Blog

  • Những câu hỏi về hợp đồng mua bán hàng hóa

    Những câu hỏi về hợp đồng mua bán hàng hóa

    Hợp đồng mua bán hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong quá trình giao thương, là cơ sở pháp lý quy định mối quan hệ giữa bên bán và bên mua. Trong hợp đồng này, các bên cam kết thực hiện những trách nhiệm và quyền lợi cụ thể để đảm bảo quá trình giao dịch diễn ra suôn sẻ và công bằng. Tất cả những cam kết này tạo nên sự cân bằng và tính công bằng trong mối quan hệ mua bán, làm nền tảng cho sự phát triển bền vững của cả hai bên. Hợp đồng mua bán hàng hóa không chỉ là một tài liệu pháp lý mà còn là sợi dây nối giữa sự tin tưởng và trách nhiệm, đặt nền móng cho sự hợp tác lâu dài giữa các doanh nghiệp và đối tác kinh doanh. Tham khảo những Những câu hỏi về hợp đồng mua bán hàng hóa tại bài viết sau

    Câu 1: Hàng hóa được coi là không phù hợp với hợp đồng mua bán hàng hóa trong trường hợp nào?

    Hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của hợp đồng mua bán, và nếu chúng không đáp ứng đúng các tiêu chí và điều kiện đã thỏa thuận, điều này có thể tạo ra những tranh chấp không mong muốn. Hợp đồng mua bán chi tiết rằng, hàng hóa được coi là không phù hợp nếu chúng không tuân theo các thỏa thuận, quy định, mô tả, và tiêu chuẩn kỹ thuật đã được đặt ra trong hợp đồng. Điều này bao gồm việc giao hàng không đúng theo quy định và các điều kiện đã được xác định.

    Trong trường hợp không có sự thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng, điều 39 của Luật Thương Mại năm 2005 quy định rõ ràng về việc hàng hóa được xem là không phù hợp. Điều này bao gồm:

    1. Không phù hợp với mục đích sử dụng thông thường của hàng hóa cùng chủng loại.
    2. Không phù hợp với bất kỳ mục đích cụ thể nào đã được bên mua thông báo cho bên bán hoặc bên bán đã biết vào thời điểm ký kết hợp đồng.
    3. Giao hàng không đúng theo mẫu được bên mua cung cấp, ngay cả khi là những sai sót nhỏ, nhưng không đáng kể so với mẫu.
    4. Hàng hóa không được bảo quản và đóng gói theo cách thức thông thường hoặc không tuân theo cách thức thích hợp để bảo quản trong trường hợp không có cách thức bảo quản thông thường.
    Những câu hỏi về hợp đồng mua bán hàng hóa

    Những quy định này giúp định rõ trách nhiệm và quyền lợi của cả bên mua và bên bán, tạo ra một cơ sở pháp lý cho việc giải quyết tranh chấp và đảm bảo rằng cả hai bên đều tuân thủ theo các điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng.

    Câu 2: Chất lượng hàng hóa trong hợp đồng mua bán hàng hóa được quy định cụ thể như thế nào?

    Chất lượng hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong hợp đồng mua bán, và các bên thường thống nhất và quy định cụ thể về chất lượng trong tài liệu hợp đồng. Các phương thức xác định chất lượng có thể linh hoạt tùy thuộc vào từng loại sản phẩm, bao gồm mô tả chi tiết, tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chí kỹ thuật, mẫu sản phẩm, và các tính năng công dụng cụ thể của hàng hóa.

    Trong trường hợp chất lượng hàng hóa đã được công bố hoặc được cơ quan có thẩm quyền quy định, hợp đồng sẽ áp dụng theo tiêu chuẩn công bố hoặc theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các quy định chính thức và tiêu chuẩn chất lượng để đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn.

    Trong trường hợp không có thoả thuận cụ thể và pháp luật không có quy định riêng, chất lượng hàng hóa sẽ được xác định dựa trên mục đích sử dụng và chất lượng trung bình của hàng hóa tương tự. Điều này giúp mô tả rõ ràng về mong đợi về chất lượng và định rõ trách nhiệm của cả hai bên trong quá trình giao kết hợp đồng.

    Do đó, việc quy định rõ ràng về chất lượng hàng hóa trong hợp đồng mua bán là quan trọng để tránh tranh chấp và đảm bảo rằng cả hai bên đều có hiểu biết đồng nhất về chất lượng sản phẩm và mong muốn của mình.

    Câu 3: Trường hợp nào được lựa chọn luật thương mại điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa?

    Trong quá trình giao kết hợp đồng, nếu một bên tham gia là thương nhân, tập trung vào việc bán hàng hóa với mục tiêu lợi nhuận, trong khi bên còn lại không phải là thương nhân và tham gia với mục đích tiêu dùng, Luật Thương mại quy định một quy tắc linh hoạt để điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa.

    Luật Thương mại cho phép bên không phải là thương nhân, trong trường hợp này là bên tiêu dùng, được quyền lựa chọn luật điều chỉnh cho hợp đồng là luật thương mại. Điều này mang lại quyền lợi và sự bảo vệ đặc biệt cho bên tiêu dùng, giúp họ chủ động hơn trong quá trình giải quyết tranh chấp và áp dụng các quy định liên quan đến tiêu dùng theo quy định của Luật Thương mại.

    Tuy nhiên, nếu bên tiêu dùng không có sự lựa chọn nào, hợp đồng sẽ mặc nhiên chịu sự điều chỉnh của Bộ Luật Dân Sự. Điều này đồng nghĩa với việc hợp đồng sẽ được áp dụng theo các quy định và nguyên tắc được quy định trong lĩnh vực dân sự, không tích hợp những quy định cụ thể và chuyên biệt về thương mại như trong Luật Thương mại.

    Quy định này giúp tạo ra sự linh hoạt trong việc áp dụng luật cho hợp đồng mua bán hàng hóa, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích của cả hai bên, đặc biệt là bên tiêu dùng, trong quá trình thực hiện giao dịch thương mại.

    Câu 4: Thế nào là hợp đồng mua bán hàng hóa mang tính thương mại?

    Hợp đồng mua bán hàng hóa trong lĩnh vực thương mại mang theo mình những đặc trưng đặc biệt:

    Mục đích chính của việc giao kết hợp đồng này là để đạt được mục đích sinh lợi, nơi mục đích này tập trung vào việc thu lợi nhuận hoặc các mục đích kinh doanh khác. Hợp đồng mua bán trong lĩnh vực thương mại không chỉ là việc kết thúc một chuỗi lưu thông hàng hóa mà còn là bước đầu trong quá trình “mua đi bán lại,” trong đó hàng hóa được mua với hy vọng thu được lợi nhuận khi đưa vào các giao dịch bán tiếp theo.

    Chủ thể thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa phải là thương nhân, như định nghĩa tại Điều 6 của Luật Thương Mại. Thương nhân không chỉ bao gồm các tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, mà còn bao gồm cá nhân thực hiện hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Điều này nhấn mạnh tính chuyên nghiệp và sự liên tục trong hoạt động kinh doanh.

    Đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa là động sản, được định nghĩa rộng rãi như “tất cả các động sản kể cả động sản hình thành trong tương lai.” Điều này bao gồm không chỉ các sản phẩm hiện tại mà còn bao gồm những sản phẩm có thể xuất hiện trong tương lai, đặc biệt là trong ngữ cảnh của hoạt động thương mại có tính chất đặc trưng và linh hoạt.

    Câu hỏi thường gặp

    Hợp đồng mua bán hàng hóa được phân loại như thế nào?

    Hiện nay, các loại hợp đồng mua bán hàng hóa được chia làm 2 loại như sau:
    – Hợp đồng mua bán hàng hóa trong nước.
    – Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
    Hợp đồng mua bán hàng hóa chịu sự điều chỉnh của Bộ Luật Dân sự 2015 và Bộ luật Thương mại 2005.

    Hợp đồng mua bán hàng hóa có tính chất song vụ hay không?

    Mỗi bên trong hợp đồng đều bị ràng buộc bởi nghĩa vụ đối với bên kia, đồng thời lại cũng là bên có quyền đòi hỏi bên kia thực hiện nghĩa vụ đối với mình.

