| Mã | Tên gọi | Mã | Tên gọi |
| 5 | Trình độ trung cấp | 6 | Trình độ cao đẳng |
| 514 | Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên | 614 | Khoa học giáo dục và đào tạo giáo viên |
| 51402 | Đào tạo giáo viên | 61402 | Đào tạo giáo viên |
| | | 6140205 | Giáo viên huấn luyện xiếc |
| 521 | Nghệ thuật | 621 | Nghệ thuật |
| 52101 | Mỹ thuật | 62101 | Mỹ thuật |
| 5210102 | Điêu khắc | 6210102 | Điêu khắc |
| 52102 | Nghệ thuật trình diễn | 62102 | Nghệ thuật trình diễn |
| 5210201 | Nghệ thuật biểu diễn ca kịch Huế | | |
| 5210202 | Nghệ thuật biểu diễn dân ca | 6210202 | Nghệ thuật biểu diễn dân ca |
| 5210203 | Nghệ thuật biểu diễn chèo | | |
| 5210204 | Nghệ thuật biểu diễn tuồng | | |
| 5210205 | Nghệ thuật biểu diễn cải lương | | |
| 5210206 | Nghệ thuật biểu diễn kịch múa | | |
| 5210207 | Nghệ thuật biểu diễn múa dân gian dân tộc | | |
| 5210208 | Nghệ thuật biểu diễn xiếc | 6210208 | Nghệ thuật biểu diễn xiếc |
| 5210209 | Nghệ thuật biểu diễn dân ca quan họ | | |
| 5210210 | Nghệ thuật biểu diễn kịch nói | | |
| 5210211 | Diễn viên kịch – điện ảnh | 6210211 | Diễn viên kịch – điện ảnh |
| | | 6210212 | Diễn viên sân khấu kịch hát |
| 5210213 | Diễn viên múa | 6210213 | Diễn viên múa |
| 5210216 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | 6210216 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống |
| 5210217 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây | 6210217 | Biểu diễn nhạc cụ phương tây |
| 5210218 | Đờn ca nhạc tài tử Nam Bộ | | |
| 5210219 | Nhạc công kịch hát dân tộc | | |
| 5210220 | Nhạc công truyền thống Huế | | |
| 5210224 | Organ | | |
| 5210225 | Thanh nhạc | 6210225 | Thanh nhạc |
| 5210228 | Chỉ huy hợp xướng | 6210228 | Chỉ huy âm nhạc |
| 52104 | Mỹ thuật ứng dụng | 62104 | Mỹ thuật ứng dụng |
| 5210407 | Đúc, dát đồng mỹ nghệ | 6210407 | Đúc, dát đồng mỹ nghệ |
| 5210408 | Chạm khắc đá | 6210408 | Chạm khắc đá |
| 5210422 | Gia công và thiết kế sản phẩm mộc | 6210422 | Gia công và thiết kế sản phẩm mộc |
| 542 | Khoa học sự sống | 642 | Khoa học sự sống |
| 54202 | Sinh học ứng dụng | 64202 | Sinh học ứng dụng |
| 5420202 | Công nghệ sinh học | 6420202 | Công nghệ sinh học |
| 551 | Công nghệ kỹ thuật | 651 | Công nghệ kỹ thuật |
| 55101 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng | 65101 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng |
| 5510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
| 5510104 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 6510104 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
| 5510108 | Xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi | 6510108 | Xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi |
| 5510109 | Xây dựng công trình thủy | 6510109 | Xây dựng công trình thủy |
| 5510112 | Lắp đặt cầu | 6510112 | Lắp đặt cầu |
| 5510113 | Lắp đặt giàn khoan | 6510113 | Lắp đặt giàn khoan |
| 5510114 | Xây dựng công trình thủy điện | 6510114 | Xây dựng công trình thủy điện |
| 5510115 | Xây dựng công trình mỏ | | |
| 5510116 | Kỹ thuật xây dựng mỏ | 6510116 | Kỹ thuật xây dựng mỏ |
| 55102 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 65102 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 5510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 5510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô |
| 5510204 | Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển | 6510204 | Công nghệ kỹ thuật đóng mới thân tàu biển |
| 5510205 | Công nghệ kỹ thuật vỏ tàu thủy | | |
