Đại diện pháp luật: __________
    Chức vụ: __________________

    Bên A và Bên B sẽ được gọi chung là “Các Bên” và mỗi bên riêng lẻ được gọi là “Bên”.

    ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG

    1.1 Bên B cam kết cung cấp dịch vụ thương mại điện tử cho Bên A theo các điều khoản và điều kiện quy định trong Hợp đồng này.

    1.2 Dịch vụ thương mại điện tử bao gồm nhưng không giới hạn ở việc cung cấp nền tảng trực tuyến, công nghệ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, quản lý dữ liệu, xử lý thanh toán và các dịch vụ khác liên quan đến hoạt động thương mại điện tử.

    ĐIỀU 2: THỜI HẠN HỢP ĐỒNG

    2.1 Hợp đồng có hiệu lực kể từ Ngày ký và kéo dài cho một khoảng thời gian là _ tháng/năm.

    2.2 Trước khi kết thúc thời hạn Hợp đồng, các Bên có thể tiến hành đàm phán để gia hạn Hợp đồng nếu cần thiết.

    ĐIỀU 3: PHÍ VÀ THANH TOÁN

    3.1 Bên A cam kết thanh toán phí dịch vụ cho Bên B theo các điều khoản và điều kiện được thỏa thuận trước đây.

    3.2 Phí dịch vụ được thanh toán bằng cách chuyển khoản hoặc theo phương thức khác được thỏa thuận bởi các Bên.

    ĐIỀU 4: BẢO MẬT THÔNG TIN

    4.1 Các Bên cam kết giữ bí mật thông tin kinh doanh và dữ liệu khách hàng của nhau và không tiết lộ cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý trước bằng văn bản của bên kia.

    4.2 Các Bên cam kết thực hiện các biện pháp bảo mật thông tin phù hợp để đảm bảo an toàn và bảo vệ dữ liệu.

    ĐIỀU 5: CHẤM DỨT HỢP ĐỒNG

    5.1 Mỗi Bên có quyền chấm dứt Hợp đồng này bằng văn bản và thông báo cho Bênkia ít nhất là _ tháng trước khi chấm dứt.

    5.2 Trong trường hợp vi phạm nghiêm trọng các điều khoản của Hợp đồng này, Bên không vi phạm có quyền chấm dứt Hợp đồng mà không cần thông báo trước.

    5.3 Chấm dứt Hợp đồng không ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ phát sinh trước khi Hợp đồng chấm dứt.

    ĐIỀU 6: LUẬT ÁP DỤNG VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP

    6.1 Hợp đồng này sẽ được điều chỉnh và hiểu theo luật pháp của quốc gia ____________.

    6.2 Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến Hợp đồng này sẽ được giải quyết thông qua đàm phán và hòa giải trên cơ sở hợp tác và công bằng giữa các Bên.

    6.3 Trường hợp không thể giải quyết qua đàm phán, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án có thẩm quyền.

    Điều khoản và điều kiện trong Hợp đồng này đã được Các Bên đọc, hiểu và chấp thuận. Hợp đồng sẽ có hiệu lực sau khi được ký bởi đại diện pháp luật của mỗi Bên.

    Đại diện pháp luật của Bên A: ___________
    Đại diện pháp luật của Bên B: ___________

    Ngày ký: ___

    (Signed)

    BÊN A: BÊN B:
    Tên: Tên:
    Chức vụ: Chức vụ:
    Ngày ký: Ngày ký:

    Hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điên tử trong công ty hợp danh

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điên tử trong công ty hợp danh

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điện ử trong công ty hợp danh cần lưu ý, đảm bảo những thông tin sau:

    Phần 1: Thông tin chung

    1.1 Đặt tiêu đề hợp đồng: Bắt đầu bằng việc đặt tiêu đề cho hợp đồng, ví dụ: “HỢP ĐỒNG CUNG CẤP DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ”.

    1.2 Ngày ký hợp đồng: Ghi ngày, tháng, và năm mà hợp đồng được ký.

    1.3 Các bên tham gia: Liệt kê tên công ty hợp danh, địa chỉ và thông tin liên lạc cho cả hai bên tham gia hợp đồng.

    1.4 Đại diện pháp luật: Ghi tên và chức vụ của người đại diện pháp luật cho mỗi bên.