  • Cách kiểm tra hợp đồng mua bán chuẩn pháp lý

    Cách kiểm tra hợp đồng mua bán chuẩn pháp lý

    Hợp đồng mua bán là một thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó bên bán cam kết chuyển quyền sở hữu của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hàng hóa khác cho bên mua. Trong quá trình này, bên mua cam kết trả cho bên bán một khoản tiền, đồng ý với các điều kiện và điều khoản được quy định trong hợp đồng. Cùng tham khảo Cách kiểm tra hợp đồng mua bán chuẩn pháp lý tại bài viết sau

    Đối tượng của hợp đồng mua bán

    Theo quy định của Điều 431 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 25 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa được xác định với đối tượng rõ ràng. Cụ thể, các hàng hóa mà hợp đồng này áp dụng không bao gồm những sản phẩm bị cấm kinh doanh. Quy định cụ thể về những hàng hóa bị cấm kinh doanh có thể được tìm thấy tại Điều 6 của Luật Đầu tư 2020, bao gồm một số loại hàng hóa như chất ma túy, hóa chất, khoáng vật, và mẫu vật của thực vật, động vật hoang dã.

    Trong danh sách hàng hóa cấm kinh doanh này, chúng ta nhận thấy sự chặt chẽ và cụ thể, nhằm bảo vệ cộng đồng và môi trường. Các chất ma túy, hóa chất, khoáng vật được xác định rõ ràng để đảm bảo an toàn và ngăn chặn việc sử dụng không đúng mục đích hoặc gây hại cho sức khỏe con người và môi trường.

    Ngoài ra, quy định còn bao gồm việc cấm buôn bán mẫu vật của các loài thực vật và động vật hoang dã nguy cấp, đặc biệt là nhóm có nguồn gốc khai thác từ tự nhiên. Điều này nhấn mạnh sự chú trọng vào bảo vệ đa dạng sinh học và nguy cơ tuyệt chủng của các loài quý hiếm.

    Cách kiểm tra hợp đồng mua bán chuẩn pháp lý

    Ngoài danh sách cấm, hợp đồng mua bán cũng đề cập đến các loại hàng hóa hạn chế kinh doanh và có điều kiện, yêu cầu các bên tuân thủ đầy đủ các điều kiện được quy định bởi Chính phủ. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy định pháp luật để đảm bảo rằng cả bên mua và bên bán đều thực hiện giao dịch mua bán hàng hóa một cách hợp pháp và có trách nhiệm.

    Hình thức của hợp đồng mua bán hàng hóa

    Hợp đồng mua bán hàng hóa có thể được thiết lập và thể hiện theo nhiều hình thức khác nhau, bao gồm cả lời nói, văn bản, hoặc thậm chí thông qua hành vi cụ thể của các bên liên quan. Sự linh hoạt này cho phép người tham gia trong giao dịch chọn lựa phương tiện thích hợp nhất để thể hiện cam kết của họ.

    Tuy nhiên, quan trọng nhất là phải chú ý đến yêu cầu cụ thể của pháp luật đối với việc lập hợp đồng mua bán hàng hóa. Một số loại hợp đồng, như hợp đồng mua bán nhà ở, phải được lập thành văn bản, công chứng, chứng thực theo quy định của pháp luật. Việc này nhằm bảo đảm tính minh bạch, xác thực và rõ ràng trong quá trình thực hiện giao dịch, đặc biệt là khi liên quan đến tài sản có giá trị lớn như bất động sản.

    Đối với những hợp đồng này, việc sử dụng lời nói hoặc hành vi cụ thể mà không có tư cách văn bản có thể không đủ để đáp ứng các yêu cầu pháp lý. Sự công chứng và chứng thực giúp tăng cường tính chắc chắn và minh bạch, cũng như giảm thiểu rủi ro tranh chấp trong tương lai.

    Vì vậy, khi tham gia vào các giao dịch mua bán đặc biệt quan trọng, việc tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật liên quan đến hình thức và thủ tục là không thể phớt lờ. Điều này sẽ giúp bảo vệ quyền lợi và tránh được các vấn đề pháp lý tiềm ẩn sau này.

    Cách kiểm tra hợp đồng mua bán chuẩn pháp lý

    Hợp đồng mua bán hàng hóa là một văn bản pháp lý quan trọng, do đó, việc xác định các điều khoản cơ bản là không thể phớt lờ. Dưới đây là những điều khoản quan trọng cần được xác định một cách chi tiết và chặt chẽ:

    Thông Tin Của Bên Bán và Bên Mua:

    • Đối với cá nhân: Họ, tên; địa chỉ; số điện thoại; số CMND/CCCD/Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp; số tài khoản và ngân hàng giao dịch của cá nhân.
    • Đối với doanh nghiệp (pháp nhân): Tên doanh nghiệp, mã số thuế/mã số đăng ký doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, số điện thoại, số fax, số tài khoản, ngân hàng giao dịch của doanh nghiệp và thông tin của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

    Đối Tượng của Hợp Đồng Mua Bán:

    • Nêu rõ chi tiết về hàng hóa, bao gồm tên, số lượng, trọng lượng, kích thước, chủng loại, chất lượng, và các yêu cầu kỹ thuật khác nếu có.

    Giá Cả Hàng Hóa và Phương Thức Thanh Toán:

    • Ghi đơn giá, tổng giá trị của hợp đồng, và đơn vị tiền thanh toán.
    • Mô tả phương thức thanh toán (tiền mặt, chuyển khoản, vv.), nếu sử dụng chuyển khoản, cần nêu rõ thông tin tài khoản giao dịch.

    Địa Điểm và Phương Thức Giao Hàng:

    • Thỏa thuận địa điểm giao hàng cụ thể và xác định liệu việc giao hàng sẽ được thực hiện một lần hay theo đợt.

    Thời Hạn Thực Hiện Hợp Đồng:

    • Xác định thời hạn thanh toán và thời hạn giao hàng.
    • Nếu có nghĩa vụ thanh toán hoặc giao hàng chia thành nhiều đợt, cần ghi rõ thời điểm thực hiện nghĩa vụ của từng đợt.

    Quyền và Nghĩa Vụ của Các Bên:

    • Định rõ quyền lợi và trách nhiệm của cả bên bán và bên mua trong quá trình thực hiện hợp đồng.

    Bảo Hành và Hướng Dẫn Sử Dụng Hàng Hóa:

    • Nêu rõ điều kiện bảo hành và cung cấp hướng dẫn sử dụng chi tiết của sản phẩm.

    Điều Khoản Phạt Vi Phạm Hợp Đồng:

    • Xác định các hình phạt hoặc mức phạt trong trường hợp một trong hai bên vi phạm hợp đồng.

    Điều Khoản Giải Quyết Tranh Chấp:

    • Nếu có tranh chấp, ưu tiên giải quyết thông qua thỏa thuận.
    • Nếu không thể giải quyết bằng thỏa thuận, hai bên thống nhất giải quyết tại Trọng tài thương mại hoặc Tòa án.

    Bên cạnh đó, có thể bổ sung thêm các điều khoản phù hợp với tình hình thực tế, nhưng luôn phải tuân thủ đạo đức xã hội và quy định của pháp luật. Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa.

    Câu hỏi thường gặp

    Lưu ý quan trọng khi soạn thảo hợp đồng mua bán hàng hóa

    Một số lưu ý bạn cần quan tâm khi soạn thảo hợp đồng mua bán hàng hóa:
    Ghi rõ các điều kiện đảm bảo chất lượng hàng hóa với từng sản phẩm cụ thể về hợp chuẩn và hợp quy.
    Quy định cụ thể giá thành của từng loại hàng hóa, giá này đã bao gồm thuế, phí hay chưa kèm theo phương thức thanh toán.

    Mục đích của hợp đồng mua bán hàng hóa

    Mục đích của ít nhất một bên trong quan hệ này là nhằm mục đích sinh lợi. Ở đây, chúng ta cần phân biệt “sinh lợi” và “sinh lời”. “Sinh lời” chỉ đơn thuần là nhằm tạo ra lợi nhuận. Trong khi đó, “sinh lợi” có tính bao quát và rộng hơn bởi không chỉ là lợi nhuận mà còn bao gồm lợi ích kinh tế, lợi ích xã hội. 

  • Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?

    Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?

    Hợp đồng mua bán hàng hóa, theo quy định, là một thoả thuận giữa các bên, trong đó bên bán và bên mua đều có những nghĩa vụ và quyền lợi cụ thể. Bên bán chịu trách nhiệm giao hàng và chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua, đồng thời nhận thanh toán từ bên mua. Trái lại, bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán theo điều kiện đã thỏa thuận, nhận hàng và đồng thời đạt được quyền sở hữu hàng hóa theo thoả thuận giữa hai bên. Để hiểu chi tiết về loại hợp đồng này, mời quý khách hàng theo dõi bài viết Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào? sau đây

    Quy định pháp luật về hợp đồng như thế nào?

    Dựa vào quy định tại Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Cụ thể, khi hai bên muốn xác nhận quyền và nghĩa vụ của mình, họ sử dụng hình thức ký hợp đồng để thể hiện sự đồng thuận của mình.