| 5510212 | Công nghệ chế tạo máy | 6510212 | Công nghệ chế tạo máy |
| 5510213 | Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy | 6510213 | Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy |
| 5510216 | Công nghệ ô tô | 6510216 | Công nghệ ô tô |
| 5510217 | Công nghệ hàn | | |
| 55103 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông | 65103 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
| 5510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
| 55104 | Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường | 65104 | Công nghệ hoá học, vật liệu, luyện kim và môi trường |
| 5510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | 6510401 | Công nghệ kỹ thuật hoá học |
| 5510402 | Công nghệ hoá hữu cơ | | |
| 5510403 | Công nghệ hoá vô cơ | | |
| 5510404 | Hoá phân tích | 6510404 | Hoá phân tích |
| 5510405 | Công nghệ hoá nhựa | 6510405 | Công nghệ hoá nhựa |
| 5510406 | Công nghệ hoá nhuộm | 6510406 | Công nghệ hoá nhuộm |
| 5510407 | Công nghệ hóa Silicat | | |
| 5510408 | Công nghệ điện hoá | | |
| 5510409 | Công nghệ chống ăn mòn kim loại | 6510409 | Công nghệ chống ăn mòn kim loại |
| 5510410 | Công nghệ mạ | 6510410 | Công nghệ mạ |
| 5510411 | Công nghệ sơn | | |
| 5510412 | Công nghệ sơn tĩnh điện | 6510412 | Công nghệ sơn tĩnh điện |
| 5510413 | Công nghệ sơn điện di | | |
| 5510414 | Công nghệ sơn ô tô | | |
| 5510415 | Công nghệ sơn tàu thủy | 6510415 | Công nghệ sơn tàu thủy |
| 55105 | Công nghệ sản xuất | 65105 | Công nghệ sản xuất |
| 5510501 | Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy | 6510501 | Công nghệ sản xuất bột giấy và giấy |
| 5510505 | Công nghệ sản xuất ván nhân tạo | 6510505 | Công nghệ sản xuất ván nhân tạo |
| 5510507 | Sản xuất vật liệu hàn | 6510507 | Sản xuất vật liệu hàn |
| 5510508 | Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp | 6510508 | Sản xuất vật liệu nổ công nghiệp |
| 5510509 | Sản xuất các chất vô cơ | 6510509 | Sản xuất các chất vô cơ |
| 5510510 | Sản xuất sản phẩm giặt tẩy | 6510510 | Sản xuất sản phẩm giặt tẩy |
| 5510511 | Sản xuất phân bón | 6510511 | Sản xuất phân bón |
| 5510512 | Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật | 6510512 | Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật |
| 5510513 | Sản xuất sơn | 6510513 | Sản xuất sơn |
| 5510514 | Sản xuất xi măng | 6510514 | Sản xuất xi măng |
| 5510516 | Sản xuất gạch Ceramic | 6510516 | Sản xuất gạch Ceramic |
| 5510517 | Sản xuất gạch Granit | 6510517 | Sản xuất gạch Granit |
| 5510518 | Sản xuất đá bằng cơ giới | | |
| 5510519 | Sản xuất vật liệu chịu lửa | | |
| 5510521 | Sản xuất bê tông nhựa nóng | | |
| 5510522 | Sản xuất sứ xây dựng | 6510522 | Sản xuất sứ xây dựng |
| 5510525 | Sản xuất pin, ắc quy | 6510525 | Sản xuất pin, ắc quy |
| 5510535 | Sản xuất tấm lợp Fibro xi măng | | |
| 5510536 | Sản xuất gốm xây dựng | 6510536 | Sản xuất gốm xây dựng |
| 55109 | Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa | 65109 | Công nghệ kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa |
| 5510910 | Trắc địa công trình | 6510910 | Trắc địa công trình |
| 5510912 | Khảo sát địa hình | 6510912 | Khảo sát địa hình |
| 5510913 | Khảo sát địa chất | 6510913 | Khảo sát địa chất |
| 5510914 | Khảo sát thủy văn | 6510914 | Khảo sát thủy văn |
| 5510915 | Khoan thăm dò địa chất | 6510915 | Khoan thăm dò địa chất |
| 55110 | Công nghệ kỹ thuật mỏ | 65110 | Công nghệ kỹ thuật mỏ |
| 5511003 | Khai thác mỏ | | |