    Phần 2: Đối tượng hợp đồng

    2.1 Mô tả dịch vụ: Đưa ra một mô tả chi tiết về dịch vụ thương mại điện tử mà bên cung cấp sẽ cung cấp cho bên nhận. Điều này có thể bao gồm mô tả về nền tảng trực tuyến, công nghệ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, quản lý dữ liệu, xử lý thanh toán và các dịch vụ khác liên quan đến hoạt động thương mại điện tử.

    2.2 Phạm vi dịch vụ: Xác định rõ ràng phạm vi của dịch vụ thương mại điện tử, bao gồm quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.

    Phần 3: Thời hạn hợp đồng

    3.1 Thời hạn: Xác định thời gian bắt đầu và kết thúc của hợp đồng. Điều này có thể được xác định bằng cách chỉ định ngày cụ thể hoặc số tháng/năm.

    3.2 Gia hạn hợp đồng: Đưa ra quy định về việc gia hạn hợp đồng nếu cần thiết và quy trình để thực hiện việc gia hạn.

    Phần 4: Phí và thanh toán

    4.1 Phí dịch vụ: Xác định mức phí dịch vụ và phương thức thanh toán. Điều này có thể bao gồm thông tin về cách tính phí, thời điểm thanh toán và các điều kiện liên quan đến thanh toán.

    Phần 5: Bảo mật thông tin

    5.1 Bảo mật thông tin: Xác định trách nhiệm và cam kết của cả hai bên đối với bảo mật thông tin kinh doanh và dữ liệu khách hàng. Điều này bao gồm cam kết giữ bí mật thông tin và áp dụng các biện pháp bảo mật phù hợp để đảm bảo an toàn và bảo vệ dữ liệu.

    Phần 6: Chấm dứt hợp đồng

    6.1 Chấm dứt hợp đồng: Xác định các điều kiện cần thiết để chấm dứt hợp đồng trước thời hạn, bao gồm cả việc thông báo trước và quy trình giải quyết tranh chấp.

    6.2 Hoàn trả thông tin: Quy định về việc hoàn trả thông tin hoặc dữ liệu của bên nhận sau khi hợp đồng chấm dứt.

    Phần 7: Điều khoản chung

    7.1 Sửa đổi hợp đồng: Xác định quy trình để sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng và yêu cầu việc thay đổi phải được thực hiện bằng văn bản và có sự đồng ý từ cả hai bên.

    7.2 Quy định pháp luật áp dụng: Xác định quy định pháp luật áp dụng cho hợp đồng.

    7.3 Giải quyết tranh chấp: Quy định về việc giải quyết tranh chấp, bao gồm xác định quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên trong quá trình giải quyết tranh chấp.

    7.4 Toàn bộ thỏa thuận: Xác định rằng hợp đồng này đại diện cho toàn bộ thỏa thuận giữa hai bên và thay thế tất cả các thỏa thuận trước đó, bằng lời nói hoặc bằng văn bản, liên quan đến dịch vụ thương mại điện tử được cung cấp.

    7.5 Hiệu lực: Xác định rằng hợp đồng này có hiệu lực và ràng buộc đối với cả hai bên và các bên liên quan.

    Trên đây là một hướng dẫn cơ bản để soạn thảo hợp đồng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử trong công ty hợp danh. Tuy nhiên, để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật, nên tìm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý trước khi ký kết hợp đồng.

    Câu hỏi thường gặp:

    Website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử gồm các loại nào?

    Website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử là website thương mại điện tử do thương nhân, tổ chức thiết lập để cung cấp môi trường cho các thương nhân, tổ chức, cá nhân khác tiến hành hoạt động thương mại. Website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử bao gồm các loại sau:
    Sàn giao dịch thương mại điện tử;
    Website đấu giá trực tuyến;
    Website khuyến mại trực tuyến;
    Các loại website khác do Bộ Công Thương quy định.

    Điều kiện để thiết lập website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử là gì?

    Theo Điều 54 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, được sửa đổi bởi khoản 19 Điều 1 Nghị định 85/2021/NĐ-CP và Điều 10, 11 Nghị định 08/2018/NĐ-CP quy định về điều kiện thiết lập website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử như sau:
    Thương nhân, tổ chức được thiết lập website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử quy định tại Mục 2, 3 và 4 Chương III Nghị định này khi đáp ứng đủ các điều kiện sau:
    Là thương nhân, tổ chức được thành lập theo quy định pháp luật
    Có đề án cung cấp dịch vụ trong đó nêu rõ các nội dung sau:
    Mô hình tổ chức hoạt động, bao gồm hoạt động cung cấp dịch vụ, hoạt động xúc tiến, tiếp thị dịch vụ cả trong và ngoài môi trường trực tuyến; hoạt động logistics đối với hàng hóa;
    Phân định quyền và trách nhiệm giữa thương nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ thương mại điện tử với các bên sử dụng dịch vụ.
    Đã đăng ký thiết lập website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử và được Bộ Công Thương xác nhận đăng ký theo quy định tại Điều 55 và 58 Nghị định này.

