Blog

  • Sinh viên học bao nhiêu tín chỉ 1 năm?

    Sinh viên học bao nhiêu tín chỉ 1 năm?

    Hình thức đào tạo theo tín chỉ thường được áp dụng rộng rãi tại các trường đại học và cao đẳng vì nó mang lại nhiều lợi ích. Tuy nhiên, cũng cần nhận thức rằng có một số hạn chế trong việc truyền tải kiến thức cho sinh viên. Hệ thống tín chỉ chia môn học thành các đơn vị nhỏ hơn, thường là 2, 3 hoặc 4 tín chỉ, giúp học sinh tùy chỉnh kế hoạch học tập và theo đuổi các lĩnh vực mà họ quan tâm. Điều này thúc đẩy sự đa dạng và tùy chỉnh trong học tập, giúp sinh viên phát triển theo hướng cá nhân của họ. Vậy hiện nay Sinh viên học bao nhiêu tín chỉ 1 năm?

    Căn cứ pháp lý

    Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT

    Phương thức đào tạo theo tín chỉ là gì?

    Theo Quy chế đào tạo trình độ Đại học, được định nghĩa trong Điều 3, Khoản 2 của Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, phương thức đào tạo theo tín chỉ và đào tạo theo niên chế có những đặc điểm riêng biệt:

    Đào tạo theo niên chế:

    + Là phương thức tổ chức đào tạo theo lớp học tương đối cố định đối với tất cả các học phần bắt buộc trong toàn khoá học. Sinh viên trong cùng lớp sẽ thực hiện theo kế hoạch học tập chuẩn và thời khóa biểu chung, trừ trường hợp các học phần tự chọn hoặc học lại.

    + Sinh viên đạt tiến độ học tập bình thường sẽ được học tiếp năm sau theo kế hoạch học tập chuẩn và đăng ký học lại những học phần chưa đạt theo quy định của chương trình đào tạo.

    + Sinh viên không đạt tiến độ học tập bình thường sẽ phải học cùng sinh viên khóa sau để học lại các học phần chưa đạt theo quy định trong chương trình đào tạo.

    Đào tạo theo tín chỉ:

    + Là phương thức tổ chức đào tạo theo từng lớp học phần, cho phép sinh viên tích lũy tín chỉ của từng học phần và thực hiện chương trình đào tạo theo kế hoạch học tập cá nhân, phù hợp với kế hoạch giảng dạy của cơ sở đào tạo.

    + Sinh viên không đạt một học phần bắt buộc sẽ phải học lại học phần đó hoặc học một học phần tương đương theo quy định trong chương trình đào tạo, hoặc học một học phần thay thế nếu học phần đó không còn được giảng dạy.

    + Sinh viên không đạt một học phần tự chọn sẽ phải học lại học phần đó hoặc có thể chọn học một học phần tự chọn khác theo quy định trong chương trình đào tạo.

    Cơ sở đào tạo lựa chọn phương thức đào tạo:

    + Cơ sở đào tạo có quyền lựa chọn và áp dụng phương thức tổ chức đào tạo theo tín chỉ hoặc theo niên chế.

    + Cơ sở đào tạo có thể áp dụng đào tạo theo tín chỉ cho tất cả các khóa học và hình thức đào tạo hoặc áp dụng đào tạo theo niên chế cho tất cả các khóa và hình thức đào tạo.

    + Hoặc cơ sở đào tạo có thể áp dụng đào tạo theo tín chỉ cho một số khóa hoặc một số hình thức đào tạo và áp dụng đào tạo theo niên chế cho những khóa hoặc hình thức đào tạo còn lại.

    Sinh viên học bao nhiêu tín chỉ 1 năm?

    Như vậy, đào tạo theo tín chỉ là phương thức tổ chức đào tạo linh hoạt, cho phép sinh viên tùy chỉnh kế hoạch học tập của mình, tích lũy tín chỉ từng học phần và tuân thủ chương trình đào tạo cá nhân. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình học tập và phù hợp với nhu cầu cụ thể của sinh viên.

    Sinh viên học bao nhiêu tín chỉ 1 năm?

    Hiện nay, Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT đã trở thành một tài liệu quan trọng đối với việc quản lý số lượng tín chỉ mà sinh viên có thể đăng ký trong một năm học tại các trường đại học. Thông tư này không đưa ra quy định cụ thể về số tín chỉ trong một năm mà các trường sẽ thực hiện quyết định dựa trên khối lượng kiến thức và chương trình học của riêng mình. Mặc dù vậy, theo thống kê, trung bình mỗi kỳ học, sinh viên thường đăng ký khoảng 30 tín chỉ.

    Ngoài ra, để giúp sinh viên nắm vững kiến thức và cải thiện thành tích học tập, các trường có thể tổ chức kỳ học hè trong mỗi năm học. Kỳ học hè này giúp sinh viên có cơ hội học vượt qua số lượng tín chỉ đã đăng ký ban đầu hoặc học lại các môn chưa đạt kết quả tốt. Các học phần được mở trong kỳ học hè và điều kiện đăng ký của từng học phần sẽ căn cứ vào danh sách học phần và chương trình học của từng trường.

    Điều 7 của Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT quy định rằng trước khi bắt đầu mỗi học kỳ, cơ sở đào tạo phải hướng dẫn sinh viên đăng ký học tập trên hệ thống đăng ký học tập của trường. Sinh viên học theo hình thức tín chỉ phải đăng ký lớp học phần theo các tiêu chí sau:

    1. Những học phần mới.
    2. Các học phần chưa đạt.
    3. Các học phần đã đạt, nhưng sinh viên muốn cải thiện điểm số của học phần đó.

    Cụ thể, mỗi cơ sở đào tạo sẽ đề ra giới hạn về khối lượng học tập của sinh viên trong mỗi học kỳ. Khung giới hạn này như sau:

    • Khối lượng tối thiểu không được ít hơn 2/3 khối lượng trung bình một học kỳ theo kế hoạch học tập chuẩn.
    • Khối lượng tối đa không được vượt quá 3/2 khối lượng trung bình một học kỳ theo kế hoạch học tập chuẩn.

    Những quy định này giúp đảm bảo rằng sinh viên có cơ hội học tập một cách hiệu quả và đạt được mục tiêu học tập của họ, đồng thời giữ cho quá trình quản lý tín chỉ được thực hiện một cách công bằng và hiệu quả tại các trường đại học.

    Sinh viên nợ tín chỉ có bị buộc thôi học hay không?

    Theo Điều 11 của Quy chế đào tạo trình độ Đại học, ban hành kèm theo Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, quy định rõ việc xử lý kết quả học tập theo tín chỉ, và các điều kiện cảnh báo học tập:

    Cảnh báo học tập cuối mỗi học kỳ chính:

    + Sinh viên sẽ nhận được cảnh báo học tập nếu tổng số tín chỉ không đạt trong học kỳ vượt quá 50% khối lượng đã đăng kí học trong học kỳ hoặc tổng số tín chỉ nợ đọng từ đầu khóa học vượt quá 24.

    + Điểm trung bình học kỳ đạt dưới 0,8 đối với học kỳ đầu của khóa học, hoặc dưới 1,0 đối với các học kỳ tiếp theo sẽ cũng dẫn đến cảnh báo.

    + Điểm trung bình tích lũy dưới mức 1,2 đối với sinh viên trình độ năm thứ nhất, dưới 1,4 đối với sinh viên trình độ năm thứ hai, dưới 1,6 đối với sinh viên trình độ năm thứ ba, hoặc dưới 1,8 đối với sinh viên các năm tiếp theo cũng là điều kiện cảnh báo học tập.

    Buộc thôi học cho sinh viên:

    + Sinh viên có thể bị buộc thôi học trong trường hợp số lần cảnh báo học tập hoặc mức cảnh báo học tập vượt quá giới hạn theo quy định của cơ sở đào tạo.

    + Thời gian học tập vượt quá giới hạn được quy định tại khoản 5 của Điều 2 trong Quy chế này cũng là một lý do để áp dụng hình thức buộc thôi học đối với sinh viên.

    Quy chế cơ sở đào tạo cụ thể:

    + Cơ sở đào tạo có quyền lựa chọn và áp dụng một số điều kiện cảnh báo học tập và giới hạn số lần hoặc mức cảnh báo học tập, nhưng không vượt quá 2 lần cảnh báo liên tiếp.

    + Cơ sở đào tạo cũng cần quy định rõ quy trình, thủ tục cảnh báo học tập và quy định về việc thông báo hình thức áp dụng tới sinh viên.

    + Trong trường hợp sinh viên bị buộc thôi học, cơ sở đào tạo cần xác định cách bảo lưu kết quả học tập đã tích luỹ để đảm bảo tính công bằng và khả năng quay trở lại sau khi cải thiện kết quả học tập.

    Như vậy, theo quy định trên, sinh viên sẽ phải tuân thủ các điều kiện cảnh báo học tập để tránh bị buộc thôi học, đồng thời cần tìm hiểu kỹ quy chế cụ thể của cơ sở đào tạo mình để biết rõ các quy định và quy trình liên quan đến cảnh báo và buộc thôi học.

    Câu hỏi thường gặp

    Ưu điểm của việc học theo tín chỉ là gì?