| 5511004 | Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò | 6511004 | Kỹ thuật khai thác mỏ hầm lò |
| 5511005 | Kỹ thuật khai thác mỏ lộ thiên | | |
| 5511006 | Vận hành thiết bị sàng tuyển than | 6511006 | Vận hành thiết bị sàng tuyển than |
| 5511007 | Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại | 6511007 | Vận hành thiết bị sàng tuyển quặng kim loại |
| 5511008 | Khoan nổ mìn | 6511008 | Khoan nổ mìn |
| 5511009 | Khoan đào đường hầm | 6511009 | Khoan đào đường hầm |
| 5511010 | Khoan khai thác mỏ | 6511010 | Khoan khai thác mỏ |
| 5511011 | Vận hành thiết bị mỏ hầm lò | 6511011 | Vận hành thiết bị mỏ hầm lò |
| 5511012 | Vận hành trạm khí hoá than | 6511012 | Vận hành trạm khí hoá than |
| 5511013 | Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hầm lò | 6511013 | Vận hành, sửa chữa trạm xử lý nước thải mỏ hầm lò |
| 552 | Kỹ thuật | 652 | Kỹ thuật |
| 55201 | Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật | 65201 | Kỹ thuật cơ khí và cơ kỹ thuật |
| 5520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí |
| 5520107 | Gia công và lắp dựng kết cấu thép | 6520107 | Gia công và lắp dựng kết cấu thép |
| 5520109 | Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy | 6520109 | Gia công lắp ráp hệ thống ống tàu thủy |
| 5520113 | Lắp đặt thiết bị cơ khí | 6520113 | Lắp đặt thiết bị cơ khí |
| 5520121 | Cắt gọt kim loại | 6520121 | Cắt gọt kim loại |
| 5520122 | Gò | 6520122 | Gò |
| 5520123 | Hàn | 6520123 | Hàn |
| 5520124 | Rèn, dập | 6520124 | Rèn, dập |
| 5520126 | Nguội sửa chữa máy công cụ | 6520126 | Nguội sửa chữa máy công cụ |
| 5520129 | Sửa chữa, vận hành tàu cuốc | | |
| 5520130 | Sửa chữa máy tàu biển | 6520130 | Sửa chữa máy tàu biển |
| 5520131 | Sửa chữa máy tàu thủy | 6520131 | Sửa chữa máy tàu thủy |
| 5520139 | Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò | 6520139 | Sửa chữa thiết bị mỏ hầm lò |
| 5520141 | Sửa chữa thiết bị hoá chất | 6520141 | Sửa chữa thiết bị hoá chất |
| 5520144 | Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí | 6520144 | Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí |
| 5520146 | Sửa chữa máy thi công xây dựng | 6520146 ” | Sửa chữa máy thi công xây dựng |
| 5520157 | Bảo trì và sửa chữa thiết bị nhiệt | 6520157 | Bảo trì và sửa chữa thiết bị nhiệt |
| 5520159 | Bảo trì và sửa chữa ô tô | 6520159 | Bảo trì và sửa chữa ô tô |
| 5520161 | Bảo trì và sửa chữa thiết bị cơ giới hạng nặng | | |
| 5520176 | Bảo trì và sửa chữa thiết bị hoá chất | | |
| 5520182 | Vận hành cần, cầu trục | 6520182 | Vận hành cần, cầu trục |
| 5520183 | Vận hành máy thi công nền | 6520183 | Vận hành máy thi công nền |
| 5520184 | Vận hành máy thi công mặt đường | 6520184 | Vận hành máy thi công mặt đường |
| 5520185 | Vận hành máy xây dựng | 6520185 | Vận hành máy xây dựng |
| 5520186 | Vận hành máy đóng cọc và khoan cọc nhồi | | |
| 5520188 | Vận hành, sửa chữa máy thi công đường sắt | 6520188 | Vận hành, sửa chữa máy thi công đường sắt |
| 5520189 | Vận hành, sửa chữa máy tàu cá | 6520189 | Vận hành, sửa chữa máy tàu cá |
| 5520191 | Điều khiển tàu cuốc | 6520191 | Điều khiển tàu cuốc |
| 5520192 | Vận hành máy xúc thủy lực | | |
| 5520193 | Vận hành máy gạt | | |
| 55202 | Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông | 65202 | Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
| 5520204 | Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò | 6520204 | Kỹ thuật cơ điện mỏ hầm lò |
| 5520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí |
| 5520223 | Điện công nghiệp và dân dụng | | |