  • Điều kiện học cải thiện

    Điều kiện học cải thiện

    Sinh viên nên dành thời gian và nỗ lực để cải thiện kỹ năng học tập của mình. Nếu có khó khăn, họ có thể tìm kiếm các nguồn hỗ trợ như giáo viên, cố vấn học tập, khóa học trực tuyến hoặc nhóm học tập để giúp mình tiến bộ. Điểm số rất quan trong và nó ảnh hưởng đến tấm bằng đại học của bạn. Vì vậy nếu có cơ hội đừng ngại ngần hãy học để cải thiện số điểm của mình tốt hơn. Mời bạn đọc tham khảo thêm trong bài viết “Điều kiện học cải thiện” của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Quy định về đánh giá điểm tổng kết học phần của sinh viên đại học như thế nào?

    Tại khoản 1 và khoản 3 Điều 9 Quy chế đào tạo trình độ đại học ban hành kèm theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT quy định về đánh giá điểm tổng kết học phần cho sinh viên đại học như sau:

    – Đối với mỗi học phần, sinh viên được đánh giá qua tối thiểu hai điểm thành phần, đối với các học phần có khối lượng nhỏ hơn 02 tín chỉ có thể chỉ có một điểm đánh giá. Các điểm thành phần được đánh giá theo thang điểm 10.

    Phương pháp đánh giá, hình thức đánh giá và trọng số của mỗi điểm thành phần được quy định trong đề cương chi tiết của mỗi học phần. Hình thức đánh giá trực tuyến được áp dụng khi đảm bảo trung thực, công bằng và khách quan như đánh giá trực tiếp, đồng thời đóng góp không quá 50% trọng số điểm học phần; riêng việc tổ chức bảo vệ và đánh giá đồ án, khóa luận được thực hiện trực tuyến với trọng số cao hơn khi đáp ứng thêm các điều kiện sau đây:

    • Việc đánh giá được thực hiện thông qua một hội đồng chuyên môn gồm ít nhất 3 thành viên;
    • Hình thức bảo vệ và đánh giá trực tuyến được sự đồng thuận của các thành viên hội đồng và người học;
    • Diễn biến của buổi bảo vệ trực tuyến được ghi hình, ghi âm đầy đủ và lưu trữ.
    Điều kiện học cải thiện

    Điểm học phần được tính từ tổng các điểm thành phần nhân với trọng số tương ứng, được làm tròn tới một chữ số thập phân và xếp loại điểm chữ như dưới đây:

    Loại đạt có phân mức, áp dụng cho các học phần được tính vào điểm trung bình học tập, bao gồm:

    • A: từ 8,5 đến 10,0;
    • B: từ 7,0 đến 8,4;
    • C: từ 5,5 đến 6,9;
    • D: từ 4,0 đến 5,4.

    Loại đạt không phân mức, áp dụng cho các học phần chỉ yêu cầu đạt, không tính vào điểm trung bình học tập:

    P: từ 5,0 trở lên.

    Loại không đạt:

    F: dưới 4,0.

    Trừ một số trường hợp đặc biệt sử dụng các điểm chữ xếp loại, không được tính vào điểm trung bình học tập:

    • I: Điểm chưa hoàn thiện do được phép hoãn thi, kiểm tra;
    • X: Điểm chưa hoàn thiện do chưa đủ dữ liệu;
    • R: Điểm học phần được miễn học và công nhận tín chỉ.

    Điều kiện học cải thiện

    Điều kiện học tập đã được cải thiện ở hầu hết các trường đại học và chúng vẫn được áp dụng cho đến ngày nay. Theo quy định, học sinh có thể đăng ký lại các môn học có điểm D để nâng điểm trung bình chung. Những học sinh đạt điểm A, B hoặc C trong một khóa học không được đăng ký lại để cải thiện điểm của mình.