    Học chế tín chỉ đem lại nhiều ưu điểm quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả giảng dạy và khuyến khích tư duy sáng tạo của học sinh. Trong hình thức dạy tín chỉ, một số ưu điểm quan trọng bao gồm:
    Tự học và tự quản lý: Học chế tín chỉ thúc đẩy tính tự học và tự quản lý của sinh viên. Học sinh phải tự xây dựng kế hoạch học tập, quản lý thời gian, và đảm bảo đủ tín chỉ để hoàn thành chương trình. Điều này giúp phát triển kỹ năng quản lý cá nhân, một kỹ năng quan trọng trong cuộc sống sau khi ra trường.
    Khuyến khích sáng tạo: Học chế tín chỉ thúc đẩy tư duy sáng tạo. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào người dạy, học sinh được khuyến khích tự tìm hiểu, nghiên cứu, và đưa ra giải pháp cho các vấn đề. Điều này giúp họ phát triển khả năng độc lập và tư duy logic.
    Linh hoạt trong lựa chọn học phần: Học sinh có khả năng lựa chọn các học phần theo sở thích và mục tiêu học tập cá nhân. Điều này giúp họ tập trung vào lĩnh vực mà họ quan tâm và phát triển sâu hơn trong chuyên ngành của mình.
    Giảm áp lực kiểm tra: Học chế tín chỉ thường giảm áp lực của các kỳ thi cuối kỳ lớn. Thay vào đó, sinh viên được đánh giá thông qua các bài tập, dự án, và các hoạt động đánh giá khác. Điều này giúp giảm căng thẳng và thúc đẩy học sinh tập trung vào việc hiểu sâu về nội dung hơn là việc nhớ lâu.
    Thúc đẩy tư duy phân tích và sâu rộng: Học chế tín chỉ khuyến khích học sinh tập trung vào việc hiểu sâu và áp dụng kiến thức vào thực tế. Điều này thúc đẩy tư duy phân tích và tạo ra những kết quả học tập có giá trị thực tế.

    Học theo tín chỉ có những hạn chế gì?

    Việc chia nhỏ kiến thức thành các môn học tín chỉ cũng đặt ra một thách thức lớn đối với giáo viên. Họ phải truyền tải một lượng lớn kiến thức trong một khoảng thời gian ngắn. Điều này có thể dẫn đến việc không thể đảm bảo việc hiểu sâu và áp dụng kiến thức một cách toàn diện.
    Điều này có thể tạo ra một khía cạnh thiệt thòi, đặc biệt đối với những sinh viên lười học hoặc không có động lực nghiên cứu. Trong mô hình đào tạo tín chỉ, sự tự quản lý và tư duy sáng tạo của học sinh đóng vai trò quan trọng. Những người không có khả năng tự quản lý thời gian và không có động lực nghiên cứu có thể gặp khó khăn trong việc hoàn thành môn học và tích luỹ kiến thức.

  • Kết hợp đào tạo, bồi dưỡng pháp chế Đại học Thăng Long

    Kết hợp đào tạo, bồi dưỡng pháp chế Đại học Thăng Long

    Học viện đào tạo pháp chế ICA hân hạnh hợp tác trong lĩnh vực đào tạo, bồi dưỡng nghiệp pháp chế cùng Khoa Luật kinh tế – Đại học Thăng Long.
    Hy vong ICA sẽ là nơi xây dựng nên tảng, chắp cánh ước mơ hành nghề trong sự nghiệp pháp chế doanh nghiệp của các bạn học viên.

    Thông tin đăng ký khoá học pháp chế tại ICA:

    Để nhanh tay đăng ký khóa học pháp chế, bạn hãy liên hệ ngay tới ICA:

  • Chi phí của một sinh viên học đại học hiện nay là bao nhiêu?

    Chi phí của một sinh viên học đại học hiện nay là bao nhiêu?

    Khi mới bước chân vào cánh cửa của đại học, cuộc hành trình học tập không chỉ là sự kết hợp giữa kiến thức và sự phấn đấu, mà còn là một cuộc chiến đấu với các con số đầy ám ảnh. Đối với các bạn học sinh tận tâm và các bậc phụ huynh quan tâm, điểm bắt đầu thường là học phí. Tất nhiên, việc tìm hiểu về học phí là một phần quan trọng trong quá trình chuẩn bị cho cuộc học đại học. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý ở đây là học phí chỉ là một phần của toàn bộ chi phí mà sinh viên sẽ phải đối mặt. Có một số khoản chi khác, thường gọi là “sinh hoạt phí,” đang chờ đợi để gây ra những sự bất ngờ. Vậy chi phí của một sinh viên học đại học hiện nay là bao nhiêu? Hãy cùng Học viện đào tạo pháp chế tìm hiểu nhé!

    Sinh viên đi học phải trả những chi phí gì?

    Trong thời đại hiện nay, khi chúng ta đứng trước cánh cửa của hành trình đại học, sẽ có hai loại chi phí cần xem xét cẩn thận: học phí và chi phí sinh hoạt.

    Học phí là một khoản tiền mà nhà trường thu từ sinh viên, và điều này thường theo xu hướng gia tăng từng năm. Ví dụ, nếu bạn đóng 10 triệu vào năm đầu, có thể bạn sẽ phải đối diện với một số 11 triệu vào năm sau và tiếp theo. Sự gia tăng này đặt ra một thách thức tài chính không nhỏ cho sinh viên và gia đình của họ.

    Ngoài học phí, chi phí sinh hoạt là một yếu tố quan trọng không thể bỏ qua. Đây là tổng hợp của mọi chi phí liên quan đến cuộc sống hàng ngày của sinh viên, bao gồm tiền ăn, tiền ở, và các khoản chi tiêu khác ngoài lề học tập. Đối với những bạn học ở các thành phố lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, và cả ở các quận trung tâm, khoản này có thể trở nên đắt đỏ và gây “sốc” cho cả sinh viên và gia đình. Sự ảnh hưởng này có thể dẫn đến việc cần phải cân nhắc một cách cẩn trọng và tìm cách quản lý tài chính hiệu quả.

    Tóm lại, việc xem xét và quản lý cẩn thận cả hai loại chi phí này là quan trọng để đảm bảo rằng bạn có thể tự tin hướng về tương lai và chuẩn bị cho những thách thức và cơ hội đang chờ đợi trên con đường đại học.

    Chi phí của một sinh viên học đại học hiện nay là bao nhiêu?

    Với những bạn có điều kiện tài chính dư dả, việc chi tiêu trong giai đoạn học đại học có lẽ không gây áp lực quá lớn. Tuy nhiên, đối với những bạn sinh viên phải xoay sở với mức chi tiêu eo hẹp hơn, bốn năm học đại học trở thành một thách thức đáng kể. Khó khăn này còn tăng lên đối với những sinh viên xa nhà, chưa có kinh nghiệm quản lý tài chính và thường lãng phí tiền vào những thứ không cần thiết.

    Chi phí của một sinh viên học đại học hiện nay là bao nhiêu?

    Để giúp các bạn và bậc phụ huynh có cái nhìn cụ thể hơn về mức chi tiêu trong thời gian học đại học, dưới đây là một bảng tham khảo:

    Các bạn sinh viên học ở trường đại học ở tỉnh:

    1. Tiền nhà: Khoảng từ 500k đến 1 triệu mỗi tháng, tùy vào loại chỗ ở và vị trí của trường.
    2. Tiền ăn: Khoảng 1 triệu mỗi tháng, bao gồm các bữa ăn chính và đồ ăn nhẹ.
    3. Tiền mua sắm linh tinh: Khoảng từ 100k đến 500k mỗi tháng, phụ thuộc vào thói quen mua sắm của bạn.
    4. Tiền đề phòng cho tình huống khẩn cấp hoặc khi ốm đau: Mỗi tháng, nên để dành ít nhất 500k.

    Tổng kết: Tổng chi tiêu hàng tháng của bạn là khoảng 2 triệu đồng.

    Trong một năm học gồm 10 tháng, bạn cần khoảng 20 triệu.

    Vì vậy, tính toán trong bối cảnh không có lạm phát hoặc tăng giá, tổng số tiền bạn cần để hoàn thành bốn năm học đại học sẽ là khoảng 80 triệu đồng. Tuy nhiên, hãy lưu ý rằng giá cả có thể biến đổi theo thời gian, và việc quản lý tài chính thông minh và tiết kiệm luôn là điều quan trọng để đối mặt với các thách thức tài chính trong suốt hành trình đại học.

    Có lẽ không có gì khó hiểu khi nói rằng địa điểm ảnh hưởng rất lớn đến chi phí sinh hoạt của sinh viên trong suốt quãng thời gian học đại học. Cụ thể, nếu bạn may mắn được sống ở khu vực ngoại thành, bạn sẽ thấy chi phí sinh hoạt rất hợp lý. Thuê nhà và mức sinh hoạt phí thấp hơn nhiều so với khu vực trung tâm thành phố. Một bên, tiền nhà khoảng từ 1 đến 1.5 triệu đồng mỗi tháng. Một tháng, bạn sẽ cần khoảng 1 triệu đồng cho chi phí ăn uống và khoảng 100-500k cho các chi tiêu linh tinh khác. Tiền dành dự phòng khi có sự cố là 500k. Vậy tổng kết, bạn sẽ cần khoảng 3 triệu đồng mỗi tháng.

    Với mỗi năm học gồm 10 tháng, tổng số tiền bạn sẽ phải chi tiêu sẽ là 30 triệu đồng. Trong suốt 4 năm học đại học, bạn cần chuẩn bị khoảng 120 triệu đồng. Có thể tính thêm mức tăng giá hàng năm, tổng số tiền cần làm nguồn sẽ nằm trong khoảng 130 – 140 triệu đồng. Bổ sung tiền học phí vào đó, tổng chi phí sẽ lên tới trên 170 triệu đồng.

    Tuy nhiên, nếu bạn sinh sống tại khu trung tâm thành phố, mọi thứ lại khác biệt hoàn toàn. Các bạn ở khu này sẽ phải đối mặt với chi phí sinh hoạt cao hơn đáng kể. Thuê nhà và tiền ăn ở đây thường tăng lên đáng kể. Tiền nhà có thể lên tới 2-3 triệu đồng mỗi tháng, đặc biệt nếu bạn sống một mình. Tiền ăn cũng tăng lên khoảng 1.5-2.5 triệu đồng mỗi tháng, đặc biệt nếu bạn thường xuyên ăn ngoài. Các khoản chi tiêu khác sẽ dao động từ 100k đến 1 triệu đồng mỗi tháng. Tiền dành dự phòng khi cần ốm đau hoặc xảy ra sự cố là 500k. Tổng cộng, bạn sẽ phải tiêu hàng tháng ít nhất 4 triệu đồng, và nếu tiêu tiền thoải mái hơn, chi phí sẽ tăng lên.