| 5520227 | Điện công nghiệp | 6520227 | Điện công nghiệp |
| 5520228 | Điện tàu thủy | 6520228 | Điện tàu thủy |
| 5520243 | Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên | 6520243 | Lắp đặt đường dây tải điện và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên |
| 5520246 | Vận hành nhà máy thủy điện | 6520246 | Vận hành nhà máy thủy điện |
| 5520251 | Vận hành điện trong nhà máy thủy điện | 6520251 | Vận hành điện trong nhà máy thủy điện |
| | | 6520254 | Vận hành nhà máy điện hạt nhân |
| 5520256 | Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên | 6520256 | Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 220 KV trở lên |
| 5520257 | Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống | 6520257 | Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm biến áp có điện áp từ 110KV trở xuống |
| | | 6520269 | Bảo trì thiết bị điện trong nhà máy điện hạt nhân |
| 55203 | Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường | 65203 | Kỹ thuật hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường |
| 5520301 | Luyện gang | 6520301 | Luyện gang |
| 5520302 | Luyện thép | 6520302 | Luyện thép |
| 5520303 | Luyện kim đen | | |
| 5520304 | Luyện kim màu | 6520304 | Luyện kim màu |
| 5520305 | Luyện Ferro hợp kim | 6520305 | Luyện Ferro hợp kim |
| 5520306 | Xử lý chất thải công nghiệp và y tế | 6520306 | Xử lý chất thải công nghiệp và y tế |
| 5520307 | Xử lý chất thải trong công nghiệp đóng tàu | 6520307 | Xử lý chất thải trong công nghiệp đóng tàu |
| 5520308 | Xử lý chất thải trong sản xuất thép | 6520308 | Xử lý chất thải trong sản xuất thép |
| 5520309 | Xử lý nước thải công nghiệp | 6520309 | Xử lý nước thải công nghiệp |
| 5520310 | Xử lý chất thải trong sản xuất cao su | 6520310 | Xử lý chất thải trong sản xuất cao su |
| 5520311 | Kỹ thuật thoát nước và xử lý nước thải | 6520311 | Kỹ thuật thoát nước và xử lý nước thải |
| 5520312 | Cấp, thoát nước | 6520312 | Cấp, thoát nước |
| 55290 | Khác | 65290 | Khác |
| 5529001 | Kỹ thuật lò hơi | 6529001 | Kỹ thuật lò hơi |
| 5529002 | Kỹ thuật tua bin | 6529002 | Kỹ thuật tua bin |
| 5529004 | Kỹ thuật tua bin khí | | |
| 5529012 | Lặn trục vớt | 6529012 | Lặn trục vớt |
| 5529013 | Lặn nghiên cứu khảo sát | 6529013 | Lặn nghiên cứu khảo sát |
| 5529015 | Lặn thi công | 6529015 | Lặn thi công |
| 554 | Sản xuất và chế biến | 654 | Sản xuất và chế biến |
| 55401 | Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống | 65401 | Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống |
| 5540104 | Chế biến thực phẩm | 6540104 | Chế biến thực phẩm |
| 5540108 | Công nghệ kỹ thuật chế biến và bảo quản thực phẩm | | |
| 5540113 | Công nghệ kỹ thuật sản xuất muối | | |
| 5540114 | Sản xuất muối từ nước biển | | |
| 55402 | Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da | 65402 | Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da |
| 5540203 | Công nghệ dệt | 6540203 | Công nghệ dệt |
| 5540205 | May thời trang | 6540205 | May thời trang |
| 558 | Kiến trúc và xây dựng | 658 | Kiến trúc và xây dựng |
| 55802 | Xây dựng | 65802 | Xây dựng |
| 5580201 | Kỹ thuật xây dựng | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng |
| 5580202 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | | |
| 5580203 | Xây dựng cầu đường | | |
| 5580205 | Xây dựng cầu đường bộ | 6580205 | Xây dựng cầu đường bộ |
| 5580206 | Bê tông | | |
| 5580207 | Cốp pha – giàn giáo | | |
| 5580208 | Cốt thép – hàn | | |
| 5580209 | Nề – Hoàn thiện | | |