    Quá trình học tập đòi hỏi học sinh phải tư duy logic, phân tích vấn đề và tìm ra giải pháp sáng tạo. Việc nâng cao kỹ năng học tập mang đến cho sinh viên cơ hội phát triển hơn nữa những kỹ năng này và trở thành những người có tư duy linh hoạt, sáng tạo trong nhiều lĩnh vực. Kỹ năng học tập tốt giúp học sinh tiếp cận chủ đề mới, khám phá kiến ​​thức mới một cách tự tin hơn. Họ phát triển mong muốn học hỏi suốt đời và không ngại đương đầu với những thử thách trong học tập.

    Việc cải thiện kỹ năng học tập không chỉ giúp sinh viên đạt được thành tích tốt hơn trong học tập mà còn mang lại nhiều lợi ích lâu dài Vì thế hãy chăm chỉ và chịu khó học tập nhé!

    Sinh viên có nên học cải thiện không?

    Quan điểm cá nhân của ông là sinh viên không nên ngại mạo hiểm và tận dụng quyền được học để tiến bộ để nâng cao điểm số, vì học để tiến bộ không phải là một canh bạc. Thi trượt một môn…đó là vì bạn có lợi thế. Hãy suy nghĩ kỹ và chọn chủ đề cải tiến phù hợp nhất.

    Tuy nhiên, nếu mục tiêu của bạn là tốt nghiệp với điểm tốt hoặc điểm xuất sắc, bạn sẽ không thể lưu lại lớp nếu điểm của bạn vượt quá 5% (điều này bao gồm cả việc lưu ban do trượt một môn học hoặc tiến bộ). Đơn vị chương trình. Điều này làm giảm bằng tốt nghiệp của bạn xuống một cấp. Nếu bạn đặt mục tiêu tốt nghiệp với điểm cao thì bạn không cần phải lo lắng quá nhiều.

    Câu hỏi thường gặp:

    Điểm C có cần học cải thiện không?

    Điểm C có cần học cải thiện không? Câu trả lời là chỉ nên học cải thiện trong 2 trường hợp sau. Trường hợp thứ nhất chính là điểm C này kéo điểm trung bình tích luỹ của các em xuống dưới bậc tốt nghiệp mà mình đang nhắm tới, chẳng hạn như mình muốn tốt nghiệp loại giỏi, mà điểm C này nó kéo điểm trung bình tích luỹ của mình xuống mức khá.
    Trường hợp thứ hai là các em cảm thấy mình thật sự chưa vững kiến thức môn học đó, mà đó lại là môn học khá quan trọng, liên quan nhiều đến công việc của mình sau này, thì các em nên học cải thiện. Khi này, học cải thiện là để ôn lại kiến thức, đảm bảo mình sẽ nắm vững kiến thức môn học, chứ không liên quan nhiều đến việc cải thiện điểm số. Tuy nhiên, đừng quá lạm dụng việc học cải thiện, vì nó cũng có những mặt trái, gây bất lợi cho xếp loại tốt nghiệp của các em.

    Sinh viên đại học thi cải thiện để qua môn có được đánh giá học phần với mức điểm A, B hay không?

    Về nội dung này bạn tham khảo quy định tại khoản 5 Điều 9 Quy chế đào tạo trình độ đại học ban hành kèm theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT có nêu như sau: khi thi cải thiện để cải thiện điểm học phần từ không đạt thành đạt thì điểm học phần sau khi thi lại, đánh giá lại chỉ được giới hạn ở mức điểm D hoặc điểm C. Như vậy trường đánh giá điểm của bạn như vậy là đúng với quy định.

  • Sinh viên không được mặc những trang phục nào?

    Sinh viên không được mặc những trang phục nào?

    Quy định về trang phục của sinh viên thường được quy định bởi mỗi trường đại học hoặc các tổ chức giáo dục cụ thể. Sinh viên nên tham khảo và tuân thủ quy định của trường học của mình để đảm bảo tuân thủ quy tắc và tạo ra một môi trường học tập và làm việc hiệu quả. Để tìm hiểu thêm mời bạn đọc tham khảo bài viết “Sinh viên không được mặc những trang phục nào?” của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tiêu chuẩn đồng phục của học sinh, sinh viên năm học 2023 – 2024

    Cụ thể tại khoản 1 Điều 4 Thông tư 26/2009/TT-BGDĐT quy định về tiêu chuẩn đồng phục của học sinh, sinh viên năm học 2023 – 2024 như sau:

    (1) Đồng phục mùa hè bao gồm:

    • Áo sơ mi và quần âu hoặc bộ áo dài truyền thống.
    • Giày hoặc dép có quai hậu.
    • Phù hiệu của trường được gắn ở ngực áo bên trái hoặc mặt ngoài giữa cánh tay áo bên trái (đối với học sinh các cơ sở giáo dục phổ thông); gắn ở ngực áo bên trái (đối với học sinh trường trung cấp chuyên nghiệp, sinh viên các cơ sở giáo dục đại học).