    Với mỗi năm học 10 tháng, tổng số tiền bạn sẽ phải chi tiêu sẽ là 40 triệu đồng. Trong suốt 4 năm học đại học, bạn cần chuẩn bị khoảng 160 triệu đồng. Khi tính thêm tiền học phí, bạn cần dự trù ít nhất 200 triệu đồng trở lên để đối phó với các chi phí trong thời gian học đại học tại khu trung tâm thành phố. Điều này đặt ra một thách thức tài chính lớn, và việc quản lý kỹ lưỡng tiền bạc trở nên cực kỳ quan trọng trong quá trình này.

    Câu hỏi thường gặp

    Học Đại học có ý nghĩa như thế nào?

    Đại học không chỉ là “một tấm bằng” mà nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc rèn luyện và phát triển năng lực của người trẻ. Bước chân vào ngưỡng cửa của đại học không chỉ đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi học sinh sang tuổi sinh viên, mà còn là lúc bạn gạt bỏ những công tắc hạn chế để đón nhận những cơ hội đang chờ đợi.
    Những cơ hội này không giới hạn chỉ trong việc nhận kiến thức học thuật. Đại học cung cấp một môi trường đa dạng và thú vị để trải nghiệm, thử thách, và phát triển kỹ năng xã hội. Nó cũng là nơi bạn có thể mở rộng tư duy và thảo luận với những người đến từ nhiều nền văn hóa và phong cách khác nhau.

    Sinh viên Đại học có nên đi làm thêm không?

    Việc quyết định liệu nên làm thêm hay không là một quyết định quan trọng đối với sinh viên. Để trả lời cho câu hỏi này, bạn cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa những điều “được” và “mất” khi tham gia vào một công việc thêm.
    Trước hết, bạn nên xác định rõ mục tiêu cá nhân của mình. Liệu bạn muốn làm một công việc liên quan đến ngành học của mình để tích luỹ kinh nghiệm và kiến thức thực tế? Hoặc bạn chỉ đơn giản muốn tìm một công việc để kiếm thêm thu nhập? Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ định hình hướng đi của bạn.
    Nếu bạn quyết định làm một công việc liên quan đến ngành học của mình, đó có thể là cơ hội tuyệt vời để áp dụng những kiến thức bạn học trong lớp vào thực tế. Điều này có thể giúp bạn xây dựng mạng lưới quan hệ trong ngành và tạo ra cơ hội tương lai. Tuy nhiên, bạn cũng cần xem xét khả năng quản lý thời gian để đảm bảo rằng việc làm thêm không ảnh hưởng đến hiệu suất học tập.
    Nếu mục tiêu chính của bạn là kiếm thêm thu nhập, thì làm thêm có thể giúp bạn có tiền để đối phó với các chi phí sinh hoạt và giảm bớt áp lực tài chính. Tuy nhiên, bạn cũng cần xem xét khả năng cân bằng giữa công việc và thời gian dành cho học tập và nghỉ ngơi. Đừng để công việc làm thêm gây mất cân đối và ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất học tập của bạn.
    Trong tất cả các trường hợp, việc làm thêm cũng cần xem xét mức độ tương thích với lịch học của bạn và có sự hỗ trợ từ gia đình hoặc người thân. Cuối cùng, quyết định này nên dựa trên mục tiêu cá nhân và khả năng của bạn để đảm bảo rằng nó sẽ mang lại lợi ích lớn hơn là khó khăn cho bạn trong quá trình học đại học.

  • Hợp đồng gia công may mặc

    Hợp đồng gia công may mặc

    Hiện nay, dịch vụ gia công là một trong những giải pháp cho các công ty muốn làm hàng may sẵn nhưng thiếu chuyên môn. Trên thực tế, gia công phần mềm được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm khác nhau, trong đó phổ biến nhất là các sản phẩm may mặc, may mặc, giày dép,… nhằm đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp. Điều rất quan trọng là cả hai bên phải ký kết một thỏa thuận xử lý hoàn chỉnh khi tham gia vào giao dịch này. Bạn đọc có thể tham khảo hợp đồng gia công may mặc trong bài viết sau đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống hợp đồng gia công may mặc

    Nôi dung hợp đồng gia công may mặc

    Cả pháp luật thương mại và dân sự hiện nay đều điều chỉnh hợp đồng gia công.

    Tùy thuộc vào pháp luật hiện hành, một hợp đồng thương mại hoặc dân sự sẽ được soạn thảo.

    Dù áp dụng theo luật nào thì nội dung của hợp đồng đều quy định những điều khoản cơ bản như:

    • Tên hàng và số lượng thành phẩm: Cần thông tin chính xác để tránh nhầm lẫn. Nếu hàng gia công có nhiều loại thì phải ghi rõ tên và số lượng của từng loại.
    • Chất lượng và Thông số kỹ thuật của sản phẩm: Vì đây là chủ đề chính của Thỏa thuận này nên cả hai bên phải thống nhất chi tiết về điều này. Bộ xử lý phải hoàn thành sản phẩm phù hợp với chất lượng và thông số kỹ thuật đã thiết lập. Đối với sản phẩm gia công, các bên có thể thỏa thuận thành “Phụ lục hợp đồng” riêng.
    • Nguyên vật liệu: là nguyên vật liệu (nguyên liệu chính, nguyên vật liệu phụ) dùng trong sản xuất, gia công sản phẩm gia công. Điều khoản này phải xác định rõ ràng nhà cung cấp nguyên vật liệu. Loại và tên nguyên liệu. số lượng, chất lượng, v.v. Ngoài ra, thời gian và loại hình giao nhận vật tư cũng phải được thỏa thuận trong hợp đồng.
    • Phí xử lý và phương thức thanh toán: Theo quy định của pháp luật, Bộ xử lý sẽ nhận được một khoản phí. Tiền đền bù có thể tính theo sản phẩm gia công hoặc theo giá trị đơn hàng do các bên thỏa thuận.
    • Giao hàng và hình thức giao hàng: Hai bên thống nhất không để xảy ra những bất ổn trong sản xuất kinh doanh ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên.
    • Điều khoản phạt vi phạm hợp đồng: Hai bên có thể thỏa thuận quy định các khoản phạt vi phạm hợp đồng (nếu có) đối với việc vi phạm hợp đồng. Tuy nhiên, đối với các thỏa thuận xử lý dữ liệu là thỏa thuận thương mại, tiền phạt là:
    • Tối đa 8% số tiền phần nghĩa vụ bị vi phạm. Trong các hợp đồng luật dân sự, các bên được tự do xác định các hình phạt hợp đồng mà không bị ràng buộc.
    • Giải quyết tranh chấp, hiệu lực hợp đồng…
    Hợp đồng gia công may mặc

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng gia công may mặc

    Để có thể soạn thảo, rà soát hợp đồng gia công hàng may mặc chính xác nhất, các bên cần xem xét những điều sau:

    • Quốc hiệu, tiêu ngữ theo quy định.
    • Các bên ký kết phải cung cấp đầy đủ thông tin. Cá nhân phải có đầy đủ thông tin như họ tên, ngày tháng năm sinh, số định danh cá nhân. Trong trường hợp của một công ty, nó sẽ là tên, địa chỉ, mã số thuế, người đại diện, v.v.
    • Đối tượng của hợp đồng phải được ghi rõ trong hợp đồng. Nó phải được thể hiện rõ ràng về số lượng, chất lượng, tính chất hoặc đặc tính kỹ thuật của sản phẩm mà hai bên trao đổi, mua bán hoặc mua bán.
    • Các bên làm gì: Gia công phần mềm là gì? Mất bao lâu?Còn thanh toán thì sao?
    • Phạt vi phạm và thủ tục giải quyết tranh chấp.

    Câu hỏi thường gặp:

    hình thức của hợp đồng gia công may mặc là gì?

    Điều 179 của Bộ luật Thương mại 2005 nêu rõ rằng hợp đồng xử lý dữ liệu phải được lập thành văn bản hoặc dưới hình thức có hiệu lực pháp lý tương đương khác.
    Tuy nhiên, nếu xác định hợp đồng gia công hàng may mặc này là một loại giao dịch dân sự thì hợp đồng này có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể.
    Vì vậy, trước khi giao dịch, các bên nên làm rõ đó là hợp đồng thương mại hay hợp đồng dân sự để tránh những tranh chấp không đáng có về sau.

    Đối tượng của hợp đồng gia công may mặc là ai?

    Đối tượng của hợp đồng gia công làm sẵn là đối tượng được xác định trước theo hình thức, tiêu chí do các bên thoả thuận hoặc do pháp luật quy định.

  • Hợp đồng gia công

    Hợp đồng gia công

    Gia công sản phẩm được định nghĩa là công việc tạo ra các sản phẩm hữu ích cho con người từ các vật liệu khác nhau. Bằng việc thuê hoặc đặt gia công, các bên ký kết gia công theo quy định. Gia công là cụm từ phổ biến thường được nhắc đến trong lĩnh vực sản xuất. Nếu bên kia không đáp ứng được yêu cầu trong khâu sản xuất thì phải thuê các đơn vị gia công đặc biệt giúp sản xuất ra sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người dùng. Vì vậy, hợp đồng gia công là cơ sở pháp lý giúp hai bên giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất. Sau đây, Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ giới thiệu đến bạn đọc hợp đồng gia công.

    Tải xuống mẫu hợp đồng gia công

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng gia công

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng gia công cần lưu ý những điều sau:

    Một hợp đồng đề cập đến những điều khác nhau và cả hai bên đều có vai trò quan trọng để ký kết hợp đồng.

    Phần thứ nhất trình bày các bên trong hợp đồng: các bên cần được ghi rõ ràng, đầy đủ và càng chi tiết càng tốt. Thông tin trong hợp đồng phải chính xác như trong tài liệu gốc.

