Tác giả: Thanh Loan

  • Hướng dẫn đăng ký mã số thuế cá nhân online đơn giản

    Hướng dẫn đăng ký mã số thuế cá nhân online đơn giản

    Trong kỷ nguyên số hóa các thủ tục hành chính công, việc người dân phải cầm hồ sơ giấy đến trực tiếp cơ quan Thuế xếp hàng chờ đợi đã dần trở thành dĩ vãng. Thay vào đó, thao tác đăng ký mã số thuế cá nhân online đang trở thành giải pháp tối ưu, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí cho người lao động.

    Đặc biệt, với sự ra đời của Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 (chính thức áp dụng từ kỳ tính thuế 2026), việc sở hữu sớm mã số thuế là điều kiện bắt buộc để bạn được hưởng những quyền lợi tài chính vô cùng sát sườn. Vậy quy trình này thực hiện trên mạng như thế nào? Cần chuẩn bị những gì? Hãy cùng Pháp chế ICA tìm hiểu chi tiết từng bước qua bài viết dưới đây.

    3 Đặc quyền khi có mã số thuế cá nhân theo Luật mới 2026

    Việc chủ động đăng ký mã số thuế cá nhân online không chỉ để hoàn thành nghĩa vụ mà còn mang lại cho bạn những quyền lợi to lớn:

    • Áp dụng mức giảm trừ gia cảnh mới nhất: Từ năm 2026, mức giảm trừ gia cảnh đã được nâng lên mức 15,5 triệu đồng/tháng cho bản thân và 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc. Bạn CHỈ được áp dụng mức giảm trừ này khi đã có MST.
    • Được khấu trừ thuế tỷ lệ thấp: Nếu bạn là lao động tự do, freelancer không ký hợp đồng lao động dài hạn, việc có MST giúp bạn chỉ bị khấu trừ 10% tại nguồn (thay vì mức cao hơn hoặc bị giữ lại thu nhập để xác minh).
    • Đủ điều kiện hoàn thuế điện tử: Đây là quyền lợi lớn nhất. Nếu cuối năm số thuế bạn đã nộp (hoặc bị công ty trừ) lớn hơn số thuế thực tế phải nộp, bạn sẽ được Nhà nước trả lại tiền (hoàn thuế). MST là điều kiện tiên quyết để bạn tạo tài khoản Thuế điện tử và nhận tiền hoàn tự động vào tài khoản ngân hàng.
    Hướng dẫn đăng ký mã số thuế cá nhân online đơn giản
    Hướng dẫn đăng ký mã số thuế cá nhân online đơn giản

    Ai cần thực hiện đăng ký mã số thuế cá nhân online?

    Theo Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, chậm nhất là 10 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ nộp thuế (có thu nhập) hoặc trước khi nộp hồ sơ quyết toán thuế, cá nhân phải thực hiện thủ tục đăng ký. Những đối tượng sau cần đặc biệt lưu ý:

    • Người lao động bắt đầu đi làm và có phát sinh thu nhập từ tiền lương, tiền công.
    • Các cá nhân làm nghề tự do (freelancer), kinh doanh online, nhận hoa hồng đại lý… có mức thu nhập đến ngưỡng chịu thuế.
    • Cá nhân có thu nhập từ trúng thưởng, đầu tư vốn, thừa kế, quà tặng, hoặc chuyển nhượng bất động sản.
    • Người phụ thuộc: Dù không có thu nhập, nhưng con cái, cha mẹ già… cũng cần được cấp MST để người lao động (người nộp thuế chính) được tính giảm trừ gia cảnh.

    Chuẩn bị hồ sơ trước khi đăng ký trên mạng

    Để quá trình đăng ký mã số thuế cá nhân online diễn ra suôn sẻ và không bị hệ thống báo lỗi, bạn cần chuẩn bị sẵn các tài liệu sau (bản mềm/file ảnh chụp):

    • Giấy tờ tùy thân: Thẻ Căn cước công dân (CCCD) gắn chip hoặc Chứng minh nhân dân (CMND) còn hiệu lực (đối với cá nhân người Việt Nam). Bản chụp cần rõ nét 2 mặt.
    • Hộ chiếu: Đối với người nước ngoài đang làm việc có thu nhập tại Việt Nam.
    • Thông tin liên lạc: Một địa chỉ Email cá nhân đang hoạt động và số điện thoại chính chủ để nhận thông báo, mã OTP từ cơ quan Thuế.

    Hướng dẫn 3 cách đăng ký mã số thuế cá nhân online mới nhất

    Hiện nay, hệ thống điện tử của Tổng cục Thuế cung cấp cho người dân rất nhiều nền tảng để thực hiện. Dưới đây là 3 cách phổ biến, an toàn và nhanh chóng nhất.

    Cách 1: Đăng ký trực tiếp trên Cổng thông tin Thuế điện tử (Dành cho cá nhân tự làm)

    Đây là cách cơ bản nhất dành cho những người muốn tự túc làm hồ sơ tại nhà thông qua máy tính.

    Bước 1: Mở trình duyệt web và truy cập vào địa chỉ chính thức: https://thuedientu.gdt.gov.vn/

    Bước 2: Tại giao diện trang chủ, bạn click vào phân hệ “Cá nhân”.

    Bước 3: Trên góc phải màn hình, chọn tính năng “Đăng ký thuế lần đầu”.

    Bước 4: Chọn đối tượng đăng ký. Thông thường, người lao động hưởng lương sẽ chọn mục “Cá nhân khác”.

    Bước 5: Điền các thông tin cơ bản: Chọn loại giấy tờ (CCCD/CMND), nhập số giấy tờ, ngày cấp, nơi cấp và nhập mã Captcha. Bấm “Tiếp tục”.

    Bước 6: Điền Tờ khai đăng ký thuế (Mẫu 05-ĐK-TCT). Hệ thống sẽ hiển thị một tờ khai điện tử. Bạn cần điền đầy đủ và chính xác các trường thông tin có dấu sao (*) màu đỏ như: Họ tên, Ngày sinh, Địa chỉ thường trú, Email, Số điện thoại…

    Bước 7: Đính kèm file ảnh chụp 2 mặt CCCD và bấm “Hoàn thành đăng ký”. Hệ thống sẽ gửi một mã hồ sơ về email của bạn để tiện theo dõi tiến độ.

    Cách 2: Đăng ký mã số thuế cá nhân online qua ứng dụng eTax Mobile

    Ứng dụng eTax Mobile là một bước tiến lớn của ngành Thuế, giúp người dân thao tác mọi thứ ngay trên chiếc điện thoại thông minh.

    Bước 1: Lên App Store (với iPhone) hoặc Google Play (với Android), tìm và tải ứng dụng eTax Mobile.

    Bước 2: Mở ứng dụng, chọn mục “Đăng ký tài khoản” -> Chọn tiếp “Đăng ký thuế lần đầu”.

    Bước 3: Hệ thống sẽ yêu cầu bạn quét mã QR trên thẻ CCCD gắn chip (hoặc chụp ảnh CCCD). Tính năng này cực kỳ tiện lợi vì nó sẽ tự động điền (autofill) toàn bộ thông tin cá nhân của bạn vào tờ khai mà không cần gõ tay.

    Bước 4: Kiểm tra lại thông tin, bổ sung Email, Số điện thoại.

    Bước 5: Nhập mã OTP được gửi về điện thoại để xác nhận và nộp tờ khai thành công.

    Cách 3: Đăng ký thông qua Doanh nghiệp (Tổ chức chi trả thu nhập)

    Thực tế, hơn 80% người lao động chọn cách này vì tính nhàn rỗi. Nếu bạn đang làm việc tại một công ty, bạn hoàn toàn có thể ủy quyền cho kế toán viên thực hiện việc đăng ký thay mình.

    Bước 1: Bạn chỉ cần photo hoặc chụp ảnh CCCD gửi cho bộ phận Hành chính Nhân sự / Kế toán của công ty (kèm theo văn bản ủy quyền nếu công ty yêu cầu).

    Bước 2: Kế toán công ty sẽ tổng hợp danh sách nhân viên chưa có MST, lập Tờ khai đăng ký thuế tổng hợp (Mẫu số 05-ĐK-TH-TCT) trên phần mềm HTKK (Hỗ trợ kê khai).

    Bước 3: Kế toán ký số và nộp tờ khai này lên hệ thống Thuế điện tử. Thường chỉ sau 1-3 ngày làm việc, toàn bộ danh sách nhân viên sẽ được cấp mã số thuế thành công.

    Thời gian xử lý và những lưu ý khi thực hiện thủ tục

    Thời gian nhận kết quả

    Dù bạn chọn cách đăng ký mã số thuế cá nhân nào đi chăng nữa, thời gian giải quyết hồ sơ theo quy định của cơ quan Thuế thường là từ 02 đến 03 ngày làm việc (không tính thứ 7, Chủ nhật) kể từ ngày hệ thống nhận được hồ sơ điện tử hợp lệ. Kết quả cấp mã số thuế sẽ được gửi trực tiếp về địa chỉ Email mà bạn đã đăng ký.