    Đối với nữ sinh, nếu sử dụng váy thì chiều dài váy phải trùm quá đầu gối.

    Nếu chọn bộ áo dài làm đồng phục thì chỉ thực hiện đối với nữ sinh trường trung học phổ thông, trung cấp chuyên nghiệp và các cơ sở giáo dục đại học.

    (2) Đồng phục mùa đông bao gồm:

    • Áo khoác.
    • Quần âu hoặc váy như đồng phục mùa hè (đối với nữ).
    • Phù hiệu của trường được gắn ở ngực áo bên trái hoặc mặt ngoài giữa cánh tay áo bên trái (đối với học sinh các cơ sở giáo dục phổ thông); gắn ở ngực áo bên trái (đối với học sinh trường trung cấp chuyên nghiệp, sinh viên cơ sở giáo dục đại học)

    (3) Ngoài những ngày quy định mặc đồng phục, các ngày còn lại khi đến trường học sinh, sinh viên phải mặc gọn gàng, sạch sẽ, đảm bảo tính nghiêm túc.

    Sinh viên không được mặc những trang phục nào?

    Sinh viên không được mặc những trang phục nào?

    Hiện nay, quy định về trang phục tại các trường đại học sẽ có sự khác nhau. Tuy nhiên, sẽ không vượt khỏi khuôn mức quy định theo thông tư của Bộ giáo dục và đào tạo.

    Sinh viên không được mang giày cao gót

    Tháng 6/2019, Trường Đại học Bách khoa TP.HCM công bố dự thảo nội quy trường học nhằm lấy ý kiến ​​sinh viên về việc cấm đi giày cao gót, hạn chế mặc quần jean,…
    Đặc biệt đối với sinh viên nữ, dự thảo này nêu rõ :
    “Cấm mặc quần short, áo thun không cổ (trừ trang phục thể thao và sự kiện do nhà trường tổ chức), hở lưng, áo ba lỗ, áo sơ mi dài vừa phải, đi dép lê, dép cao gót.. Tránh mặc quần jean hoặc nhung

    Phải mặc áo thun có cổ

    Tháng 10/2018, Trường Đại học Tài chính – Marketing ban hành nội quy nhà trường quy định trang phục đi học của sinh viên phải là áo sơ mi, áo thun có cổ hoặc trang phục học sinh truyền thống, cũng như quần hoặc quần jeans bóng, váy dài đến đầu gối, giày quai hoặc sandal.. ..

    Ngoài ra, học sinh không được nhuộm tóc sáng màu, cắt kiểu lạ, cạo đầu (trừ học sinh đi tu hoặc mắc các bệnh về tóc)..

    Nguyên tắc mặc đồng phục, lễ phục của học sinh, sinh viên

    Việc mặc đồng phục, lễ phục của học sinh, sinh viên phải tuân thủ các nguyên tắc được quy định tại Điều 3 Thông tư 26/2009/TT-BGDĐT, cụ thể như sau:

    • Nguyên tắc mặc đồng phục của học sinh, sinh viên
    • Bảo đảm tính thẩm mỹ, phù hợp với giới tính, lứa tuổi của học sinh, sinh viên và bản sắc văn hóa của dân tộc, đặc điểm của từng địa phương, đồng thời đảm bảo tính ổn định, thể hiện truyền thống của nhà trường.
    • Phù hợp với điều kiện thời tiết, thuận tiện cho việc học tập, sinh hoạt ở trường và tham gia các hoạt động khác.
    • Bảo đảm tiết kiệm, phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội của từng địa phương, từng trường.
    • Nguyên tắc mặc lễ phục của học sinh, sinh viên
    • Bảo đảm tính thống nhất trong từng trường hoặc từng ngành đào tạo.
    • Đảm bảo tính thẩm mỹ, tính giáo dục trong các buổi lễ trao bằng tốt nghiệp.
    • Đảm bảo phân biệt người tốt nghiệp các trình độ được đào tạo: trung cấp, đại học.
    • Đảm bảo tính khoa học, thể hiện nét đẹp văn hoá truyền thống của dân tộc Việt Nam.
    • Trường hợp được các tổ chức, cá nhân trong hoặc ngoài nước tài trợ kinh phí thì đồng phục, lễ phục phải đảm bảo quy định tại văn bản này, không được lạm dụng việc tài trợ để quảng cáo.
    • Khuyến khích học sinh, sinh viên người dân tộc thiểu số sử dụng trang phục dân tộc mình trong ngày lễ, ngày tết, ngày hội và trong những ngày nhà trường không quy định mặc đồng phục.