    Nội dung cũng là một phần rất quan trọng. Văn bản yêu cầu các bên đồng ý đặt tên cho các điều khoản hợp lý nhất có thể.

    • Điều 1: Đây là mệnh đề chỉ đối tượng mà bên thuê bao yêu cầu bên xử lý thực hiện. Khách hàng phải ghi rõ tên sản phẩm và thông tin đóng gói.
    • Điều 2: Để tránh vi phạm, cần quy định số lượng, chất lượng, địa điểm và kho chứa hàng hóa cho mỗi bên
    • Điều 3: Phần này phải ghi rõ ngày sản xuất và ngày khách hàng phải nhận và kiểm tra sản phẩm.
    • Điều 4: Các bên khi thỏa thuận xử lý phải ghi rõ các biện pháp bảo vệ quyền lợi của mình để bên kia tôn trọng, không tác động.
    • Điều 5: Trong điều kiện thanh toán này, các bên thỏa thuận phương thức thanh toán, có thể là thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản. Một khi vấn đề được thỏa thuận, nó được cố định trong hợp đồng.
    Hợp đồng gia công

    Quyền và nghĩa vụ của bên đặt gia công

    Nhà thầu phụ có thể là tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ cung cấp nguyên vật liệu cho bên nhận gia công.

    Nghĩa vụ của bên đặt gia công

    Theo quy định tại điều 544 BLDS, bên đặt gia công có nghĩa vụ sau:

    • Giao nguyên vật liệu cho bên nhận gia công đúng số lượng, chất lượng, thời gian và địa điểm đã thỏa thuận; gửi các tài liệu cần thiết liên quan đến việc xử lý. Chất lượng của nguyên liệu phụ thuộc vào sự thỏa thuận của các bên. Nếu khách hàng giao nguyên phụ liệu cao cấp không đúng với những gì đã thỏa thuận và làm ảnh hưởng đến chất lượng hàng hóa thì bên nhận gia công không chịu trách nhiệm, trường hợp hư hỏng phải bồi thường. Vật liệu có thể được giao một hoặc nhiều lần, nhưng phải đúng thời hạn
    • Tư vấn cho bên nhận gia công về việc thực hiện hợp đồng.
    • Phí được thanh toán khi nhận sản phẩm, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Nếu không thoả thuận được về mức thù lao thì áp dụng mức tiền công bình quân để tạo ra sản phẩm cùng loại tại nơi gia công và tại thời điểm trả công.
    • Nhận hàng đúng thời gian, địa điểm đã thỏa thuận.
    • Trường hợp bên nhận gia công chậm nhận sản phẩm thì bên nhận gia công có quyền gửi sản phẩm về bảo quản và phải thông báo ngay cho khách hàng. Nghĩa vụ giao hàng được hoàn thành nếu các điều kiện đã thỏa thuận được đáp ứng và khách hàng được thông báo về điều đó. Khách hàng chịu trách nhiệm cho tất cả các chi phí liên quan đến tiền gửi.
    • Bên nhận gia công chậm nhận sản phẩm thì phải chịu rủi ro về thời gian chậm trễ kể cả sản phẩm được làm từ nguyên liệu của bên nhận gia công, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.

    Quyền của bên đặt gia công

    Theo quy định tại Điều 545 Bộ luật Dân sự, bên xử lý có các quyền sau:

    • Yêu cầu bên nhận gia công thực hiện đúng hợp đồng. Nếu bên nhận gia công vi phạm nghĩa vụ và gây thiệt hại thì bên nhận gia công có quyền hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng.
    • Nhận sản phẩm gia công theo đúng số lượng, chất lượng, phương thức, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận. Yêu cầu người bảo trì giao hàng đúng thời gian, đúng chất lượng, số lượng,..
    • Đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên nhận gia công vi phạm cơ bản hợp đồng.
    • Nếu sản phẩm không đạt yêu cầu về chất lượng và bên nhận gia công đồng ý nhận sản phẩm và yêu cầu sửa chữa nhưng bên nhận gia công không sửa chữa được trong thời hạn đã thỏa thuận thì bên nhận gia công có quyền hủy bỏ hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại. Rà soát, theo dõi quá trình thực hiện hợp đồng để đảm bảo chất lượng hàng gia công

    Quyền và nghĩa vụ của bên nhận gia công

    Quyền và nghĩa vụ của bên nhân gia công là điều khoản không thể thiếu trong HĐGC

    Nghĩa vụ của bên nhận gia công

    Điều 546 BLDS quy định bên nhận gia công có nghĩa vụ sau:

    • Lưu trữ nguyên vật liệu do nhà thầu phụ cung cấp. trường hợp làm hư hỏng, mất mát thì phải bồi thường.
    • Thông báo cho khách hàng về việc đổi vật liệu khác nếu chất lượng không đảm bảo; từ chối gia công nếu bạn biết hoặc phải biết rằng việc sử dụng nguyên liệu có thể tạo ra sản phẩm nguy hiểm cho xã hội.
    • Giao sản phẩm cho nhà thầu phụ đúng số lượng, chất lượng, quy cách, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận.
    • Giữ bí mật thông tin về quy trình sản xuất và sản phẩm được tạo ra.
    • Chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, trừ trường hợp sản phẩm không đạt yêu cầu chất lượng do nguyên vật liệu do nhà thầu phụ cung cấp hoặc do chỉ dẫn bất hợp lý của khách hàng.
    • Trả lại những vật tư còn lại cho khách hàng sau khi ký kết hợp đồng.
    • Giao sản phẩm đúng thời gian và địa điểm đã thỏa thuận.
    • Chịu trách nhiệm về những nỗ lực đã thực hiện để hoàn thành hợp đồng, nếu có sự cố làm hư hỏng sản phẩm trong quá trình thực hiện hợp đồng. Nếu người chế biến phải tự mua nguyên liệu thì phải chịu phần nguyên liệu hư hỏng.

    Quyền của bên nhận gia công

    Pháp luật quy định quyền của bên nhận gia công tại Điều 547 BLDS, cụ thể:

    • Yêu cầu khách hàng giao vật tư đúng chất lượng, số lượng, thời gian và địa điểm đã thỏa thuận. Nếu trong hợp đồng gia công có thỏa thuận về thời hạn bảo hành sản phẩm thì bên nhận gia công phải sửa chữa, thay thế sản phẩm do mình gia công trong thời hạn bảo hành. Nếu trong quá trình thực hiện hợp đồng phát hiện chất lượng nguyên liệu không đảm bảo, có thể gây thiệt hại cho các bên thì bên nhận gia công phải thông báo cho khách hàng về việc đổi nguyên liệu hoặc có quyền rút lại hợp đồng nếu khách hàng không thực hiện được nguyện vọng đổi trả nguyên kiện.
    • Trong quá trình thực hiện hợp đồng, từ chối những chỉ dẫn không hợp lý của khách hàng, nếu xác định những chỉ dẫn đó có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng.
    • Yêu cầu khách hàng thanh toán đầy đủ tiền lương theo thời gian và phương thức đã thỏa thuận.

    Câu hỏi thường gặp:

    Loại hàng hóa nào được phép gia công?

    Theo Điều 180 Luật Thương mại 2005, hàng gia công phải đáp ứng các điều kiện sau:
    Lệnh cấm buôn bán không bao gồm các hàng hóa đã qua chế biến như: Ma túy; hóa chất khoáng sản; mẫu vật động thực vật hoang dã… theo quy định.
    Hàng gia công thuộc diện cấm buôn bán, cấm kinh doanh chỉ được gia công nếu thương nhân nước ngoài gia công đưa ra nước ngoài tiêu thụ và phải được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, ví dụ: vũ khí, đạn dược, vật liệu nổ, quân trang; sản phẩm mật mã dùng để bảo vệ bí mật nhà nước; gỗ tròn, toàn bộ là gỗ từ gỗ rừng tự nhiên trong nước;…
    Các loại hàng cấm như: hàng đã qua sử dụng gồm: hàng dệt may, giày dép, quần áo; thiết bị điện tử; làm mát;

    Đối tượng của hợp đồng gia công là gì?

    Theo quy định tại Điều 543 BLDS 2015 thì đối tượng của hợp đồng gia công là đối tượng được các bên thoả thuận hoặc xác định trước theo hình thức, tiêu chuẩn do pháp luật quy định. Vật phẩm là sản phẩm, hàng hóa do bên thầu phụ đặt hàng trên cơ sở hợp đồng. Màu sắc của sản phẩm này có thể do khách hàng quy định hoặc do nhà chế biến cung cấp và được khách hàng chấp nhận. Màu sắc các bên sử dụng không được trái với quy định của pháp luật, đạo đức xã hội.

  • Hợp đồng gia công với nước ngoài

    Hợp đồng gia công với nước ngoài

    Việc bên nhận gia công cho công ty nước ngoài gia công hàng hóa, sử dụng nguyên vật liệu của thương nhân nước ngoài một phần hoặc toàn bộ để hoàn thành một hoặc nhiều công đoạn của quy trình sản xuất theo yêu cầu của nhà thầu phụ được nhận tiền công. Vì vậy, việc nhận hàng cho thương nhân nước ngoài được thực hiện trên cơ sở thỏa thuận gọi là hợp đồng mua bán hàng hóa cho thương nhân nước ngoài. Sau đây, Học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ giới thiệu đến bạn đọc hợp đồng gia công với nước ngoài.