    3 Lưu ý quan trọng để tránh gặp rắc rối pháp lý:

    1. Lỗi chuyển đổi từ CMND sang CCCD gắn chip: Rất nhiều người từng có MST cấp bằng số CMND 9 số cũ. Khi làm CCCD 12 số mới, họ lầm tưởng mình phải đi đăng ký MST mới. Đây là sai lầm nghiêm trọng! Trong trường hợp này, bạn tuyệt đối không đăng ký mới, mà chỉ cần làm thủ tục Thay đổi thông tin đăng ký thuế (Mẫu 08-MST) để cập nhật số CCCD mới lên hệ thống.
    2. Bảo mật thông tin: Việc đăng ký mã số thuế cá nhân online là hoàn toàn MIỄN PHÍ. Không một cơ quan Thuế hay nền tảng chính thống nào yêu cầu bạn phải nộp lệ phí. Hãy cảnh giác với các dịch vụ “cò mồi” hoặc các đường link lạ yêu cầu chuyển tiền.
    3. Khai báo trung thực: Mọi thông tin trên tờ khai điện tử (đặc biệt là địa chỉ thường trú và thông tin liên lạc) phải khớp hoàn toàn với Dữ liệu dân cư quốc gia. Hệ thống Thuế hiện nay đã liên thông với Bộ Công an, nếu thông tin sai lệch, hồ sơ của bạn sẽ bị từ chối tự động.

    Trong bối cảnh hệ thống pháp luật thuế đang ngày càng hoàn thiện để bảo vệ quyền lợi người lao động như hiện nay, việc tự trang bị kiến thức và chủ động thực hiện đăng ký mã số thuế cá nhân online là bước đi thông minh.

    Hy vọng với bài viết hướng dẫn chi tiết trên đây, bạn đã có thể tự mình thao tác hoặc yêu cầu doanh nghiệp thực hiện thủ tục một cách nhanh chóng, chuẩn xác nhất để sẵn sàng cho các kỳ quyết toán thuế và hoàn thuế sắp tới.

    Mời bạn xem thêm:

  • Hướng dẫn 3 cách kiểm tra mã số thuế cá nhân chuẩn nhất

    Hướng dẫn 3 cách kiểm tra mã số thuế cá nhân chuẩn nhất

    Trong quá trình đi làm, kê khai thu nhập hoặc thực hiện các thủ tục hành chính, kiểm tra mã số thuế cá nhân là một trong những thao tác được người lao động thực hiện thường xuyên nhất. Việc nắm rõ mã số thuế không chỉ giúp bạn hoàn thành nghĩa vụ công dân mà còn là “chìa khóa” để mở ra các quyền lợi tài chính hợp pháp, đặc biệt là khi Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) mới chính thức có hiệu lực từ năm 2026.

    Vậy làm thế nào để tra cứu mã số thuế nhanh nhất chỉ bằng Chứng minh nhân dân (CMND) hoặc Căn cước công dân (CCCD)? Hãy cùng Pháp chế ICA tìm hiểu chi tiết 4 cách thực hiện online tại nhà cực kỳ đơn giản qua bài viết dưới đây.

    Mã số thuế cá nhân là gì? Tại sao phải kiểm tra mã số thuế cá nhân?

    Mã số thuế cá nhân là gì?

    Căn cứ theo quy định của Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, mã số thuế (MST) cá nhân là một dãy gồm 10 hoặc 13 chữ số do cơ quan thuế cấp cho người nộp thuế. Mã số này mang tính độc nhất, nghĩa là mỗi cá nhân chỉ được cấp một mã số thuế duy nhất để sử dụng trong suốt cuộc đời. MST giống như một mã định danh tài chính, giúp cơ quan Nhà nước quản lý và theo dõi toàn bộ quá trình nộp thuế của bạn.

    Những quyền lợi sát sườn khi sở hữu và nhớ mã số thuế

    Việc chủ động kiểm tra mã số thuế cá nhân và cung cấp cho doanh nghiệp mang lại những quyền lợi to lớn, đặc biệt theo quy định mới của Luật Thuế TNCN số 109/2025/QH15 (áp dụng từ 2026):

    • Được tính giảm trừ gia cảnh mức mới nhất: Chỉ khi có MST, bạn mới được áp dụng mức giảm trừ gia cảnh mới. Theo luật định từ 2026, mức này là 15,5 triệu đồng/tháng đối với người nộp thuế và 6,2 triệu đồng/tháng đối với mỗi người phụ thuộc.
    • Được khấu trừ thuế tỷ lệ thấp: Đối với lao động tự do, không ký hợp đồng lao động dài hạn, nếu có MST bạn sẽ bị khấu trừ 10% thu nhập tại nguồn. Nếu không có MST, cơ quan chi trả có thể phải tạm giữ mức thuế cao hơn hoặc gây khó khăn trong việc thanh toán.
    • Được hoàn thuế TNCN: Nếu số thuế bạn đã nộp trong năm lớn hơn số thuế thực tế phải nộp, MST là điều kiện bắt buộc để bạn nộp hồ sơ quyết toán và nhận lại số tiền nộp thừa từ Kho bạc Nhà nước.
    Hướng dẫn cách kiểm tra mã số thuế cá nhân chuẩn nhất
    Hướng dẫn cách kiểm tra mã số thuế cá nhân chuẩn nhất

    Khi nào bạn cần kiểm tra mã số thuế cá nhân?

    Dù mã số thuế sẽ đi theo bạn suốt đời, nhưng không phải lúc nào chúng ta cũng ghi nhớ dãy số này. Thông thường, bạn sẽ cần tra cứu lại trong các trường hợp sau:

    • Khi chuyển sang công ty mới: Bộ phận nhân sự/kế toán sẽ yêu cầu bạn cung cấp MST để làm hợp đồng lao động và đăng ký giảm trừ gia cảnh.
    • Khi mở tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử: Một số dịch vụ tài chính hiện nay yêu cầu liên kết MST để xác minh thu nhập.
    • Khi đến kỳ quyết toán thuế cuối năm (Tháng 3 – Tháng 4 hàng năm): Bạn cần MST để đăng nhập vào hệ thống Thuế điện tử, kiểm tra các nguồn thu nhập đã bị khấu trừ và làm thủ tục hoàn thuế.
    • Khi bị mất hoặc đổi giấy tờ tùy thân: Chuyển từ CMND sang CCCD gắn chip khiến nhiều người hoang mang không biết MST của mình có bị thay đổi hay không.

    Hướng dẫn 4 cách kiểm tra mã số thuế cá nhân online nhanh và chính xác nhất

    Hiện nay, hệ thống số hóa của Tổng cục Thuế đã rất hoàn thiện. Bạn không cần phải đến trực tiếp Chi cục Thuế mà có thể tự kiểm tra mã số thuế cá nhân qua 4 phương thức chính thống sau đây:

    Cách 1: Tra cứu qua Website tracuunnt.gdt.gov.vn (Cách phổ biến nhất)

    Đây là cách làm truyền thống, đơn giản, không yêu cầu tạo tài khoản và trả kết quả chỉ trong 3 giây.

    Bước 1: Mở trình duyệt web trên máy tính hoặc điện thoại, truy cập vào trang thông tin chính thức của Tổng cục Thuế tại địa chỉ: http://tracuunnt.gdt.gov.vn/tcnnt/mstdn.jsp

    Bước 2: Nhấn chọn sang tab “Thông tin về người nộp thuế TNCN” (Lưu ý: Mặc định ban đầu hệ thống sẽ để ở tab Doanh nghiệp, bạn bắt buộc phải chuyển tab).

    Bước 3: Nhập chính xác số CMND hoặc CCCD của bạn vào ô “Số chứng minh thư/Thẻ căn cước”. Bạn không cần điền họ tên hay địa chỉ.

    Bước 4: Điền Mã xác nhận (Mã Captcha gồm cả chữ và số) hiển thị ở ô bên cạnh.

    Bước 5: Bấm “Tra cứu”. Bảng kết quả sẽ hiển thị ngay bên dưới với đầy đủ các thông tin: Mã số thuế, Tên người nộp thuế, Cơ quan thuế quản lý, Ngày cấp và Trạng thái (Đang hoạt động hay Đã đóng).

    Cách 2: Kiểm tra qua Cổng thông tin Thuế điện tử (thuedientu.gdt.gov.vn)

    Trang web này chuyên dùng để nộp tờ khai và quyết toán thuế, nhưng cũng tích hợp tính năng tra cứu rất mạnh mẽ.

    Bước 1: Truy cập vào trang https://thuedientu.gdt.gov.vn/

    Bước 2: Tại giao diện trang chủ, chọn mục “Cá nhân”.

    Bước 3: Trên thanh menu, bấm chọn chức năng “Tra cứu thông tin NNT”.

    Bước 4: Nhập số CCCD/CMND của bạn, nhập Mã kiểm tra và nhấn Tra cứu. Kết quả trả về sẽ tương tự như Cách 1.