    Chủ thể thỏa thuận về các điều khoản ghi trên hợp đồng không chỉ làm cho hợp đồng trở nên rõ ràng và chặt chẽ mà còn tự chịu trách nhiệm đầy đủ về quá trình xác lập hợp đồng đó. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi bên đều có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ, đồng thời đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng.

    Đặc biệt, quy định rằng các thỏa thuận trong hợp đồng không được vi phạm tiêu chuẩn đạo đức xã hội. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của tính minh bạch và công bằng trong quá trình thương lượng và ký kết hợp đồng. Việc các bên phải tuân thủ tiêu chuẩn đạo đức xã hội giúp đảm bảo tính minh bạch, trung thực và bền vững của các giao dịch hợp đồng.

    Cuối cùng, cũng như quy định, hợp đồng mua bán được xác nhận là một loại hợp đồng, nơi mà việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên đặc biệt quan trọng. Hợp đồng mua bán không chỉ là một thỏa thuận giữa người mua và người bán mà còn phản ánh sự liên kết chặt chẽ giữa các bên liên quan đến quyền và nghĩa vụ dân sự của họ.

    Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?

    Quy định về hợp đồng mua bán hàng hóa như thế nào?

    Theo Điều 430 Bộ Luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản được xác định là một thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao tài sản và nhận tiền, còn bên mua có nghĩa vụ nhận tài sản và trả tiền cho bên bán. Tuy nhiên, khi so sánh với khoản 8 của Điều 3 Luật Thương mại 2005, ta thấy có sự chênh lệch nhất định về cách định nghĩa hợp đồng mua bán.

    Theo Luật Thương mại 2005, mua bán hàng hoá được mô tả như một hoạt động thương mại, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng và chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua, nhận thanh toán. Bên mua, ngược lại, có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hoá theo thỏa thuận.

    Luật Thương mại 2005 không đi sâu vào đặc điểm của hợp đồng mua bán hàng hóa, nhưng đề cập đến quan điểm tổng quát về mua bán trong thương mại. Ta có thể kết hợp định nghĩa chung về hợp đồng mua bán tài sản từ Bộ Luật Dân sự 2015 và khái niệm mua bán hàng hoá từ Luật Thương mại 2005 để đưa ra một định nghĩa tổng cụ thể: “Hợp đồng mua bán hàng hoá là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó bên bán có nghĩa vụ giao hàng, chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua và nhận thanh toán; bên mua có nghĩa vụ thanh toán cho bên bán, nhận hàng và quyền sở hữu hàng hóa theo thỏa thuận.”

    Kết luận này giúp hiểu rõ hơn về bản chất của hợp đồng mua bán hàng hoá, kết hợp cả khía cạnh pháp lý từ cả hai luật, đồng thời đưa ra một định nghĩa toàn diện và thích hợp trong bối cảnh thương mại hiện đại.

    Các loại hợp đồng mua bán thường dùng hiện nay

    Dựa vào quy định của Bộ Luật Dân sự 2015, các loại hợp đồng chủ yếu được xác định tại Điều 402, tùy thuộc vào đối tượng và nghĩa vụ của mỗi bên:

    1. Hợp đồng song vụ: Mỗi bên trong hợp đồng này đều có nghĩa vụ đối với nhau. Điều này ngụ ý rằng cả hai bên đều phải thực hiện và tuân thủ những cam kết trong hợp đồng.
    2. Hợp đồng đơn vụ: Chỉ một bên có nghĩa vụ. Trong trường hợp này, một bên có trách nhiệm chính trong việc thực hiện và tuân thủ hợp đồng.
    3. Hợp đồng chính: Hiệu lực của hợp đồng không phụ thuộc vào hợp đồng phụ. Điều này thể hiện sự độc lập của hợp đồng chính và không phụ thuộc vào các yếu tố khác.
    4. Hợp đồng phụ: Hiệu lực của hợp đồng phụ phụ thuộc vào hợp đồng chính. Điều này ngụ ý rằng sự thực hiện của hợp đồng phụ phụ thuộc vào việc hợp đồng chính được thực hiện hay không.
    5. Hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba: Các bên ký kết hợp đồng đều phải thực hiện nghĩa vụ và người thứ ba được hưởng lợi ích từ việc thực hiện nghĩa vụ đó.
    6. Hợp đồng có điều kiện: Việc thực hiện phụ thuộc vào sự kiện nhất định, có thể là sự kiện phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt.

    Ngoài ra, theo Điều 403, hợp đồng có thể có phụ lục kèm theo để quy định chi tiết một số điều khoản. Phụ lục hợp đồng có hiệu lực như hợp đồng chính, nhưng nội dung của phụ lục không được trái với nội dung của hợp đồng. Trong trường hợp có sự không nhất quán giữa phụ lục và hợp đồng chính, điều khoản của phụ lục không có hiệu lực, trừ khi có thỏa thuận khác. Các bên cũng có thể cùng nhau thỏa thuận về phụ lục, tuy nhiên, phụ lục không làm thay đổi giá trị hiệu lực của hợp đồng chính trừ khi có thoả thuận khác.

    Câu hỏi thường gặp

    Hợp đồng mua bán có tính đền bù hay không?

    Câu trả lời là Có. Bên bán khi thực hiện nghĩa vụ giao hàng hóa cho bên mua thì sẽ nhận từ bên mua một lợi ích tương đương với giá trị hàng hóa theo thỏa thuận dưới dạng khoản tiền thanh toán.

    Đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa là gì?

    Đối tượng của hợp đồng mua bán hàng hóa chính là hàng hóa. Theo Luật Thương mại Việt Nam năm 2005, hàng hóa là đối tượng của quan hệ mua bán có thể là hàng hóa hiện đang tồn tại hoặc hàng hóa sẽ có trong tương lai; hàng hóa có thể là động sản hoặc bất động sản được phép lưu thông thương mại.

  • Thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân

    Thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân

    Con dấu được sử dụng để xác nhận các văn bản quan trọng của doanh nghiệp. Hợp đồng, biên bản họp, quyết định và các tài liệu khác có tính chất pháp lý đều cần được xác nhận bằng mẫu con dấu. Điều này đảm bảo rằng các văn bản này có giá trị pháp lý và đúng luật, đồng thời tạo ra sự tin tưởng và đảm bảo tính chính xác trong các giao dịch của doanh nghiệp. Bạn đọc có thể tìm hiểu về mẫu thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân trong bài viết dưới đây của Học viện đào tạo pháp chế ICA.

    Tải xuống mẫu thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân

    Nội dung mẫu thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân

    Con dấu cũng được sử dụng trong các giao dịch tài chính của doanh nghiệp. Việc ký kết hợp đồng vay vốn, giao dịch ngân hàng và các giao dịch tài chính khác đòi hỏi sự xác nhận bằng mẫu con dấu. Điều này giúp đảm bảo tính pháp lý và bảo mật trong các giao dịch tài chính quan trọng và tạo ra sự tin tưởng từ các bên liên quan.

    Dưới đây là hướng dẫn soạn thảo mẫu thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân theo quy định pháp luật Việt Nam. Vui lòng lưu ý rằng đây chỉ là một mẫu thông báo chung, bạn nên tùy chỉnh nó để phù hợp với yêu cầu và quy trình của doanh nghiệp của bạn. Nếu bạn không chắc chắn, hãy tham khảo với luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để có sự tư vấn chính xác.

    [Ngày], [Tháng], [Năm]

    Kính gửi: Toàn thể cán bộ nhân viên,

    Chủ đề: Thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân

    Kính gửi quý vị,

    Chúng tôi xin trân trọng thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân theo quy định pháp luật Việt Nam. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác, pháp lý và bảo mật trong các giao dịch của chúng ta.

    Theo quy định của Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn liên quan, mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân sẽ được sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Xác nhận các văn bản quan trọng: Mẫu con dấu sẽ được sử dụng để xác nhận các văn bản quan trọng của doanh nghiệp, bao gồm hợp đồng, biên bản họp, quyết định và các tài liệu khác có tính chất pháp lý.
    • Các giao dịch tài chính: Mẫu con dấu sẽ được sử dụng trong các giao dịch tài chính của doanh nghiệp, bao gồm việc ký kết hợp đồng vay vốn, giao dịch ngân hàng và các giao dịch tài chính khác.
    • Các thủ tục hành chính: Mẫu con dấu sẽ được sử dụng trong các thủ tục hành chính, bao gồm đăng ký kinh doanh, thay đổi thông tin doanh nghiệp, nộp thuế và các thủ tục khác theo quy định của cơ quan chức năng.

    Chúng tôi nhắc nhở quý vị rằng việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân là một trách nhiệm quan trọng và yêu cầu sự cẩn thận. Quý vị cần tuân thủ các quy định pháp luật và quy trình nội bộ của chúng ta khi sử dụng mẫu con dấu.

    Nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi hoặc cần thêm thông tin, xin vui lòng liên hệ với bộ phận quản lý hoặc phòng hành chính của chúng tôi.

    Trân trọng,

    [Chữ ký của người đại diện doanh nghiệp]
    [Tên người đại diện doanh nghiệp]
    [Chức vụ]
    [Doanh nghiệp tư nhân]

    Thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân
    Thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu của doanh nghiệp tư nhân

    Lưu ý khi soạn thảo mẫu thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu

    Con dấu được sử dụng trong các thủ tục hành chính của doanh nghiệp. Đăng ký kinh doanh, thay đổi thông tin doanh nghiệp, nộp thuế và các thủ tục khác theo quy định của cơ quan chức năng đều yêu cầu sự xác nhận bằng mẫu con dấu. Điều này đảm bảo tính pháp lý và đúng quy trình trong các thủ tục hành chính và giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật.

    Khi soạn thảo mẫu thông báo về việc sử dụng mẫu con dấu theo quy định pháp luật Việt Nam, hãy lưu ý các điểm sau đây:

    • Tuân thủ quy định pháp luật: Đảm bảo rằng mẫu thông báo tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật liên quan đến việc sử dụng mẫu con dấu. Điều này bao gồm Luật Doanh nghiệp, các văn bản hướng dẫn của cơ quan chức năng và các quy định khác có liên quan.
    • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng và chính xác: Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác và dễ hiểu để truyền đạt thông tin một cách chính xác. Tránh sử dụng ngôn ngữ phức tạp hoặc không rõ ràng có thể gây hiểu lầm hoặc khó hiểu cho nhân viên.
    • Đưa ra các điểm cụ thể: Trong mẫu thông báo, nêu rõ các điểm cụ thể về việc sử dụng mẫu con dấu, bao gồm mục đích sử dụng, các loại văn bản cần xác nhận bằng con dấu, các giao dịch tài chính liên quan và các thủ tục hành chính mà mẫu con dấu sẽ được sử dụng.
    • Nhắc nhở về trách nhiệm và tuân thủ: Nhắc nhở nhân viên về trách nhiệm quan trọng khi sử dụng mẫu con dấu và yêu cầu tuân thủ các quy định pháp luật và quy trình nội bộ của doanh nghiệp. Đồng thời, cung cấp thông tin liên hệ để nhân viên có thể liên hệ với bộ phận quản lý hoặc phòng hành chính khi cần thiết.
    • Tùy chỉnh theo yêu cầu của doanh nghiệp: Tùy chỉnh mẫu thông báo để phù hợp với yêu cầu và quy trình của doanh nghiệp của bạn. Mỗi doanh nghiệp có thể có yêu cầu và quy trình riêng, vì vậy hãy đảm bảo rằng mẫu thông báo phản ánh chính xác các yêu cầu và quy trình của doanh nghiệp của bạn.
    • Kiểm tra lại và xác nhận: Trước khi phát hành mẫu thông báo, hãy kiểm tra lại để đảm bảo rằng nó không có lỗi chính tả, ngữ pháp hoặc thông tin không chính xác. Đồng thời, đảm bảo rằng mẫu thông báo đã được xác nhận bởi người đại diện hợp pháp của doanh nghiệp.

    Lưu ý rằng hướng dẫn này chỉ mang tính chất chung và không thể thay thế cho sự tư vấn pháp lý chuyên sâu. Để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ pháp luật, luôn tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm.

    Câu hỏi thường gặp:

    Doanh nghiệp tư nhân có phải thông báo mẫu dấu trước khi sử dụng không?

    Từ ngày 01/01/2021, doanh nghiệp tư nhân sẽ không cần thực hiện thủ tục thông báo mẫu con dấu.

    Doanh nghiệp không được phép sử dụng các hình ảnh, từ ngữ và ký hiệu để thể hiện mẫu con dấu?

    Doanh nghiệp không được phép sử dụng các hình ảnh, từ ngữ và ký hiệu sau đây để thể hiện mẫu con dấu:
    Quốc kỳ, Quốc huy hoặc Đảng kỳ của nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
    Hình ảnh, biểu tượng hoặc tên của nhà nước, các cơ quan nhà nước, những đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị, tổ chức xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp hoặc là tổ chức xã hội nghề nghiệp.
    Từ ngữ, ký hiệu và những hình ảnh vi phạm về truyền thống lịch sử, đạo đức, văn hóa cũng như thuần phong mỹ tục của dân tộc ta.
    Ngoài ra, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm bảo đảm tuân thủ những quy định của pháp luật trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ và quy định pháp luật khác có liên quan trong việc sử dụng hình ảnh, ký hiệu và từ ngữ trong nội dung hay hình thức mẫu con dấu.

  • Khai giảng khóa học pháp chế doanh nghiệp K12

    Khai giảng khóa học pháp chế doanh nghiệp K12

    Khoá họcpháp chế doanh nghiệp K12 đã được khai giảng vào ngày 09/12/2023. Khoá học này có hơn 20 học viên tham gia với hình thức học trực tiếp tại:

    • Địa chỉ Phòng Harvey Specter, Tầng 4, Số 1 Lô 4E, Trung Yên 10B, Yên Hòa, Cầu Giấy Hà Nội

    Học viện đã kết hợp khoá đào tạo với tổ chức teabreak, nghỉ ngơi, trao đổi giữa giờ giữa các học viên và giảng viên của Học viện ICA

    Đối tượng phù hợp tham gia khóa học:

    • Sinh viên luật, cử nhân luật các trường đào tạo luật
    • Chuyên viên pháp lý, người đang làm nghề pháp chế
    • Học viên, tổ chức có nhu cầu đào tạo theo công việc thực tế

    Một số hình ảnh khóa học pháp chế doanh nghiệp K12

    Thông tin liên hệ:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân

    Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân

    Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân là một văn bản quan trọng theo quy định pháp luật Việt Nam, được sử dụng để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tư nhân. Đây là bước quan trọng để thành lập một doanh nghiệp tư nhân và bắt đầu hoạt động kinh doanh. Trong bài viết này của Học viện đào tạo pháp chế ICA, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về giấy đề nghị này.

    Tải xuống mẫu giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân

    Hướng dẫn soạn thảo mẫu giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân

    Qua việc nộp giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân, chủ sở hữu đề nghị cơ quan quản lý (thường là Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố) xem xét và thực hiện việc đăng ký thành lập doanh nghiệp tư nhân. Cơ quan quản lý sẽ kiểm tra thông tin và giấy tờ liên quan, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Sau khi hoàn thành các thủ tục cần thiết, chủ sở hữu sẽ nhận được Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tư nhân.

    Dưới đây là một mẫu giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân theo quy định pháp luật Việt Nam mà bạn có thể tham khảo để soạn thảo:

    [Địa chỉ của doanh nghiệp tư nhân]
    [Ngày, tháng, năm]

    Kính gửi:
    Ủy ban nhân dân tỉnh/thành phố [Tên tỉnh/thành phố]
    Phòng Đăng ký kinh doanh

    Đề nghị đăng ký thành lập doanh nghiệp tư nhân

    Kính gửi ban quản lý,

    Tôi/chúng tôi, dưới đây gọi là [Tên chủ doanh nghiệp tư nhân], xin trân trọng đề nghị đăng ký thành lập và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tư nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam. Thông tin chi tiết liên quan đến doanh nghiệp tư nhân của chúng tôi như sau:

    • Tên doanh nghiệp tư nhân: [Tên doanh nghiệp tư nhân]
    • Địa chỉ trụ sở chính: [Địa chỉ trụ sở chính]
    • Điện thoại: [Số điện thoại]
    • Email: [Địa chỉ email]
    • Ngành nghề kinh doanh: [Ngành nghề kinh doanh chính của doanh nghiệp]
    • Vốn điều lệ: [Số tiền vốn điều lệ]
    • Ngày dự kiến hoạt động: [Ngày dự kiến bắt đầu hoạt động kinh doanh]
    • Mô tả ngắn về hoạt động kinh doanh: [Mô tả ngắn về hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp]

    Chúng tôi cam kết tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến hoạt động kinh doanh và đảm bảo tiến hành các thủ tục, nghiêm chỉnh và đúng thời hạn.

    Kính mong ban quản lý xem xét và thực hiện việc đăng ký thành lập doanh nghiệp tư nhân này. Chúng tôi sẽ hoàn thành các thủ tục cần thiết và cung cấp các giấy tờ, thông tin bổ sung theo yêu cầu của cơ quan chức năng.