    Câu hỏi thường gặp:

    Đồng phục của học sinh cần đáp ứng các tiêu chuẩn nào theo quy định?

    Đồng phục mùa hè của học sinh bao gồm:
    Áo sơ mi và quần âu hoặc bộ áo dài truyền thống.
    Giày hoặc dép có quai hậu.
    Phù hiệu của trường được gắn ở ngực áo bên trái hoặc mặt ngoài giữa cánh tay áo bên trái (đối với học sinh các cơ sở giáo dục phổ thông); gắn ở ngực áo bên trái (đối với học sinh trường trung cấp chuyên nghiệp, sinh viên các cơ sở giáo dục đại học).
    Đối với nữ sinh, nếu sử dụng váy thì chiều dài váy phải trùm quá đầu gối.
    Nếu chọn bộ áo dài làm đồng phục thì chỉ thực hiện đối với nữ sinh trường trung học phổ thông, trung cấp chuyên nghiệp và các cơ sở giáo dục đại học.

    Thay đổi màu sắc đồng phục của học sinh thì có phải được sự đồng ý của Hội đồng trường không?

    Căn cứ khoản 2 Điều 7 Thông tư 26/2009/TT-BGDĐT quy định trách nhiệm của cơ sở giáo dục phổ thông như sau:
    Trách nhiệm của cơ sở giáo dục phổ thông
    Tùy theo khí hậu, thời tiết các vùng, miền, căn cứ vào điều kiện của nhà trường, được cha mẹ học sinh đồng thuận về chủ trương, Hiệu trưởng quyết định việc mặc đồng phục và quy định kiểu dáng, màu sắc, số ngày mặc đồng phục trong tuần.
    Trường hợp cần có sự thay đổi kiểu dáng, màu sắc đồng phục phải được sự đồng ý của Hội đồng trường và Ban đại diện cha mẹ học sinh.
    Phụ huynh học sinh hoặc Ban đại diện cha mẹ học sinh tổ chức việc may hoặc mua đồng phục theo đúng quy định của Thông tư này và các quy định khác của nhà trường

  • Kiến tập và thực tập khác nhau như thế nào?

    Kiến tập và thực tập khác nhau như thế nào?

    Kiến tập và thực tập có mục tiêu chung là cung cấp cho sinh viên cơ hội áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế và phát triển kỹ năng chuyên môn. Tuy nhiên, kiến tập thường được tổ chức trong quá trình học tập và liên quan trực tiếp đến chương trình đào tạo của sinh viên, trong khi thực tập có thể diễn ra sau khi sinh viên đã hoàn thành chương trình học hoặc không liên quan trực tiếp đến quá trình học tập. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm vấn đề này trong bài viết “Kiến tập và thực tập khác nhau như thế nào?” của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Điểm giống nhau giữa thực tập và kiến tập là gì?

    Mục tiêu hướng tới áp dụng kiến thức: Cả thực tập và kiến tập đều nhằm cung cấp cho sinh viên cơ hội áp dụng kiến thức lý thuyết đã học vào thực tế. Cả hai hình thức này đều tập trung vào việc phát triển kỹ năng thực hành và trải nghiệm trong môi trường làm việc thực tế.

    Cung cấp kinh nghiệm công việc: Cả thực tập và kiến tập đều giúp sinh viên tiếp cận và làm việc trong một môi trường công việc thực tế. Sinh viên có cơ hội học hỏi từ người có kinh nghiệm và làm quen với các quy trình, công cụ và tình huống thực tế trong lĩnh vực chuyên ngành của mình.

    Xây dựng mạng lưới và quan hệ: Cả thực tập và kiến tập đều cung cấp cho sinh viên cơ hội xây dựng mạng lưới và quan hệ trong ngành nghề của mình. Sinh viên có thể thiết lập mối quan hệ với các chuyên gia, giáo viên hoặc đồng nghiệp trong quá trình làm việc, mở ra cơ hội tương lai và hỗ trợ trong sự nghiệp.