    Cách 3: Tra cứu tiện lợi trên điện thoại qua ứng dụng eTax Mobile

    Nếu bạn muốn quản lý thuế lâu dài, nhận thông báo hoàn thuế và tra cứu thu nhập mọi lúc mọi nơi, hãy sử dụng ứng dụng chính thức của ngành Thuế.

    Bước 1: Tải ứng dụng eTax Mobile từ App Store (dành cho iOS) hoặc Google Play (dành cho Android).

    Bước 2: Mở ứng dụng. Ngay tại màn hình trang chủ (trước khi đăng nhập), bạn chọn mục “Tiện ích”.

    Bước 3: Chọn “Tra cứu thông tin NNT”.

    Bước 4: Nhập số CMND/CCCD/Hộ chiếu, nhập mã Captcha và nhấn nút tra cứu. Hệ thống sẽ hiển thị mã số thuế của bạn ngay lập tức.

    Cách 4: Tra cứu qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia

    Nếu bạn đã đồng bộ dữ liệu dân cư và có tài khoản Dịch vụ công, cách này sẽ giúp bạn quản lý tập trung mọi thông tin.

    Bước 1: Truy cập dichvucong.gov.vn và tiến hành Đăng nhập (khuyến khích đăng nhập bằng tài khoản VNeID).

    Bước 2: Bấm vào tên tài khoản của bạn ở góc phải màn hình, chọn “Thông tin cá nhân”.

    Bước 3: Tại mục “Thông tin định danh”, hệ thống sẽ liệt kê các dữ liệu đã được liên thông với Bộ Công an, trong đó có Mã số thuế cá nhân của bạn.

    Giải đáp các lỗi thường gặp khi kiểm tra mã số thuế cá nhân

    Trong quá trình tra cứu, nhiều người gặp tình trạng hệ thống báo “Không tìm thấy thông tin người nộp thuế”. Dưới đây là nguyên nhân và cách khắc phục:

    Đổi từ CMND (9 số) sang CCCD gắn chip (12 số) tra cứu không ra

    Đây là lỗi phổ biến nhất. Nguyên nhân là do MST của bạn trước đây được đăng ký bằng số CMND cũ, hệ thống chưa tự động cập nhật số CCCD mới của bạn.

    Cách khắc phục: Hãy nhập số CMND 9 số cũ vào ô tra cứu, MST của bạn sẽ hiện ra. Sau đó, bạn cần báo với kế toán công ty làm mẫu 08-MST để làm thủ tục thay đổi thông tin đăng ký thuế (cập nhật từ CMND sang CCCD gắn chip) lên hệ thống. Tuyệt đối không được đăng ký mã số thuế mới.

    Bạn thực sự chưa từng đăng ký mã số thuế

    Nếu bạn là sinh viên mới ra trường hoặc chưa từng có thu nhập chịu thuế, rất có thể bạn chưa được cấp MST.

    Cách khắc phục: Yêu cầu công ty hiện tại đăng ký MST lần đầu cho bạn, hoặc tự đăng ký online trên trang Thuế điện tử.

    Nhập sai mã Captcha hoặc hệ thống bảo trì

    Trang web của Tổng cục Thuế đôi khi bị quá tải vào những tháng cao điểm quyết toán (tháng 3, tháng 4). Mã Captcha cũng có phân biệt chữ hoa, chữ thường.

    Cách khắc phục: Tải lại trang (F5), nhập lại thật cẩn thận mã xác nhận hoặc thử tra cứu lại vào khung giờ khác (sáng sớm hoặc tối muộn).

    Việc chủ động kiểm tra mã số thuế cá nhân không tốn quá 1 phút nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi tài chính của người lao động. Đặc biệt, trong bối cảnh các quy định pháp luật về thuế liên tục được cập nhật và số hóa như hiện nay, hãy lưu lại ngay 4 cách tra cứu trên và đảm bảo thông tin đăng ký thuế của bạn (như số CCCD) luôn được cập nhật chính xác nhất trên hệ thống của Tổng cục Thuế.

    Mời bạn xem thêm:

  • Số thuế đã khấu trừ là gì? Quy định pháp luật chi tiết

    Số thuế đã khấu trừ là gì? Quy định pháp luật chi tiết

    Khi nhận bảng lương (payslip) hàng tháng hoặc chuẩn bị hồ sơ quyết toán thuế cuối năm, nhiều người lao động thường bắt gặp một khoản trừ và tự hỏi số thuế đã khấu trừ là gì. Tại sao mức thu nhập thực nhận (Net) lại thấp hơn mức lương thỏa thuận ban đầu (Gross)?

    Đây là một nghiệp vụ vô cùng phổ biến trong quản lý Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN). Bài viết dưới đây của Pháp chế ICA sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất pháp lý của khoản tiền này và những quyền lợi đi kèm mà bạn cần nắm vững.

    Số thuế đã khấu trừ là gì?

    Dưới góc độ pháp lý và thực tiễn kế toán, số thuế đã khấu trừ (hay còn gọi là thuế khấu trừ tại nguồn) là khoản tiền thuế mà tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập (thường là công ty, doanh nghiệp) đã tính toán và trừ trực tiếp vào thu nhập của người lao động trước khi chi trả khoản thu nhập đó cho họ.

    Thay vì người lao động phải tự mình đem tiền đi nộp cho cơ quan thuế hàng tháng, doanh nghiệp sẽ đóng vai trò trung gian: giữ lại phần tiền thuế này và đem nộp vào Ngân sách Nhà nước thay cho người lao động.

    Ví dụ thực tế: Thu nhập tính thuế trong tháng của bạn là 20.000.000 VNĐ. Sau khi áp dụng biểu thuế, tiền thuế TNCN bạn phải nộp là 1.000.000 VNĐ. Công ty sẽ giữ lại 1.000.000 VNĐ này (đây chính là số thuế đã khấu trừ) để nộp cho Nhà nước, và chuyển khoản phần còn lại cho bạn.

    Cơ sở pháp lý và Luật áp dụng về khấu trừ thuế TNCN

    Việc tính toán và giữ lại khoản “số thuế đã khấu trừ” không phải do doanh nghiệp tự ý thực hiện mà phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Cụ thể, nghiệp vụ này được điều chỉnh bởi các văn bản cốt lõi sau:

    • Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 (sửa đổi, bổ sung năm 2012, 2014): Đây là văn bản Luật cao nhất, quy định các nguyên tắc cơ bản về đối tượng chịu thuế, thu nhập tính thuế và trách nhiệm nộp thuế của cá nhân.
    • Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14: Quy định rõ trách nhiệm pháp lý của tổ chức, cá nhân chi trả thu nhập trong việc phải thực hiện khấu trừ thuế, kê khai nộp thuế và quyết toán thuế thay cho người nộp thuế.
    • Nghị định 126/2020/NĐ-CP: Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật Quản lý thuế, trong đó quy định rõ về nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc cấp Chứng từ khấu trừ thuế thu nhập cá nhân cho người lao động.
    • Thông tư 111/2013/TT-BTC (Đặc biệt là Điều 25): Đây là văn bản hướng dẫn trực tiếp và chi tiết nhất. Điều 25 quy định rõ ràng đối tượng nào bị khấu trừ, tỷ lệ khấu trừ là bao nhiêu và thời điểm thực hiện.

    Các trường hợp phổ biến bị khấu trừ thuế TNCN

    Căn cứ theo quy định tại Thông tư 111/2013/TT-BTC, các trường hợp tổ chức chi trả thu nhập phải thực hiện khấu trừ thuế bao gồm:

    • Đối với cá nhân cư trú có hợp đồng lao động (HĐLĐ) từ 03 tháng trở lên: Số thuế khấu trừ được tính theo Biểu thuế lũy tiến từng phần (sau khi đã trừ các khoản giảm trừ gia cảnh, bảo hiểm bắt buộc…).
    • Đối với cá nhân không có HĐLĐ hoặc HĐLĐ dưới 03 tháng (lao động thời vụ, cộng tác viên): Doanh nghiệp sẽ khấu trừ trực tiếp 10% trên tổng thu nhập trả cho cá nhân đó trước khi chi trả, áp dụng với các khoản chi trả từ 2.000.000 VNĐ/lần trở lên.
    • Các khoản thu nhập khác: Khấu trừ đối với thu nhập từ trúng thưởng, đầu tư vốn, chuyển nhượng bản quyền, nhượng quyền thương mại… theo các mức thuế suất cố định riêng biệt.
    Số thuế đã khấu trừ là gì.
    Số thuế đã khấu trừ là gì.