| 5580210 | Mộc xây dựng và trang trí nội thất | 6580210 | Mộc xây dựng và trang trí nội thất |
| 562 | Nông, lâm nghiệp và thủy sản | 662 | Nông, lâm nghiệp và thủy sản |
| 56201 | Nông nghiệp | 66201 | Nông nghiệp |
| 5620111 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | | |
| 5620116 | Bảo vệ thực vật | 6620116 | Bảo vệ thực vật |
| 5620117 | Chăn nuôi gia súc, gia cầm | 6620117 | Chăn nuôi gia súc, gia cầm |
| 5620120 | Chăn nuôi – Thú y | 6620120 | Chăn nuôi – Thú y |
| 56203 | Thủy sản | 66203 | Thủy sản |
| 5620302 | Chế biến và bảo quản thủy sản | 6620302 | Chế biến và bảo quản thủy sản |
| 5620303 | Nuôi trồng thủy sản | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản |
| 5620304 | Nuôi trồng thủy sản nước ngọt | 6620304 | Nuôi trồng thủy sản nước ngọt |
| 5620305 | Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ | 6620305 | Nuôi trồng thủy sản nước mặn, nước lợ |
| 5620306 | Khai thác, đánh bắt hải sản | 6620306 | Khai thác, đánh bắt hải sản |
| 5620308 | Khai thác hàng hải thủy sản | | |
| 564 | Thú y | 664 | Thú y |
| 556401 | Thú y | 66401 | Thú y |
| 5640101 | Thú y | 6640101 | Thú y |
| 56402 | Dịch vụ thú y | 66402 | Dịch vụ thú y |
| 5640201 | Dịch vụ thú y | 6640201 | Dịch vụ thú y |
| 572 | Sức khoẻ | 672 | Sức khoẻ |
| 57201 | Y học | 67201 | Y học |
| 5720101 | Y sỹ đa khoa | 6720101 | Y sỹ đa khoa |
| 57202 | Dược học | 67202 | Dược học |
| 5720201 | Dược | 6720201 | Dược |
| 57203 | Điều dưỡng – Hộ sinh | 67203 | Điều dưỡng – Hộ sinh |
| 5720301 | Điều dưỡng | 6720301 | Điều dưỡng |
| 5720303 | Hộ sinh | 6720303 | Hộ sinh |
| 57206 | Kỹ thuật y học | 67206 | Kỹ thuật y học |
| 5720602 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 6720602 | Kỹ thuật xét nghiệm y học |
| 581 | Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân | 681 | Du lịch, khách sạn, thể thao và dịch vụ cá nhân |
| 58101 | Du lịch | 68101 | Du lịch |
| 5810103 | Hướng dẫn du lịch | 6810103 | Hướng dẫn du lịch |
| 58102 | Khách sạn, nhà hàng | 68102 | Khách sạn, nhà hàng |
| 5810204 | Nghiệp vụ lưu trú | 6810204 | Quản trị buồng phòng |
| 5810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
| 584 | Dịch vụ vận tải | 684 | Dịch vụ vận tải |
| 58401 | Khai thác vận tải | 68401 | Khai thác vận tải |
| 5840108 | Điều khiển phương tiện thủy nội địa | 6840108 | Điều khiển phương tiện thủy nội địa |
| 5840109 | Điều khiển tàu biển | 6840109 | Điều khiển tàu biển |
| 5840110 | Khai thác máy tàu biển | 6840110 | Khai thác máy tàu biển |
| 5840111 | Khai thác máy tàu thủy | 6840111 | Khai thác máy tàu thủy |
| 5840112 | Vận hành máy tàu thủy | 6840112 | Vận hành khai thác máy tàu |
| 5840114 | Bảo đảm an toàn hàng hải | 6840114 | Bảo đảm an toàn hàng hải |
| 5840123 | Điều khiển tàu hỏa | | |
| 5840124 | Lái tàu đường sắt | 6840124 | Lái tàu đường sắt |
| 585 | Môi trường và bảo vệ môi trường | 685 | Môi trường và bảo vệ môi trường |
| 58501 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 68501 | Quản lý tài nguyên và môi trường |
| 5850110 | Xử lý rác thải | 6850110 | Xử lý rác thải |
| 5850111 | An toàn phóng xạ | | |
| 58602 | Quân sự | 68602 | Quân sự |
| 5860208 | Trinh sát biên phòng | | |
| 5860211 | Huấn luyện động vật nghiệp vụ | | |
| 5860215 | Kỹ thuật cơ điện tăng thiết giáp | | |
| 5860216 | Sử dụng và sửa chữa thiết bị vô tuyến phòng không | | |
| 5860219 | Khí tài quang học | | |
| 5860224 | Thông tin Hải quân | 6860224 | Thông tin Hải quân |
| 5860225 | Ra đa tàu Hải quân | 6860225 | Ra đa tàu Hải quân |