    Tải xuống hợp đồng gia công với nước ngoài

    Nội dung của hợp đồng gia công với nước ngoài

    Căn cứ Điều 39 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, hợp đồng gia công phải được lập thành văn bản hoặc hình thức khác có giá trị pháp lý tương đương theo quy định của Luật Thương mại khi soạn thảo, rà soát hợp đồng gia công với nước ngoài phải có các nội dung sau:

    • Tên, địa chỉ của các bên nhận khoán, bên trực tiếp gia công;
    • Tên hàng, số lượng hàng gia công.
    • Giá gia công.
    • Đối tượng thanh toán và phương thức thanh toán.
    • Danh mục, số lượng, giá nguyên liệu, vật tư nhập khẩu để gia công và nguyên liệu, vật tư sản xuất trong nước (nếu có).
    • Tiêu chuẩn sử dụng nguyên liệu, phụ liệu, vật liệu làm việc.
    • Tiêu chuẩn vật tư tiêu hao và tỷ lệ hao hụt vật tư trong quá trình gia công.
    • Danh mục máy móc, thiết bị (nếu có) được thuê, mượn, tặng để gia công và giá cả.
    • Các biện pháp xử lý phế liệu, phế thải, sản phẩm hết hạn sử dụng cũng như các nguyên tắc xử lý máy móc, thiết bị cho thuê, mượn, nguyên vật liệu, phụ liệu, vật tư dư thừa sau khi kết thúc hợp đồng gia công.
    • Địa điểm giao hàng và thời gian giao hàng.
    • Thương hiệu và chỉ định xuất xứ.
    • Thời hạn hiệu lực của hợp đồng.
    Hợp đồng gia công với nước ngoài

    Quyền, nghĩa vụ của bên đặt và nhận gia công hàng hóa cho thương nhân nước ngoài

    Theo Điều 42 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, quyền và nghĩa vụ của bên đặt và nhận hàng gia công từ thương nhân nước ngoài như sau:

    Đối với bên đặt gia công:

    • Giao toàn bộ hoặc một phần nguyên liệu, vật tư để gia công theo thỏa thuận trong hợp đồng gia công.
    • Thu gom toàn bộ sản phẩm đã qua xử lý. Máy móc, thiết bị bên đặt gia công thuê, mượn. Nguyên liệu, phụ liệu, vật tư, phế liệu sau hợp đồng gia công. Trừ trường hợp được phép xuất khẩu, tiêu hủy, biếu, tặng địa phương theo quy định.
    • Theo quy định của hợp đồng gia công, chúng tôi cử chuyên gia sang Việt Nam hướng dẫn công nghệ sản xuất và kiểm tra chất lượng sản phẩm gia công.
    • Chịu trách nhiệm về quyền sử dụng nhãn hiệu, chỉ dẫn xuất xứ hàng hóa.
    • Tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về hoạt động gia công và các điều khoản của hợp đồng gia công đã ký kết.
    • Chúng tôi xuất khẩu các sản phẩm chế biến trong nước. Máy móc, thiết bị cho thuê hoặc cho mượn. Nguyên liệu, phụ liệu, vật liệu làm việc dư thừa. Phế liệu, mảnh vụn sản phẩm phải thực hiện theo thỏa thuận bằng văn bản của các bên liên quan, tuân thủ các quy định hiện hành về quản lý xuất nhập khẩu hàng hóa, tuân thủ các loại thuế và nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.

    Đối với bên nhận gia công:

    • Hàng hóa tạm nhập, sản phẩm gia công xuất khẩu đúng tiêu chuẩn, tỷ lệ hao hụt để thực hiện hợp đồng gia công được miễn thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu theo quy định của pháp luật về thuế.
    • Cũng có thể yêu cầu xử lý cho các đại lý khác.
    • Cung ứng toàn bộ hoặc một phần nguyên liệu, phụ liệu, công cụ lao động để gia công theo thỏa thuận trong hợp đồng gia công. Theo quy định của Luật thuế xuất nhập khẩu, thuế xuất khẩu đối với nguyên liệu, phụ liệu, vật tư tiêu hao mua trong nước phải nộp thuế xuất khẩu.
    • Nhận tiền thanh toán của người mua đối với hàng hóa gia công không thuộc Danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, tạm thời không nhập khẩu. Các sản phẩm thuộc Danh mục hàng hóa được phép và hạn chế nhập khẩu phải tuân thủ các Quy định về giấy phép và hạn chế.
    • Phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về xuất nhập khẩu hàng hóa và hoạt động gia công phục vụ sản xuất trong nước và các điều khoản của hợp đồng gia công đã ký kết.
    • Thực hiện thủ tục xuất khẩu tại địa phương đối với sản phẩm gia công. Máy móc, thiết bị cho thuê hoặc cho mượn. Nguyên liệu, phụ liệu, vật liệu làm việc dư thừa. Chất thải và mảnh vụn được bên xử lý cho phép.
    • Điều kiện xuất nhập khẩu sản phẩm gia công trong nước. máy móc, thiết bị thuê hoặc cho mượn; Nguyên liệu, phụ liệu, vật liệu làm việc dư thừa. Phế liệu, phế liệu theo Điều 42, Khoản 1 Khoản e và Khoản 2 chữ e Nghị định 69/2018/NĐ-CP.

    Câu hỏi thường gặp:

    Thương nhân Việt Nam có được mượn máy móc, thiết bị của bên đặt gia công để thực hiện hợp đồng không?

    Theo quy định tại Điều 41 Nghị định 69/2018/NĐ-CP, thương nhân Việt Nam có quyền thuê máy móc, thiết bị của khách hàng để thực hiện hợp đồng gia công hàng hóa với thương nhân nước ngoài. Tuy nhiên, việc thuê máy móc, thiết bị phải được ghi trong hợp đồng gia công.

    Ngôn ngữ hợp đồng gia công là gì?

    Nếu ngôn ngữ của hợp đồng gia công là tiếng Anh hoặc tiếng Việt thì không cần dịch thuật khi thực hiện các thủ tục liên quan theo quy định hiện hành. Vì vậy, để đơn giản hóa quy trình công việc, hợp đồng gia công phải được giao kết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt, hoặc bằng cả tiếng Anh và tiếng Việt.

  • Học quân sự ở Đại học học những gì?

    Học quân sự ở Đại học học những gì?

    Quân sự, đó là một chặng đường không thể tránh khỏi, mà tất cả các sinh viên đều phải trải qua. Đó là những ngày tháng rèn luyện, nơi chúng ta tiếp xúc với súng, đạn, và học hỏi về an ninh quốc phòng. Những buổi tập luyện mang theo mùi khói súng, tiếng nổ đạn và mồ hôi của sự cố gắng. Chúng tôi học cách sắp xếp, tháo lắp, và sử dụng vũ khí một cách an toàn và hiệu quả. Kiến thức về chiến thuật và an ninh quốc phòng được truyền đạt bằng sự tận tâm của các giảng viên có kinh nghiệm. Vậy chi tiết Học quân sự ở Đại học học những gì?

    Học quân sự ở Đại học học những gì?

    Môn học Quân sự tại Đại học là một môn học quan trọng của hệ thống giáo dục đại học, chứa đựng một loạt kiến thức và nội dung cốt lõi liên quan đến lĩnh vực quốc phòng và an ninh. Tuy nội dung cụ thể của môn học này có thể biến đổi dựa trên chương trình học của từng trường, nhưng nó luôn tập trung vào việc đào tạo sinh viên hiểu rõ về những khía cạnh quan trọng của quốc phòng và an ninh quốc gia.

    Môn học này thường bắt đầu bằng việc trình bày sự phát triển lịch sử của quốc phòng và quân sự trong quốc gia, với sự tập trung vào những sự kiện và nhân vật quan trọng. Sinh viên sẽ được giới thiệu về tiến trình hình thành và phát triển của lực lượng quân đội, cùng với vai trò quan trọng của nó trong bảo vệ và duy trì chủ quyền quốc gia.

    Ngoài ra, môn học Quân sự thường đưa ra những kiến thức liên quan đến chiến thuật và chiến lược quân sự, cung cấp cho sinh viên cái nhìn sâu rộng về cách quân đội được tổ chức, cách họ phân tích và ứng phó với tình hình chiến tranh và hòa bình. Điều này giúp sinh viên phát triển khả năng tư duy chiến lược và đánh giá tình hình một cách logic và khách quan.

    Môn học cũng đưa ra kiến thức về các loại vũ khí và trang bị quân sự, bao gồm cả việc sử dụng và bảo quản chúng. Sinh viên thường được đào tạo về kỹ thuật sử dụng súng, đạn, và các công cụ quân sự khác một cách an toàn và hiệu quả.

    Ngoài các khía cạnh kỹ thuật, môn học Quân sự cũng bao gồm các vấn đề đạo đức và pháp lý liên quan đến chiến tranh và hòa bình. Sinh viên được giáo dục về quy tắc quốc tế và luật quốc tế áp dụng trong tình huống quân sự, giúp họ hiểu rõ về việc bảo vệ quyền con người và duy trì hòa bình thế giới.

    Tóm lại, môn học Quân sự tại Đại học không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực quốc phòng và an ninh, mà còn phát triển khả năng tư duy chiến lược và đạo đức của sinh viên. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của quốc phòng và an ninh đối với sự tồn vong và phát triển của một quốc gia.

    Quy định về đối tượng được miễn, tạm hoãn học môn học Giáo dục quốc phòng và an ninh

    Theo quy định của Khoản 1 Điều 4 Thông tư liên tịch 18/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH, đối với sinh viên, có một số trường hợp được miễn học môn học Giáo dục quốc phòng và an ninh (GDQP&AN). Cụ thể, các trường hợp bao gồm:

    1. Sinh viên có giấy chứng nhận sĩ quan dự bị hoặc bằng tốt nghiệp do các trường quân đội, công an cấp: Điều này áp dụng cho những người đã hoàn thành quá trình đào tạo quân sự trong các trường quân đội hoặc công an và có giấy chứng nhận tương ứng.
    2. Sinh viên đã có chứng chỉ GDQP&AN tương ứng với trình độ đào tạo: Điều này áp dụng cho những sinh viên đã có chứng chỉ GDQP&AN tương ứng với trình độ đào tạo của họ.
    3. Sinh viên là người nước ngoài: Điều này áp dụng cho sinh viên đến từ các quốc gia khác ngoài Việt Nam.