    Ý nghĩa của cơ chế khấu trừ thuế tại nguồn

    Việc áp dụng cơ chế khấu trừ thuế mang lại lợi ích cho cả 3 bên:

    • Đối với Nhà nước: Đảm bảo nguồn thu ngân sách được thu đúng, thu đủ và kịp thời; hạn chế tối đa tình trạng trốn thuế, thất thu thuế từ các cá nhân.
    • Đối với người lao động: Giảm bớt gánh nặng thủ tục hành chính. Bạn không phải tự mình kê khai và nộp thuế hàng tháng, tránh được rủi ro nộp chậm dẫn đến bị phạt tiền lãi chậm nộp.
    • Đối với cơ quan thuế: Giảm tải khối lượng công việc khổng lồ nếu phải quản lý trực tiếp từng cá nhân nộp thuế lẻ tẻ.

    Quyền lợi bắt buộc: Yêu cầu cấp chứng từ khấu trừ thuế TNCN

    Khi đã hiểu rõ số thuế đã khấu trừ là gì, người lao động cần biết bảo vệ quyền lợi của mình. Theo quy định tại Nghị định 126/2020/NĐ-CP, tổ chức chi trả thu nhập sau khi đã khấu trừ thuế có trách nhiệm phải cấp Chứng từ khấu trừ thuế TNCN theo yêu cầu của cá nhân bị khấu trừ.

    Chứng từ này có ý nghĩa cực kỳ quan trọng vì:

    • Đây là bằng chứng pháp lý chứng minh bạn đã hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế với Nhà nước.
    • Là tài liệu bắt buộc phải có trong hồ sơ quyết toán thuế TNCN cuối năm. Nếu trong năm bạn có nhiều nguồn thu nhập và số thuế đã khấu trừ lớn hơn số thuế thực tế phải nộp, chứng từ này là cơ sở để bạn làm thủ tục xin hoàn thuế (lấy lại tiền nộp thừa) từ cơ quan Thuế.

    Lưu ý: Hiện nay, cơ quan Thuế đã bắt buộc các doanh nghiệp sử dụng Chứng từ khấu trừ thuế TNCN điện tử. Bạn hoàn toàn có thể yêu cầu công ty xuất và gửi file mềm qua email một cách nhanh chóng.

    Mời bạn xem thêm:

  • 3 cách đăng ký mã số thuế cá nhân đơn giản

    3 cách đăng ký mã số thuế cá nhân đơn giản

    Sở hữu mã số thuế cá nhân (MST) không chỉ là nghĩa vụ mà còn giúp người lao động đảm bảo các quyền lợi hợp pháp của mình khi phát sinh thu nhập, đặc biệt là quyền được giảm trừ gia cảnh. Tuy nhiên, với những người mới đi làm hoặc kinh doanh tự do, thủ tục này đôi khi còn khá lạ lẫm. Nếu bạn đang tìm hiểu cách đăng ký mã số thuế cá nhân nhanh gọn và đúng luật, bài viết dưới đây của Pháp chế ICA sẽ cung cấp cho bạn 3 phương thức thực hiện đơn giản nhất theo quy định pháp luật hiện hành.

    Cơ sở pháp lý về việc đăng ký mã số thuế cá nhân

    Việc đăng ký thuế và cấp mã số thuế được Nhà nước quy định rất chặt chẽ. Căn cứ vào khoản 3 Điều 33 Luật Quản lý thuế 2019, pháp luật quy định rõ về thời hạn đăng ký thuế lần đầu đối với người nộp thuế là cá nhân.

    Theo đó, cá nhân có thu nhập thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) phải thực hiện thủ tục đăng ký thuế chậm nhất là 10 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh nghĩa vụ thuế, hoặc trước khi nộp hồ sơ quyết toán thuế TNCN. Tùy thuộc vào đối tượng và nhu cầu, hiện nay có 3 cách để bạn thực hiện thủ tục này.

    Chi tiết 3 cách đăng ký mã số thuế cá nhân

    Cách 1: Đăng ký online trên trang Dịch vụ công điện tử (Thuế điện tử)

    Với sự phát triển của chính phủ số, đây là cách đăng ký mã số thuế cá nhân được khuyến khích nhất vì tính tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Bạn có thể tự thao tác tại nhà thông qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế (Thuedientu) hoặc Cổng Dịch vụ công Quốc gia.

    Các bước thực hiện cơ bản (qua Thuedientu):

    1. Truy cập vào trang web Thuế điện tử (thuedientu.gdt.gov.vn), chọn mục “Cá nhân”.
    2. Chọn “Đăng ký thuế lần đầu” và chọn đối tượng tương ứng (Thường là “Cá nhân khác”).
    3. Điền đầy đủ các thông tin theo hệ thống yêu cầu (Họ tên, loại giấy tờ tùy thân, số CMND/CCCD/Hộ chiếu, ngày cấp, email…).
    4. Điền chi tiết thông tin vào Tờ khai đăng ký thuế mẫu số 05-ĐK-TCT.
    5. Tải lên ảnh chụp CMND/CCCD hợp lệ và bấm gửi hồ sơ.
    6. Cơ quan thuế sẽ tiếp nhận, xử lý và trả kết quả (Mã số thuế) qua email bạn đã đăng ký hoặc bạn có thể tra cứu trực tiếp trên hệ thống.
    3 cách đăng ký mã số thuế cá nhân đơn giản
    3 cách đăng ký mã số thuế cá nhân đơn giản

    Cách 2: Đăng ký thông qua cơ quan chi trả thu nhập (Doanh nghiệp)

    Đối với người lao động đang làm việc tại các công ty, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, cách đăng ký mã số thuế cá nhân đơn giản nhất là ủy quyền cho tổ chức chi trả thu nhập (công ty nơi bạn đang làm việc) đăng ký thay.

    Quy trình thực hiện:

    1. Người lao động cung cấp bản sao Giấy chứng minh nhân dân, Thẻ căn cước công dân hoặc Hộ chiếu (không cần công chứng) cho phòng Hành chính – Nhân sự hoặc Kế toán của công ty.
    2. Điền thông tin và ký vào Văn bản ủy quyền đăng ký thuế (nếu công ty yêu cầu).
    3. Doanh nghiệp sẽ tổng hợp hồ sơ, lập tờ khai đăng ký thuế tổng hợp (Mẫu số 05-ĐK-TH-TCT) và gửi qua Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế để xin cấp MST cho toàn bộ nhân viên chưa có MST.

    Cách 3: Đăng ký trực tiếp tại cơ quan thuế

    Nếu bạn là cá nhân kinh doanh tự do, hoặc gặp khó khăn trong việc thao tác trực tuyến trực tuyến và không làm việc tại công ty nào, bạn hoàn toàn có thể đến trực tiếp cơ quan thuế để làm thủ tục.

    Hồ sơ cần chuẩn bị:

    • Tờ khai đăng ký thuế (Mẫu số 05-ĐK-TCT ban hành kèm theo Thông tư 105/2020/TT-BTC).
    • Bản sao (không cần chứng thực) Thẻ căn cước công dân hoặc Giấy chứng minh nhân dân (còn hiệu lực) đối với cá nhân có quốc tịch Việt Nam; hoặc bản sao Hộ chiếu đối với người nước ngoài.

    Nơi nộp hồ sơ: Chi cục Thuế, Chi cục Thuế khu vực nơi cá nhân đó đăng ký hộ khẩu thường trú hoặc nơi đăng ký tạm trú.\

    Một số lưu ý quan trọng khi đăng ký và sử dụng mã số thuế cá nhân

    Trong quá trình thực hiện cách đăng ký mã số thuế cá nhân và sử dụng sau này, người nộp thuế cần đặc biệt lưu tâm những vấn đề pháp lý sau:

    • Mỗi cá nhân chỉ có MỘT mã số thuế duy nhất: Theo quy định của pháp luật về quản lý thuế, mỗi cá nhân chỉ được cấp một mã số thuế duy nhất để sử dụng trong suốt cuộc đời. Mã số này sẽ đi theo bạn và không thay đổi kể cả khi bạn chuyển công tác sang công ty khác, thay đổi chỗ ở hay thay đổi cơ quan quản lý thuế.
    • Cập nhật thông tin khi đổi CMND/CCCD: Rất nhiều người mắc sai lầm là đi đăng ký mã số thuế mới khi đổi từ CMND (9 số) sang CCCD gắn chip (12 số). Việc này là sai quy định. Nếu có sự thay đổi về giấy tờ tùy thân, bạn không được đăng ký mới mà chỉ cần thực hiện thủ tục thay đổi thông tin đăng ký thuế qua tổ chức chi trả thu nhập hoặc cập nhật trực tiếp trên trang Thuế điện tử.
    • Điều kiện tiên quyết để giảm trừ gia cảnh: Việc sở hữu mã số thuế cá nhân không chỉ là nghĩa vụ mà còn là quyền lợi. Đây là điều kiện bắt buộc nếu bạn muốn đăng ký người phụ thuộc (con cái, cha mẹ già…) để được hưởng chính sách giảm trừ gia cảnh khi tính thuế Thuận nhập cá nhân.
    • Thủ tục hoàn toàn miễn phí: Việc đăng ký mã số thuế cá nhân dù thực hiện trực tiếp tại cơ quan thuế hay trực tuyến trên Cổng dịch vụ công đều không mất phí lệ phí nhà nước. Doanh nghiệp nộp thay người lao động cũng không được phép thu phí. Cá nhân cần lưu ý điều này để tránh bị trục lợi bởi các dịch vụ trung gian gian lận.