    Phát triển kỹ năng mềm: Cả thực tập và kiến tập đều giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian và giải quyết vấn đề. Các kỹ năng này cần thiết để thành công trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

    Dù có nhiều điểm tương đồng, cần lưu ý rằng cụ thể về nội dung, mục tiêu và thời gian của thực tập và kiến tập có thể khác nhau tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và chính sách của trường hoặc tổ chức tổ chức.

    Kiến tập và thực tập khác nhau như thế nào?

    Kiến tập và thực tập khác nhau như thế nào là câu hỏi được rất nhiều sinh viên đặt ra. Kiến tập và thực tập có một số khác biệt cơ bản. Dưới đây là những khác biệt chính giữa hai khái niệm này:

    Mục tiêu và thời điểm: Kiến tập thường được thực hiện trong quá trình học tập, trong khi thực tập thường diễn ra sau khi sinh viên đã hoàn thành chương trình học hoặc không liên quan trực tiếp đến quá trình học tập. Mục tiêu của kiến tập là áp dụng kiến thức lý thuyết đã học vào thực tế và tăng cường kỹ năng chuyên môn trong quá trình học. Thực tập thường có mục tiêu mở rộng kiến thức và trải nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.

    Liên quan đến chương trình học: Kiến tập thường là một phần bắt buộc của chương trình học, được đưa vào giảng dạy và đánh giá. Thực tập có thể là bổ sung tùy chọn hoặc tự nguyện mà sinh viên tham gia để tăng cường kinh nghiệm và kiến thức trong lĩnh vực chuyên ngành.

    Thời gian và nội dung công việc: Thời gian thực hiện kiến tập thường ngắn hơn so với thực tập. Kiến tập thường kéo dài trong một kỳ học hoặc một số tuần và có mục tiêu cụ thể như hoàn thành dự án, nghiên cứu, hay thực hành trong một lĩnh vực chuyên ngành. Thực tập có thể kéo dài từ vài tháng đến một năm và thường có mục tiêu mở rộng kiến thức và trải nghiệm trong một lĩnh vực công việc cụ thể.

    Kiến tập và thực tập khác nhau như thế nào?

    Địa điểm thực hiện: Kiến tập thường được thực hiện trong môi trường học tập, trong trường học hoặc viện nghiên cứu. Thực tập thường được thực hiện trong môi trường công việc thực tế, như doanh nghiệp, tổ chức, hoặc cơ quan chính phủ có liên quan đến lĩnh vực chuyên ngành.

    Kiến tập sẽ không có lương, vì khi đến doanh nghiệp các bạn chỉ quan sát. Dù ở thực tế, các bạn có thể hỗ trợ các anh/chị nhân viên những công việc văn phòng. Đây được xem là cơ hội để các bạn tích lũy kiến thức và kinh nghiệm.

    Đối với thực tập sẽ có trường hợp nhận lương và không nhận lương. Trong đó, thực tập không lương khá phổ biến, vì sinh viên năm cuối cần đi thực tập để hoàn thành báo cáo và bảo vệ luận văn. Do vậy, cần phải tìm được doanh nghiệp. Còn thực tập có lương thường có ở các công ty có nhu cầu tuyển dụng thực tập sinh. Qua đó, quy trình tuyển dụng giống như những vị trí nhân viên chính thức khác. Khi đăng tinh tuyển dụng thực tập sinh, nhà tuyển dụng sẽ để rõ mức lương cho vị trí này. Ở một số công ty đa quốc gia, tỷ lệ cạnh tranh để được làm thực tập sinh rất cao. Tuy nhiên, những lợi ích nhận được cũng rất xứng đáng.

    Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự khác biệt giữa kiến tập và thực tập có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và chính sách của trường hoặc tổ chức tổ chức.

    Điều cần lưu ý khi đi kiến tập là gì?

    Sinh viên khi đi kiến tập cần lưu ý gì? Dưới đây là một vài điều cần lưu ý khi tham gia kiến tập tại doanh nghiệp mà sinh viên nào cũng cần biết.

    Tuân thủ quy định

    Mặc dù không phải là nhân viên chính thức tại công ty, nhưng khi đi kiến tập bạn cần tuân thủ đầy đủ các quy định của công ty như trang phục, giờ giấc, v.v.

    Kiến tập là cơ hội tốt để bạn bắt đầu làm quen với môi trường công sở, do đó, khi nhà trường tổ chức đợt kiến tập bạn cần nghiêm túc tham gia đầy đủ. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể đề xuất với nhà trường triển khai nhiều đợt kiến tập trong năm hơn.