    Tuy nhiên, đối với sinh viên đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự, họ vẫn phải tham gia môn học GDQP&AN tại trường đại học. Sự khác biệt ở đây là họ được miễn học các nội dung thực hành kỹ năng quân sự, như quy định trong Khoản 3 Điều 4 Thông tư liên tịch 18/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH.

    Học quân sự ở Đại học học những gì?

    Tóm lại, GDQP&AN là môn học bắt buộc tại các trường đại học cho tất cả sinh viên, trừ những trường hợp được miễn theo quy định. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả sinh viên có cơ hội nắm vững kiến thức về an ninh quốc phòng và đóng góp cho sự phát triển và bảo vệ đất nước.

    Vì sao sinh viên phải đi học quân sự?

    Đừng bao giờ nghĩ rằng việc đi học quân sự là một sự lãng phí thời gian, bị bắt buộc hoặc không cần thiết. Thực tế, học môn Quân sự – Giáo dục quốc phòng mang lại cho sinh viên một loạt kỹ năng mềm hữu ích, và sau khi hoàn thành môn học này, bạn sẽ hiểu tại sao nó lại quan trọng.

    Trước hết, học quân sự là một cơ hội tốt để rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm. Trong môi trường quân đội, bạn phải tương tác và hợp tác với nhiều người khác nhau. Điều này đòi hỏi kỷ luật, tôn trọng và tuân thủ giờ giấc. Việc này giúp bạn phát triển khả năng làm việc tốt trong nhóm, biết lắng nghe ý kiến của người khác và đóng góp vào mục tiêu chung.

    Thứ hai, môn học này cung cấp cho bạn cơ hội rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống bất ngờ. Trong quân sự, không phải lúc nào cũng có thời gian để suy nghĩ lâu, và bạn phải đối mặt với các tình huống không mong muốn. Đây là cách bạn học cách điều chỉnh, thích nghi và ra quyết định trong thời gian ngắn.

    Ngoài ra, học quân sự cũng giúp bạn phát triển kỹ năng giao tiếp tự tin và lưu loát. Trong quá trình huấn luyện, bạn sẽ phải liên tục tương tác với đồng đội, cấp trên, và cấp dưới. Điều này giúp bạn tự tin khi nói trước đám đông và biết cách truyền đạt ý kiến một cách rõ ràng.

    Ngoài những điểm trên, từ trải nghiệm cá nhân của mỗi người, có thể có nhiều kỹ năng mềm khác được học hỏi. Điều này giúp bạn tích luỹ một bộ công cụ kỹ năng đa dạng, giúp bạn tự tin hơn khi bước vào cuộc sống sau này. Hãy nhớ rằng môn học Quân sự không chỉ là việc trang bị kiến thức quốc phòng và an ninh, mà còn là cơ hội rèn luyện bản thân và phát triển kỹ năng quý báu cho tương lai.

    Câu hỏi thường gặp

    Học quân sự có phải học nội trú hay không?

    Ngày nay, có nhiều lựa chọn cho sinh viên muốn theo học môn Quân sự và Giáo dục quốc phòng tại các trường đại học. Một số trường tập trung vào việc cung cấp giáo dục quốc phòng tại Trung tâm giáo dục quốc phòng, trong khi những trường khác dạy môn này ngay tại trường chính hoặc tại các cơ sở ngoại vi. Điều này mang lại sự linh hoạt cho sinh viên và cho phép họ lựa chọn phương thức học tốt nhất phù hợp với lịch trình và mục tiêu cá nhân của mình.

    Trường Đại học nào học quốc phòng không phải nội trú qua đêm?

    Bạn có thể tham khảo một số trường đại học dạy quân sự quốc phòng tại trường không phải nội trú qua đêm như:
    Trường Đại học Tôn Đức Thắng
    Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM
    Trường Đại học Hutech
    Trường ĐH Công nghiệp thực phẩm TPHCM
    Trường Đại học Tài chính – Marketing
    Trường Đại học Kinh tế – Tài chính TPHCM
    Trường Đại học Văn Lang.

  • Bài tập tình huống thừa kế có yếu tố nước ngoài

    Bài tập tình huống thừa kế có yếu tố nước ngoài

    Tình huống 1:

    Anh Nguyễn Văn H (40 tuổi), định cư ở Mỹ và có quốc tịch Việt Nam. Tại Mỹ, anh có đứng tên sở hữu một căn chung cư. Năm 2022, anh cùng vợ và các con về Việt Nam nhưng không may bị tai nạn chết. Do anh H mất không để lại di chúc nên di sản được chia theo pháp luật. Tài sản của anh H để lại là: một căn chung cư ở tại Mỹ, một thửa đất tại Ba Đình, Hà Nội và một sổ tiết kiệm 5 tỷ đồng nằm trong ngân hàng BIDV.

    Hỏi: Trong trường hợp này, tài sản thừa kế của anh B được giải quyết phân chia như thế nào?

    Trả lời:

    Anh H chết không để lại di chúc nên tài sản của anh H để lại được chia theo pháp luật.

    Điều 680 Bộ luật dân sự 2015 quy định:

    “Điều 680. Thừa kế

    1. Thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch ngay trước khi chết.

    2. Việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó”.

    Đối với tài sản là thửa đất tại Ba Đình, Hà Nội và sổ tiết kiệm 5 tỷ đồng được áp dụng phân chia theo pháp luật Việt Nam về phân chia di sản thừa kế theo pháp luật. Tại đây, sẽ xác định những người thuộc hàng thừa kế thứ nhất của anh H gồm: bố, mẹ, vợ, các con của anh H. Tài sản của anh H sẽ được chia đều cho các đồng thừa kế.

    Đối với di sản là căn hộ chung cư tại Mỹ, đây là bất động sản do đó, việc phân chia di sản là bất động sản này sẽ được tuân theo pháp luật của nước Mỹ.

    Bài tập tình huống thừa kế có yếu tố nước ngoài

    Tình huống 2:

    Anh A là người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam. A có các tài sản xe ô tô, căn nhà chung cư tại Việt Nam. Vợ của anh A đang sống tại nước ngoài. Anh A bị tai nạn và qua đời. Vợ anh A làm thủ tục và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam sẽ tiến hành thủ tục để phân chia di sản thừa kế này.

    Hỏi: Trong trường hợp này, pháp luật được áp dụng như thế nào?

    Trả lời:

    Theo quy định pháp luật dân sự Việt Nam, Điều 680 Bộ luật dân sự 2015 quy định:

    “Điều 680. Thừa kế

    1. Thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch ngay trước khi chết.

    2. Việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó”.

    Theo đó, nguyên tắc phân chia di sản thừa kế (luật nội dung) sẽ được áp dụng theo quy định pháp luật của nước mà anh A có quốc tịch., còn các thủ tục về hình thức (luật hình thức) sẽ tuân thủ theo quy định pháp luật Việt Nam.

    Tình huống 3:

    Chị M có quốc tịch Việt Nam, sinh sống và làm việc tại Úc. Trước khi chết, chị có viết di chúc để lại toàn bộ tài sản là căn nhà chung cư tại Úc và thửa đất tại Việt Nam cho chồng chị là anh N là công dân nước Úc. Chị M vẫn còn bố mẹ đẻ ở Việt Nam.

    Hỏi: chia di sản của chị M để lại như thế nào?

    Trả lời:

    Chị M chết có để lại di chúc thì di sản của chị M sẽ được chia theo di chúc.

    Chị M có quốc tịch Việt Nam nên về nguyên tắc phân chia di sản thừa kế sẽ được áp dụng theo quy định của pháp luật Việt Nam.

    Điều 644 Bộ luật dân sự 2015 quy định:

    “Điều 644. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc

    1. Những người sau đây vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật nếu di sản được chia theo pháp luật, trong trường hợp họ không được người lập di chúc cho hưởng di sản hoặc chỉ cho hưởng phần di sản ít hơn hai phần ba suất đó:

    a) Con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng;

    b) Con thành niên mà không có khả năng lao động.

    2. Quy định tại khoản 1 Điều này không áp dụng đối với người từ chối nhận di sản theo quy định tại Điều 620 hoặc họ là những người không có quyền hưởng di sản theo quy định tại khoản 1 Điều 621 của Bộ luật này”.

    Theo đó, mặc dù chị M lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho chồng của chị là anh N, tuy nhiên, bố mẹ chị M vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba của một người thừa kế theo pháp luật.

    Về thủ tục hưởng thừa kế, đối với thửa đất tại Việt Nam sẽ áp dụng pháp luật Việt Nam. Đối với căn nhà chung cư tại Úc thì thủ tục chia thừa kế được thực hiện theo quy định pháp luật của nước Úc theo Điều 680 Bộ luật dân sự 2015:

    “Điều 680. Thừa kế

    1. Thừa kế được xác định theo pháp luật của nước mà người để lại di sản thừa kế có quốc tịch ngay trước khi chết.

    2. Việc thực hiện quyền thừa kế đối với bất động sản được xác định theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó”.

    Tình huống 4:

    Ông A là người Việt đã thôi quốc tịch Việt Nam và có quốc tịch Mỹ. Ngày 15/02/2020, ông A chết tại bang Texas vì mắc bệnh Covid 19. Trong tin nhắn gửi qua điện thoại cho anh P là con trai của ông A, với nội dung là để lại cho anh P căn nhà tại TP. Hạ Long (sổ đỏ đứng cả tên của bố mẹ anh P, mẹ  anh P đã chết từ năm 2006, nhà có trước khi ông A có quốc tịch Mỹ), đồng thời dặn anh P có trách nhiệm thanh toán nợ cho hai người bạn của ông A tại Việt Nam, số tiền không nhiều so với giá trị tài sản.  Nhà anh P có 4 anh em, 3 người còn lại khi biết nội dung tin nhắn, các anh chị đều không đồng ý.

    Hỏi: Trong trường hợp trên áp dụng pháp luật nào để giải quyết?