    Tóm lại, tùy thuộc vào điều kiện thực tế, bạn có thể linh hoạt chọn 1 trong 3 cách đăng ký mã số thuế cá nhân nêu trên. Việc đăng ký sớm không chỉ giúp bạn hoàn thành nghĩa vụ công dân mà còn tạo thuận lợi trong quá trình kê khai, quyết toán và hoàn thuế thu nhập cá nhân sau này.

    Mời bạn xem thêm:

  • Doanh thu bao nhiêu được áp dụng chế độ kế toán Thông tư 133?

    Doanh thu bao nhiêu được áp dụng chế độ kế toán Thông tư 133?

    Việc lựa chọn đúng chế độ kế toán ngay từ ban đầu không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật mà còn giúp tối ưu hóa bộ máy quản lý tài chính. Đối với các công ty có quy mô không quá lớn, Thông tư 133 luôn là lựa chọn ưu tiên vì tính tinh gọn. Tuy nhiên, nhiều chủ doanh nghiệp và kế toán viên mới vẫn thường thắc mắc: “Doanh thu bao nhiêu được áp dụng chế độ kế toán Thông tư 133?”.

    Bài viết dưới đây của Pháp chế ICA sẽ căn cứ vào các quy định pháp luật hiện hành, đặc biệt là Thông tư 133/2016/TT-BTC để giúp bạn giải đáp chi tiết câu hỏi này.

    Doanh thu bao nhiêu được áp dụng chế độ kế toán Thông tư 133?

    Đầu tiên, cần làm rõ rằng Thông tư 133/2016/TT-BTC không trực tiếp quy định một con số doanh thu cụ thể để được áp dụng. Thay vào đó, Thông tư này quy định đối tượng áp dụng là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV).

    Do đó, để biết mức doanh thu nào được phép áp dụng Thông tư 133, chúng ta cần chiếu theo tiêu chí xác định doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Điều 5 Nghị định 80/2021/NĐ-CP. Cụ thể, mức doanh thu tối đa để được xếp vào nhóm DNNVV (và được áp dụng Thông tư 133) phụ thuộc vào từng lĩnh vực hoạt động:

    Lĩnh vực hoạt độngTiêu chí Doanh thu của năm trước liền kềTiêu chí khác (Số lao động tham gia BHXH)
    Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản; Công nghiệp và xây dựngKhông quá 200 tỷ đồngHoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng. (Số lao động không quá 200 người)
    Thương mại và dịch vụKhông quá 300 tỷ đồngHoặc tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng. (Số lao động không quá 100 người)

    Nếu doanh nghiệp của bạn có doanh thu năm trước liền kề dưới mức 200 tỷ đồng (đối với khối sản xuất, xây dựng) hoặc dưới 300 tỷ đồng (đối với khối thương mại, dịch vụ) và đáp ứng các tiêu chí về lao động/nguồn vốn, doanh nghiệp hoàn toàn đủ điều kiện áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 133.

    Đối tượng áp dụng chi tiết theo khoản 1 Điều 2 Thông tư 133/2016/TT-BTC

    Căn cứ vào khoản 1 Điều 2 Thông tư 133/2016/TT-BTC, đối tượng áp dụng chế độ kế toán này được quy định rất rõ ràng như sau:

    “Chế độ kế toán này áp dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (bao gồm cả doanh nghiệp siêu nhỏ) thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế theo quy định của pháp luật về hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa…”

    Tuy nhiên, pháp luật cũng quy định rõ những đối tượng KHÔNG ĐƯỢC áp dụng Thông tư 133, bao gồm:

    • Doanh nghiệp Nhà nước.
    • Doanh nghiệp do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ.
    • Công ty đại chúng theo quy định của pháp luật về chứng khoán.
    • Các hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo quy định tại Luật Hợp tác xã.
    • Doanh nghiệp có quy mô lớn (vượt quá tiêu chí của DNNVV).

    Một số lưu ý quan trọng khi áp dụng Thông tư 133

    Để công tác kế toán diễn ra thuận lợi, doanh nghiệp cần lưu ý thêm các quyền hạn tự chọn sau:

    • Sự linh hoạt với Thông tư 200: Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể tự nguyện lựa chọn áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC (dành cho mọi loại hình doanh nghiệp) nếu cảm thấy phù hợp với nhu cầu quản trị, nhưng phải thông báo cho cơ quan thuế quản lý trực tiếp và phải thực hiện nhất quán trong năm tài chính.
    • Đối với doanh nghiệp siêu nhỏ: Các doanh nghiệp siêu nhỏ (doanh thu dưới 10 tỷ đồng) thuộc đối tượng áp dụng của Thông tư 133. Tuy nhiên, nhóm này có thể lựa chọn áp dụng Chế độ kế toán riêng theo Thông tư 132/2018/TT-BTC để được tối giản sổ sách ở mức tối đa.
    • Nguyên tắc nhất quán: Dù chọn áp dụng chế độ kế toán nào (Thông tư 133 hay 200), doanh nghiệp bắt buộc phải áp dụng nhất quán trong một năm tài chính. Không được phép thay đổi chế độ kế toán giữa chừng (ví dụ: đang làm quý 1 theo TT133 lại chuyển sang TT200 vào quý 2).

    Việc nắm rõ doanh thu bao nhiêu được áp dụng chế độ kế toán Thông tư 133 sẽ giúp doanh nghiệp định vị đúng quy mô của mình, từ đó thiết lập hệ thống chứng từ, tài khoản và báo cáo tài chính tuân thủ đúng pháp luật thuế và kế toán hiện hành.

    Mời bạn xem thêm:

  • 07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ

    07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ

    Bắt đầu từ năm 2026, bức tranh kế toán tại Việt Nam sẽ có bước ngoặt lớn với sự kiện 07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ hoàn toàn theo quy định thay thế tại Thông tư 99/2025/TT-BTC. Sự thay đổi này không chỉ giúp đơn giản hóa bộ máy hạch toán mà còn cập nhật kịp thời các thông lệ quốc tế. Cùng Pháp chế ICA điểm mặt ngay những tài khoản sẽ không còn được sử dụng.

    Danh sách 07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ

    Theo quy định mới từ Thông tư 99/2025/TT-BTC, danh mục tài khoản kế toán sẽ được tinh gọn đáng kể. Dưới đây là danh sách cụ thể 7 tài khoản sẽ chính thức không còn được sử dụng từ năm 2026:

    • Tài khoản 161 – Chi sự nghiệp: Trước đây được sử dụng để hạch toán các khoản chi sự nghiệp, dự án.
    • Tài khoản 417 – Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp: Dùng trong việc quản lý các quỹ hỗ trợ liên quan đến sắp xếp, đổi mới doanh nghiệp.
    • Tài khoản 441 – Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản: Dùng để phản ánh số hiện có và tình hình tăng, giảm nguồn vốn đầu tư.
    • Tài khoản 461 – Nguồn kinh phí sự nghiệp: Phản ánh nguồn kinh phí được cấp cho các hoạt động sự nghiệp.
    • Tài khoản 1385 – Phải thu về cổ phần hóa: Ghi nhận các khoản phải thu phát sinh trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước.
    • Tài khoản 3331 – Thuế GTGT phải nộp: Một số nội dung hạch toán chi tiết về thuế GTGT theo hệ thống cũ sẽ được lược bỏ hoặc gộp chung để tối ưu hóa.
    • Tài khoản 3381 – Tài sản thừa chờ giải quyết: Ghi nhận giá trị các tài sản phát hiện thừa qua kiểm kê chưa xác định rõ nguyên nhân.
    07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ
    07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ

    Lý do đằng sau sự thay đổi này là gì?

    Việc 07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ không phải là một quyết định ngẫu nhiên mà xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn của nền kinh tế hiện đại:

    • Loại bỏ sự lỗi thời: Phần lớn các tài khoản bị bãi bỏ (như TK 161, 461, 1385…) phản ánh những nghiệp vụ không còn phổ biến hoặc chỉ tồn tại trong một giai đoạn lịch sử nhất định (như làn sóng cổ phần hóa trước đây). Chúng hiện không còn phù hợp với mô hình hoạt động của đại đa số doanh nghiệp hiện nay.
    • Đơn giản hóa hệ thống: Lược bỏ những tài khoản ít sử dụng giúp bộ máy kế toán trở nên gọn nhẹ, giảm bớt gánh nặng trong việc ghi nhớ và hạch toán cho kế toán viên.
    • Nâng cao tính minh bạch và hội nhập: Sự thay đổi này giúp chuẩn hóa lại hệ thống báo cáo tài chính, cập nhật kịp thời các quy định mới và đưa Kế toán Việt Nam tiệm cận gần hơn với các thông lệ và chuẩn mực kế toán quốc tế.