    Trân trọng kính chào,

    [Người đại diện pháp luật]
    [Tên chủ doanh nghiệp tư nhân]
    [Chức vụ]
    [Chữ ký]

    Lưu ý: Mẫu giấy đề nghị trên chỉ mang tính chất tham khảo và nên được điều chỉnh và thích ứng dựa trên yêu cầu và quy định cụ thể của pháp luật tại thời điểm hiện tại. Để đảm bảo tính chính xác và phù hợp, bạn nên tham khảo trực tiếp các quy định pháp luật hiện hành và tìm hiểu các yêu cầu cụ thể của cơ quan quản lý địa phương nơi bạn đăng ký doanh nghiệp.

    Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân
    Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân

    Lưu ý khi soạn thảo mẫu giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp

    Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân là một văn bản quan trọng theo quy định pháp luật Việt Nam. Qua giấy đề nghị này, chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân xác nhận ý định thành lập và hoạt động kinh doanh, cam kết tuân thủ quy định pháp luật và đáp ứng các yêu cầu cần thiết. Việc nộp giấy đề nghị này đánh dấu bước đầu quan trọng trong quá trình thành lập doanh nghiệp tư nhân và đảm bảo hoạt động kinh doanh được thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam.

    Khi soạn thảo mẫu giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp tư nhân theo quy định pháp luật Việt Nam, dưới đây là một số lưu ý quan trọng mà bạn nên cân nhắc:

    Xem xét quy định pháp luật hiện hành: Đảm bảo rằng mẫu giấy đề nghị của bạn tuân thủ đúng các quy định pháp luật hiện hành tại Việt Nam. Kiểm tra các quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế và các quy định khác liên quan đến đăng ký doanh nghiệp tư nhân để đảm bảo sự phù hợp.

    Đưa ra thông tin chính xác: Đảm bảo rằng tất cả các thông tin trong giấy đề nghị được cung cấp đầy đủ, chính xác và không gian lấp. Điều này bao gồm tên doanh nghiệp tư nhân, địa chỉ, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ và các thông tin liên hệ khác. Kiểm tra lại các thông tin để tránh sai sót và nhầm lẫn.

    Sắp xếp đúng cấu trúc: Làm cho mẫu giấy đề nghị trở nên dễ đọc và dễ hiểu bằng cách sắp xếp nội dung theo một cấu trúc rõ ràng. Điều này có thể bao gồm việc chia thành các phần như thông tin doanh nghiệp, mô tả hoạt động kinh doanh, cam kết tuân thủ pháp luật và thông tin liên hệ.

    Sử dụng ngôn ngữ chính xác và rõ ràng: Sử dụng ngôn ngữ phù hợp và rõ ràng trong việc trình bày các yêu cầu và cam kết của doanh nghiệp tư nhân. Tránh sử dụng ngôn từ phức tạp và không cần thiết, đồng thời đảm bảo ý nghĩa của mỗi câu được truyền đạt một cách rõ ràng và dễ hiểu.

    Đính kèm các giấy tờ và thông tin bổ sung cần thiết: Đảm bảo rằng bạn đã đính kèm tất cả các giấy tờ và thông tin bổ sung theo yêu cầu của cơ quan quản lý. Các giấy tờ này có thể bao gồm giấy tờ cá nhân của chủ sở hữu, bản sao chứng minh nhân dân, bản sao hộ khẩu và các giấy tờ khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.

    Kiểm tra lại và xác nhận: Trước khi gửi giấy đề nghị, hãy kiểm tra lại toàn bộ nội dung để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Xác nhận rằng bạn đã cung cấp thông tin chính xác và đã tuân thủ các quy định pháp luật.

    Câu hỏi thường gặp:

    Cách thức nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp?

    Nộp hồ sơ trực tiếp tại Phòng đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính
    Nộp hồ sơ qua mạng điện tử sử dụng chữ ký số công cộng
    Nộp hồ sơ qua mạng điện tử sử dụng Tài khoản đăng ký kinh doanh

    Hồ sơ thành lập doanh nghiệp tư nhân gồm những gì?

    Mẫu đơn đăng ký kinh doanh theo mẫu quy định tại Phụ lục I-1 Thông tư số 02/2019/TT-BKHĐT; Bản sao hợp lệ giấy tờ chứng thực cá nhân được nêu rõ tại Nghị định 78/2015/NĐ-CP điều 10 của chủ sở hữu doanh nghiệp. Bản chính giấy phép đăng ký kinh doanh hộ kinh doanh và bản sao hợp lệ Giấy chứng nhận đăng ký thuế trong trường hợp đăng ký thành lập doanh nghiệp trên cơ sở chuyển đổi từ hộ kinh doanh. Bản sao hợp lệ hợp đồng cung cấp dịch vụ với tổ chức làm dịch vụ thực hiện thủ tục liên quan đến đăng ký doanh nghiệp và giấy giới thiệu của tổ chức đó cho cá nhân trực tiếp thực hiện thủ tục liên quan đến đăng ký doanh nghiệp hoặc Trường hợp người nộp hồ sơ không phải chủ sở hữu doanh nghiệp, cần chuẩn bị thêm giấy ủy quyền nộp hồ sơ và nhận kết quả.

  • Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân

    Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân

    Khi một doanh nghiệp tư nhân quyết định cho thuê không gian kinh doanh của mình, thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân trở thành một công cụ quan trọng để thông báo với cộng đồng kinh doanh và khách hàng tiềm năng về sự sẵn có của không gian kinh doanh và mở ra cơ hội hợp tác. Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân là một phương tiện quan trọng để thông báo và quảng bá về sự sẵn có của không gian kinh doanh và cơ hội hợp tác với doanh nghiệp. Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm trong bài viết của Học viện đào tạo pháp chế ICA nhé!

    Tải xuống mẫu thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân

    Theo quy định pháp luật Việt Nam, việc thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc tuân thủ và thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh và cho thuê không gian kinh doanh. Luật Doanh nghiệp quy định về thành lập, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp tư nhân. Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định về việc thông báo và công bố thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh của mình.

    Dưới đây là một mẫu thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân mà bạn có thể sử dụng để soạn thảo thông báo của riêng mình. Hãy nhớ thay đổi nội dung phù hợp với thông tin cụ thể về doanh nghiệp của bạn.

    [Logo doanh nghiệp]
    [Địa chỉ doanh nghiệp]
    [Số điện thoại]
    [Email]
    [Website]

    Ngày: [Ngày tháng năm]

    Thành phố/tỉnh,
    Quốc gia

    Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân

    Kính gửi: [Tên người nhận],

    Chúng tôi, [Tên doanh nghiệp tư nhân], xin trân trọng thông báo về việc cho thuê doanh nghiệp của chúng tôi. Đây là một cơ hội tuyệt vời để bạn có thể tham gia vào một môi trường kinh doanh thú vị và phát triển cùng chúng tôi.

    Thông tin chi tiết về doanh nghiệp cho thuê như sau:

    • Tên doanh nghiệp: [Tên doanh nghiệp tư nhân]
    • Địa chỉ: [Địa chỉ doanh nghiệp]
    • Ngành nghề: [Ngành nghề doanh nghiệp]
    • Diện tích: [Diện tích doanh nghiệp]
    • Các tiện ích và trang thiết bị có sẵn: [Liệt kê các tiện ích và trang thiết bị]
    • Mô tả chi tiết về không gian kinh doanh: [Miêu tả không gian kinh doanh, bao gồm cấu trúc nội thất, kết cấu vật liệu, v.v.]
    • Giá cho thuê: [Giá cho thuê doanh nghiệp]
    • Thời hạn hợp đồng: [Thời hạn hợp đồng cho thuê]

    Chúng tôi xin cam kết cung cấp một môi trường làm việc thuận lợi và hỗ trợ cho các hoạt động kinh doanh của bạn. Chúng tôi cũng sẽ hỗ trợ trong việc đáp ứng các yêu cầu đặc biệt và sẵn sàng thảo luận để đảm bảo sự hài lòng của bạn.

    Nếu bạn quan tâm và muốn biết thêm thông tin chi tiết hoặc xem trực tiếp không gian kinh doanh, vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin dưới đây:

    [Tên người liên hệ]
    [Số điện thoại]
    [Email]

    Chúng tôi rất mong được hợp tác với bạn và hy vọng rằng không gian kinh doanh của chúng tôi sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn. Xin chân thành cảm ơn sự quan tâm của bạn.

    Trân trọng,
    [Tên doanh nghiệp tư nhân]
    [Chức vụ]
    [Địa chỉ doanh nghiệp]
    [Số điện thoại]
    [Email]
    [Website]

    Lưu ý: Đây chỉ là một mẫu thông báo cho thuê doanh nghiệp cơ bản. Hãy đảm bảo thay đổi và điều chỉnh thông tin cụ thể theo nhu cầu của doanh nghiệp của bạn.

    Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân
    Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân

    Lưu ý khi soạn thảo mẫu thông báo cho thuê doanh nghiệp

    Theo Luật Thuế, việc cho thuê không gian kinh doanh phải được thực hiện thông qua việc ký kết hợp đồng. Thông báo cho thuê doanh nghiệp giúp cung cấp thông tin cần thiết về hợp đồng, bao gồm giá thuê, thời hạn và các điều khoản quan trọng khác, đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định của Luật Thuế.

    Khi soạn thảo mẫu thông báo cho thuê doanh nghiệp, bạn nên lưu ý các điểm sau đây:

    • Thông tin chính xác: Đảm bảo rằng tất cả các thông tin về doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại, email và website đều chính xác. Điều này sẽ giúp người nhận có thể liên hệ với bạn dễ dàng.
    • Miêu tả chi tiết: Cung cấp một miêu tả chi tiết về không gian kinh doanh, bao gồm diện tích, cấu trúc nội thất và các tiện ích sẵn có. Điều này giúp người nhận có cái nhìn rõ ràng về không gian mà họ sẽ thuê.
    • Giá cho thuê và thời hạn hợp đồng: Đưa ra thông tin về giá cho thuê và thời hạn hợp đồng rõ ràng. Điều này giúp người nhận có thể đánh giá xem nó phù hợp với ngân sách và yêu cầu của họ hay không.
    • Liên hệ và hỗ trợ: Cung cấp thông tin liên hệ chi tiết của người liên hệ trong trường hợp người nhận có câu hỏi hoặc muốn biết thêm thông tin. Hãy chắc chắn rằng bạn sẵn lòng hỗ trợ và sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu đặc biệt từ phía khách hàng.
    • Tùy chỉnh mẫu: Điều chỉnh mẫu thông báo cho thuê này để phù hợp với đặc điểm và yêu cầu của doanh nghiệp của bạn. Thêm hoặc loại bỏ các thông tin cần thiết và điều chỉnh nội dung để phản ánh đúng thông tin về không gian kinh doanh của bạn.
    • Ngôn ngữ chuyên nghiệp: Sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp, lịch sự và truyền đạt thông tin một cách rõ ràng. Tránh sử dụng ngôn ngữ không chính thức hoặc gây hiểu nhầm.
    • Chỉnh sửa và kiểm tra lại: Trước khi gửi thông báo, hãy đảm bảo bạn đã kiểm tra lại lỗi chính tả, ngữ pháp và định dạng. Điều này giúp tạo ấn tượng chuyên nghiệp và đáng tin cậy đối với người nhận.

    Trong tổng thể, thông báo cho thuê doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tuân thủ và thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh và cho thuê không gian kinh doanh theo quy định pháp luật Việt Nam.

    Việc tuân thủ thông báo này giúp bảo vệ quyền lợi của cả bên cho thuê và bên thuê, đảm bảo tính minh bạch và an toàn pháp lý, tạo điều kiện cho kiểm tra và giám sát từ các cơ quan chức năng. Qua đó, việc thông báo cho thuê doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn tạo nền tảng cho một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững trong quốc gia.

    Câu hỏi thường gặp:

    Thông báo cho thuê doanh nghiệp tư nhân được gửi đến cơ quan nào?

    Chủ doanh nghiệp tư nhân phải gửi thông báo cho thuê doanh nghiệp đến Phòng Đăng ký kinh doanh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
    Thông báo được gửi kèm theo bản sao hợp đồng cho thuê có công chứng trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày hợp đồng cho thuê doanh nghiệp có hiệu lực.

    Trong hoạt động cho thuê doanh nghiệp tư nhân, chủ doanh nghiệp có những quyền và nghĩa vụ gì?

    Chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền cho thuê toàn bộ doanh nghiệp tư nhân của mình.
    Chủ doanh nghiệp tư nhân cho thuê toàn bộ doanh nghiệp tư nhân của mình phải thực hiện các nghĩa vụ:
    Thông báo bằng văn bản kèm theo bản sao hợp đồng cho thuê có công chứng đến Cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày hợp đồng cho thuê có hiệu lực.
    Trong thời hạn cho thuê, chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn phải chịu trách nhiệm trước pháp luật với tư cách là chủ sở hữu doanh nghiệp tư nhân.

  • Khái niệm công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2020

    Khái niệm công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2020

    Công ty cổ phần, như một loại hình doanh nghiệp, tỏ ra là một cơ cấu tổ chức và hoạt động tương đối phức tạp. Sự phức tạp này không chỉ xuất phát từ tính chất đa dạng và liên quan của các bộ phận nội bộ, mà còn từ những yếu tố ngoại vi như sự liên kết với thị trường và quy định pháp luật. Tính chất phức tạp của công ty cổ phần thể hiện qua việc cần phải quản lý mối quan hệ phức tạp giữa các cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Ban giám đốc. Mỗi bộ phận đều đóng góp vào quá trình quyết định và quản lý doanh nghiệp, tạo nên một hệ thống cân bằng quyền lợi và trách nhiệm. Tìm hiểu Khái niệm công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 tại bài viết sau

    Công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2020

    Theo khoản 1 Điều 111 Luật Doanh nghiệp quy định, công ty cổ phần là loại hình doanh nghiệp mà trong đó:

    • Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần;
    • Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sẽ sở hữu cổ phần.
    • Tối thiểu phải có 03 cổ đông và không hạn chế số lượng tối đa. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp;
    • Lợi nhuận mà cổ đông nhận được từ việc sở hữu cổ phần là cổ tức;
    • Công ty cổ phần có thể huy động vốn bằng cách phát hành cổ phiếu;
    • Công ty cổ phần có đầy đủ các yếu tố để được coi là có tư cách pháp nhân theo Điều 74 Bộ Luật Dân sự 2015. Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty chính thức có tư cách pháp nhân.

    Quy định pháp luật về điều lệ trong công ty cổ phần như thế nào?

    Điều lệ công ty, như một hiến pháp nội bộ, là sự hiểu biết và đồng thuận giữa các chủ sở hữu về việc quản lý và vận hành doanh nghiệp. Tính minh bạch và chặt chẽ của điều lệ không chỉ đảm bảo tuân thủ theo quy định pháp luật mà còn tạo ra một cơ sở cho sự hiểu biết và hợp tác trong quản lý công ty.

    Điều lệ của doanh nghiệp phải được lập theo quy định của pháp luật doanh nghiệp và không được vi phạm các quy định của luật. Nó là cơ sở hợp pháp để xác định các quy tắc và quy định về thành lập, quản lý, hoạt động, và giải thể của doanh nghiệp. Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu cao về sự chính xác và tính hợp pháp trong quá trình xây dựng và điều chỉnh nội dung của điều lệ.

    Điều lệ không chỉ là một tài liệu tĩnh lặng mà còn phản ánh sự linh hoạt và thích ứng của doanh nghiệp với môi trường kinh doanh. Quá trình xác lập, sửa đổi, bổ sung, và hủy bỏ điều lệ phải tuân thủ theo quy định của pháp luật, tạo điều kiện cho sự linh hoạt và thích nghi khi doanh nghiệp phải thích ứng với sự biến động của thị trường và hệ thống quy định.

    Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty phải chứa đựng những thông tin quan trọng như tên và địa chỉ của trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện; ngành, nghề kinh doanh; vốn điều lệ và cổ phần; thông tin về chủ sở hữu và cổ đông sáng lập; quyền và nghĩa vụ của cổ đông; cơ cấu tổ chức quản lý; thưởng, lương của người quản lý; cũng như nguyên tắc giải quyết tranh chấp và nhiều điều quan trọng khác.

    Khái niệm công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2020

    Điều lệ công ty không chỉ là một bản tài liệu pháp lý mà còn là bản đồ định hình hướng đi và mục tiêu của doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp tạo nên một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch mà còn góp phần quan trọng vào sự thành công và bền vững của doanh nghiệp trong thời đại hiện nay.

    Quy định pháp luật về cổ đông trong công ty cổ phần như thế nào?

    Cổ đông đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tổ chức của công ty cổ phần, đó là những người sở hữu ít nhất một cổ phần và chịu trách nhiệm tài chính chỉ trong phạm vi số vốn họ đã góp. Việc quy định về cổ đông không chỉ giúp định rõ trách nhiệm của họ mà còn phản ánh sự linh hoạt trong việc tổ chức và quản lý doanh nghiệp.

    Theo quy định, một công ty cổ phần phải có ít nhất 03 cổ đông sáng lập và không hạn chế số lượng cổ đông tối đa. Các loại cổ đông được phân biệt dựa trên quyền và nghĩa vụ khác nhau:

    1. Cổ đông sáng lập: Đây là những người đặc biệt quan trọng với tư cách là người sáng lập công ty. Họ không chỉ cần sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông mà còn phải ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập. Cổ đông sáng lập chính là những người đầu tiên đặt nền móng cho công ty và có ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành chiến lược kinh doanh.