    Trả lời:

    Ông A đã thôi quốc tịch Việt Nam thì ông A không còn là công dân Việt Nam và được coi là người nước ngoài. Theo quy định luật nhà ở năm 2014 thì người nước ngoài chỉ được sở hữu căn hộ chung cư. Tuy nhiên, ông A đã đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trước thời điểm thôi quốc tịch Việt Nam. Bên cạnh đó, pháp luật Việt Nam hiện nay không có quy định về việc tước quyền của ông A với tài sản đó nên ông A vẫn còn quyền sở hữu đối với tài sản nhà ở sau khi xin thôi quốc tịch Việt Nam.

    Trước khi chết, ông A có gửi tin nhắn qua điện thoại cho anh P với nội dung là để lại cho anh P căn nhà tại TP. Hạ Long, đồng thời dặn anh P có trách nhiệm thanh toán nợ cho hai người bạn của ông A tại Việt Nam. Để xác định tin nhắn điện thoại có được coi là di chúc hợp pháp không sẽ phải áp dụng quy định pháp luật của nước Mỹ (vì ông A đã thôi quốc tịch Việt Nam và đang có quốc tịch Mỹ).

    Còn việc thực hiện quyền thừa kế sẽ được xác định theo pháp luật của nước Việt Nam, vì bất động sản ở Việt Nam.

    Trên đây là nội dung tư vấn về vấn đề: Bài tập tình huống thừa kế có yếu tố nước ngoài. Hi vọng bài viết hữu ích với bạn đọc.

    Câu hỏi thường gặp:

    Thừa kế có yếu tố nước ngoài là gì?

    Thừa kế có yếu tố nước ngoài nếu có một trong các điều kiện sau:
    a) Có ít nhất một trong các bên tham gia là cá nhân, pháp nhân nước ngoài;
    b) Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng việc xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài;
    c) Các bên tham gia đều là công dân Việt Nam, pháp nhân Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ dân sự đó ở nước ngoài.

    Trường hợp nào không được áp dụng pháp luật nước ngoài để chia thừa kế?

    Trường hợp không áp dụng pháp luật nước ngoài nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
    a) Hậu quả của việc áp dụng pháp luật nước ngoài trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam;
    b) Nội dung của pháp luật nước ngoài không xác định được mặc dù đã áp dụng các biện pháp cần thiết theo quy định của pháp luật tố tụng.

  • Hợp đồng gửi giữ tài sản

    Hợp đồng gửi giữ tài sản

    Hợp đồng gửi giữ hàng hóa là loại hợp đồng dân sự phổ biến. Hợp đồng là sự thoả thuận giữa các bên, theo đó bên nhận tài sản từ bên gửi giữ để bảo quản và trả lại chính tài sản đó cho bên gửi khi hết thời hạn hợp đồng, bên gửi giữ phải trả một khoản phí cho việc gửi giữ tài sản. Bạn đọc có thể tham khảo hợp đồng gửi giữ tài sản trong bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống mẫu hợp đồng gửi giữ tài sản

    Đặc điểm pháp lý của hợp đồng gửi giữ tài sản

    Hợp đồng gửi giữ tài sản là hợp đồng song vụ

    Bên đại lý có quyền yêu cầu bên gửi giữ lại tài sản gửi giữ và trả lại tài sản khi hết hạn hợp đồng hoặc khi có yêu cầu. Bên gửi giữ có quyền yêu cầu bên gửi giữ lấy tài sản khi hết hạn hợp đồng và trả tiền đặt cọc tài sản theo thỏa thuận.

    Đối với các hợp đồng không có bồi thường, người gửi hàng phải thông báo cho nhà nước về tài sản. Bên nhận có nghĩa vụ bảo quản tài sản, tránh để mất mát, hư hỏng.

    Hợp đồng gửi giữ tài sản là hợp đồng có đền bù hoặc không có đền bù

    Nếu hợp đồng đặt cọc tài sản mà người quản lý nhận được hoa hồng, thì đó là hợp đồng bồi thường. Nếu người cầm giữ không nhận được tiền bồi thường cho việc sở hữu tài sản, thì đó là một hợp đồng không được bồi thường.

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng gửi giữ tài sản

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng gửi giữ tài sản cần lưu ý những điều sau:

    Quyền và nghĩa vụ của bên giữ tài sản

    Nghĩa vụ của bên giữ tài sản

    Điều 557 BLDS quy định bên giữ có nghĩa vụ sau:

    ảo quản vật phẩm như đã thỏa thuận và trả lại cho người gửi trong tình trạng như ban đầu.

    Phương thức cất giữ tài sản chỉ được thay đổi nếu việc thay đổi đó là cần thiết để bảo quản tài sản tốt hơn, nhưng khi có thay đổi phải thông báo ngay cho bên gửi.

    Thông báo ngay cho người gửi rằng có nguy cơ hư hỏng hoặc phá hủy vật phẩm do tính chất của vật phẩm và yêu cầu người gửi được thông báo về cách xử lý trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu người gửi không trả lời trong khoảng thời gian này, chủ sở hữu có quyền thực hiện các bước cần thiết để lưu trữ và yêu cầu người gửi thanh toán chi phí.

    Hợp đồng gửi giữ tài sản

    Trừ trường hợp bất khả kháng, nếu hàng hóa ủy thác cho chúng tôi bị mất mát, hư hỏng do lỗi sơ suất của khách hàng thì chúng tôi phải bồi thường thiệt hại. Sơ suất của người nhận là khi người đó không thực hiện các bước cần thiết để bảo vệ tài sản hoặc vô ý để người khác chiếm đoạt tài sản. Không bảo quản tài sản và thực hiện đúng yêu cầu bảo quản, làm ướt tài sản, làm hư hỏng, mất mát tài sản. Trong trường hợp bất khả kháng, chủ sở hữu không có nghĩa vụ bồi thường.

    Sau khi kết thúc hợp đồng, chủ sở hữu phải trả lại tài sản cho bên gửi. Nếu quá thời hạn thanh toán mà tài sản bị hư hỏng, mất mát do người quản lý không thanh toán thì phải bồi thường trong mọi trường hợp, kể cả trường hợp bất khả kháng.

    Quyền của bên giữ tài sản

    Theo quy định tại Điều 558 Bộ luật Dân sự, chủ sở hữu tài sản có các quyền sau đây:

    Sau khi nhận tài sản, chủ sở hữu có quyền yêu cầu bên gửi thông báo về tình trạng, số lượng, chất lượng và cách bảo quản tài sản, đặc biệt là những tài sản độc hại, nguy hiểm cho con người.

    Người gửi phải thu hồi tài sản trong quá trình gửi, nhưng sẽ có rủi ro tài sản bị hư hỏng.

    Yêu cầu bên gửi bồi thường thiệt hại theo quy định của hợp đồng.

    Nếu tiền đặt cọc không được thanh toán, chúng tôi sẽ yêu cầu người gửi thanh toán chi phí hợp lý để bảo trì tài sản.

    Luôn yêu cầu người ký gửi đến nhận tài sản. Tuy nhiên, đối với việc lưu trữ vô thời hạn, phải thông báo trước cho người gửi một cách hợp lý.

    Để bảo vệ quyền lợi của người gửi, bất kỳ tài sản thế chấp nào có nguy cơ bị hư hỏng hoặc phá hủy, thông báo cho người gửi về sự việc này và trả cho Người gửi tiền số tiền thu được từ việc bán tài sản trừ đi các chi phí hợp lý, để bán bất động sản;

    Yêu cầu người gửi nhận hàng đúng thời hạn và thanh toán phí đã thỏa thuận hoặc phí hợp pháp. Nếu Người gửi tiền không thanh toán các thiệt hại hoặc bồi thường thiệt hại, Người quản lý có quyền giữ tài sản cho đến khi nhận được khoản thanh toán đầy đủ.

    Quyền và nghĩa vụ của bên gửi tài sản

    Nghĩa vụ của bên gửi tài sản

    Nghĩa vụ của bên gửi tài sản được quy định tại điều 555 BLDS, cụ thể:

    • Khi giao tài sản, bên gửi phải thông báo ngay cho bên gửi giữ về tình trạng của Tài sản và thực hiện các biện pháp thích hợp để bảo quản tài sản gửi giữ; nếu bên gửi không báo trước mà tài sản gửi giữ bị tiêu hủy, hư hỏng do không bảo quản đúng cách thì bên gửi giữ phải chịu; nếu gây thiệt hại thì phải bồi thường.
    • Phải trả đủ tiền công, nhận hàng đúng thời hạn và phương thức đã thoả thuận, trả chi phí lưu giữ hàng hoá, nếu hợp đồng có quy định phải bồi thường.
    • Trong trường hợp lấy lại tài sản trước thời hạn thì phải trả đủ tiền lương theo thỏa thuận.
    • Trong trường hợp người gửi chậm nhận hàng thì phải trả chi phí bảo quản và tiền công cho người nhận để giữ hàng trong thời gian chậm nhận hàng.

    Quyền của bên gửi tài sản

    Điều 556 BLDS quy định bên gửi tài sản có những quyền sau:

    • Yêu cầu chủ sở hữu trả lại tài sản khi hết hạn hợp đồng
    • Yêu cầu lấy lại tài sản bất cứ lúc nào, nếu hợp đồng gửi giữ không xác định thời hạn, nhưng phải báo cho bên gửi giữ một thời gian hợp lý.
    • Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu bên gửi giữ làm mất, hư hỏng hàng hóa gửi giữ, trừ trường hợp bất khả kháng.
    • Yêu cầu chủ sở hữu chăm sóc tốt tài sản.

    Câu hỏi thường gặp:

    Trường hợp nào chấm dứt hợp đồng gửi giữ tài sản?

    Hợp đồng đặt cọc chấm dứt trong các trường hợp sau:
    hết hạn hợp đồng
    Một trong các bên chấm dứt hợp đồng, yêu cầu chấm dứt hợp đồng vì thiếu điều kiện đặt cọc
    Tài sản bị hủy hoại, mất mát do trở ngại khách quan

    Đối tượng của hợp đồng gửi giữ tài sản là bao lâu?