    Quyền tự chủ của doanh nghiệp theo Thông tư 99/2025/TT-BTC

    Sự ra đời của Thông tư 99/2025/TT-BTC không chỉ dừng lại ở việc bãi bỏ các tài khoản cũ, mà còn mang đến một bước tiến lớn về tư duy quản lý.

    Thay vì gò bó trong một danh mục cố định, Thông tư mới cho phép các doanh nghiệp được quyền tự thiết kế danh mục tài khoản kế toán sao cho phù hợp nhất với đặc thù hoạt động kinh doanh và yêu cầu quản trị nội bộ của đơn vị mình. Tuy nhiên, sự linh hoạt này vẫn phải nằm trong khuôn khổ pháp lý, nghĩa là doanh nghiệp phải đảm bảo tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc và quy định chung của Luật Kế toán hiện hành.

    Tóm lại, sự kiện 07 tài khoản kế toán của Thông tư 200 bị bãi bỏ là một tín hiệu tích cực, đánh dấu sự chuyển mình của hệ thống kế toán Việt Nam theo hướng tinh gọn, hiện đại và linh hoạt hơn. Ngay từ bây giờ, các doanh nghiệp và người làm công tác kế toán cần chủ động tìm hiểu, cập nhật nội dung của Thông tư 99/2025/TT-BTC để xây dựng phương án chuyển đổi hệ thống sổ sách cho năm tài chính 2026 một cách suôn sẻ và đúng pháp luật.

    Mời bạn xem thêm:

  • Cách xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN trên  eTax Mobile

    Cách xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN trên eTax Mobile

    Với sự tiện lợi của ứng dụng eTax Mobile, người dân ngày càng dễ dàng theo dõi nghĩa vụ thuế của bản thân. Tuy nhiên, cũng từ đây, nhiều người “tá hỏa” khi tra cứu và phát hiện mã số thuế của mình đang bị một hoặc nhiều công ty lạ hoắc kê khai trả thu nhập. Nếu bạn đang rơi vào tình huống dở khóc dở cười này, đừng quá hoang mang. Bài viết dưới đây của Pháp chế ICA sẽ hướng dẫn chi tiết cách xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN trên eTax Mobile để bạn nhanh chóng gỡ rối và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

    Dấu hiệu nhận biết bị khai khống thuế TNCN trên eTax Mobile

    Hành vi khai khống này bản chất là việc các doanh nghiệp gian lận, tự ý lấy thông tin cá nhân (CMND/CCCD, Mã số thuế) của người khác để đưa vào bảng lương nhằm “đội” chi phí hoạt động lên, từ đó trốn tránh việc nộp Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN).

    Để kiểm tra xem mình có bị lợi dụng hay không, bạn thực hiện qua ứng dụng eTax Mobile như sau:

    1. Đăng nhập vào ứng dụng eTax Mobile.
    2. Chọn mục Tra cứu thông tin quyết toán.
    3. Tại đây, hệ thống sẽ hiển thị toàn bộ các nguồn thu nhập của bạn trong năm. Nếu xuất hiện tên một công ty mà bạn không hề ký hợp đồng lao động hay nhận bất kỳ khoản tiền nào, thì xin chia buồn, thông tin cá nhân của bạn đã bị lợi dụng để khai khống thuế.

    Các bước xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN trên eTax Mobile

    Khi phát hiện sự việc, việc đầu tiên là hãy chụp màn hình lại làm bằng chứng. Sau đó, bạn thực hiện lần lượt các bước xử lý sau:

    Khi phát hiện khoản thu nhập “trên trời rơi xuống” ngay trên ứng dụng, bạn không cần phải cất công đi đến trụ sở Cơ quan Thuế. Hãy thực hiện ngay quy trình xử lý trực tuyến theo các bước sau:

    Bước 1: Gửi “Phản ánh” trực tiếp ngay trên ứng dụng eTax Mobile

    Tổng cục Thuế đã tích hợp sẵn tính năng phản ánh để người dân báo cáo sai phạm ngay trên app. Đây là cách nhanh nhất để hệ thống ghi nhận rắc rối của bạn.

    • Cách làm: Ngay tại màn hình chi tiết về khoản thu nhập bị khai khống trong mục Tra cứu thông tin quyết toán, bạn tìm và chọn tính năng Phản ánh (hoặc tính năng hỗ trợ/báo cáo tùy phiên bản cập nhật của app).
    • Nhập nội dung khẳng định bạn không làm việc và không nhận khoản thu nhập này từ công ty đó, sau đó bấm gửi. Thông tin phản ánh của bạn sẽ được chuyển thẳng đến hệ thống của Cơ quan Thuế để tra soát.
    Xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN trên eTax Mobile
    Xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN trên eTax Mobile

    Bước 2: Liên hệ trực tuyến với doanh nghiệp yêu cầu điều chỉnh

    Song song với việc phản ánh trên app, bạn hãy tra cứu mã số thuế của doanh nghiệp đó để tìm email hoặc số điện thoại liên hệ.

    • Hãy soạn một Email chính thức gửi đến bộ phận Kế toán/Hành chính của công ty đó. Yêu cầu họ kiểm tra lại và thực hiện nộp tờ khai bổ sung để xóa bỏ thông tin của bạn.
    • Lợi ích: Giải quyết qua email vừa nhanh gọn, vừa giúp bạn lưu lại “bằng chứng số” (lịch sử gửi nhận email) cho thấy bạn đã chủ động liên hệ yêu cầu khắc phục nhưng doanh nghiệp có (hoặc không) hợp tác.

    Bước 3: Nộp hồ sơ quyết toán trực tuyến (Bỏ qua thu nhập khống)

    Đừng để khoản thu nhập sai lệch này cản trở việc bạn làm thủ tục hoàn thuế hoặc quyết toán thuế cuối năm. Bạn hoàn toàn có thể xử lý việc này tại nhà qua website của Tổng cục Thuế.

    • Truy cập trang thuedientu.gdt.gov.vn để làm thủ tục quyết toán thuế TNCN online.
    • Trên Tờ khai quyết toán, bạn chỉ nhập các khoản thu nhập thực tế mà bạn có chứng từ chứng minh.
    • Thao tác quan trọng: Ở bước đính kèm tài liệu, ngoài các chứng từ khấu trừ thuế hợp lệ, bạn hãy đính kèm thêm Bản cam kết (File PDF hoặc ảnh chụp) khẳng định không phát sinh thu nhập tại công ty đang khai khống, kèm theo ảnh chụp màn hình email (ở Bước 2) hoặc màn hình đã gửi phản ánh trên eTax Mobile. Cán bộ thuế khi duyệt hồ sơ online sẽ căn cứ vào các tài liệu đính kèm này để chấp nhận tờ khai của bạn.

    Lưu ý thực tế: Việc xử lý 100% online giải quyết được hầu hết các bước ban đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp tính chất phức tạp (doanh nghiệp bỏ trốn, số tiền khống quá lớn), sau khi bạn nộp hồ sơ online, cán bộ Thuế có thể sẽ gọi điện yêu cầu bạn bổ sung Đơn cam kết bản cứng có chữ ký tươi (gửi qua đường bưu điện) để hoàn thiện hồ sơ pháp lý, làm căn cứ ra quyết định xử phạt doanh nghiệp vi phạm.

    Lời khuyên để bảo vệ thông tin cá nhân trong tương lai

    Việc đi giải quyết hậu quả thường mất khá nhiều thời gian và công sức. Để không phải mệt mỏi tìm cách xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN thêm lần nào nữa, bạn nên:

    • Tuyệt đối bảo mật thông tin: Không cho người khác mượn CCCD/CMND để đăng ký kinh doanh, mở tài khoản ngân hàng hay làm mã số thuế nếu không rõ mục đích.
    • Cẩn trọng khi gửi hồ sơ xin việc: Rất nhiều người bị lộ thông tin từ các bộ “hồ sơ xin việc” nộp tràn lan nhưng không trúng tuyển.
    • Tạo thói quen kiểm tra định kỳ: Hãy mở ứng dụng eTax Mobile ít nhất 1-2 lần/năm (đặc biệt là giai đoạn trước tháng 3 hàng năm) để rà soát các nguồn thu nhập của mình, phát hiện sớm những bất thường.

    Bị người khác lấy cắp thông tin để kê khai thuế là một rắc rối không ai mong muốn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ tài chính của cá nhân. Việc bình tĩnh và nắm rõ các bước xử lý trường hợp bị khai khống thuế TNCN trên eTax Mobile sẽ giúp bạn chủ động giải quyết triệt để vấn đề.

    Đừng ngần ngại nhờ sự can thiệp của Cơ quan Thuế, bởi những doanh nghiệp thực hiện hành vi gian lận này không chỉ phải truy thu mà còn phải đối mặt với các mức phạt hành chính nặng nề, thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự về tội trốn thuế.

  • Bị công ty khác khai khống thuế TNCN thì xử lý thế nào?