    2. Cổ đông phổ thông: Đây là nhóm cổ đông chiếm đa số, sở hữu cổ phần phổ thông. Họ thường được quyền tham gia quyết định quan trọng của công ty, như bầu cử Hội đồng quản trị.

    3. Cổ đông ưu đãi: Là những người sở hữu cổ phần ưu đãi, điều này có nghĩa là họ có một số ưu đãi cụ thể, có thể là quyền nhận cổ tức cao hơn hoặc quyền ưu tiên trong việc nhận lại vốn khi công ty giải thể.

    Quy định về các loại cổ đông giúp tạo ra sự công bằng và minh bạch trong quyền lợi và trách nhiệm của mỗi đối tượng, đồng thời khuyến khích sự đa dạng và ổn định trong cơ cấu quản trị của công ty cổ phần.

    Câu hỏi thường gặp

    Quy định về Hội đồng quản trị của công ty cổ phần như thế nào?

    Hội đồng quản trị: Là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định, thực hiện quyền và nghĩa vụ công ty, trừ các quyền của Đại hội đồng cổ đông. Hội đồng quản trị HĐQT có từ 03 đến 11 thành viên, chủ tịch Hội đồng quản trị do Hội đồng quản trị bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm trong số các thành viên.

    Quy định về đại hội đồng cổ đông của công ty cổ phần như thế nào?

    Đại hội đồng cổ đông: Gồm tất cả các cổ đông có quyền biểu quyết, là cơ quan có quyền quyết định cao nhất của công ty. Đại hội đồng cổ đông họp thường niên mỗi năm một lần. Ngoài cuộc họp thường niên, Đại hội đồng có thể họp bất thường

  • Phân tích khái niệm và đặc điểm của công ty hợp danh

    Phân tích khái niệm và đặc điểm của công ty hợp danh

    Công ty hợp danh đang nổi lên như một trong những loại hình doanh nghiệp phổ biến và được ưa chuộng tại Việt Nam. Sự phổ cập của mô hình này đang làm thay đổi cảnh quan doanh nghiệp trong nước, và không chỉ có tác động mạnh mẽ trên thị trường nội địa mà còn tạo dấu ấn mạnh mẽ trên bản đồ kinh doanh quốc tế. Phân tích khái niệm và đặc điểm của công ty hợp danh theo quy định hiện hành sẽ được chia sẻ ngay tại bài viết sau:

    Công ty hợp danh là loại hình công ty như thế nào?

    Với số lượng ngày càng tăng của các doanh nghiệp chọn lựa loại hình công ty hợp danh, mô hình này đã chứng minh sức mạnh và linh hoạt trong việc quản lý và phát triển doanh nghiệp. Công ty hợp danh không chỉ tạo điều kiện cho sự hợp tác chặt chẽ giữa các cá nhân sở hữu mà còn giúp thuận tiện trong việc quản lý và chia sẻ trách nhiệm kinh doanh.

    Theo quy định của Điều 177 trong Luật Doanh nghiệp 2020, công ty hợp danh được định nghĩa là một loại hình doanh nghiệp trong đó tối thiểu phải có 02 thành viên, và chúng đều là cá nhân đồng sở hữu Công ty, thực hiện hoạt động kinh doanh dưới một tên chung. Trách nhiệm của các thành viên hợp danh là rộng lớn, phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình đối với mọi nghĩa vụ của công ty. Điều này đồng nghĩa với việc họ phải chấp nhận rủi ro và cam kết với sự thành công của doanh nghiệp chung.

    Ngoài ra, công ty hợp danh còn có thể có thêm thành viên góp vốn, những người chỉ phải chịu trách nhiệm về mức vốn họ đã góp vào công ty. Điều này giới hạn trách nhiệm của họ chỉ trong phạm vi số vốn đã cam kết, mang lại sự an toàn và ổn định cho thành viên góp vốn.

    Công ty hợp danh, khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, sẽ được công nhận là một tư cách pháp nhân, tạo điều kiện cho nó tham gia vào các hoạt động kinh doanh và pháp lý như một đơn vị độc lập từ ngày đó. Điều này mang lại sự linh hoạt và tính pháp lý cho công ty hợp danh trong quá trình thực hiện các giao dịch và cam kết kinh doanh của mình.

    Phân tích khái niệm và đặc điểm của công ty hợp danh

    Đặc điểm của công ty hợp danh

    Dựa vào quy định của Điều 177 trong Luật Doanh nghiệp 2020, công ty hợp danh được xác định bởi một số đặc điểm cơ bản quan trọng.

    Trước hết, công ty hợp danh phải có ít nhất 2 thành viên, đồng nghĩa với việc ít nhất có 2 cá nhân đồng lòng sở hữu và quản lý doanh nghiệp dưới một tên chung. Điều này tạo ra sự đa dạng và tính linh hoạt trong quản lý, đồng thời thể hiện tính chủ động trong quyết định kinh doanh.

    Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản cá nhân của mình đối với các nghĩa vụ của công ty. Điều này đặt ra một nguyên tắc cơ bản về trách nhiệm cá nhân, tạo động lực cho các thành viên hợp danh để thực hiện và quản lý công ty một cách có trách nhiệm.

    Thành viên góp vốn, ngược lại, chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn mà họ đã đầu tư. Điều này giúp giảm rủi ro cá nhân cho những người đóng góp vốn và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc thu hút vốn đầu tư từ thành viên góp vốn.

    Công ty hợp danh được coi là một tư cách pháp nhân từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, điều này mang lại tính độc lập và quyền lợi pháp lý cho doanh nghiệp.

    Cuối cùng, một điểm đặc biệt quan trọng là công ty hợp danh không được phép phát hành chứng khoán. Điều này có thể giúp giữ cho quá trình quản lý và quyết định kinh doanh của công ty được thực hiện một cách linh hoạt và không bị ảnh hưởng bởi yếu tố thị trường chứng khoán.

    Quyền của thành viên trong công ty hợp danh như thế nào?

    Dựa vào quy định chi tiết tại Khoản 1 của Điều 181 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên hợp danh đươc phân định các quyền và trách nhiệm quan trọng trong quá trình hoạt động của công ty. Cụ thể, họ có quyền tham gia và thảo luận về các quyết định của công ty thông qua việc biểu quyết, với mỗi thành viên hợp danh được trang bị một phiếu biểu quyết, hoặc số phiếu biểu quyết nhất định theo quy định tại Điều lệ công ty.

    Thành viên hợp danh không chỉ có quyền tham gia quyết định mà còn có quyền đại diện cho công ty trong các giao dịch kinh doanh và ký kết các hợp đồng, giao dịch mà họ cho rằng có lợi cho công ty. Quyền này là một yếu tố quan trọng giúp tăng cường sự linh hoạt và nhanh chóng trong quá trình ra quyết định và thực hiện chiến lược kinh doanh.

    Thành viên hợp danh cũng được phép sử dụng tài sản của công ty để kinh doanh, và trong trường hợp họ ứng trước tiền cá nhân để phục vụ cho hoạt động kinh doanh của công ty, họ có quyền yêu cầu hoàn trả cả số tiền gốc và lãi theo lãi suất thị trường.

    Điều đặc biệt quan trọng là quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu thiệt hại đó không phải do sai sót cá nhân của thành viên, cũng như quyền kiểm tra thông tin kế toán và tài liệu khác của công ty khi cần thiết. Ngoài ra, quyền được chia lợi nhuận, quyền khi giải thể hoặc phá sản cũng được đề cập rõ trong đoạn quy định này, tạo điều kiện cho sự công bằng và minh bạch trong quản lý doanh nghiệp.

    Cuối cùng, nếu thành viên hợp danh qua đời, người thừa kế sẽ được hưởng phần giá trị tài sản còn lại của công ty, và trong một số trường hợp, họ có thể được chấp thuận trở thành thành viên hợp danh mới. Tất cả những quyền lợi này được điều chỉnh và bảo vệ bởi Luật này và Điều lệ công ty, tạo nên một khung pháp luật toàn diện để hỗ trợ hoạt động của công ty hợp danh.

    Câu hỏi thường gặp

    Hồ sơ đề nghị đăng ký thành lập Công ty Hợp danh gồm những gì?

    Hồ sơ đề nghị đăng ký thành lập Công ty Hợp danh
    – Giấy đề nghi đăng ký doanh nghiệp theo Mẫu.
    – Điều lệ công ty
    – Danh sách thành viên công ty hợp danh, thành viên góp vốn (nếu có)
    – Bản sao Thẻ căn cước công dân, Giấy chứng minh nhân dân, Hộ chiếu hoặc chứng thực cá nhân hợp pháp khác của các thành viên.