    Đối tượng của hợp đồng cầm giữ là tài sản đang lưu thông tự do. Đối với hàng khó bảo quản, hàng dễ cháy nổ, độc hại… chủ hàng phải đóng gói theo quy định. Bên nhận tài sản phải có đầy đủ cơ sở vật chất như kho tàng, bến bãi, dụng cụ phòng cháy và chữa cháy để bảo đảm an toàn cho tài sản, phòng ngừa rủi ro xảy ra. Đối tượng của hợp đồng gửi giữ có thể là động sản hoặc bất động sản

  • Hợp đồng mượn tài sản

    Hợp đồng mượn tài sản

    Hợp đồng mượn tài sản là hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng bất động sản. Trong hợp đồng cho vay bất động sản, bên vay có quyền sở hữu và chiếm giữ tài sản, tức là quyền kiểm soát và hưởng thụ tài sản cũng như thu nhập trong suốt thời hạn của khoản vay. Quan hệ cho vay sở hữu phát sinh từ thời điểm quyền sở hữu được chuyển giao. Ngay cả sau khi các bên đã thống nhất các điều khoản vật chất của hợp đồng, nếu tài sản vẫn chưa được chuyển giao thì các bên không thể thực hiện nghĩa vụ của mình. Sau đây học viện đào tạo pháp chế ICA sẽ giới thiệu đến bạn đọc mẫu hợp đồng mượn tài sản.

    Tải xuống mẫu hợp đồng mượn tài sản

    Đặc điểm pháp lí của hợp đồng mượn tài sản

    Hợp đồng vay mua bất động sản là hợp đồng không có đền bù. Bên vay có quyền sử dụng tài sản của bên cho vay mà không phải trả tiền thuê tài sản.

    Hợp đồng cho vay bất động sản là hợp đồng một bên. Bên cho mượn tài sản có quyền yêu cầu trả lại tài sản đã mượn của bên mượn khi hết thời hạn hoặc mục đích mượn được thực hiện. Bên mượn có nghĩa vụ trả lại vật đã mượn theo yêu cầu của bên cho mượn.

    Hợp đồng vay mua bất động sản là hợp đồng thực tế. Quyền và nghĩa vụ của các bên phát sinh khi tài sản được giao cho bên thuê.

    Đồ đạc không tiêu hao là đối tượng của hợp đồng cho vay bất động sản. Người thuê nhà phải trả lại đồ đã mượn cho chủ nhà sau khi sử dụng. Nếu đồ mượn bị hư hỏng thì người mượn phải chịu trách nhiệm bồi thường.

    Hợp đồng mượn tài sản

    Hướng dẫn soạn thảo hợp đồng mượn tài sản chuẩn

    Khi soạn thảo, rà soát hợp đồng mượn tài sản cần lưu ý những điều sau:

    Quyền và nghĩa vụ của bên cho mượn

    Nghĩa vụ của bên cho mượn tài sản

    Điều 498 Bộ luật Dân sự quy định chủ nhà có các nghĩa vụ sau đây:

    Chúng tôi sẽ cung cấp thông tin cần thiết về việc sử dụng tài sản và các khiếm khuyết của nó.

    Nếu đồng ý, chúng tôi sẽ trả tiền cho người vay để sửa chữa và nâng cao giá trị của tài sản.

    Bồi thường cho người thuê những thiệt hại nếu tài sản được biết là bị lỗi mà không thông báo cho người thuê và gây ra thiệt hại cho người thuê ngoài những khiếm khuyết mà người thuê đã biết hoặc lẽ ra phải biết. Bên cho vay phải thông báo cho bên vay về chất lượng và khả năng tồn tại của tài sản và cung cấp thông tin cần thiết về việc sử dụng và các khiếm khuyết của tài sản. Nếu bên cho thuê cố ý không thông báo cho bên thuê về khiếm khuyết của tài sản trong quá trình sử dụng tài sản mà gây thiệt hại cho bên thuê thì bên thuê phải bồi thường thiệt hại.

    Quyền của bên cho mượn tài sản

    Người cho vay là người có quyền sở hữu hoặc chuyển nhượng bất động sản.

    Nếu không có thỏa thuận về thời hạn vay thì đòi tài sản ngay sau khi bên vay đã đạt được mục đích. Nếu người cho vay có nhu cầu khẩn cấp và không lường trước được để sử dụng tài sản mượn, người cho mượn có thể đòi lại tài sản ngay cả khi người mượn chưa đạt được mục đích, nhưng có thể thực hiện các bước hợp lý nếu bạn phải cho nó thời gian.

    Chúng tôi sẽ thu hồi tài sản nếu bên mượn sử dụng không đúng mục đích, mục đích hoặc cách thức đã thỏa thuận hoặc cho người khác mượn mà không được sự đồng ý của bên cho mượn.

    Người cho vay có quyền đòi lại tài sản của mình khi kết thúc hợp đồng hoặc nếu có lý do vật chất. Nếu hợp đồng chưa hết hạn mà bên cho mượn muốn trả lại tài sản thì phải báo trước cho bên mượn một thời gian đủ để chuẩn bị cho việc trả lại tài sản.

    Nếu bên vay cố tình vi phạm nghĩa vụ. Sử dụng tài sản không đúng mục đích, sử dụng không đúng thỏa thuận, cho người khác thuê hoặc cho người khác thuê tài sản một cách cẩu thả, tự ý mà không được sự đồng ý của bên thuê. Nếu bên cho vay đồng ý, bên cho vay có quyền rút khỏi hợp đồng.

    Yêu cầu bồi thường thiệt hại về tài sản do bên vay gây ra.

    Quyền và nghĩa vụ của bên mượn tài sản

    Nghĩa vụ của bên mượn tài sản

    Theo quy định tại Điều 496 Bộ luật Dân sự, bên thuê có các nghĩa vụ sau.

    • Giữ gìn, bảo quản tài sản mượn, không được tự ý thay đổi tình trạng của tài sản; nếu tài sản bị hư hỏng thông thường thì phải sửa chữa.
    • Không được cho người khác mượn lại, nếu không có sự đồng ý của bên cho mượn.
    • Trả lại tài sản mượn đúng thời hạn; nếu không có thỏa thuận về thời hạn trả lại tài sản thì bên mượn phải trả lại tài sản ngay sau khi mục đích mượn đã đạt được.
    • Bồi thường thiệt hại, nếu làm mất, hư hỏng tài sản mượn. Bên mượn tài sản khi sử dụng phải cẩn thận, không làm hư hỏng tài sản hoặc khai thác tối đa công dụng của tài sản làm thiệt hại cho bên kia. Khi sử dụng tài sản, nếu làm hư hỏng, mất mát thì phải bồi thường thiệt hại, hết hạn hợp đồng phải trả lại tài sản trong tình trạng ban đầu ( hao mòn không đáng kể).
    • Bên mượn tài sản phải chịu rủi ro đối với tài sản mượn trong thời gian chậm trả.

    Quyền của bên mượn tài sản

    Điều 497 quy định bên mượn tài sản có các quyền sau:

    • Sử dụng tài sản mượn đúng mục đích sử dụng và đúng mục đích đã thỏa thuận.
    • Yêu cầu bên cho mượn thanh toán các chi phí hợp lý để sửa chữa, làm tăng giá trị tài sản mượn, nếu có thỏa thuận.
    • Không chịu trách nhiệm về hao mòn tự nhiên của hàng mượn.

    Khi có hành vi ngăn cản quyền sử dụng hoặc gây thiệt hại cho tài sản thì bên mượn tài sản có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc chuyển quyền yêu cầu này cho chủ sở hữu tài sản.

    Bên mượn có quyền sử dụng tài sản và hưởng hoa lợi từ việc sử dụng đó.

    Câu hỏi thường gặp:

    Đối tượng của hợp đồng mượn tài sản là gì?

    Tất cả hàng hóa không tiêu hao đều có thể là đối tượng của hợp đồng cho vay.
    Trong hợp đồng vay thế chấp, đối tượng của hợp đồng là một hoặc nhiều hàng hóa. Khái niệm tài sản cần được hiểu cụ thể là vật có thật, vật sở hữu thực sự, vật này có thể được sử dụng để mang lại lợi ích cho bên vay. Đối tượng của hợp đồng phải là vật cụ thể, vật không tiêu hao được. Sau khi hết hạn hợp đồng, bên mượn phải trả lại tài sản theo nguyên trạng tại thời điểm mượn. Nếu bạn gây ra thiệt hại hoặc mất mát, bạn phải sửa chữa thiệt hại.

    Nên lập hợp đồng thuê hay mượn tài sản?

    Hai loại hợp đồng này đều là hợp đồng dân sự. Khi được công chứng thì chúng có giá trị pháp lý như nhau. Luật Nhà đất đã có những quy định chặt chẽ để bảo đảm quyền lợi của các bên trong trường hợp xảy ra tranh chấp khi cho thuê, cho mượn nhà.
    Tuy nhiên, điểm khác nhau giữa hai loại hợp đồng này là hợp đồng cho thuê là hợp đồng có đền bù (phải trả) còn cho vay là hợp đồng không có đền bù (không phải trả).
    Khi bạn cho thuê nhà, bạn nhận được tiền thuê từ người cho thuê, đổi lại, số tiền bạn nhận được cho thuê được coi là thu nhập và lợi nhuận của bạn. Do đó, bạn phải nộp thuế cho khoản thu nhập này. Nếu bạn đi thuê nhà thì sẽ ngược lại.
    Như vậy, có thể tùy ý ký kết hợp đồng thuê, mượn tài sản, vì đối với hai loại hợp đồng này, mức độ bảo vệ của pháp luật là như nhau. Nhưng để đảm bảo bảo vệ quyền lợi của mình, tránh xảy ra tranh chấp thì trong quá trình vay, cho thuê tài sản, bạn phải hoàn thiện đầy đủ các thủ tục pháp lý, soạn thảo nội dung và hình thức hợp đồng phù hợp với quy định của pháp luật.

.
.
.