    Bị công ty khác khai khống thuế TNCN thì xử lý thế nào?

    Đến kỳ quyết toán thuế, nhiều người tá hỏa khi kiểm tra trên ứng dụng eTax Mobile và phát hiện mã số thuế cá nhân của mình đang “cõng” một khoản thu nhập khổng lồ từ một công ty hoàn toàn xa lạ. Thực trạng lợi dụng thông tin cá nhân để kê khai khống chi phí lương nhằm trốn thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) không hề hiếm gặp. Vậy, nếu rơi vào trường hợp bị công ty khác khai khống thuế TNCN thì xử lý thế nào để bảo vệ quyền lợi của bản thân và tránh bị phạt oan? Dưới đây là hướng dẫn pháp lý chi tiết Pháp chế ICA dành cho bạn.

    Tại sao doanh nghiệp lại khai khống thuế TNCN của bạn?

    Hành vi này thường xuất phát từ mục đích gian lận tài chính của doanh nghiệp. Để giảm số tiền Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) phải nộp, một số công ty đã tìm cách mua bán, thu thập trái phép CMND/CCCD hoặc mã số thuế của người lao động tự do, sinh viên,… nhằm “nhét” họ vào danh sách nhận lương.

    Hậu quả là doanh nghiệp thì giảm được thuế, còn người bị lợi dụng thông tin lại đứng trước nguy cơ:

    • Bị truy thu và phạt chậm nộp thuế TNCN cho khoản tiền mình không hề nhận.
    • Gặp rắc rối, chậm trễ khi làm thủ tục hoàn thuế hoặc quyết toán thuế cuối năm.

    Hướng dẫn từng bước: Bị công ty khác khai khống thuế TNCN thì xử lý thế nào?

    Ngay khi phát hiện có khoản thu nhập bất thường được kê khai dưới mã số thuế của mình, bạn cần giữ bình tĩnh và thực hiện theo các bước sau:

    Bước 1: Liên hệ trực tiếp với doanh nghiệp khai khống

    Đầu tiên, hãy tra cứu thông tin của công ty đó (qua Mã số thuế doanh nghiệp hiển thị trên eTax).

    • Hãy gọi điện hoặc gửi email/văn bản chính thức yêu cầu công ty này giải trình và thực hiện kê khai điều chỉnh lại (Mẫu số 05/KK-TNCN), loại bỏ phần thu nhập và thông tin của bạn ra khỏi danh sách trả thu nhập của họ.
    • Lưu ý: Hãy lưu lại toàn bộ bằng chứng liên hệ (email, tin nhắn, ghi âm cuộc gọi) để làm cơ sở chứng minh sau này.
    Bị công ty khác khai khống thuế TNCN
    Bị công ty khác khai khống thuế TNCN

    Bước 2: Gửi đơn phản ánh lên Cơ quan Thuế

    Nếu công ty đó trốn tránh, không hợp tác hoặc đã ngưng hoạt động, bạn tuyệt đối không được bỏ qua mà phải làm việc với Cơ quan Thuế.

    • Hồ sơ chuẩn bị: * Đơn cam kết/phản ánh về việc không phát sinh thu nhập tại doanh nghiệp bị “tố”.
      • Bản sao CMND/CCCD gắn chip.
      • Chứng từ/Hợp đồng lao động chứng minh thu nhập thực tế của bạn tại công ty bạn đang làm việc (nếu có).
      • Sao kê tài khoản ngân hàng chứng minh không có dòng tiền nào từ công ty khai khống chuyển vào.
    • Nơi nộp: Gửi trực tiếp hoặc qua đường bưu điện đến Chi cục Thuế/Cục Thuế quản lý trực tiếp doanh nghiệp có hành vi khai khống (bạn có thể tra cứu cơ quan thuế quản lý dựa trên mã số thuế của doanh nghiệp đó).

    Bước 3: Thực hiện Quyết toán thuế TNCN của bạn (Bỏ qua phần thu nhập khống)

    Trong lúc chờ cơ quan Thuế xử lý vi phạm của doanh nghiệp kia, khi làm thủ tục tự quyết toán thuế (qua web Thuedientu), bạn chỉ kê khai những khoản thu nhập thực tế mà bạn nhận được.

    • Tuyệt đối không gộp khoản thu nhập khống vào tờ khai quyết toán của mình.
    • Khi nộp hồ sơ, bạn đính kèm thêm biên bản hoặc văn bản đã gửi cơ quan Thuế (ở Bước 2) ở phần tài liệu bổ sung để cán bộ thuế xử lý hồ sơ nắm được tình hình.

    Chế tài nghiêm khắc cho doanh nghiệp khai khống thuế

    Hành vi sử dụng thông tin cá nhân trái phép để khai khống chi phí không chỉ vi phạm đạo đức kinh doanh mà còn vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với:

    • Xử phạt vi phạm hành chính: Bị phạt tiền từ 1 đến 3 lần số tiền thuế trốn theo quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn.
    • Truy cứu trách nhiệm hình sự: Nếu số tiền trốn thuế từ 100.000.000 đồng trở lên, hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm, người đại diện pháp luật của doanh nghiệp có thể bị khởi tố về Tội trốn thuế (Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017) với mức phạt tù lên đến 7 năm.

    Việc bảo mật thông tin cá nhân như CMND/CCCD và Mã số thuế là vô cùng quan trọng. Hãy chủ động cài đặt và thường xuyên kiểm tra ứng dụng eTax Mobile của Tổng cục Thuế để theo dõi chặt chẽ nguồn thu nhập của mình, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời nếu phát hiện rủi ro. Việc nắm rõ cách xử lý khi bị công ty khác khai khống thuế TNCN sẽ giúp bạn làm chủ tình huống và bảo vệ ví tiền của chính mình một cách hợp pháp.

    Mời bạn xem thêm:

  • Danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quản lý thuế

    Danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quản lý thuế

    Việc nắm bắt kịp thời các thay đổi về thủ tục hành chính là chìa khóa giúp doanh nghiệp và người nộp thuế tuân thủ đúng pháp luật, tối ưu hóa thời gian và tránh các rủi ro phạt vi phạm không đáng có. Mới đây, Bộ Tài chính đã chính thức ban hành Quyết định 844/QĐ-BTC năm 2026, mang đến những thay đổi đáng kể trong công tác quản lý thuế. Bài viết dưới đây của Pháp chế ICA sẽ tổng hợp chi tiết về danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quản lý thuế từ 06/4/2026, cũng như các thủ tục được thay thế và bãi bỏ để bạn đọc kịp thời cập nhật.

    Tổng quan về quyết định 844/QĐ-BTC năm 2026

    Quyết định 844/QĐ-BTC được Bộ Tài chính ban hành nhằm mục tiêu cải cách hành chính, đẩy mạnh số hóa và tinh gọn các quy trình nộp thuế cho người dân và doanh nghiệp. Theo nội dung công bố, từ ngày 06/4/2026, bộ thủ tục hành chính lĩnh vực thuế sẽ có sự biến động cụ thể như sau:

    • 04 thủ tục hành chính mới ban hành.
    • 06 thủ tục hành chính được thay thế.
    • 04 thủ tục hành chính bị bãi bỏ.

    Tất cả các thủ tục này đều thuộc phạm vi chức năng quản lý trực tiếp của Bộ Tài chính và cơ quan Thuế các cấp.

    Chi tiết danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quả lý thuế 06/4/2026

    Sự xuất hiện của 04 thủ tục hành chính mới chủ yếu nhằm đáp ứng các yêu cầu quản lý trong bối cảnh kinh tế số và sự đa dạng của các mô hình kinh doanh hiện đại. Theo danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quản lý thuế từ 06/4/2026, cơ quan thuế sẽ áp dụng các quy trình mới (tập trung vào kê khai điện tử, quản lý rủi ro và các giao dịch xuyên biên giới).

    Người nộp thuế cần đặc biệt lưu ý nhóm 04 thủ tục mới này để chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo mẫu biểu năm 2026 ban hành kèm theo Quyết định. Các thủ tục mới thường đi kèm với:

    • Mẫu đơn, tờ khai hoàn toàn mới.
    • Yêu cầu cung cấp thông tin chi tiết hơn qua hệ thống Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế (eTax).
    • Quy trình tiếp nhận và thời hạn giải quyết được chuẩn hóa lại.
    Danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quản lý thuế.
    Danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quản lý thuế.

    Các thủ tục được thay thế và bãi bỏ

    Cùng với việc ban hành thủ tục mới, Quyết định 844/QĐ-BTC cũng là một bước tiến lớn trong việc cắt giảm thủ tục rườm rà.

    Danh sách 06 thủ tục hành chính được thay thế

    Các thủ tục này không bị xóa bỏ hoàn toàn mà được cập nhật, sửa đổi để phù hợp hơn với thực tiễn. Việc thay thế thường tập trung vào:

    • Đơn giản hóa thành phần hồ sơ (lược bỏ các giấy tờ cơ quan thuế có thể tự tra cứu trên cơ sở dữ liệu quốc gia).
    • Chuyển đổi phương thức nộp từ bản giấy sang 100% bản điện tử.
    • Rút ngắn thời gian giải quyết cho người nộp thuế.