    Hạn chế về quyền của thành viên hợp danh như thế nào?

    Căn cứ Điều 180 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên hợp danh sẽ bị hạn chế về quyền như sau:
    Thành viên hợp danh không được làm chủ doanh nghiệp tư nhân; không được làm thành viên hợp danh của công ty hợp danh khác trừ trường hợp được sự nhất trí của các thành viên hợp danh còn lại.
    Thành viên hợp danh không được nhân danh cá nhân hoặc nhân danh người khác kinh doanh cùng ngành, nghề kinh doanh của công ty để tư lợi hoặc phục vụ lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.
    Thành viên hợp danh không được chuyển một phần hoặc toàn bộ phần vốn góp của mình tại công ty cho tổ chức, cá nhân khác nếu không được sự chấp thuận của các thành viên hợp danh còn lại.

  • Câu hỏi về Luật doanh nghiệp 2020 sinh viên cần lưu ý

    Câu hỏi về Luật doanh nghiệp 2020 sinh viên cần lưu ý

    Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, với việc được thông qua tại kỳ họp thứ 9 của Quốc hội khóa XIV ngày 17/6/2020, đã chính thức trở thành một bước quan trọng trong quá trình cải cách và phát triển hệ thống pháp luật doanh nghiệp tại Việt Nam. Với hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2021, Luật này hứa hẹn mang lại những thay đổi tích cực và làm mới không gian kinh doanh, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong thời kỳ mới. Tham khảo những Câu hỏi về Luật Doanh nghiệp 2020 tại bài viết sau

    Câu hỏi về Luật Doanh nghiệp 2020

    Câu 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của Luật Doanh nghiệp năm 2020 là gì?

    Theo Điều 1, 2 Luật Doanh nghiệp 2020 thì phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng được quy định như sau:

    – Phạm vi điều chỉnh:  Luật này quy định về việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động có liên quan của doanh nghiệp, bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân; quy định về nhóm công ty.

    – Đối tượng áp dụng: là doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc thành lập, tổ chức quản lý, tổ chức lại, giải thể và hoạt động có liên quan của doanh nghiệp.

    Câu 2: Nhà nước có bảo đảm gì đối với doanh nghiệp và chủ sở hữu doanh nghiệp?

    Theo Điều 5, Luật Doanh nghiệp 2020 bảo đảm của Nhà nước đối với doanh nghiệp và chủ sở hữu doanh nghiệp được quy định như sau:

    1. Nhà nước công nhận sự tồn tại lâu dài và phát triển của các loại hình doanh nghiệp được quy định tại Luật này; bảo đảm bình đẳng trước pháp luật của các doanh nghiệp không phân biệt hình thức sở hữu và thành phần kinh tế; công nhận tính sinh lợi hợp pháp của hoạt động kinh doanh.

    2. Nhà nước công nhận và bảo hộ quyền sở hữu tài sản, vốn đầu tư, thu nhập, quyền và lợi ích hợp pháp khác của doanh nghiệp và chủ sở hữu doanh nghiệp.

    3. Tài sản và vốn đầu tư hợp pháp của doanh nghiệp và chủ sở hữu doanh nghiệp không bị quốc hữu hóa, không bị tịch thu bằng biện pháp hành chính. Trường hợp thật cần thiết, Nhà nước trưng mua hoặc trưng dụng tài sản của doanh nghiệp thì được thanh toán, bồi thường theo quy định của pháp luật về trưng mua, trưng dụng tài sản. Việc thanh toán, bồi thường phải bảo đảm lợi ích của doanh nghiệp và không phân biệt đối xử giữa các loại hình doanh nghiệp

    Câu hỏi về Luật Doanh nghiệp 2020

    Câu 3: Có được rút phần vốn góp trong vốn điều lệ của công ty TNHH hay không ?

    Có thể rút phần vốn góp từ vốn điều lệ trong cả công ty TNHH 1 thành viên và công ty TNHH 2 thành viên trở lên. Cụ thể như sau:

    • Đối với công ty TNHH 2 thành viên có 2 trường hợp gồm hoàn trả vốn góp cho chủ sở hữu và chuyển nhượng vốn điều lệ cho bên thứ 3:

    Một là: Hoàn trả một phần vốn góp cho chủ sở hữu công ty (Khoản 3 Điều 87 LND 2020)

    Hai là: chủ sở hữu công ty có quyền chuyển nhượng một phần hoặc toàn bộ vốn điều lệ của công ty cho tổ chức, cá nhân khác (Điều 76 LDN 2020).

    • Đối với công ty TNHH 2 thành viên trở lên gồm 2 trường hợp là hoàn trả vốn góp cho thành viên hoặc công ty mua lại vốn góp của thành viên như sau:

    Một là: hoàn trả một phần vốn góp cho thành viên theo tỷ lệ phần vốn góp của họ trong vốn điều lệ của công ty

    Hai là: công ty mua lại phần vốn góp của thành viên (Theo Điều 68 LDN 2020).

    Câu 4: Nhiều người góp vốn khác nhau có được ủy quyền cho cùng 1 người không?

    Theo Khoản 3 Điều 141 BLDS 2015 quy định về Phạm vi đại diện:

    “Một cá nhân, pháp nhân có thể đại diện cho nhiều cá nhân hoặc pháp nhân khác nhau nhưng không được nhân danh người được đại diện để xác lập, thực hiện giao dịch dân sự với chính mình hoặc với bên thứ ba mà mình cũng là người đại diện của người đó.”

    Theo quy định của LDN 2020. Có 2 trường hợp đại diện:

    • Ủy quyền đại diện quản lý vốn (có thể kéo dài vài năm);
    • Ủy quyền tham dự cuộc họp và biểu quyết tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông (công ty cổ phần)

    Như vậy, một cá nhân có thể làm đại diện theo ủy quyền cho nhiều cá nhân, tổ chức cùng lúc. Trong đó, đảm bảo việc đại diện không dẫn đến trục lợi cá nhân vàcác tổ chức được cá nhân đó đại diện không được đối nhau về mặt lợi ích.

    Câu 5: Nghĩa vụ của doanh nghiệp được quy định thế nào?

    Điều 8, Luật Doanh nghiệp 2020 nghĩa vụ của doanh nghiệp được quy định như sau:

    1. Đáp ứng đủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện; ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh.

    2. Thực hiện đầy đủ, kịp thời nghĩa vụ về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, công khai thông tin về thành lập và hoạt động của doanh nghiệp, báo cáo và nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này.

    3. Chịu trách nhiệm về tính trung thực, chính xác của thông tin kê khai trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và các báo cáo; trường hợp phát hiện thông tin đã kê khai hoặc báo cáo thiếu chính xác, chưa đầy đủ thì phải kịp thời sửa đổi, bổ sung các thông tin đó.

    4. Tổ chức công tác kế toán, nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.

    5. Bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động theo quy định của pháp luật; không phân biệt đối xử, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người lao động trong doanh nghiệp; không ngược đãi lao động, cưỡng bức lao động hoặc sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật; hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động tham gia đào tạo nâng cao trình độ, kỹ năng nghề; thực hiện các chính sách, chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế và bảo hiểm khác cho người lao động theo quy định của pháp luật.

    6. Nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

    Câu hỏi thường gặp

    Doanh nghiệp có những quyền gì?

    1. Tự do kinh doanh ngành, nghề mà luật không cấm.
    2. Tự chủ kinh doanh và lựa chọn hình thức tổ chức kinh doanh; chủ động lựa chọn ngành, nghề, địa bàn, hình thức kinh doanh; chủ động điều chỉnh quy mô và ngành, nghề kinh doanh.
    3. Lựa chọn hình thức, phương thức huy động, phân bổ và sử dụng vốn.
    4. Tự do tìm kiếm thị trường, khách hàng và ký kết hợp đồng.
    5. Kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu.
    6. Tuyển dụng, thuê và sử dụng lao động theo quy định của pháp luật về lao động.
    7. Chủ động ứng dụng khoa học và công nghệ để nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh; được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ.
    8. Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản của doanh nghiệp.
    9. Từ chối yêu cầu của cơ quan, tổ chức, cá nhân về cung cấp nguồn lực không theo quy định của pháp luật.
    10. Khiếu nại, tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật.
    11. Quyền khác theo quy định của pháp luật.

    Quy định về người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp như thế nào?

    Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp là cá nhân đại diện cho doanh nghiệp thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp, đại diện cho doanh nghiệp với tư cách người yêu cầu giải quyết việc dân sự, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trước Trọng tài, Tòa án và các quyền, nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật

.
.
.