    Quan sát kỹ, chăm chỉ học tập

    Dù trong thời gian kiến tập, bạn sẽ không phải trực tiếp làm việc nhưng bạn sẽ được quan sát nhân viên tại công ty làm việc. Khi đó, bạn cần quan sát thật kỹ về cách thức nhân viên xử lý công việc như thế nào sao cho hiệu quả nhất, đồng thời luôn mang một cuốn sổ tay để ghi lại những điểm thú vị. 

    Tranh thủ tạo dựng mối quan hệ

    Trong các khoảng thời gian nghỉ bạn hãy tranh thủ kết nối và làm quen với các anh chị. Họ có thể trở thành mentor của bạn trong học tập và công việc, người cho bạn nhiều lời khuyên giá trị cho con đường nghề nghiệp của bạn. 

    Bên cạnh đó, việc mở rộng mối quan hệ với các anh chị trong ngành nghề sẽ giúp bạn nâng cao cơ hội nghề nghiệp sau khi ra trường, hoặc gần nhất là một cơ hội thực tập tốt vào cuối năm 4.

    Câu hỏi thường gặp:

    Các cách tìm nơi kiến tập là gì?

    Có một số cách để tìm nơi kiến tập. Dưới đây là một số gợi ý để bạn có thể tìm được nơi kiến tập phù hợp:
    Trung tâm nghề nghiệp và việc làm: Liên hệ với trung tâm nghề nghiệp và việc làm trong khu vực của bạn. Họ thường có thông tin về các cơ hội kiến tập và có thể giúp bạn kết nối với các doanh nghiệp hoặc tổ chức có liên quan đến lĩnh vực chuyên ngành của bạn.
    Trường đại học hoặc cao đẳng: Hỏi thư ký khoa hoặc bộ môn chuyên ngành của bạn về các chương trình kiến tập. Trường của bạn có thể có các quan hệ hợp tác với các doanh nghiệp hoặc tổ chức và có thể giới thiệu bạn đến các cơ hội kiến tập.
    Mạng lưới xã hội và trang web việc làm: Sử dụng các trang web việc làm trực tuyến, diễn đàn chuyên ngành và mạng xã hội chuyên ngành để tìm kiếm các cơ hội kiến tập. Các trang web như LinkedIn, Indeed, Glassdoor và InternMatch thường có danh sách các chương trình kiến tập và cơ hội làm việc.
    Liên hệ trực tiếp với doanh nghiệp hoặc tổ chức: Nếu bạn quan tâm đến một doanh nghiệp hoặc tổ chức cụ thể, hãy liên hệ trực tiếp với họ để hỏi về các cơ hội kiến tập. Gửi email hoặc gọi điện để thể hiện sự quan tâm và tìm hiểu xem có cơ hội kiến tập nào có sẵn.
    Quan hệ cá nhân: Hỏi các giáo viên, giảng viên hoặc người đã có kinh nghiệm trong lĩnh vực chuyên ngành của bạn về các cơ hội kiến tập. Họ có thể có thông tin hoặc liên kết với các doanh nghiệp hoặc tổ chức có thể cung cấp cơ hội kiến tập.

    Lý do sinh viên cần đi kiến tập là gì?

    Có nhiều lý do tại sao sinh viên cần đi kiến tập. Dưới đây là một số lợi ích quan trọng mà kiến tập mang lại cho sinh viên:
    Áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tế: Kiến tập cung cấp cho sinh viên cơ hội áp dụng những kiến thức đã học trong môi trường làm việc thực tế. Sinh viên có thể thấy cách kiến thức được áp dụng và phát triển trong tình huống thực tế, giúp họ hiểu sâu hơn về chuyên ngành của mình.
    Phát triển kỹ năng chuyên môn: Kiến tập giúp sinh viên phát triển kỹ năng chuyên môn liên quan đến lĩnh vực họ quan tâm. Bằng cách làm việc thực tế và gặp phải các thách thức trong ngành, sinh viên có cơ hội rèn luyện kỹ năng công việc và hiểu rõ hơn về yêu cầu và thực tế của lĩnh vực chuyên ngành.
    Xây dựng mạng lưới và quan hệ: Kiến tập cung cấp cơ hội để sinh viên xây dựng mạng lưới quan hệ trong ngành nghề của mình. Họ có thể thiết lập liên hệ với các chuyên gia, giáo viên, đồng nghiệp và những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực chuyên ngành. Mạng lưới này có thể mở ra cơ hội tương lai và hỗ trợ trong sự nghiệp.

.
.
.