    Danh sách 04 thủ tục hành chính bị bãi bỏ

    Đây là tin vui lớn cho cộng đồng kế toán và doanh nghiệp. 04 thủ tục này đã được đánh giá là không còn cần thiết hoặc bị chồng chéo với các quy định khác. Doanh nghiệp sẽ không cần phải thực hiện các thủ tục này kể từ ngày 06/4/2026, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí tuân thủ và nhân lực.

    Doanh nghiệp và kế toán cần làm gì để thích ứng?

    Để không bị bỡ ngỡ trước những quy định mới, các tổ chức, cá nhân và đặc biệt là bộ phận Kế toán – Tài chính cần thực hiện ngay các bước sau:

    1. Cập nhật hệ thống phần mềm: Thường xuyên kiểm tra và cập nhật các phần mềm hỗ trợ kê khai (HTKK), phần mềm kế toán nội bộ để đảm bảo tương thích với các mẫu biểu mới theo Quyết định 844/QĐ-BTC.
    2. Rà soát hồ sơ đang giải quyết: Nếu doanh nghiệp đang có hồ sơ thuế nộp trước ngày 06/4/2026 nhưng chưa được giải quyết, hãy liên hệ ngay với cán bộ thuế quản lý để xác định xem có phải nộp lại theo cơ chế của thủ tục mới/thủ tục thay thế hay không.
    3. Đào tạo nội bộ: Kế toán trưởng nên tổ chức phổ biến nhanh cho nhân sự trong phòng ban về 04 thủ tục bị bãi bỏ để dừng thực hiện, tránh làm mất thời gian vô ích.

    Việc cập nhật danh mục thủ tục hành chính mới ban hành trong lĩnh vực quản lý thuế từ 06/4/2026 là trách nhiệm bắt buộc để đảm bảo sự thông suốt trong hoạt động của doanh nghiệp. Hãy chủ động tải toàn văn Quyết định 844/QĐ-BTC và các phụ lục đính kèm trên Cổng thông tin điện tử của Bộ Tài chính để nghiên cứu chi tiết từng mẫu biểu!

  • Danh sách 302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927/CT-KTr

    Danh sách 302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927/CT-KTr

    Ngày 31/03/2026, Cục Thuế đã chính thức ban hành Công văn 1927/CT-KTr nhằm siết chặt công tác quản lý thuế, đặc biệt nhắm vào các doanh nghiệp báo lỗ nhiều năm nhưng vẫn mở rộng đầu tư hoặc có dấu hiệu “lãi mỏng” (lợi nhuận thấp bất thường so với doanh thu). Động thái này chắc chắn mang lại không ít áp lực cho các bộ phận tài chính, kế toán. Đặc biệt, sự xuất hiện của Danh sách 302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927/CT-KTr đính kèm văn bản đang là tâm điểm chú ý của cộng đồng doanh nghiệp.

    Tuy nhiên, xét trên góc độ khách quan, việc bị đưa vào danh sách kiểm tra dựa trên phân tích rủi ro không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã vi phạm pháp luật. Quan trọng nhất là bạn có đủ hồ sơ để giải trình hay không.

    Dưới đây là những phân tích chi tiết của Pháp chế ICA về văn bản này và các bước hành động thực tế để doanh nghiệp chủ động ứng phó.

    Tiêu chí nàp đưa doanh nghiệp vào danh sách kiểm tra?

    Theo tinh thần của Công văn 1927/CT-KTr, cơ quan thuế không “sờ gáy” tất cả các doanh nghiệp báo lỗ. Việc kinh doanh thua lỗ do biến động thị trường, chi phí đầu vào tăng hoặc đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng là điều hết sức bình thường. Tuy nhiên, rủi ro thanh kiểm tra sẽ cực kỳ cao nếu doanh nghiệp rơi vào các nhóm sau:

    • Doanh thu “khủng” nhưng liên tục báo lỗ: Điển hình là các doanh nghiệp có mức doanh thu từ 1.000 tỷ đồng trở lên nhưng phát sinh lỗ liên tiếp trong 02 năm (2023 và 2024).
    • Lỗ kéo dài nhưng vẫn phình to quy mô: Doanh nghiệp kê khai lỗ nhiều kỳ tính thuế liên tiếp, không phát sinh số thuế phải nộp nhưng vẫn tiếp tục rót vốn đầu tư, mở rộng chi nhánh hoặc tăng vốn điều lệ.
    • Dấu hiệu “lãi mỏng” (Thin Capitalization): Tỷ suất lợi nhuận cực kỳ thấp, không tương xứng với quy mô doanh thu và vốn, thường đi kèm với các khoản chi phí nội bộ lớn.

    Đây chính là bộ lọc chính để cơ quan thuế khoanh vùng và lập ra Danh sách 302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927/CT-KTr.

    302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927 CT-KTr
    302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927 CT-KTr

    Trọng tâm kiểm tra: Cơ quan thuế sẽ “soi” những gì?

    Thay vì chỉ nhìn vào các con số kế toán đơn lẻ, đợt kiểm tra chuyên đề năm 2026 đánh dấu sự thay đổi trong cách tiếp cận dữ liệu của cơ quan thuế: phân tích tổng thể mối quan hệ giữa doanh thu, chi phí, dòng tiền.

    Nếu doanh nghiệp của bạn có tên trong danh sách, hãy rà soát ngay các khoản mục có rủi ro cao bị xuất toán sau đây:

    • Chi phí giao dịch liên kết nội bộ: Đặc biệt là chi phí lãi vay nội bộ tập đoàn (vượt mức khống chế), chi phí dịch vụ trung tâm, phí hỗ trợ quản lý, chi phí nhượng quyền thương mại và bản quyền. Cơ quan thuế sẽ kiểm tra xem các giao dịch này có đúng bản chất độc lập và mang lại giá trị kinh tế thực tế hay chỉ là công cụ chuyển giá.
    • Tính hợp lý của chi phí đầu vào: Đối chiếu tỷ lệ biến động của chi phí đầu vào so với doanh thu. Nếu chi phí tăng đột biến bất thường mà không có căn cứ giải trình rõ ràng, rủi ro bị bóc tách là rất lớn.
    • Sự nhất quán của số liệu: Dữ liệu có bị “đá” nhau giữa các tờ khai, báo cáo tài chính và dòng tiền thực tế hay không.

    Lời khuyên thực tế: Chủ doanh nghiệp và kế toán cần làm gì?

    Việc nhận được quyết định kiểm tra thuế bao giờ cũng mang lại cảm giác căng thẳng. Tuy nhiên, hoảng hốt không giải quyết được vấn đề. Việc đẩy toàn bộ trách nhiệm cho phòng kế toán và coi đây thuần túy là “lỗi kỹ thuật” là một sai lầm lớn của ban lãnh đạo.

    Để chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công ty, hãy thực hiện ngay 3 bước sau:

    Đối với Kế toán trưởng:

    1. Hệ thống hóa toàn bộ hồ sơ: Đừng đợi đến khi đoàn kiểm tra yêu cầu mới rục rịch đi tìm chứng từ. Đảm bảo toàn bộ hợp đồng, hóa đơn, chứng từ thanh toán và hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết (nếu có) đã sẵn sàng, đầy đủ và nhất quán.
    2. Lập bảng đối chiếu rủi ro: Tự “khám sức khỏe” báo cáo tài chính của công ty. Khoanh vùng ngay các khoản chi phí lớn, bất thường và chuẩn bị sẵn các lập luận giải trình hợp lý về mặt kinh tế.

    Đối với Chủ doanh nghiệp (CEO/Giám đốc): Yêu cầu bộ phận Kế toán – Tài chính trình bày một báo cáo tóm tắt (không quá 3 trang) trả lời trực tiếp 3 câu hỏi cốt lõi:

    1. Bản chất thực tế (về mặt kinh doanh) khiến công ty rơi vào tình trạng lỗ hoặc lãi mỏng trong các năm qua là gì?
    2. Đâu là những khoản mục rủi ro nhất mà cơ quan thuế chắc chắn sẽ chất vấn?
    3. Công ty đã có đủ hồ sơ, bằng chứng vững chắc để giải trình bảo vệ các khoản chi phí đó chưa?

    Việc nằm trong Danh sách 302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927/CT-KTr là một tín hiệu cảnh báo để doanh nghiệp nhìn nhận lại hệ thống quản trị tài chính của mình. Minh bạch, tuân thủ và luôn chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ giải trình (Defense File) chính là “tấm khiên” vững chắc nhất giúp doanh nghiệp vượt qua mọi đợt thanh kiểm tra thuế.

    Tải xuống danh sách 302 doanh nghiệp đề xuất kiểm tra thuế theo Công văn 1927/CT-KTr

.
.
.